Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

federation

  • 1 die Föderation

    - {federation} sự thành lập liên đoàn, liên đoàn, sự thành lập liên bang, liên bang

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Föderation

  • 2 der Bund

    - {alliance} sự liên minh, khối liên minh khối đồng minh, sự thông gia, quan hệ họ hàng, sự cùng chung một tính chất, sự cùng chung những đức tính - {band} dải, băng, đai, nẹp, dải đóng gáy sách, dải cổ áo, dải băng, đoàn, toán, lũ, bọn, bầy, dàn nhạc, ban nhạc - {bobbin} ông chỉ, suốt chỉ, then nâng chốt cửa, cuộn dây, ống dây, bôbin - {bond} dây đai, đay buộc,) mối quan hệ, mối ràng buộc, giao kèo, khế ước, lời cam kết, phiếu nợ, bông, gông cùm, xiềng xích, sự tù tội, sự gửi vào kho, sự liên kết, kiểu xây ghép - {coil} cuộn, vòng, mớ tóc quăn, ống xoắn ruột gà, sự thăng trầm, sóng gió - {collar} cổ áo, vòng cổ, vòng đai, vòng đệm, vòng lông cổ, chả cuộn - {confederation} liên minh, liên bang - {federation} sự thành lập liên đoàn, liên đoàn, sự thành lập liên bang - {league} dặm, lý, đồng minh, hội liên đoàn - {sheaf} bó, lượm, thếp - {union} sự hợp nhất, sự kết hợp, liên hiệp, sự nhất trí, sự cộng đồng, sự đoàn kết, sự hoà hợp, hiệp hội, sự kết hôn, hôn nhân, nhà tế bần, câu lạc bộ và hội tranh luận, trụ sở của hội tranh luận - thùng lắng bia, vải sợi pha lanh, vải sợi pha tơ, Răcco, ống nối = das Bund {bottle; bunch; bundle}+ = der Bund [von] {rope [of]}+ = der Bund (Gitarre) {fret}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Bund

  • 3 Russiche Förderation

    - {Russian Federation}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > Russiche Förderation

  • 4 die Vereinigung

    - {amalgamation} sự hỗn hồng hoá, sự pha trộn, sự trộn lẫn, sự hỗn hợp, sự hợp nhất - {association} sự kết hợp, sự liên hợp, sự liên kết, sự liên đới, sự kết giao, sự giao thiệp, sự liên tưởng, hội, hội liên hiệp, đoàn thể, công ty, quần hợp, môn bóng đá association foot-ball) - {coalescence} sự liền lại, sự hợp lại, sự thống nhất, sự chập, sự ráp dính - {coalition} sự liên hiệp, sự liên minh - {combination} sự phối hợp, sự hoá hợp, hợp chất, sự tổ hợp, combination_lock, bộ quần áo vệ sinh may liền, tập đoàn, nghiệp đoàn, xe mô tô thùng motor-cycle combination) - {combine} côngbin, xanhđica, máy liên hợp, máy gặt đập combine harvester) - {federation} sự thành lập liên đoàn, liên đoàn, sự thành lập liên bang, liên bang - {incorporation} sự sáp nhập, sự hợp thành tổ chức, sự hợp thành đoàn thể - {organization} sự tổ chức, sự cấu tạo, tổ chức, cơ quan - {tie} dây buộc, dây cột, dây trói, dây giày, ca vát, nơ, nút, bím tóc, thanh nối, tà vẹt đường ray, mối ràng buộc, quan hệ, sự ràng buộc, sự hạn chế, sự nang phiếu, sự ngang điểm, dấu nối - {unification} - {union} liên minh, liên hiệp, sự nhất trí, sự cộng đồng, sự đoàn kết, sự hoà hợp, hiệp hội, đồng minh, sự kết hôn, hôn nhân, nhà tế bần, câu lạc bộ và hội tranh luận, trụ sở của hội tranh luận - thùng lắng bia, vải sợi pha lanh, vải sợi pha tơ, Răcco, ống nối = die Vereinigung (Flüsse) {confluence}+ = die Vereinigung (Kommerz) {consolidation}+ = die Vereinigung (Biologie) {conjugation}+ = das Mitglied einer wissenschaftlichen Vereinigung {fellow}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Vereinigung

  • 5 das Bündnis

    - {alliance} sự liên minh, khối liên minh khối đồng minh, sự thông gia, quan hệ họ hàng, sự cùng chung một tính chất, sự cùng chung những đức tính - {bond} dây đai, đay buộc,) mối quan hệ, mối ràng buộc, giao kèo, khế ước, lời cam kết, phiếu nợ, bông, gông cùm, xiềng xích, sự tù tội, sự gửi vào kho, sự liên kết, kiểu xây ghép - {coalition} sự liên hiệp - {combination} sự kết hợp, sự phối hợp, sự hoá hợp, hợp chất, sự tổ hợp, combination_lock, bộ quần áo vệ sinh may liền, hội, tập đoàn, nghiệp đoàn, xe mô tô thùng motor-cycle combination) - {confederacy} liên minh, liên bang, sự âm mưu, cuộc âm mưu, sự cấu kết - {confederation} - {covenant} hiệp ước, hiệp định, thoả ước, điều khoản, hợp đồng giao kèo - {federation} sự thành lập liên đoàn, liên đoàn, sự thành lập liên bang - {league} dặm, lý, đồng minh, hội liên đoàn = die Grünen und Bündnis 90 {Greens}+ = ein Bündnis schließen [mit] {to enter into an alliance [with]; to form an alliance [with]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Bündnis

  • 6 der Verband

    - {association} sự kết hợp, sự liên hợp, sự liên kết, sự liên đới, sự kết giao, sự giao thiệp, sự liên tưởng, hội, hội liên hiệp, đoàn thể, công ty, quần hợp, môn bóng đá association foot-ball) - {bandage} băng - {binding} sự ghép lại, sự gắn lại, sự trói lại, sự buộc lại, sự bó lại, sự đóng sách, bìa sách, đường viền - {bond} dây đai, đay buộc,) mối quan hệ, mối ràng buộc, giao kèo, khế ước, lời cam kết, phiếu nợ, bông, gông cùm, xiềng xích, sự tù tội, sự gửi vào kho, kiểu xây ghép - {brace} vật nối, trụ chống, thanh giằng, đôi, dây đeo quần, dây brơten, dây căng trống, cái khoan quay tay, cái vặn ốc quay tay brace and bit), dấu ngoặc ôm, dây lèo - {combine} côngbin, xanhđica, máy liên hợp, máy gặt đập combine harvester) - {federation} sự thành lập liên đoàn, liên đoàn, sự thành lập liên bang, liên bang - {formation} sự hình thành, sự tạo thành, sự lập nên, hệ thống tổ chức, cơ cấu, sự bố trí quân sự, sự dàn quân, đội hình, thành hệ, sự cấu tạo - {ligature} dây buộc, dải buộc, dây ràng buộc, chỉ buộc, chữ ghép, gạch nối, luyến âm - {ring} cái nhẫn, cái đai, vòng tròn, vũ đài, môn quyền anh, nơi biểu diễn, vòng người vây quanh, vòng cây bao quanh, quầng, nhóm, bọn, ổ, nghiệp đoàn, cacten, nhóm chính trị, phe phái, bọn đánh cá ngựa chuyên nghiệp - vòng, vòng đai, vòng gỗ hằng năm, bộ chuông, chùm chuông, tiếng chuông, sự rung chuông, tiếng chuông điện thoại, sự gọi dây nói, tiếng rung, tiếng rung ngân, tiếng leng keng, vẻ - {society} xã hội, lối sống xã hội, tầng lớp thượng lưu, tầng lớp quan sang chức trọng, sự giao du, sự làm bạn, tình bạn bè - {syndicate} Xanhđica, công đoàn, tổ chức cung cấp bài báo, nhóm uỷ viên ban đặc trách, nhóm người thuê cung chỗ săn, nhóm người thuê chung chỗ câu - {union} sự hợp nhất, liên minh, liên hiệp, sự nhất trí, sự cộng đồng, sự đoàn kết, sự hoà hợp, hiệp hội, đồng minh, sự kết hôn, hôn nhân, nhà tế bần, câu lạc bộ và hội tranh luận, trụ sở của hội tranh luận - thùng lắng bia, vải sợi pha lanh, vải sợi pha tơ, Răcco, ống nối - {unit} một, một cái, đơn vị = der Verband (Medizin) {dressing}+ = in Verband legen (Steine) {to bond}+ = das Fliegen im Verband {formation flying}+ = der militärische Verband {military unit}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Verband

  • 7 der Staatenbund

    - {confederacy} liên minh, liên bang, sự âm mưu, cuộc âm mưu, sự cấu kết - {confederation} - {federation} sự thành lập liên đoàn, liên đoàn, sự thành lập liên bang = der Britische Staatenbund {The British Commonwealth of Nations}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Staatenbund

См. также в других словарях:

  • fédération — [ federasjɔ̃ ] n. f. • fin XVIIIe; « alliance, union » XIVe; lat. fœderatio 1 ♦ Groupement, union de plusieurs États en un seul État fédéral. REM. Fédération a longtemps été employé comme syn. de confédération. Dr. internat. État fédéral… …   Encyclopédie Universelle

  • federation — fed‧e‧ra‧tion [ˌfedəˈreɪʆn] noun [countable] 1. ORGANIZATIONS a group of organizations, clubs, or people that have joined together to form a single group to represent their interests, and often used in the names of professional associations and… …   Financial and business terms

  • Federation — Fédération Cette page d’homonymie répertorie les différents sujets et articles partageant un même nom …   Wikipédia en Français

  • Federation II — is an online text based game also known as Federation 2 or Fed2, designed and programmed by Alan Lenton and developed by IBGames that centers on the intergalactic trade and economy in the distant future. The game was originally launched in 2003,… …   Wikipedia

  • federation — I noun affiliation, alliance, amalgamation, association, centralization, coalition, combination, combine, concert, confederacy, confederation, cooperation, federal union, integration, league, merger, organized body, pool, syndicate, unification,… …   Law dictionary

  • federation — federation, confederation, confederacy Federation and confederation are the more precise constitutional terms, a federation being a union of federal states and a confederation being a union of states in alliance. Confederacy is a looser term for… …   Modern English usage

  • federation — 1721, union by agreement, from Fr. fédération, from L.L. foederationem (nom. foederatio), noun of action from L. foederare league together, from foedus covenant, league (gen. foederis); see FEDERAL (Cf. federal) …   Etymology dictionary

  • federation — [fed΄ər ā′shən] n. [Fr fédération < ML federatio < L foederatus: see FEDERATE] 1. the act of uniting or of forming a union of states, groups, etc. by agreement of each member to subordinate its power to that of the central authority in… …   English World dictionary

  • Federation — Fed er*a tion, n. [Cf. F. f[ e]d[ e]ration.] 1. The act of uniting in a league; confederation. [1913 Webster] 2. A league; a confederacy; a federal or confederated government. Burke. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • federation — confederacy, confederation, coalition, fusion, *alliance …   New Dictionary of Synonyms

  • federation — [n] partnership, organization alliance, amalgamation, association, bunch, coalition, combination, confederacy, crew, crowd, entente, family, federacy, gang, league, mob, outfit, pool, ring, syndicate, syndication, tribe, union; concepts… …   New thesaurus

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»