Перевод: со всех языков на вьетнамский

с вьетнамского на все языки

faulty

  • 1 faulty

    /'fɔ:lti/ * tính từ - có thiếu sót, mắc khuyết điểm - mắc lỗi - không tốt, không chính xác - (điện học) bị rò (mạch)

    English-Vietnamese dictionary > faulty

  • 2 die Fehlbedienung

    - {faulty operation}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Fehlbedienung

  • 3 unzweckmäßig

    - {faulty} có thiếu sót, mắc khuyết điểm, mắc lỗi, không tốt, không chính xác, bị rò - {inappropriate} không thích hợp, không thích đáng - {inexpedient} không có lợi, không thiết thực - {unpractical} không thực tế - {unsuitable} không phù hợp, bất tài, thiếu năng lực, không đủ tư cách, không xứng đôi, không tưng xứng

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > unzweckmäßig

  • 4 der Konstruktionsfehler

    - {faulty design}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Konstruktionsfehler

  • 5 mangelhaft

    - {defective} có thiếu sót, có nhược điểm, có tật xấu, có khuyết điểm, kém, không hoàn toàn, khuyết điểm - {deficient} thiếu, thiếu hụt, không đầy đủ, kém cỏi, bất tài, không đủ khả năng - {faulty} mắc khuyết điểm, mắc lỗi, không tốt, không chính xác, bị rò - {flawed} có vết, rạn nứt, có chỗ hỏng, không hoàn thiện, không hoàn mỹ - {imperfect} không hoàn hảo, không hoàn chỉnh, chưa hoàn thành, còn dở dang, thời quá khứ chưa hoàn thành - {incomplete} chưa đầy đủ, chưa xong - {insufficient} không đủ - {poor} nghèo, bần cùng, xấu, tồi, yếu, thô thiển, đáng thương, tội nghiệp, đáng khinh, tầm thường, không đáng kể, hèn nhát, hèn hạ - {ragged} rách tã, rách tả tơi, rách rưới, bù xù, bờm xờm, dựng ngược cả lên, gồ ghề, lởm chởm, tả tơi, rời rạc, không đều

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > mangelhaft

  • 6 fehlerhaft

    - {amiss} sai, hỏng, xấu, bậy, không đúng lúc, không hợp thời - {badly} tồi, dở, ác, nặng trầm trọng, nguy ngập, lắm rất - {defective} có thiếu sót, có nhược điểm, có tật xấu, có khuyết điểm, kém, không hoàn toàn, khuyết điểm - {erroneous} sai lầm, sai sót, không đúng - {faulty} mắc khuyết điểm, mắc lỗi, không tốt, không chính xác, bị rò - {vicious} xấu xa, đồi bại, giữ, không hợp cách

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > fehlerhaft

См. также в других словарях:

  • faulty — fault‧y [ˈfɔːlti ǁ ˈfɒːlti] adjective if a machine, system etc is faulty, there is something wrong with it that prevents it from working correctly: • Owners of affected cars can go to their dealerships to have the faulty part replaced. * * *… …   Financial and business terms

  • Faulty — Fault y, a. 1. Containing faults, blemishes, or defects; imperfect; not fit for the use intended. [1913 Webster] Created once So goodly and erect, though faulty since. Milton. [1913 Webster] 2. Guilty of a fault, or of faults; hence, blamable;… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • faulty — I adjective aberrant, amiss, awry, below par, blemished, damaged, defective, deficient, distorted, errant, erroneous, fallacious, false, flawed, found wanting, full of faults, impaired, imperfect, imprecise, improper, inaccurate, inadequate,… …   Law dictionary

  • faulty — faulty; un·faulty; …   English syllables

  • faulty — late 14c., from FAULT (Cf. fault) + Y (Cf. y) (2) …   Etymology dictionary

  • faulty — [adj] not working; incorrect adulterated, amiss, awry, bad, below par, blamable, blemished, botched, broken, cracked, damaged, debased, defective, deficient, distorted, erroneous, fallacious, fallible, false, flawed, frail, impaired, imperfect,… …   New thesaurus

  • faulty — ► ADJECTIVE (faultier, faultiest) ▪ having or displaying faults. DERIVATIVES faultily adverb faultiness noun …   English terms dictionary

  • faulty — [fôl′tē] adj. faultier, faultiest [ME fauti] having a fault or faults; defective, blemished, imperfect, or erroneous faultily adv. faultiness n …   English World dictionary

  • faulty — UK [ˈfɔːltɪ] / US [ˈfɔltɪ] adjective Word forms faulty : adjective faulty comparative faultier superlative faultiest 1) not working correctly or made correctly You are only entitled to a refund if the goods are faulty. faulty brakes 2) a faulty… …   English dictionary

  • faulty — fault|y [ˈfo:lti US ˈfo:lti] adj 1.) not working properly, or not made correctly ▪ Customers may ask for a refund if the goods are faulty. ▪ a faulty gene that causes breast cancer 2.) a faulty way of thinking about something contains a mistake,… …   Dictionary of contemporary English

  • faulty — fault|y [ fɔlti ] adjective 1. ) not working correctly or made correctly: You are only entitled to a refund if the goods are faulty. faulty brakes 2. ) a faulty argument or a faulty way of thinking about something contains mistakes that can… …   Usage of the words and phrases in modern English

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»