Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

fa+chic

  • 1 schick

    - {chic} bảnh, diện sang trọng, lịch sự - {fashionable} đúng mốt, hợp thời trang, sang trọng - {flossy} như sồi, mịn, mượt, loè loẹt - {knowing} hiểu biết, thạo, tính khôn, ranh mãnh, láu, diện, sang - {peachy} mơn mởn đào tơ - {posh} chiến, cừ - {saucy} hỗn xược, láo xược, hoạt bát, lanh lợi, bốp - {smart} mạnh, ác liệt, mau lẹ, nhanh, khéo léo, khôn khéo, nhanh trí, tinh ranh, đẹp sang, thanh nhã, bảnh bao, duyên dáng - {spicy} có bỏ gia vị, hóm hỉnh, dí dỏm, tục, hào nhoáng - {spruce} chải chuốt, diêm dúa - {swish} mốt - {tony} đẹp, nhã

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > schick

  • 2 der Schick

    - {chic} sự sang trọng, sự lịch sự

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Schick

  • 3 die Eleganz

    - {airiness} sự thoáng gió, sự ở trên cao lộng gió, sự nhẹ nhàng, sự uyển chuyển, sự thảnh thơi, sự thoải mái, sự ung dung, sự hời hợt, sự thiếu nghiêm túc - {chic} sự sang trọng, sự lịch sự - {concinnity} lối hành văn thanh nhã - {daintiness} vị ngon lành, vẻ thanh nhã, vẻ xinh xắn, sự khó tính, sự kém ăn, vẻ chải chuốt cầu kỳ, tính thích sang trọng - {elegance} tính thanh lịch, tính tao nhã, tính nhã - {jauntiness} sự vui nhộn, sự vui vẻ, sự hoạt bát, thái độ thong dong, vẻ khoái chí, vẻ tự mãn - {smartness} sự mạnh, sự ác liệt, sự mau lẹ, sự khéo léo, sự tài tình, sự tinh ranh, sự láu, vẻ sang trọng, vẻ lịch sự, vẻ bảnh bao, vẻ duyên dáng = der Mangel an Eleganz {inelegance}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Eleganz

См. также в других словарях:

  • chic — [ ʃik ] n. m. et adj. inv. • 1793; chique 1803; all. Schick « façon, manière qui convient », de schicken « arranger » I ♦ N. m. 1 ♦ Vx Facilité à peindre des tableaux à effet. Travailler, peindre de chic, d imagination, sans modèle. « Le chic est …   Encyclopédie Universelle

  • Chic-Ism — Studio album by Chic Released March 3, 1992 …   Wikipedia

  • Chic discography — Chic discography Releases ↙Studio albums 8 ↙Live albums 2 …   Wikipedia

  • Chic Mystique — Single by Chic from the album Chic Ism B side …   Wikipedia

  • Chic (Groupe De Musique) — Chic (groupe) Pour les articles homonymes, voir Chic. Chic Pays d’origine  …   Wikipédia en Français

  • Chic (groupe de musique) — Chic (groupe) Pour les articles homonymes, voir Chic. Chic Pays d’origine  …   Wikipédia en Français

  • Chic (album) — Chic Studio album by Chic Released November 22, 1977 …   Wikipedia

  • Chic Freak and More Treats — Studio album by Chic Released 1996/2003 …   Wikipedia

  • Chic — Datos generales Origen Ciudad de Nueva York, Nueva York, Estados Unidos …   Wikipedia Español

  • Chic Harley — Date of birth: September 15, 1894(1894 09 15) Place of birth: Chicago, Illinois …   Wikipedia

  • Chic Stone — Born Charles Eber Stone January 4, 1923(1923 01 04) New York City, New York, United States Died July 28, 2000(2000 07 28) (aged 77) Prattville, Alabama …   Wikipedia

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»