Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

f+(commitment)

  • 1 der Einsatz

    - {application} sự gắn vào, sự áp vào, sự ghép vào, sự đính vào, sự đắp vào, sự tra vào appliance), vật gắn, vật áp, vật ghép, vật đính, vật đắp, vật tra, sự dùng, sự áp dụng, sự ứng dụng, sự chuyên cần - sự chuyên tâm, lời xin, lời thỉnh cầu, đơn xin - {commitment} committal, trát bắt giam, sự phạm, sự đưa đi đánh - {cue} vĩ bạch, sự gợi ý, sự ra hiệu, lời nói bóng, lời ám chỉ, ám hiệu, lời chú thích, tín hiệu, vai tuồng, cách xử lý thích hợp, hành động thích hơn, tâm trạng, gậy chơi bi-a, tóc đuôi sam - {dedication} sự cống hiến, sự hiến dâng, lời đề tặng - {encouragement} sự làm can đảm, sự làm mạnh dạn, sự khuyến khích, sự cổ vũ, sự động viên, sự giúp đỡ, sự ủng hộ - {pool} vũng, ao, bể bơi, vực, tiền góp, hộp đựng tiền góp, trò đánh cá góp tiền, tiền góp đánh cá, vốn chung, vốn góp, Pun, khối thị trường chung, trò chơi pun - {risk} sự liều, sự mạo hiểm, sự rủi ro, sự nguy hiểm - {service} cây thanh lương trà service-tree), sự phục vụ, sự hầu hạ, ban, vụ, sở, cục, ngành phục vụ, sự có ích, sự giúp ích, sự chỉ dẫn bảo quản, sự giúp đỡ bảo quản, chỗ làm, việc làm, chức vụ - tàu xe phục vụ trên một tuyến đường, bộ, sự tế lễ, buổi lễ, sự giao bóng, lượt giao bóng, cú giao bóng, cách giao bóng, sự tống đạt, sự gửi - {wager} sự đánh cuộc = der Einsatz (Kleid) {insertion; inset}+ = der Einsatz (Musik) {attack; entry}+ = der Einsatz (Pfand) {pledge}+ = der Einsatz (Spiel) {stake}+ = der Einsatz (Technik) {insert}+ = der Einsatz (Militär) {action; operation}+ = ohne Einsatz spielen {to play for love}+ = der westenartige Einsatz {vest}+ = den Einsatz verpassen {to miss one's entry}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Einsatz

  • 2 die Parteilichkeit

    - {partiality} tính thiên vị, tính không công bằng, sự mê thích = die Parteilichkeit [für] {commitment [to]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Parteilichkeit

  • 3 das Bekenntnis

    - {confession} sự thú tội, sự thú nhận, sự xưng tội, tôi đã xưng, sự tuyên bố, sự phát biểu, tín điều - {profession} nghề, nghề nghiệp, những người cùng nghề, những người trong nghề,,) đào kép, sự công bố, sự bày tỏ, lời tuyên bố, lời công bố, lời bày tỏ, sự tuyên bố tin theo, sự tin theo - lời thề tin theo = das Bekenntnis [zu] {avowal [to]; commitment [to]}+ = das Bekenntnis (Religion) {denomination}+ = das religiöse Bekenntnis {profession}+ = das römisch-katholische Bekenntnis {Romanism}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Bekenntnis

  • 4 parteilich auftreten

    - {to show one's commitment}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > parteilich auftreten

  • 5 die Bindung

    - {cement} xi-măng, chất gắn, bột hàn răng, xương răng, bột than để luyện sắt, mối liên kết, mối gắn bó - {commitment} committal, trát bắt giam, sự phạm, sự đưa đi đánh - {fixation} sự đóng chặt vào, sự làm cho dính lại, sự ngưng kết, sự đông lại, sự hâm, sự cố định lại, sự ấn định, sự quy định, sự ngừng phát triển trí óc - {link} đuốc, cây đuốc, mắt xích, vòng xích, khâu xích, mắt dây đạc, khuy cửa tay, mắt lưới, mắt áo sợi dệt, mắt áo sợi đan, mối liên lạc, chỗ nối, vật để nối - {obligation} nghĩa vụ, bổn phận, ơn, sự mang ơn, sự biết ơn, sự hàm ơn, giao ước - {weave} kiểu, dệt = die Bindung (Ski) {binding}+ = die Bindung (Musik) {bind; ligature; slur; tie}+ = die Bindung (Personen) {relationship}+ = die chemische Bindung {chemical bonds}+ = die sklavische Bindung [an] {enslavement [to]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Bindung

  • 6 die Auslieferung

    - {delivery} sự phân phát, sự phân phối, sự giao hàng, cách nói, sự đọc, sự bày tỏ, sự phát biểu, sự sinh đẻ, sự ném, sự phóng, sự bắn, sự mở, sự ban ra, sự truyền ra, sự nhượng bộ, sự đầu hàng - sự chuyển nhượng, công suất - {distribution} sự phân bổ, sự rắc, sự rải, sự sắp xếp, sự xếp loại, sự phân loại, bỏ chữ - {extradition} sự trao trả, sự làm cho được trao trả, sự định cách tâm - {surrender} sự giao lại, sự dâng, sự nộp = die Auslieferung [an] {commitment [to]}+ = die Auslieferung (Jura) {tradition}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Auslieferung

  • 7 die Einlieferung

    - {committal} sự giao phó, sự uỷ thác, sự bỏ tù, sự tống giam, sự chuyển cho một tiểu ban, lời hứa, lời cam kết, điều ràng buộc - {delivery} sự phân phát, sự phân phối, sự giao hàng, cách nói, sự đọc, sự bày tỏ, sự phát biểu, sự sinh đẻ, sự ném, sự phóng, sự bắn, sự mở, sự ban ra, sự truyền ra, sự nhượng bộ, sự đầu hàng - sự chuyển nhượng, công suất = die Einlieferung [in] {admission [to]}+ = die Einlieferung (Gefängnis) {commitment}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Einlieferung

  • 8 die Übergabe

    - {assignment} sự giao việc, sự phân công, việc được giao, việc được phân công, sự chia phần, sự cho là, sự quy cho, sự nhượng lại, sự chuyển nhượng, chứng từ chuyển nhượng - {commitment} committal, trát bắt giam, sự phạm, sự đưa đi đánh - {committal} sự giao phó, sự uỷ thác, sự bỏ tù, sự tống giam, sự chuyển cho một tiểu ban, lời hứa, lời cam kết, điều ràng buộc - {disposal} sự sắp đặt, sự sắp xếp, sự bố trí, cách sắp xếp, cách bố trí, sự vứt bỏ đi, sự bán tống đi, sự bán, sự tuỳ ý sử dụng - {surrender} sự đầu hàng, sự giao lại, sự dâng, sự nộp = die Übergabe (Jura) {tradition}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Übergabe

  • 9 die Verpflichtung

    - {bond} dây đai, đay buộc,) mối quan hệ, mối ràng buộc, giao kèo, khế ước, lời cam kết, phiếu nợ, bông, gông cùm, xiềng xích, sự tù tội, sự gửi vào kho, sự liên kết, kiểu xây ghép - {commitment} committal, trát bắt giam, sự phạm, sự đưa đi đánh - {committal} sự giao phó, sự uỷ thác, sự bỏ tù, sự tống giam, sự chuyển cho một tiểu ban, lời hứa, điều ràng buộc - {debt} nợ - {engagement} sự hứa hẹn, sự ước hẹn, sự cam kết, sự ràng buộc, sự hứa hôn, sự hứa gặp, sự thuê mướn, sự tuyển mộ, công việc làm, sự gài, sự giao chiến, cuộc đánh nhau - {liability} trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ pháp lý, tiền nợ, khoản phải trả, khả năng bị, khả năng mắc, nguy cơ, cái gây khó khăn trở ngại, cái của nợ, cái nợ đời - {obligation} nghĩa vụ, bổn phận, ơn, sự mang ơn, sự biết ơn, sự hàm ơn, giao ước - {onus} nhiệm vụ, trách nhiệm - {pledge} của đợ, của tin, của thế nợ, vật cầm cố, sự cầm cố, tình trạng bị cầm cố, vật bảo đảm, việc bảo đảm, bằng chứng, đứa con, sự chuộc rượu mừng, sự nâng cốc mừng sức khoẻ, lời cam kết của rượu mạnh - {plight} hoàn cảnh, cảnh ngộ, lời thề nguyền - {responsibility} gánh trách nhiệm, cái phải gánh vác = die moralische Verpflichtung {duty}+ = die schriftliche Verpflichtung {recognizance}+ = eine Verpflichtung erfüllen {to fulfill an obligation}+ = eine Verpflichtung übernehmen {to undertake an obligation}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Verpflichtung

  • 10 die Verhaftung

    - {apprehension} sự sợ, sự e sợ, sự hiểu, sự lĩnh hội, sự tiếp thu, sự nắm được, sự bắt, sự nắm lấy, sự tóm lấy - {arrest} sự bắt giữ, sự ngừng lại, sự chặn lại, sự hãm lại, sự hoãn thi hành - {commitment} committal, trát bắt giam, sự phạm, sự đưa đi đánh - {committal} sự giao phó, sự uỷ thác, sự bỏ tù, sự tống giam, sự chuyển cho một tiểu ban, lời hứa, lời cam kết, điều ràng buộc - {imprisonment} sự giam cầm, sự giam hãm, sự o bế

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Verhaftung

См. также в других словарях:

  • Commitment (Seal album) — Commitment Studio album by Seal Released 17 September 2010 …   Wikipedia

  • commitment — n 1: an act of committing: as a: placement in or assignment to a prison or mental hospital petition for commitment compare incompetent, interdiction ◇ Commitment to a mental health facility is called …   Law dictionary

  • Commitment — may refer to: Promise, or personal commitment Contract, a legally binding exchange of promises Brand commitment Involuntary commitment, the use of legal means or forms to commit a person to a mental hospital, insane asylum or psychiatric ward… …   Wikipedia

  • commitment letter — is a letter (also called a letter of offer) in which a lender sets out the terms on which it is prepared to lend money to the lender. It is generally accompanied by a term sheet setting out the terms of the loan. If the letter is then signed by… …   Law dictionary

  • Commitment (song) — Commitment Single by LeAnn Rimes from the album Sittin on Top of the World A side Looking Through Your Eyes Released April 23, 1998 …   Wikipedia

  • commitment fee — England, Wales commitment fee, Also known as commitment commission. A fee payable by the borrower to the lender under a loan agreement calculated by reference to the amount of the undrawn and uncancelled loan during the availability period. In a… …   Law dictionary

  • Commitment Hour —   Author(s) James Alan Gardner …   Wikipedia

  • commitment commission — England, Wales commitment fee, Also known as commitment commission. A fee payable by the borrower to the lender under a loan agreement calculated by reference to the amount of the undrawn and uncancelled loan during the availability period. In a… …   Law dictionary

  • Commitment (Lucky Boys Confusion album) — Commitment Studio album by Lucky Boys Confusion Released October 21, 2003 …   Wikipedia

  • Commitment to Change — (Spanish: Compromiso para el Cambio) is a centre right political party in Argentina, principally active in the city of Buenos Aires. The party is led by Mauricio Macri, businessman and chairman of Boca Juniors football club. It has been active… …   Wikipedia

  • Commitment rate — Commitment rates are the rates at which mortgage loans can be sold to another entity, such as Fannie Mae and Freddie Mac or other lenders. The Fannie Mae Commitment Rate is the rate that Fannie requires for a par priced loan. From the commitment… …   Wikipedia

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»