Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

expensive

  • 1 verteuern

    - {to raise} nâng lên, đỡ dậy, giơ lên, đưa lên, kéo lên, ngước lên, ngẩng lên, xây dựng, dựng, nuôi trồng, nêu lên, đưa ra, đề xuất, làm ra, gây nên, tăng, làm tăng thêm, phát động, kích động, xúi giục - làm phấn chấn tinh thần ai, làm nở, làm phồng lên, cất cao, lên, đắp cao lên, xây cao thêm, đề bạt, khai thác, làm bốc lên, làm tung lên, thu, thu góp, tổ chức, tuyển mộ, gọi về, chấm dứt, rút bỏ - nhổ, trông thấy, làm có tuyết, làm cho có nhung = etwas verteuern {to make something more expensive}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > verteuern

  • 2 aufwendig

    - {costly} đắt tiền, quý giá, tốn tiền, hao tiền tốn của, tai hại - {expensive} xa hoa - {strenuous} hăm hở, tích cực, đòi hỏi sự rán sức, căng thẳng

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > aufwendig

  • 3 teuer

    - {beloved} được yêu mến, được yêu quý - {costly} đắt tiền, quý giá, tốn tiền, hao tiền tốn của, tai hại - {dear} thân, thân yêu, thân mến, yêu quý, kính thưa, thưa, đáng yêu, đáng mến, thiết tha, chân tình, đắt, yêu mến, thương mến, trời ơi!, than ôi! dear me) - {dearly} - {expensive} xa hoa - {high} cao, cao giá, lớn, trọng, tối cao, cao cấp, thượng, trên, cao quý, cao thượng, cao cả, mạnh, dữ dội, mãnh liệt, giận dữ, sang trọng, kiêu kỳ, kiêu căng, hách dịch, vui vẻ phấn khởi, hăng hái, dũng cảm - cực đoan, hơi có mùi, hơi ôi, đúng giữa, đến lúc, ngà ngà say, ở mức độ cao, mạnh mẽ - {precious} quý, quý báu, cầu kỳ, kiểu cách, đài các, đẹp tuyệt, kỳ diệu, vĩ đại, khiếp, ghê gớm, ra trò, lắm, đại..., hết sức, vô cùng, khác thường... = nicht teuer {inexpensive}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > teuer

  • 4 kostspielig

    - {costly} đắt tiền, quý giá, tốn tiền, hao tiền tốn của, tai hại - {dear} thân, thân yêu, thân mến, yêu quý, kính thưa, thưa, đáng yêu, đáng mến, thiết tha, chân tình, đắt, yêu mến, thương mến, trời ơi!, than ôi! dear me) - {expensive} xa hoa - {sumptuous} xa xỉ, lộng lẫy - {swish} bảnh, diện, mốt

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > kostspielig

  • 5 hoch

    - {advanced} tiên tiến, tiến bộ, cấp tiến, cao, cấp cao - {dear} thân, thân yêu, thân mến, yêu quý, kính thưa, thưa, đáng yêu, đáng mến, thiết tha, chân tình, đắt, yêu mến, thương mến, trời ơi!, than ôi! dear me) - {deep} sâu, khó lường, khó hiểu, bí ẩn, thâm hiểm, sâu xa, sâu sắc, sâu kín, thâm trầm, ngập sâu vào, mải mê, miệt mài, đắm mình vào, trầm, sẫm, thẫm, thắm, vô cùng, hết sức, say, nặng, dày đặc..., khôn ngoan - láu, ranh mãnh, muộn, khuya, nhiều - {distinguished} đặc biệt, khác biệt, đáng chú ý, ưu tú, xuất sắc, lỗi lạc, distingué - {elevated} cao cả, cao thượng, cao nhã, phấn khởi, phấn chấn, hân hoan, hoan hỉ, ngà ngà say, chếnh choáng hơi men - {eminent} nổi tiếng, cao độ - {great} lớn, to lớn, vĩ đại, rất, cao quý, ca cả, tuyệt hay, thật là thú vị, giỏi, thạo cừ, hiểu rõ, hiểu tường tận - {high} cao giá, trọng, tối cao, cao cấp, thượng, trên, mạnh, dữ dội, mãnh liệt, giận dữ, sang trọng, xa hoa, kiêu kỳ, kiêu căng, hách dịch, vui vẻ phấn khởi, hăng hái, dũng cảm, cực đoan, hơi có mùi - hơi ôi, đúng giữa, đến lúc, ở mức độ cao, mạnh mẽ - {highly} lắm, tốt, với ý tôn trọng, với ý ca ngợi - {lofty} cao ngất, kiêu ngạo - {long (longer,longest) dài, xa, lâu, kéo dài, đáng kể, dài dòng, chán, quá, hơn, chậm, chậm trễ, trong một thời gian dài, suốt trong cả một khoảng thời gian dài, đã lâu, từ lâu - {noble} quý tộc, quý phái, huy hoàng, nguy nga, quý, đáng kính phục, đáng khâm phục - {old} già, già giặn, có kinh nghiệm, lão luyện, lên... tuổi, thọ, cũ, nát, rách, cổ, xưa, ngày xưa - {right} thẳng, vuông, đúng, phải, có lý, phái hữu, thích hợp, cần phải có, ở trong trạng thái tốt, ngay, chính, đúng như ý muốn, đáng, xứng đáng, hoàn toàn - {tall} phóng đại, không thật, khó tin, khoác lác, ngoa, khoe khoang - {up} ở trên, lên trên, lên, dậy, đứng lên, đứng dậy, đến, tới là một địa điểm quan trọng, hoặc một địa điểm ở phía bắc), hết, xong U.P.), cừ, thông thạo, to lên, mạnh lên, ngược lên, ngược, ở cuối = hoch (Ton) {highpitched; treble}+ = hoch (Preis) {expensive}+ = hoch (Strafe) {heavy}+ = hoch (Mathematik) {to the}+ = zu hoch (Musik) {sharp}+ = sehr hoch (Alter) {extreme}+ = fünf hoch n (Mathematik) {five to the n-th}+ = er lebe hoch! {three cheers for him!}+ = das ist mir zu hoch {it licks me; that beats me; that's beyond me; that's to deep for me}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > hoch

См. также в других словарях:

  • expensive — ex‧pen‧sive [ɪkˈspensɪv] adjective 1. costing a lot of money: • expensive computer equipment • Many manufacturers would find setting up their own High Street stores prohibitively expensive (= so expensive that they could not afford it ) . 2.… …   Financial and business terms

  • Expensive — Ex*pen sive, a. 1. Occasioning expense; calling for liberal outlay; costly; dear; liberal; as, expensive dress; an expensive house or family. [1913 Webster] War is expensive, and peace desirable. Burke. [1913 Webster] 2. Free in expending; very… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • expensive — index exorbitant, invaluable, priceless, prohibitive (costly), valuable Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • expensive — 1620s, given to profuse expenditure, from EXPENSE (Cf. expense) + IVE (Cf. ive). Meaning costly is from 1630s. Earlier was expenseful (c.1600). Expenseless was in use mid 17c. 18c., but there seems nothing now to which it applies, and the… …   Etymology dictionary

  • expensive — *costly, dear, valuable, precious, invaluable, priceless Analogous words: exorbitant, extravagant, *excessive, immoderate Antonyms: inexpensive …   New Dictionary of Synonyms

  • expensive — [adj] high priced an arm and a leg*, at a premium, big ticket*, costly, dear, excessive, exorbitant, extravagant, fancy, high, highway robbery*, holdup*, immoderate, inordinate, invaluable, lavish, out of sight*, overpriced, plush, posh, pretty… …   New thesaurus

  • expensive — ► ADJECTIVE ▪ costing a lot of money. DERIVATIVES expensively adverb expensiveness noun …   English terms dictionary

  • expensive — [ek spen′siv, ikspen′siv] adj. requiring or involving much expense; high priced; dear SYN. COSTLY expensively adv. expensiveness n …   English World dictionary

  • expensive — ex|pen|sive W2S1 [ıkˈspensıv] adj costing a lot of money ≠ ↑cheap ▪ the most expensive restaurant in town ▪ Petrol is becoming more and more expensive. ▪ Photography is an expensive hobby. expensive to buy/run/produce/maintain etc ▪ The house was …   Dictionary of contemporary English

  • expensive — /Ik spensIv/ adjective 1 costing a lot of money: That s a very expensive camera. Is it insured? | the most expensive restaurant in town | expensive to produce/run/buy etc: Cadillacs are beautiful cars but expensive to run. | prohibitively… …   Longman dictionary of contemporary English

  • expensive — adj. VERBS ▪ be, look, prove, seem, sound ▪ Her suit looked extremely expensive. ▪ become, get …   Collocations dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»