Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

exchange

  • 1 die Börse

    - {exchange} sự đổi, sự đổi chác, sự trao đổi, vật trao đổi, sự đổi tiền, nghề đổi tiền, sự hối đoái, cơ quan hối đoái, sự thanh toán nợ bằng hối phiếu, tổng đài - {purse} ví tiền, hầu bao, tiền, vốn, tiền quyên làm giải thưởng, tiền đóng góp làm giải thưởng, túi, bìu, bọng, ví tay, túi cầm tay - {stock exchange} sở giao dịch chứng khoán = an der Börse {on Wall Street}+ = die schlaffe Börse {lank purse}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Börse

  • 2 der Umrechnungskurs

    - {exchange rate; rate of exchange} = der Umrechnungskurs (Kommerz) {parity}+ = zum Umrechnungskurs von {at the parity of}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Umrechnungskurs

  • 3 der Meinungsaustausch [über]

    - {exchange of ideas [on]; exchange of views [on]}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Meinungsaustausch [über]

  • 4 der Tauschpartner

    - {exchange partner}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Tauschpartner

  • 5 der Austauschschüler

    - {exchange student}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Austauschschüler

  • 6 der Erfahrungsaustausch

    - {exchange of experience}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Erfahrungsaustausch

  • 7 der Kurswert

    - {exchange value}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Kurswert

  • 8 das Wechseln

    - {exchange} sự đổi, sự đổi chác, sự trao đổi, vật trao đổi, sự đổi tiền, nghề đổi tiền, sự hối đoái, cơ quan hối đoái, sự thanh toán nợ bằng hối phiếu, tổng đài - {toggle} cái chốt néo, đòn khuỷu toggle-joint)

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Wechseln

  • 9 der Tauschwert

    - {exchange value}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Tauschwert

  • 10 die Tauschwohnung

    - {exchange flat}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Tauschwohnung

  • 11 der Schüleraustausch

    - {exchange of students}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Schüleraustausch

  • 12 der Austauschstudent

    - {exchange student}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Austauschstudent

  • 13 der Devisenausgleichsfond

    - {exchange equalization fund}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Devisenausgleichsfond

  • 14 die Wechselstube

    - {exchange office}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Wechselstube

  • 15 der Devisenkurs

    - {exchange rate}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Devisenkurs

  • 16 der Wechselkursverlust

    - {exchange rate loss}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Wechselkursverlust

  • 17 das Wechselgeld

    - {change} sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi, trăng non, bộ quần áo sạch a change of clothes), tiền đổi, tiền lẻ, tiền phụ lại, nơi đổi tàu xe, sự giao dịch chứng khoán, thị trường chứng khoán Change - của Exchange), trật tự rung chuông - {exchange} sự đổi chác, sự trao đổi, vật trao đổi, sự đổi tiền, nghề đổi tiền, sự hối đoái, cơ quan hối đoái, sự thanh toán nợ bằng hối phiếu, tổng đài

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Wechselgeld

  • 18 die Auswechslung

    - {change} sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi, trăng non, bộ quần áo sạch a change of clothes), tiền đổi, tiền lẻ, tiền phụ lại, nơi đổi tàu xe, sự giao dịch chứng khoán, thị trường chứng khoán Change - của Exchange), trật tự rung chuông - {exchange} sự đổi chác, sự trao đổi, vật trao đổi, sự đổi tiền, nghề đổi tiền, sự hối đoái, cơ quan hối đoái, sự thanh toán nợ bằng hối phiếu, tổng đài - {replacement} sự thay thế, vật thay thế, người thay thế, sự đặt lại chỗ c

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Auswechslung

  • 19 der Tausch

    - {barter} sự đổi chác - {change} sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi, trăng non, bộ quần áo sạch a change of clothes), tiền đổi, tiền lẻ, tiền phụ lại, nơi đổi tàu xe, sự giao dịch chứng khoán, thị trường chứng khoán Change - của Exchange), trật tự rung chuông - {commutation} sự thay thế, sự thay đổi cho nhau, sự giao hoán, tiền thế, sự giảm, sự đảo mạch - {exchange} sự trao đổi, vật trao đổi, sự đổi tiền, nghề đổi tiền, sự hối đoái, cơ quan hối đoái, sự thanh toán nợ bằng hối phiếu, tổng đài - {swap} - {truck} đồ linh tinh, hàng vặt, chuyện nhảm, chuyện tầm bậy, rau, quan hệ, chế độ trả lương bằng hiện vật truck system), xe ba gác, xe tải, toa chở hàng, xe dỡ hành lý = im Tausch weggeben {to barter away}+ = der wiederholte Tausch {reexchange}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Tausch

  • 20 der Wechsel

    - {alternation} sự xen nhau, sự xen kẽ, sự thay phiên, sự luân phiên - {change} sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi, trăng non, bộ quần áo sạch a change of clothes), tiền đổi, tiền lẻ, tiền phụ lại, nơi đổi tàu xe, sự giao dịch chứng khoán, thị trường chứng khoán Change - của Exchange), trật tự rung chuông - {fluxion} vi phân, sự chảy, sự thay đổi liên tục, sự biến đổi liên tục - {interchange} sự trao đổi lẫn nhau, sự thay thế lẫn nhau, sự đổi chỗ cho nhau, sự xen kẽ nhau, ngã ba có đường hầm và cầu chui - {mutation} sự điều động đổi lẫn nhau, sự hoán chuyển, đột biến, sự biến đổi nguyên âm - {rotation} sự quay, sự xoay vòng - {shift} sự thay đổi vị trí, sự thay đổi tính tình, sự thăng trầm, ca, kíp, mưu mẹo, phương kế, lời thoái thác, lời quanh co, lời nước đôi, sự trượt nghiêng, tầng trượt nghiêng, sự thay đổi cách phát âm - sự thay đổi vị trí bàn tay, sự di chuyển vị trí, sự thay quần áo, áo sơ mi nữ - {switch} cành cây mềm, gậy mềm, mớ tóc độn, lọc tóc độn, cái ghi, cái ngắt, cái ngắt điện, cái chuyển mạch, cái đổi - {turn} vòng quay, vòng cuộn, vòng xoắn, sự đổi hướng, sự rẽ, chỗ ngoặt, chỗ rẽ, chiều hướng, sự diễn biến, khuynh hướng, thiên hướng, năng khiếu, tâm tính, tính khí, lần, lượt, phiên, thời gian hoạt động ngắn - chầu, dự kiến, ý định, mục đích, hành vi, hành động, cách đối đãi, tiết mục, sự thấy kinh, chữ sắp ngược, sự xúc động, cú, vố - {vicissitude} sự thịnh suy, sự thay đổi chu kỳ, sự tuần hoàn = der Wechsel (Jagd) {runway}+ = der Wechsel (Sport) {over}+ = der Wechsel (Kommerz) {bill; bill of exchange}+ = auf Wechsel borgen {to fly a kite}+ = der beständige Wechsel {flux}+ = der langfristige Wechsel {long bill}+ = einen Wechsel begeben {to negotiate a bill}+ = die langfristigen Wechsel {bills drawn at long dates}+ = einen Wechsel einlösen {to take up a bill}+ = einen Wechsel annehmen {to accept a bill}+ = einen Wechsel ausstellen (Kommerz) {to give a bill}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Wechsel

См. также в других словарях:

  • Exchange — may mean: * Trade or barter, the voluntary exchange of goods and/or services * Social exchange * Student exchange program or high school exchange * Exchange rule, from Mathematical Logic * The exchange (chess), the value difference between rook… …   Wikipedia

  • exchange — ex·change n 1 a: a giving of something of value (as real property) in return for something of equal value (as money or property of a like kind) b in the civil law of Louisiana: a giving of something of value in return for something of equal value …   Law dictionary

  • exchange — ex*change ([e^]ks*ch[=a]nj ), n. [OE. eschange, eschaunge, OF. eschange, fr. eschangier, F. [ e]changer, to exchange; pref. ex out + F. changer. See {Change}, and cf. {Excamb}.] 1. The act of giving or taking one thing in return for another which …   The Collaborative International Dictionary of English

  • exchange — [eks chānj′, ikschānj′] vt. exchanged, exchanging [ME eschaungen < OFr eschangier < VL * excambiare: see EX 1 & CHANGE] 1. a) to give, hand over, or transfer (for another thing in return) b) to receive or give another thing for (something …   English World dictionary

  • exchange — vb Exchange, interchange, bandy mean to give a thing to another in return for another thing from him. Exchange may imply a disposing of one thing for another by or as if by the methods of bartering or trading {exchange horses} {the hostile forces …   New Dictionary of Synonyms

  • Exchange — Ex*change , v. t. [imp. & p. p. {Exchanged}; p. pr. & vb. n. {Exchanging}.] [Cf.OF. eschangier, F. [ e]changer. See {Exchange}, n.] 1. To part with give, or transfer to another in consideration of something received as an equivalent; usually… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • exchange — [n1] trade; deal barter, buying and selling, castling, change, commerce, commutation, conversion, correspondence, dealing, interchange, interdependence, interrelation, network, quid pro quo, rearrangement, reciprocation, reciprocity, replacement …   New thesaurus

  • Exchange — Ex*change , v. i. To be changed or received in exchange for; to pass in exchange; as, dollar exchanges for ten dimes. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Exchange — (engl., spr. Ekstschehndsch), Austausch, Umtausch, Wechsel, die Börse in London …   Pierer's Universal-Lexikon

  • Exchange — (engl., spr. ex tschēndsch), Austausch, Umtausch; Wechsel, Umsatz; Börse (s.d.) …   Meyers Großes Konversations-Lexikon

  • Exchange On —   [engl.], XON …   Universal-Lexikon

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»