Перевод: со всех языков на вьетнамский

с вьетнамского на все языки

equability

  • 1 equability

    /,ekwə'biliti/ * danh từ - tính không thay đổi, tính đều - tính điềm đạm, tính điềm tĩnh

    English-Vietnamese dictionary > equability

  • 2 die Gleichmäßigkeit

    - {equability} tính không thay đổi, tính đều, tính điềm đạm, tính điềm tĩnh - {evenness} sự ngang bằng, sự đều đặn, tính bình thản, tính công bằng - {regularity} tính đều đều, tính đều đặn, tính cân đối, tính quy củ, tính đúng mực, tính hợp thức, tính quy tắc - {steadiness} tính vững chắc, sự điều đặn, sự đều đều, tính kiên định, sự vững vàng, sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh, tính đứng đắn, tính chín chắn - {symmetry} sự đối xứng, tính đối xứng, cấu trúc cân đối - {uniformity} tính giống nhau, tính đồng dạng, tính chất không thay đổi, tính đơn điệu

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Gleichmäßigkeit

  • 3 die Gleichförmigkeit

    - {conformability} tính chất phù hợp, tính chất thích hợp, tính dễ bảo, tính ngoan ngoãn - {conformity} sự phù hợp, sự thích hợp, sự đúng, sự tuân theo, sự y theo, sự tuân giáo - {equability} tính không thay đổi, tính đều, tính điềm đạm, tính điềm tĩnh - {equality} tính bằng, tính ngang bằng, sự bình đẳng - {evenness} sự ngang bằng, sự đều đặn, tính bình thản, tính công bằng - {uniformity} tính giống nhau, tính đồng dạng, tính chất không thay đổi, tính đều đều, tính đơn điệu

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Gleichförmigkeit

  • 4 der Gleichmut

    - {balance} cái cân, sự thăng bằng sự cân bằng, cán cân, sự cân nhắc kỹ, sự thăng trầm của số mệnh, cung thiên bình, toà thiên bình, đối trọng, quả lắc, bản đối chiếu thu chi, bản quyết toán - sai ngạch, số còn lại, số dư, sự cân xứng - {equability} tính không thay đổi, tính đều, tính điềm đạm, tính điềm tĩnh - {equanimity} tính bình thản, tính trần tĩnh, sự thư thái, sự thanh thản - {evenness} sự ngang bằng, sự đều đặn, tính công bằng = etwas mit Gleichmut ertragen {to bear something with equanimity}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Gleichmut

См. также в других словарях:

  • Equability — E qua*bil i*ty, n. [L. aequabilitas, fr. aequabilis. See {Equable}.] The quality or condition of being equable; evenness or uniformity; as, equability of temperature; the equability of the mind. [1913 Webster] For the celestial bodies, the… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • equability — index composure, parity, uniformity Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • equability — 1530s, from L. aequabilitas, from aequabilis (see EQUABLE (Cf. equable)) …   Etymology dictionary

  • equability — ˌekwəˈbiləd.ē, lətē, i also ˌēk noun ( es) Etymology: Latin aequabilitas, from aequabilis + itas ity 1. : the quality or condition of being equable equability of temperature : equani …   Useful english dictionary

  • equability — equable ► ADJECTIVE 1) calm and even tempered. 2) not varying or fluctuating greatly. DERIVATIVES equability noun equably adverb. ORIGIN Latin aequabilis, from aequare make equal …   English terms dictionary

  • equability — noun see equable …   New Collegiate Dictionary

  • equability — See equable. * * * …   Universalium

  • equability — noun The condition of being equable; uniformity …   Wiktionary

  • equability — eq·ua·bil·i·ty || ‚ekwÉ™ bɪlÉ™tɪ n. uniformity, regularity, steadiness, unvariableness …   English contemporary dictionary

  • equability — n. Evenness, uniformity, equableness, serenity, unruffled character, calmness …   New dictionary of synonyms

  • equability — eq·ua·bil·i·ty …   English syllables

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»