Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

enough!

  • 21 ausreichend

    - {adequate} đủ, đầy đủ, tương xứng, xứng đáng, thích hợp, thích đáng, thoả đáng - {comfortable} tiện lợi, đủ tiện nghi, ấm cúng, dễ chịu, thoải mái, khoan khoái, sung túc, phong lưu, yên tâm, không băn khoăn, không lo lắng, làm yên tâm, an ủi, khuyên giải - {competent} có đủ khả năng, có đủ trình độ, thạo giỏi, có thẩm quyền, có thể cho phép được, tuỳ ý - {enough} đủ dùng, khá - {full} đầy, nhiều, tràn trề, tràn ngập, chan chứa, chật, đông, chật ních, hết chỗ ngồi, no, no nê, hết sức, ở mức độ cao nhất, tròn, đầy đặn, nở nang, giữa, hoàn toàn, trọn vẹn, lùng nhùng, phồng, xếp nhiều nếp - thịnh soạn, chính thức, thuần, ruột, đậm, thẫm, chói, sang sảng, rất, đúng, trúng, quá - {good (better,best) tốt, hay, tuyệt, tử tế, rộng lượng, thương người, có đức hạnh, ngoan, tươi, tốt lành, trong lành, lành, có lợi, cừ, giỏi, đảm đang, được việc, vui vẻ - {satisfying} làm thoả mãn, làm vừa ý - {sufficient} có khả năng = nicht ausreichend {insufficient}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > ausreichend

  • 22 wahr

    - {faithful} trung thành, chung thuỷ, trung nghĩa, có lương tâm, đáng tin cậy, trung thực, chính xác - {genuine} thật, chính cống, xác thực, thành thật, chân thật - {intrinsic} bản chất, thực chất, bên trong, ở bên trong - {just} công bằng, xứng đáng, đích đáng, thích đáng, chính đáng, chính nghĩa, hợp lẽ phải, đúng, đúng đắn, có căn cứ, chính, vừa đúng, vừa đủ, vừa kịp, vừa mới, chỉ, hoàn toàn, thật đúng là, một chút - một tí, thử xem - {sterling} đúng tuổi, có chân giá trị - {true} thực, chân chính, thành khẩn, chân thành, đúng chỗ - {truthful} đúng sự thực, thật thà - {veritable} thực sự - {very} ngay, rất, lắm, hơn hết = nur zu wahr {true enough}+ = nicht wahr? {don't you know?}+ = ist nicht wahr! {no kidding!}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > wahr

  • 23 ähnlich

    - {alike} giống, tương tự, giống nhau, như nhau, đều nhau - {analogical} sắp đặt lấy tính giống nhau làm tiêu chuẩn, theo phép loại suy, cùng chức - {analogous} - {kindred} cùng một tông, họ hàng bà con, cùng một nguồn gốc - {like} cùng loại, thực đúng, đúng như mong đợi, thích, sãn sàng, sãn lòng, vui lòng, có vẻ như, gần, khoảng độ, như, like very, like enough rất có thể, thay cho as như - {likewise} cúng thế, giống như cậy, cũng, còn là, cũng vậy - {parallel} song song, tương đương, giống với, ngang hàng - {representative} miêu tả, biểu hiện, tiêu biểu, tượng trưng, đại diện, đại nghị, biểu diễn - {similar} đồng dạng - {twin} sinh đôi, cặp đôi, ghép đôi = ähnlich [zu] {akin [to]}+ = ähnlich wie {in parallel with}+ = ähnlich sein {to assimilate; to resemble}+ = so ähnlich wie {something like}+ = das sieht ihr ähnlich {that's just like her}+ = das sieht dir ähnlich {that's just like you}+ = sehr ähnlich sehen {to bear a great resemblance}+ = das sieht ihm gar nicht ähnlich. {that's very unlike him.}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > ähnlich

  • 24 sehr

    - {bloody} vấy máu, đẫm máu, dính máu, chảy máu, có đổ máu, tàn bạo, khát máu, thích đổ máu, thích giết người bloody minded), đỏ như máu, uộc bloody, hết sức, vô cùng, chết tiệt, trời đánh thánh vật - {extremely} tột bực, tột cùng, rất đỗi, cực độ - {full} đầy, đầy đủ, nhiều, tràn trề, tràn ngập, chan chứa, chật, đông, chật ních, hết chỗ ngồi, no, no nê, ở mức độ cao nhất, tròn, đầy đặn, nở nang, giữa, hoàn toàn, trọn vẹn, lùng nhùng, phồng, xếp nhiều nếp - thịnh soạn, chính thức, thuần, ruột, đậm, thẫm, chói, sang sảng, rất, đúng, trúng, quá - {hard} cứng, rắn, rắn chắc, cứng cáp, thô cứng, gay gắt, khó chịu, hà khắc, khắc nghiệt, nghiêm khắc, không thương xót, không có tính cứng rắn, cứng cỏi, hắc, keo cú, chi li, nặng, nặng nề, gay go - khó khăn, gian khổ, hắc búa, không thể chối câi được, không bác bỏ được, rõ rành rành, cao, đứng giá, kêu, bằng đồng, bằng kim loại, có nồng độ rượu cao, hết sức cố gắng, tích cực, chắc, mạnh - cứng rắn, chật vật, sát, gần, sát cạnh - {jolly} vui vẻ, vui tươi, vui nhộn, chếnh choáng say, ngà ngà say, thú vị, dễ chịu, thú vị gớm, dễ chịu gớm, hay ho gớm, lắm - {mighty} hùng cường, hùng mạnh, to lớn, vĩ đại, hùng vĩ, đồ sộ, phi thường, cực kỳ = sehr (Musik) {molto}+ = sehr gut {diggity}+ = sehr alt {aged}+ = so sehr daß {to such a degree that}+ = das geht sehr gut {that will do nicely}+ = es ist sehr eng {there is not enough room to swing a cat}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > sehr

  • 25 ich bleibe dabei

    - {I stick to it} = sei so gut und bleibe {be kind enough to stay}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > ich bleibe dabei

  • 26 wahrhaftig

    - {forsooth} thực ra, đúng ra, không còn ngờ vực gì - {quite} hoàn toàn, hầu hết, đúng là, khá, đúng, đồng ý, phải - {truthful} thực, đúng sự thực, thật thà, chân thật, trung thành, chính xác = wahrhaftig! {to be sure!}+ = wahrhaftig genug {quite enough}+ = das ist wahrhaftig zuviel {that's really too much}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > wahrhaftig

  • 27 genügen

    - {to last} tồn tại, kéo dài, giữ lâu bền, để lâu, đủ cho dùng - {to meet (met,met) gặp, gặp gỡ, đi đón, xin giới thiệu, làm quen, vấp phải, đương đầu, đáp ứng, thoả mãn, làm vừa lòng, nhận, tiếp nhận, chịu đựng, cam chịu, thanh toán, gặp nhau, tụ họp, họp, nối nhau - tiếp vào nhau, gắn vào nhau - {to serve} phục vụ, phụng sự, có lợi cho, hợp với, dọn ăn, dọn bàn, cung cấp, tiếp tế, phân phát, giao bóng, giao, đối xử, đối đãi, tống đạt, gửi, dùng, nhảy - {to suffice} đủ, đủ để, đủ cho, đáp ứng nhu cầu của = das dürfte genügen {that should be enough}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > genügen

  • 28 das genügt

    - {that will do} = es genügt {it will do}+ = das genügt mir {that's enough for me}+ = das genügt nicht {this won't do}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das genügt

  • 29 allzuviel

    - {overmuch} quá, quá nhiều = allzuviel ist ungesund {Enough is as good as a feast}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > allzuviel

  • 30 es ist zum Verzweifeln

    - {in is enough to drive you to despair} = das ist ja zum Verzweifeln! {what a job!}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > es ist zum Verzweifeln

См. также в других словарях:

  • enough — enough, sufficient, sufficiently 1. Enough functions as both an adjective and an adverb, whereas sufficient requires modification as sufficiently. As an adjective (or modifier), enough will normally serve, but sufficient is more idiomatic when a… …   Modern English usage

  • enough — ► DETERMINER & PRONOUN ▪ as much or as many as is necessary or desirable. ► ADVERB 1) to the required degree or extent. 2) to a moderate degree. ● enough is as good as a feast Cf. ↑enough is as good as a feast ● …   English terms dictionary

  • Enough — E*nough , adv. 1. In a degree or quantity that satisfies; to satisfaction; sufficiently. [1913 Webster] 2. Fully; quite; used to express slight augmentation of the positive degree, and sometimes equivalent to very; as, he is ready enough to… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Enough — E*nough , n. A sufficiency; a quantity which satisfies desire, is adequate to the want, or is equal to the power or ability; as, he had enough to do take care of himself. Enough is as good as a feast. [1913 Webster] And Esau said, I have enough,… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • enough — [adj] plenty abundant, acceptable, adequate, all right already*, ample, bellyful*, bounteous, bountiful, comfortable, competent, complete, copious, decent, enough already*, fed up*, full, had it*, last straw*, lavish, plenteous, plentiful,… …   New thesaurus

  • enough — [ē nuf′, inuf′] adj. [ME inough < OE genoh < Gmc comp. (seen also in Ger genug , ON gnogr, Goth ganohs) < ge , intens. + * noh, enough < IE base * enek , * nek , to attain, achieve > L nactus, attained, Sans nákşati, (he) attains]… …   English World dictionary

  • enough — c.1300, from O.E. genog, a common Germanic formation (Cf. O.S. ginog, O.Fris. enoch, Du. genoeg, O.H.G. ginuog, Ger. genug, O.N. gnogr, Goth. ganohs), from ge with, together (also a participial, collective, intensive, or perfective prefix) + root …   Etymology dictionary

  • Enough — E*nough ([ e]*n[u^]f ), a. [OE. inoh, inow, enogh, AS. gen[=o]h, gen[=o]g, a. & adv. (akin to OS. gin[=o]g, D. genoeg, OHG. ginoug, G. genug, Icel. gn[=o]gr, Sw. nog, Dan. nok, Goth. gan[=o]hs), fr. geneah it suffices (akin to Goth. ganah); pref …   The Collaborative International Dictionary of English

  • enough — e*nough , interj. An exclamation denoting sufficiency, being a shortened form of it is enough. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • enough — index adequate, quorum, sufficiency Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • enough — e|nough1 W1S1 [ıˈnʌf] adv [always after a verb, adjective, or adverb] 1.) to the degree that is necessary or wanted ▪ Are the carrots cooked enough? ▪ He just hadn t thought enough about the possible consequences. ▪ You can go to school when you… …   Dictionary of contemporary English

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»