Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

endless

  • 1 ewig

    - {endless} vô tận, vĩnh viễn, không bao giờ hết, không ngừng, liên tục - {eternal} tồn tại, đời đời, bất diệt, thường xuyên - {everlasting} mãi mãi, kéo dài mãi, láy đi láy lại mãi, không ngớt, không dứt, giữ nguyên dạng và màu khi khô - {perpetual} suốt đời, chung thân, luôn, suốt - {sempiternal} vĩnh cửu - {undecaying} không thể hư hỏng được, không thể mục nát được, không thể tàn tạ được = auf ewig {for ever}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > ewig

  • 2 geschlossen

    - {close} đóng kín, chật, chật chội, kín, bí hơi, ngột ngạt, chặt, bền, sít, khít, che đậy, bí mật, giấu giếm, dè dặt, kín đáo, hà tiện, bủn xỉn, gần, thân, sát, chặt chẽ, kỹ lưỡng, tỉ mỉ, cẩn thận, hạn chế, cấm - gay go, ngang nhau, ngang sức, ẩn, ngắn - {compact} kết, đặc, rắn chắc, chắc nịch, chật ních, chen chúc, cô động, súc tích, chất chứa, chứa đầy, đầy - {corporate} đoàn thể, hợp thành đoàn thể - {endless} vô tận, vĩnh viễn, không bao giờ hết, không ngừng, liên tục - {solid} rắn, vững chắc, chắc chắn, có cơ sở, có thể tin cậy được, thật sự, thuần nhất, thống nhất, khối, có ba chiều, lập thể, rất tốt, cừ, chiến, nhất trí - {unanimous}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > geschlossen

  • 3 unendlich

    - {boundless} bao la, bát ngát, vô hạn, không bờ bến - {endless} vô tận, vĩnh viễn, không bao giờ hết, không ngừng, liên tục - {infinite} vô vàn không đếm được, hằng hà sa số = unendlich klein {infinitesimal}+ = unendlich lange {for ages and ages}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > unendlich

  • 4 das Ende

    - {bottom} phần dưới cùng, đáy, bụng tàu, tàu, mặt, đít, cơ sở, ngọn nguồn, bản chất, sức chịu đựng, sức dai - {close} khu đất có rào, sân trường, sân trong, sự kết thúc, lúc kết thúc, phần cuối, sự ôm nhau vật, sự đánh giáp lá cà, kết - {closure} sự bế mạc, sự kết thúc bằng cách cho biểu quyết, sự đóng kín - {conclusion} sự chấm dứt, sự kết luận, phần kết luận, sự quyết định, sự giải quyết, sự dàn xếp, sự thu xếp, sự ký kết - {death} sự chết, cái chết, sự tiêu tan, sự tan vỡ, sự kết liễu - {determination} sự xác định, sự định rõ, tính quả quyết, quyết tâm, quyết nghị, sự phán quyết, sự cương máu, sự xung huyết, sự hết hạn, sự mãn hạn - {end} giới hạn, đầu, đầu mút, đuôi, đáy đoạn cuối, mẩu thừa, mẩu còn lại, kết quả, mục đích - {ending} sự diệt - {exit} sự đi vào, sự ra, sự đi ra, sự đi khỏi, lối ra, cửa ra, sự lìa trần - {expiration} sự thở ra, sự thở hắt ra, sự tắt thở - {expiry} - {finish} phần kết thúc, đoạn kết thúc, sự sang sửa, cuối cùng, sự hoàn thiện, tích chất kỹ, tính chất trau chuốt - {last} khuôn giày, cốt giày, lát, người cuối cùng, người sau cùng, lần cuối, lần sau cùng, giờ phút cuối cùng, lúc chết, lúc lâm chung, sức bền bỉ - {solution} sự hoà tan, dung dịch, giải pháp, cách giải quyết, lời giải, phép giải, đáp án, cao su hoà tan rubber solution), thuốc nước - {stop} sự ngừng lại, sư dừng, sự đỗ lại, sự ở lại, sự lưu lại, chỗ đỗ, dấu chấm câu, sự ngừng để đổi giọng, sự bấm, phím, điệu nói, que chặn, sào chặn, cái chắn sáng, phụ âm tắc, đoạn dây chão - đoạn dây thừng, stop-order - {tail} đoạn cuối, đoạn chót, đoàn tuỳ tùng, bím tóc bỏ xoã sau lưng, đằng sau, mặt sấp, tail-coat - {terminal} đầu cuối, phần chót, ga cuối cùng, cực, đuôi từ, từ vĩ - {termination} sự làm xong, sự hoàn thành, phần đuôi từ - {truce} sự ngừng bắn, sự tạm ngừng, sự tạm nghỉ, sự tạm đình - {upshot} the upshot kết qu, kết qu cuối cùng, kết luận = das Ende (zeitlich) {set}+ = am Ende {by the end; in the end; in the long run; in the upshot; terminally}+ = das lose Ende {tag}+ = das obere Ende {head; top}+ = das dicke Ende {butt}+ = das untere Ende {bottom}+ = zu Ende sein {to be out; to come to an end; to let up}+ = am Ende sein {to be at an end; to get to the end of one's tether}+ = bis zum Ende {to the end of the chapter}+ = zu Ende gehen {to be on the wane; to cease; to give out; to pass; to run out}+ = das äußerste Ende {extreme; tip}+ = zu Ende gehen (Vorstellung) {to close}+ = zu Ende führen {to terminate}+ = am oberen Ende {at the head}+ = Es ist zu Ende. {It's all over.}+ = ein Ende machen {to end; to stop}+ = das abgenutzte Ende {frazzle}+ = Es geht zu Ende. {the end is not far off.}+ = es nimmt kein Ende {there's not end to it}+ = von Anfang bis Ende {from beginning to end; from first to last}+ = bis zu Ende ansehen {to sit out}+ = Ende gut, alles gut {All's well that ends well}+ = sich dem Ende nähern {to draw to an end}+ = etwas zu Ende denken {to think out}+ = etwas zu Ende führen {to go with something through}+ = eine Kette ohne Ende {endless chain}+ = etwas ein Ende machen {to put an end to something}+ = das dicke Ende kommt noch {the worst is still to come}+ = mit dem Ende nach vorn {endways; endwise}+ = vom Anfang bis zum Ende {from start to finish}+ = bis zum Ende durchführen {to follow out}+ = von Anfang bis Ende lesen {to read from cover to cover}+ = da ist kein Ende abzusehen {there is no end in sight}+ = von einem Ende zum anderen {from end to end}+ = einer Sache ein Ende machen {to make an end of a thing; to put a stop to something}+ = mit seinem Witz zu Ende sein {to shoot one's bolt}+ = unsere Vorräte gehen zu Ende {we are running out of supplies}+ = mit seinem Verstand am Ende sein {to be at one's wits' end}+ = mit seiner Weisheit am Ende sein {to be at one's wit's end}+ = meine Geduld mit dir ist bald zu Ende {My patience with you is wearing thin}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Ende

  • 5 ununterbrochen

    - {continuous} liên tục, liên tiếp, không dứt, không ngừng, tiến hành, duy trì - {endless} vô tận, vĩnh viễn, không bao giờ hết - {incessant} không ngớt, liên miên - {perpetual} bất diệt, suốt đời, chung thân, luôn, suốt - {running} chạy đang chạy, tiến hành trong lúc chạy, chảy, đang chảy, di động trượt đi, liền, hiện nay, đương thời - {solid} rắn, đặc, vững chắc, rắn chắc, chắc nịch, chắc chắn, có cơ sở, có thể tin cậy được, thật sự, thuần nhất, thống nhất, khối, có ba chiều, lập thể, rất tốt, cừ, chiến, nhất trí - {unbroken} không bị bẻ gãy, không sứt mẻ, nguyên vẹn, không cày, chưa cày, không được tập cho thuần, không bị phá, không bị phá vỡ, không bị chọc thủng, không bị va chạm, không bị gián đoạn - không giảm sút, không nao núng, không suy sụp - {uninterrupted} không đứt quãng

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > ununterbrochen

  • 6 endlos

    - {dateless} không đề ngày tháng, bất tận, bất diệt, có quá không xác định được thời đại, cũ quá không nhớ được ngày tháng - {endless} vô tận, vĩnh viễn, không bao giờ hết, không ngừng, liên tục - {infinite} không bờ bến, vô vàn không đếm được, hằng hà sa số, vô hạn - {interminable} không cùng, không bao giờ kết thúc, dài dòng, tràng giang đại hải - {unending} không dứt, không hết, trường cửu, thường kỳ, thường xuyên

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > endlos

  • 7 unaufhörlich

    - {ceaseless} không ngừng, không ngớt, không dứt - {endless} vô tận, vĩnh viễn, không bao giờ hết, liên tục - {everlasting} mãi mãi, đời đời, bất diệt, kéo dài mãi, láy đi láy lại mãi, giữ nguyên dạng và màu khi khô - {incessant} liên miên - {interminable} không cùng, không bao giờ kết thúc, dài dòng, tràng giang đại hải - {perpetual} suốt đời, chung thân, luôn, suốt - {unceasing} - {unending} không hết, trường cửu, thường kỳ, thường xuyên

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > unaufhörlich

См. также в других словарях:

  • Endless — End less, a. [AS. endele[ a]s. See {End}.] 1. Without end; having no end or conclusion; perpetual; interminable; applied to length, and to duration; as, an endless line; endless time; endless bliss; endless praise; endless clamor. [1913 Webster]… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Endless — Endless, Nameless Saltar a navegación, búsqueda «Endless, Nameless» Canción de Nirvana Álbum Nevermind Publicación 24 de septiembre de …   Wikipedia Español

  • Endless — may refer to: * Something without end * Endless (song), a 1956 song by the McGuire Sisters *Endless (comics), a family of characters from The Sandman *Endless.com, a shoe and handbag store owned and operated by Amazon.com *Endless (company), a… …   Wikipedia

  • endless — [end′lis] adj. [ME endeles < OE endeleas: see END2 & LESS] 1. having no end; going on forever; infinite 2. lasting too long [an endless speech] 3. continual [endless interruptions] …   English World dictionary

  • endless — UK US /ˈendləs/ adjective ► never finishing, or never seeming to finish: »There have been endless meetings about this problem. »We ve had orders from Brazil, China, India, Spain ... the list is endless …   Financial and business terms

  • endless — index chronic, constant, continual (perpetual), continuous, durable, far reaching, incessant, indes …   Law dictionary

  • endless — O.E. endeleas; see END (Cf. end) + LESS (Cf. less). Related: Endlessly. O.E. used endeleasnes for infinity, eternity …   Etymology dictionary

  • endless — interminable, *everlasting, unceasing Analogous words: *lasting, perdurable, perpetual, permanent: eternal, illimitable, boundless, *infinite: *immortal, deathless, undying Contrasted words: transitory, transient, fugitive, passing, shortlived,… …   New Dictionary of Synonyms

  • endless — [adj] not stopping, not finishing amaranthine, boundless, ceaseless, constant, continual, continuous, countless, deathless, enduring, eternal, everlasting, illimitable, immeasurable, immortal, incalculable, incessant, indeterminate, infinite,… …   New thesaurus

  • endless — ► ADJECTIVE 1) having or seeming to have no end or limit. 2) innumerable. 3) (of a belt, chain, or tape) having the ends joined to allow for continuous action. DERIVATIVES endlessly adverb endlessness noun …   English terms dictionary

  • Endless — Demande de traduction Endless (song) → Endl …   Wikipédia en Français

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»