Перевод: со всех языков на вьетнамский

с вьетнамского на все языки

effectless

  • 1 effectless

    /i'fektlis/ * tính từ - không có kết quả - không hiệu lực, không hiệu quả, không tác dụng - không tác động, không ảnh hưởng; không ấn tượng

    English-Vietnamese dictionary > effectless

  • 2 fruchtlos

    - {effectless} không có kết quả, không hiệu lực, không hiệu quả, không tác dụng, không tác động, không ảnh hưởng, không ấn tượng - {fruitless} không ra quả, không có quả, thất bại, vô ích - {sterile} cằn cỗi, khô cằn, không sinh sản, không sinh đẻ, hiếm hoi, không kết quả, vô trùng, nghèo nàn, khô khan - {unfruitful} không tốt, không màu mỡ, không có lợi - {vain} vô hiệu, hão, hão huyền, rỗng, rỗng tuếch, phù phiếm, tự phụ, tự đắc

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > fruchtlos

  • 3 unwirksam

    - {effectless} không có kết quả, không hiệu lực, không hiệu quả, không tác dụng, không tác động, không ảnh hưởng, không ấn tượng - {ineffective} không có hiệu quả, vô tích sự, không làm được trò trống gì, không gây được ấn tượng - {ineffectual} không đem lại kết quả mong nuốn, không đem lại kết quả quyết định, không ăn thua, vô ích, bất lực - {inefficacious} không thể đem lại kết quả mong nuốn, không công hiệu - {inefficient} thiếu khả năng, không có khả năng, bất tài - {inoperative} không chạy, không làm việc, không sản xuất - {lifeless} không có sự sống, chết, bất động, không có sinh khí, không sinh động = unwirksam (Medizin) {inactive}+ = unwirksam machen {to kill; to negate; to negative; to neutralize; to paralyse}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > unwirksam

См. также в других словарях:

  • Effectless — Ef*fect less, a. Without effect or advantage; useless; bootless. Shak. {Ef*fect less*ly}, adv. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • effectless — index null (invalid), null and void Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • effectless — adjective Having no effect or advantage …   Wiktionary

  • effectless — adj. having no effect …   English contemporary dictionary

  • effectless — ef·fect·less …   English syllables

  • effectless — ə̇ˈfektlə̇s, eˈ , ēˈ adjective archaic : lacking effect : feckless …   Useful english dictionary

  • Effectlessly — Effectless Ef*fect less, a. Without effect or advantage; useless; bootless. Shak. {Ef*fect less*ly}, adv. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Feckless — Feck less, a. [Perh. a corruption of effectless.] Spiritless; weak; worthless. [Scot] [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Ngozi Okonjo-Iweala — Finance Minister of Nigeria Incumbent Assumed office July 2011 …   Wikipedia

  • Nhuan Xuan Le — Lê Xuân Nhuận (1930 20xx) Lê Xuân Nhuận (aka Nhuan Xuan Le or Nhuan X Le or Nhuan Le), born on January 2, 1930 in Huế (Vietnam), is a Vietnamese American poet/writer under the pen name Thanh Thanh.[1] He was among the rare Vietnamese who have,… …   Wikipedia

  • null — / nəl/ adj [Anglo French nul, literally, not any, from Latin nullus, from ne not + ullus any]: having no legal or binding force: void a null contract Merriam Webster’s Dictionary of Law. Merriam Webster. 1996 …   Law dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»