Перевод: со всех языков на вьетнамский

с вьетнамского на все языки

eager+ru

  • 1 eager

    /'i:gə/ * tính từ - ham, háo hức, hăm hở, thiết tha, hau háu =eager for learning+ ham học =eager for gain+ hám lợi =eager glance+ cái nhìn hau háu =eager hopes+ những hy vọng thiết tha - nồng (rượu...) - (từ cổ,nghĩa cổ) rét ngọt

    English-Vietnamese dictionary > eager

  • 2 arbeitsfreudig

    - {eager to work}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > arbeitsfreudig

  • 3 eifrig

    - {arduous} khó khăn, gian khổ, gay go, hết sức mình, miệt mài, gắng gỏi, dốc khó trèo - {eager} ham, háo hức, hăm hở, thiết tha, hau háu, nồng, rét ngọt - {earnest} đứng đắn, nghiêm chỉnh, sốt sắng, tha thiết - {fervent} nóng, nóng bỏng, nồng nhiệt, nhiệt thành, sôi sục - {hot} nóng bức, cay nồng, cay bỏng, nồng nặc, còn ngửi thấy rõ, nóng nảy, sôi nổi, hăng hái, gay gắt, kịch liệt, nóng hổi, sốt dẻo, mới phát hành giấy bạc, giật gân, được mọi người hy vọng - thắng hơn cả, dễ nhận ra và khó sử dụng, thế hiệu cao, phóng xạ, dâm đãng, dê, vừa mới kiếm được một cách bất chính, vừa mới ăn cắp được, bị công an truy nã, không an toàn cho kẻ trốn tránh - giận dữ - {industrious} cần cù, siêng năng - {jealous} ghen tị, ghen ghét, đố kỵ, hay ghen, ghen tuông, bo bo giữ chặt, hết sức giữ gìn, tha thiết bảo vệ, cảnh giác vì ngờ vực, cẩn thận vì ngờ vực - {keen} sắc, bén, nhọn, rét buốt, buốt thấu xương, chói, trong và cao, buốt, nhói, dữ dội, thấm thía, sắc sảo, tinh, thính, chua cay, đay nghiến, mãnh liệt, nhiệt tình, ham mê, say mê, ham thích, tuyệt diệu - cừ khôi, xuất sắc - {sedulous} cần mẫn, chuyên cần, kiên trì - {strenuous} tích cực, đòi hỏi sự rán sức, căng thẳng - {zealous} hắng hái, có nhiệt tâm, có nhiệt huyết

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > eifrig

  • 4 begierig

    - {aware} biết, nhận thấy, nhận thức thấy - {emulous} tích cực noi gương, ham muốn, khao khát, có ý thức thi đua, hay cạnh tranh - {hot} nóng, nóng bức, cay nồng, cay bỏng, nồng nặc, còn ngửi thấy rõ, nóng nảy, sôi nổi, hăng hái, gay gắt, kịch liệt, nóng hổi, sốt dẻo, mới phát hành giấy bạc, giật gân, được mọi người hy vọng - thắng hơn cả, dễ nhận ra và khó sử dụng, thế hiệu cao, phóng xạ, dâm đãng, dê, vừa mới kiếm được một cách bất chính, vừa mới ăn cắp được, bị công an truy nã, không an toàn cho kẻ trốn tránh - giận dữ = begierig [auf] {eager [for]}+ = begierig [nach] {anxious [for]; avid [of,for]; covetous [of]; desirous [of]; hungry [for]; impatient [for]; thirsty [for,after]}+ = begierig [nach,auf] {greedy [of]}+ = begierig sein [auf] {to spoil (spoilt,spoilt) [for]}+ = begierig sein [nach] {to itch [for]}+ = auf etwas begierig sein {to be anxious for something; to be keen on something}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > begierig

  • 5 ungeduldig

    - {impatient} thiếu kiên nhẫn, không kiên tâm, nóng vội, nôn nóng, hay sốt ruột, không chịu đựng được, không dung thứ được, khó chịu - {petulant} nóng nảy, hay hờn mát, hay dằn dỗi - {testy} hay hờn giận, hay giận dỗi, hay cáu kỉnh, hay gắt, dễ bị động lòng, dễ bị phật ý = ungeduldig [auf] {eager [for]}+ = ungeduldig werden {to grow impatient}+ = werde nicht ungeduldig {don't get out of patience}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > ungeduldig

  • 6 gierig

    - {avaricious} hám lợi, tham lam - {avid} khao khát, thèm khát, thèm thuồng - {edacious} sự ăn uống, tham ăn - {greedy} háu ăn, hám, thiết tha - {hoggish} như lợn, thô tục, bẩn thỉu - {mad} điên, cuồng, mất trí, bực dọc, bực bội, say mê, ham mê, tức giận, giận dữ, nổi giận - {voracious} phàm ăn, ngấu nghiến, ngốn &) = gierig [auf] {insatiable [of]; ravenous [for]}+ = gierig [nach] {eager [for]; gluttonous [of]}+ = gierig essen {to cram; to gut; to raven; to scoff; to stuff}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > gierig

  • 7 fray

    /frei/ * danh từ - cuộc cãi lộn; cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau, cuộc xung đột =eager for the fray+ hăm hở xuất trận ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) * nội động từ - bị cọ sờn, bị cọ xơ

    English-Vietnamese dictionary > fray

См. также в других словарях:

  • Eager — Ea ger, a. [OE. egre sharp, sour, eager, OF. agre, aigre, F. aigre, fr. L. acer sharp, sour, spirited, zealous; akin to Gr. ? highest, extreme, Skr. a?ra point; fr. a root signifying to be sharp. Cf. {Acrid}, {Edge}.] 1. Sharp; sour; acid. [Obs.] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Eager — ist der Name folgender Personen: Allen Eager (1927–2003), US amerikanischer Jazzsaxophonist Ben Eager (* 1984), kanadischer Eishockeyspieler Vince Eager (* 1940), britischer Pop Musiker Diese Seite ist eine …   Deutsch Wikipedia

  • eager — eager, avid, keen, anxious, agog, athirst mean actuated by a strong and urgent desire or interest. Eager implies ardor and, often, enthusiasm; it frequently also connotes impatience {it is not a life for fiery and dominant natures, eager to… …   New Dictionary of Synonyms

  • Eager — can mean *an enthusiasm to do something *Eager (band) *Eager (novel) …   Wikipedia

  • eager — (adj.) late 13c., strenuous, ardent, fierce, angry, from O.Fr. aigre sour, acid; harsh, bitter, rough; eager greedy; lively, active, forceful, from L. acrem (nom. acer) keen, sharp, pointed, piercing; acute, ardent, zealous (see ACRID (Cf.… …   Etymology dictionary

  • eager — eager1 [ē′gər] adj. [ME egre < OFr aigre < L acer, sharp, acute, ardent, eager: see ACID] 1. feeling or showing keen desire; impatient or anxious to do or get; ardent 2. Archaic sharp; keen eagerly adv. eagerness n. SYN. EAGER1 implies… …   English World dictionary

  • Eager — Ea ger, n. Same as {Eagre}. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • eager — I adjective agressive, alacritous, ambitious, anxious, appetent, ardent, aspiring, assiduous, athirst, avid, avidus, bent upon, covetous, craving, desirous, diligent, disposed, earnest, enthusiastic, excited, fanatic, fanatical, fervent, fervidus …   Law dictionary

  • eager — [adj] anxious, enthusiastic acquisitive, agog, ambitious, antsy, appetent, ardent, athirst, avid, breathless, champing at the bit*, covetous, craving, desiring, desirous, dying to, earnest, fervent, fervid, greedy, gung ho*, hankering, heated,… …   New thesaurus

  • eager — ► ADJECTIVE 1) strongly wanting to do or have. 2) keenly expectant or interested. DERIVATIVES eagerly adverb eagerness noun. ORIGIN originally also in the sense «pungent, sour»: from Old French aigre keen , from Latin acer sharp, pungent …   English terms dictionary

  • eager — 01. I m quite [eager] to start my new job. 02. The kids [eagerly] packed their bags for their trip to Disneyland. 03. The children were really [eager] to see their grandmother after she came home from the hospital. 04. My teenage son s… …   Grammatical examples in English

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»