-
1 das Wohnhaus
- {dwelling} sự ở, sự ngụ ở, chỗ ở, nhà ở, sự dừng lại, sự chăm chú, sự nhấn lâu, sự day đi day lại, sự đứng chững lại - {tenement} phòng ở, đất đai nhà cửa hưởng dụng, nhà nhiều buồng, nhà tập thể = das große Wohnhaus {mansion}+ -
2 das Wohngebäude
- {dwelling house} -
3 die Behausung
- {den} hang, sào huyệt, căn phòng nhỏ bẩn thỉu, nhà lụp xụp bẩn thỉu, phòng nhỏ riêng để làm việc - {dwelling} sự ở, sự ngụ ở, chỗ ở, nhà ở, sự dừng lại, sự chăm chú, sự nhấn lâu, sự day đi day lại, sự đứng chững lại - {housing} sự cho ở, sự cất vào kho, sự lùa vào chuồng, sự cung cấp nhà ở, vải phủ lưng ngựa = die elende Behausung {hole}+ -
4 das Mehrfamilienhaus
- {multiple dwelling} -
5 der Wohnsitz
- {abode} nơi ở, sự ở lại, sự lưu lại - {domicile} nhà ở, nơi ở cố định, sự ở, nơi thanh toán - {dwelling} sự ngụ ở, chỗ ở, sự dừng lại, sự chăm chú, sự nhấn lâu, sự day đi day lại, sự đứng chững lại - {habitation} sự cư trú, nơi cứ trú - {residence} sự trú ngụ, nơi cư trú, dinh thự - {residential} - {seat} ghế, vé chỗ ngồi, chỗ ngồi, mặt ghế, mông đít, đũng quần, chỗ nơi, cơ ngơi, nhà cửa, trang bị, địa vị, ghế ngồi, tư thế ngồi, kiểu ngồi, cách ngồi, trụ sở, trung tâm - {tenement} phòng ở, đất đai nhà cửa hưởng dụng, nhà nhiều buồng, nhà tập thể = der ständige Wohnsitz {permanent abode}+ = seinen Wohnsitz nehmen {to be located}+ = seinen Wohnsitz aufschlagen {to take up one's residence}+ = Wo ist Ihr ständiger Wohnsitz? {Where is your permanent residence?}+ -
6 der Aufenthalt
- {abidance} sự tôn trọng, sự tuân theo, sự thi hành đúng, sự tồn tại, sự kéo dài - {delay} sự chậm trễ, sự trì hoãn, điều làm trở ngại, sự cản trở - {dwelling} sự ở, sự ngụ ở, chỗ ở, nhà ở, sự dừng lại, sự chăm chú, sự nhấn lâu, sự day đi day lại, sự đứng chững lại - {halt} sự tạm nghỉ, sự tạm dừng lại, ga xép, sự đi khập khiễng, sự đi tập tễnh - {residence} sự cư trú, sự trú ngụ, nơi cư trú, dinh thự - {stay} dây néo, sự trở lại, sự lưu lại, sự đình lại, sự hoãn lại, sự ngăn cản, sự trở ngại, sự chịu đựng, khả năng chịu đựng, sự bền bỉ, sự dẻo dai, chỗ nương tựa, cái chống đỡ, corset - {stop} sự ngừng lại, sư dừng, sự đỗ lại, sự ở lại, chỗ đỗ, dấu chấm câu, sự ngừng để đổi giọng, sự bấm, phím, điệu nói, que chặn, sào chặn, cái chắn sáng, phụ âm tắc, đoạn dây chão, đoạn dây thừng - stop-order - {wait} sự chờ đợi, thời gian chờ đợi, sự rình, sự mai phục, chỗ rình, chỗ mai phục, người hát rong ngày lễ Nô-en = der Aufenthalt (Bahnhof) {stoppage}+ = der ständige Aufenthalt {inhabitancy}+ = der vorübergehende Aufenthalt {sojourn}+ -
7 die Wohnung
- {apartment} căn phòng, buồng, dãy buồng ở một tầng - {digs} sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc digging) - {dwelling} sự ở, sự ngụ ở, chỗ ở, nhà ở, sự dừng lại, sự chăm chú, sự nhấn lâu, sự day đi day lại, sự đứng chững lại - {flat} dãy phòng, căn buồng, ngăn, gian, tầng, mặt phẳng, miền đất phẳng, lòng, miền đất thấp, miền đầm lầy, thuyền đáy bằng, rổ nông, hộp nông, toa trần flat-car), phần phông đã đóng khung - dấu giáng, giày đề bằng, kẻ lừa bịp, lốp bẹp, lốp xì hơi - {habitation} sự cư trú, nơi cứ trú - {home} nhà, gia đình, tổ ấm, quê hương, tổ quốc, nơi chôn nhau cắt rún, nước nhà, chỗ sinh sống, viện, trại, đích - {house} căn nhà, toà nhà, chuồng, quán trọ, quán rượu, tiệm, rạp hát, nhà hát, người xem, khán giả, buổi biểu diễn, đoàn thể tôn giáo, trụ sở của đoàn thể tôn giáo, tu viện, hãng buôn, thị trường chứng khoán - nhà tế bần, nhà ký túc, toàn thể học sinh trong nhà ký túc, dòng họ, triều đại, xổ số nội bộ, nuôi ở trong nhà - {place} nơi, chỗ, địa điểm, địa phương, nơi ở, vị trí, địa vị, chỗ ngồi, chỗ đứng, chỗ thích đáng, chỗ thích hợp, chỗ làm, nhiệm vụ, cương vị, cấp bậc, thứ bậc, hạng, đoạn sách, đoạn bài nói, quảng trường - chỗ rộng có tên riêng ở trước), đoạn phố, thứ tự - {residence} sự trú ngụ, nơi cư trú, dinh thự - {tenement} phòng ở, đất đai nhà cửa hưởng dụng, nhà nhiều buồng, nhà tập thể = die Wohnung wechseln {to move}+ = die armselige Wohnung {hovel}+ = eine Wohnung suchen {to look for a flat}+ = eine Wohnung beziehen {to move into lodgings}+ = sich die Wohnung einrichten {to furnish one's home}+ = Ich suchte Ihre Wohnung auf. {I called at your house.}+ = jemanden in einer neuen Wohnung unterbringen {to rehouse}+
См. также в других словарях:
dwelling — dwell·ing n: a structure where a person lives and esp. sleeps – called also dwelling house; see also burglary ◇ Courts disagree as to how permanent or consistent the habitation of a structure must be in order for it to be considered a dwelling,… … Law dictionary
dwelling — dwell‧ing [ˈdwelɪŋ] noun [countable] LAW a place where someone lives: • New housing is expected to rise 15% this year to 180,000 dwellings. * * * dwelling UK US /ˈdwelɪŋ/ noun [C] LAW, PROPERTY ► a building that someone lives in: »He was arrested … Financial and business terms
Dwelling — Dwell ing, n. Habitation; place or house in which a person lives; abode; domicile. [1913 Webster] Hazor shall be a dwelling for dragons. Jer. xlix. 33. [1913 Webster] God will deign To visit oft the dwellings of just men. Milton. [1913 Webster]… … The Collaborative International Dictionary of English
Dwelling — Dwelling, as well as being a term for a house, or for living somewhere, or for lingering somewhere, is a philosophical concept which was developed by Martin Heidegger. Dwelling is about making yourself at home where the home itself is a building… … Wikipedia
dwelling — (also dwelling place) ► NOUN formal ▪ a house or other place of residence … English terms dictionary
dwelling — [dwel′iŋ] n. [ME: see DWELL] a place to live in; residence; house; abode: also dwelling place … English World dictionary
dwelling — place of residence, mid 14c., from prp. of DWELL (Cf. dwell) … Etymology dictionary
dwelling — abode, residence, domicile, home, house, habitation … New Dictionary of Synonyms
dwelling — [n] home abode, castle, commorancy, den, digs*, domicile, dump*, establishment, habitat, habitation, haunt, hole in the wall*, house, lodging, pad, quarters, residence, residency; concept 516 … New thesaurus
dwelling — noun (formal) ADJECTIVE ▪ makeshift, temporary ▪ permanent ▪ humble, modest ▪ private ▪ … Collocations dictionary
dwelling — Nohona, noho ana. ♦ Dwelling house, hale noho. ♦ Dwelling place, wahi noho, kahi noho. ♦ Dwelling in peace, noho aloha … English-Hawaiian dictionary