-
1 das Tröpfeln
- {dribble} dòng chảy nhỏ giọt, cú rê bóng - {drip} sự chảy nhỏ giọt, sự để nhỏ giọt, nước chảy nhỏ giọt, mái hắt, người quấy rầy, người khó chịu - {dripping} sự để chảy nhỏ giọt, mỡ thịt quay, dầu chảy nhỏ giọt -
2 abtropfen
- {to drain} + off, away) rút, tháo, tiêu, làm ráo nước, uống cạn, dẫn lưu, rút hết, bòn rút hết, tiêu hao, làm kiệt quệ, away) chảy đi, thoát đi, tiêu đi, ráo nước, chảy ròng ròng, chảy nhỏ giọt = abtropfen lassen {to dribble}+ -
3 rieseln
- {to distil} chảy nhỏ giọt, được cất, để chảy nhỏ giọt, cất - {to dribble} nhỏ dãi, chảy nước miếng, rê bóng, từ từ lăn xuống lỗ, đẩy nhẹ từ từ lăn xuống lỗ - {to drizzle} mưa phùn, mưa bụi - {to rill} chảy thành dòng suối, chảy như một dòng suối nhỏ - {to trickle} làm cho chảy nhỏ giọt, làm cho chảy thành dòng nhỏ, chảy thành dòng nhỏ, dần dần lộ ra -
4 sabbern
- {to dribble} chảy nhỏ giọt, nhỏ dãi, chảy nước miếng, rê bóng, từ từ lăn xuống lỗ, để chảy nhỏ giọt, đẩy nhẹ từ từ lăn xuống lỗ - {to slaver} chảy nước dãi, để chảy nước dãi vào - {to slobber} thích nói chuyện uỷ mị sướt mướt, làm dính nước dãi, làm ẩu, làm vụng về -
5 geifern
- {to dribble} chảy nhỏ giọt, nhỏ dãi, chảy nước miếng, rê bóng, từ từ lăn xuống lỗ, để chảy nhỏ giọt, đẩy nhẹ từ từ lăn xuống lỗ - {to drool} chảy nước dãi, thò lò mũi xanh - {to slaver} để chảy nước dãi vào - {to slobber} thích nói chuyện uỷ mị sướt mướt, làm dính nước dãi, làm ẩu, làm vụng về = gegen etwas geifern {to vituperate against something}+ -
6 tröpfeln
- {to dribble} chảy nhỏ giọt, nhỏ dãi, chảy nước miếng, rê bóng, từ từ lăn xuống lỗ, để chảy nhỏ giọt, đẩy nhẹ từ từ lăn xuống lỗ - {to drip} + with) ướt sũng, ướt đẫm, làm nhỏ giọt - {to drop} rơi nhỏ giọt, nhỏ giọt ráo nước, rơi, rớt xuống, gục xuống, tình cờ thốt ra, tình cờ nói ra, thôi ngừng lại, dừng lại, đứt đoạn, sụt, giảm, hạ, lắng xuống, rơi vào, co rúm lại, thu mình lại - nhỏ giọt, cho chảy nhỏ giọt, để rơi, buông rơi, bỏ xuống, ném xuống, vô tình thốt ra, buông, viết qua loa, đẻ, bỏ lướt, bỏ không đọc, cho xuống xe, đưa đến, cúi xuống, hạ thấp, thua, đánh gục, bắn rơi - chặt đổ, bỏ, ngừng, cắt đứt, bỏ rơi, thôi, phát bằng cú đá bóng đang bật nảy, ghi bằng cú đá bóng đang bật nảy - {to spit (spat,spat) xiên, đâm xuyên, bờ ngầm, khạc, nhổ nước bọt, phun phì phì, làu bàu, mưa lún phún, bắn, toé, toé mực, nhổ, thốt ra, phun ra, nói to - {to trickle} làm cho chảy nhỏ giọt, làm cho chảy thành dòng nhỏ, chảy thành dòng nhỏ, dần dần lộ ra -
7 träufeln
- {to dribble} chảy nhỏ giọt, nhỏ dãi, chảy nước miếng, rê bóng, từ từ lăn xuống lỗ, để chảy nhỏ giọt, đẩy nhẹ từ từ lăn xuống lỗ - {to drip} + with) ướt sũng, ướt đẫm, làm nhỏ giọt - {to drop} rơi nhỏ giọt, nhỏ giọt ráo nước, rơi, rớt xuống, gục xuống, tình cờ thốt ra, tình cờ nói ra, thôi ngừng lại, dừng lại, đứt đoạn, sụt, giảm, hạ, lắng xuống, rơi vào, co rúm lại, thu mình lại - nhỏ giọt, cho chảy nhỏ giọt, để rơi, buông rơi, bỏ xuống, ném xuống, vô tình thốt ra, buông, viết qua loa, đẻ, bỏ lướt, bỏ không đọc, cho xuống xe, đưa đến, cúi xuống, hạ thấp, thua, đánh gục, bắn rơi - chặt đổ, bỏ, ngừng, cắt đứt, bỏ rơi, thôi, phát bằng cú đá bóng đang bật nảy, ghi bằng cú đá bóng đang bật nảy - {to trickle} làm cho chảy nhỏ giọt, làm cho chảy thành dòng nhỏ, chảy thành dòng nhỏ, dần dần lộ ra
См. также в других словарях:
dribble — [ dribl ] n. m. • 1913; de l angl. dribble → dribbler ♦ Anglic. Sport Action de dribbler. Recomm. offic. drible. ● dribble nom masculin (anglais dribble) Action de dribbler. dribble … Encyclopédie Universelle
Dribble — Drib ble, v. i. [imp. & p. p. {Dribbled}; p. pr. & vb. n. {Dribbing}.] [Freq. of drib, which is a variant of drip.] 1. To fall in drops or small drops, or in a quick succession of drops; as, water dribbles from the eaves. [1913 Webster] 2. To… … The Collaborative International Dictionary of English
Dribble — Drib ble, v. t. 1. To let fall in drops. [1913 Webster] Let the cook . . . dribble it all the way upstairs. Swift. [1913 Webster] 2. In basketball and various other games, to propel (the ball) by successive slight hits or kicks so as to keep it… … The Collaborative International Dictionary of English
Dribble — Drib ble, n. 1. A drizzling shower; a falling or leaking in drops. [Colloq.] [1913 Webster] 2. An act of dribbling[2] a ball. [Webster 1913 Suppl.] … The Collaborative International Dictionary of English
dribble — (v.) 1580s, frequentative of obsolete verb drib (1520s), variant of DRIP (Cf. drip). Sports sense first used of soccer (1863), basketball sense is by 1892 (implied in dribbling). Related: Dribbled; dribbling. As a noun from 1670s … Etymology dictionary
dribble — [v] trickle distill, drip, drivel, drizzle, drool, drop, fall in drops, leak, ooze, run, salivate, seep, slaver, slobber, spout, squirt, trill, weep; concepts 179,185 Ant. pour … New thesaurus
dribble — ► VERB 1) (of a liquid) fall slowly in drops or a thin stream. 2) allow saliva to run from the mouth. 3) (in sport) take (the ball) forward with slight touches or (in basketball) by continuous bouncing. ► NOUN 1) a thin stream of liquid. 2) (in… … English terms dictionary
dribble — [drib′əl] vi., vt. dribbled, dribbling [freq. of DRIB] 1. to flow, or let flow, in drops or driblets; trickle 2. to come forth or let out a little at a time 3. to let (saliva, liquid, etc.) drip from the mouth; drool 4. to keep (a ball or puck)… … English World dictionary
Dribble — Un dribble est une action effectuée par les joueurs en sport collectif. L action consiste à se déplacer sur le terrain avec la balle en respectant les règles du jeu concerné. Un joueur dribble le plus souvent pour passer la défense adverse et… … Wikipédia en Français
dribble — [[t]drɪ̱b(ə)l[/t]] dribbles, dribbling, dribbled 1) V ERG If a liquid dribbles somewhere, or if you dribble it, it drops down slowly or flows in a thin stream. [V prep/adv] Sweat dribbled down Hart s face... [V n prep/adv] Dribble the hot mixture … English dictionary
dribble — I UK [ˈdrɪb(ə)l] / US verb Word forms dribble : present tense I/you/we/they dribble he/she/it dribbles present participle dribbling past tense dribbled past participle dribbled 1) a) [intransitive] British if you dribble, saliva (= the liquid in… … English dictionary