Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

dressing

  • 1 der Morgenrock

    - {dressing-gown} áo khoác ngoài - {robe} áo choàng, áo ngoài, áo dài, áo choàng mặc trong nhà - {wrapper} tờ bọc, băng, lá áo, người bao gói, giấy gói, vải gói, áo choàng đàn bà

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Morgenrock

  • 2 der Toilettentisch

    - {dressing table; toilet table}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Toilettentisch

  • 3 die Appretur

    - {dressing} sự ăn mặc, cách ăn mặc, quần áo, sự băng bó, đồ băng bó, sự sắp thẳng hàng, sự sửa cho thẳng hàng, sự trang hoàng xờ xí, cờ xí để trang hoang, sự bày biện, sự sắm quần áo - sự gọt đẽo, sự mài giũa, sự mài nhẵn, sự hồ vải, hồ, sự thuộc da, sự chải tóc, sự vấn đầu, sự chải, sự xén, sự tỉa, sự nêm đồ gia vị, sự nấu nướng, đồ gia vị, nước xốt, thức để nhồi, sự làm đất - sự xới đất, sự bón phân, phân bón, + down) sự chỉnh, sự mắng mỏ, sự đánh đập

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Appretur

  • 4 der Morgenmantel

    - {dressing-gown} áo khoác ngoài

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Morgenmantel

  • 5 die Soße

    - {dressing} sự ăn mặc, cách ăn mặc, quần áo, sự băng bó, đồ băng bó, sự sắp thẳng hàng, sự sửa cho thẳng hàng, sự trang hoàng xờ xí, cờ xí để trang hoang, sự bày biện, sự sắm quần áo - sự gọt đẽo, sự mài giũa, sự mài nhẵn, sự hồ vải, hồ, sự thuộc da, sự chải tóc, sự vấn đầu, sự chải, sự xén, sự tỉa, sự nêm đồ gia vị, sự nấu nướng, đồ gia vị, nước xốt, thức để nhồi, sự làm đất - sự xới đất, sự bón phân, phân bón, + down) sự chỉnh, sự mắng mỏ, sự đánh đập - {sauce} cái làm thêm thích thú, cái làm thêm thú vị, nước muối, dung dịch muối, sự vô lễ, sự láo xược

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Soße

  • 6 der Ankleideraum

    - {dressing room}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Ankleideraum

  • 7 die Nachbearbeitung

    - {dressing} sự ăn mặc, cách ăn mặc, quần áo, sự băng bó, đồ băng bó, sự sắp thẳng hàng, sự sửa cho thẳng hàng, sự trang hoàng xờ xí, cờ xí để trang hoang, sự bày biện, sự sắm quần áo - sự gọt đẽo, sự mài giũa, sự mài nhẵn, sự hồ vải, hồ, sự thuộc da, sự chải tóc, sự vấn đầu, sự chải, sự xén, sự tỉa, sự nêm đồ gia vị, sự nấu nướng, đồ gia vị, nước xốt, thức để nhồi, sự làm đất - sự xới đất, sự bón phân, phân bón, + down) sự chỉnh, sự mắng mỏ, sự đánh đập - {finish} sự kết thúc, sự kết liễu, phần cuối, phần kết thúc, đoạn kết thúc, sự sang sửa, cuối cùng, sự hoàn thiện, tích chất kỹ, tính chất trau chuốt

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Nachbearbeitung

  • 8 die Düngung

    - {dressing} sự ăn mặc, cách ăn mặc, quần áo, sự băng bó, đồ băng bó, sự sắp thẳng hàng, sự sửa cho thẳng hàng, sự trang hoàng xờ xí, cờ xí để trang hoang, sự bày biện, sự sắm quần áo - sự gọt đẽo, sự mài giũa, sự mài nhẵn, sự hồ vải, hồ, sự thuộc da, sự chải tóc, sự vấn đầu, sự chải, sự xén, sự tỉa, sự nêm đồ gia vị, sự nấu nướng, đồ gia vị, nước xốt, thức để nhồi, sự làm đất - sự xới đất, sự bón phân, phân bón, + down) sự chỉnh, sự mắng mỏ, sự đánh đập

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Düngung

  • 9 der Frisiertisch

    - {dressing table}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Frisiertisch

  • 10 die Sauce

    - {dressing} sự ăn mặc, cách ăn mặc, quần áo, sự băng bó, đồ băng bó, sự sắp thẳng hàng, sự sửa cho thẳng hàng, sự trang hoàng xờ xí, cờ xí để trang hoang, sự bày biện, sự sắm quần áo - sự gọt đẽo, sự mài giũa, sự mài nhẵn, sự hồ vải, hồ, sự thuộc da, sự chải tóc, sự vấn đầu, sự chải, sự xén, sự tỉa, sự nêm đồ gia vị, sự nấu nướng, đồ gia vị, nước xốt, thức để nhồi, sự làm đất - sự xới đất, sự bón phân, phân bón, + down) sự chỉnh, sự mắng mỏ, sự đánh đập - {sauce} cái làm thêm thích thú, cái làm thêm thú vị, nước muối, dung dịch muối, sự vô lễ, sự láo xược

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Sauce

  • 11 die Frisierkommode

    - {dressing table}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Frisierkommode

  • 12 das Ankleiden

    - {dressing} sự ăn mặc, cách ăn mặc, quần áo, sự băng bó, đồ băng bó, sự sắp thẳng hàng, sự sửa cho thẳng hàng, sự trang hoàng xờ xí, cờ xí để trang hoang, sự bày biện, sự sắm quần áo - sự gọt đẽo, sự mài giũa, sự mài nhẵn, sự hồ vải, hồ, sự thuộc da, sự chải tóc, sự vấn đầu, sự chải, sự xén, sự tỉa, sự nêm đồ gia vị, sự nấu nướng, đồ gia vị, nước xốt, thức để nhồi, sự làm đất - sự xới đất, sự bón phân, phân bón, + down) sự chỉnh, sự mắng mỏ, sự đánh đập

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Ankleiden

  • 13 der Umschlag

    - {dressing} sự ăn mặc, cách ăn mặc, quần áo, sự băng bó, đồ băng bó, sự sắp thẳng hàng, sự sửa cho thẳng hàng, sự trang hoàng xờ xí, cờ xí để trang hoang, sự bày biện, sự sắm quần áo - sự gọt đẽo, sự mài giũa, sự mài nhẵn, sự hồ vải, hồ, sự thuộc da, sự chải tóc, sự vấn đầu, sự chải, sự xén, sự tỉa, sự nêm đồ gia vị, sự nấu nướng, đồ gia vị, nước xốt, thức để nhồi, sự làm đất - sự xới đất, sự bón phân, phân bón, + down) sự chỉnh, sự mắng mỏ, sự đánh đập

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Umschlag

  • 14 das Verbandszeug

    - {dressing material; dressings}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Verbandszeug

  • 15 der Schlafrock

    - {dressing-gown} áo khoác ngoài

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Schlafrock

  • 16 das Ankleidezimmer

    - {dressing room}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Ankleidezimmer

  • 17 das Zurichten

    - {dressing} sự ăn mặc, cách ăn mặc, quần áo, sự băng bó, đồ băng bó, sự sắp thẳng hàng, sự sửa cho thẳng hàng, sự trang hoàng xờ xí, cờ xí để trang hoang, sự bày biện, sự sắm quần áo - sự gọt đẽo, sự mài giũa, sự mài nhẵn, sự hồ vải, hồ, sự thuộc da, sự chải tóc, sự vấn đầu, sự chải, sự xén, sự tỉa, sự nêm đồ gia vị, sự nấu nướng, đồ gia vị, nước xốt, thức để nhồi, sự làm đất - sự xới đất, sự bón phân, phân bón, + down) sự chỉnh, sự mắng mỏ, sự đánh đập

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Zurichten

  • 18 die Garnierung

    - {dressing} sự ăn mặc, cách ăn mặc, quần áo, sự băng bó, đồ băng bó, sự sắp thẳng hàng, sự sửa cho thẳng hàng, sự trang hoàng xờ xí, cờ xí để trang hoang, sự bày biện, sự sắm quần áo - sự gọt đẽo, sự mài giũa, sự mài nhẵn, sự hồ vải, hồ, sự thuộc da, sự chải tóc, sự vấn đầu, sự chải, sự xén, sự tỉa, sự nêm đồ gia vị, sự nấu nướng, đồ gia vị, nước xốt, thức để nhồi, sự làm đất - sự xới đất, sự bón phân, phân bón, + down) sự chỉnh, sự mắng mỏ, sự đánh đập - {garnish} garnishing, nét hoa mỹ - {garniture} đồ trang sức, đồ trang trí, hoa lá, sự trang trí, sự trang hoàng, bộ đồ, đồ phụ tùng - {topping} sự tỉa ngọn cây, phần trên, phần ngọn, lớp mặt của đường rải đá...)

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Garnierung

  • 19 die Marinade

    - {dressing} sự ăn mặc, cách ăn mặc, quần áo, sự băng bó, đồ băng bó, sự sắp thẳng hàng, sự sửa cho thẳng hàng, sự trang hoàng xờ xí, cờ xí để trang hoang, sự bày biện, sự sắm quần áo - sự gọt đẽo, sự mài giũa, sự mài nhẵn, sự hồ vải, hồ, sự thuộc da, sự chải tóc, sự vấn đầu, sự chải, sự xén, sự tỉa, sự nêm đồ gia vị, sự nấu nướng, đồ gia vị, nước xốt, thức để nhồi, sự làm đất - sự xới đất, sự bón phân, phân bón, + down) sự chỉnh, sự mắng mỏ, sự đánh đập

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Marinade

  • 20 der Dünger

    - {dressing} sự ăn mặc, cách ăn mặc, quần áo, sự băng bó, đồ băng bó, sự sắp thẳng hàng, sự sửa cho thẳng hàng, sự trang hoàng xờ xí, cờ xí để trang hoang, sự bày biện, sự sắm quần áo - sự gọt đẽo, sự mài giũa, sự mài nhẵn, sự hồ vải, hồ, sự thuộc da, sự chải tóc, sự vấn đầu, sự chải, sự xén, sự tỉa, sự nêm đồ gia vị, sự nấu nướng, đồ gia vị, nước xốt, thức để nhồi, sự làm đất - sự xới đất, sự bón phân, phân bón, + down) sự chỉnh, sự mắng mỏ, sự đánh đập - {dung} phân thú vật, điều ô uế, điều nhơ bẩn - {fertilizer} - {manure}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Dünger

См. также в других словарях:

  • Dressing — Dress ing, n. 1. Dress; raiment; especially, ornamental habiliment or attire. B. Jonson. [1913 Webster] 2. (Surg.) An application (a remedy, bandage, etc.) to cover a sore or wound. Wiseman. [1913 Webster] 3. Manure or compost over land. When it… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Dressing — may refer to: Dressing (medical), a medical covering for a wound, usually made of cloth Ore dressing Salad dressing, a type of sauce which is generally poured on a salad, or spread on the bread of a sandwich Stuffing, a mixture of various… …   Wikipedia

  • dressing — room [ dresiŋrum ] ou dressing [ dresiŋ ] n. m. • 1875, 1972; mot angl. (1675) « cabinet de toilette », proprt « pièce (room) pour s habiller (dressing) » ♦ Anglic. Petite pièce attenante à une chambre à coucher, où sont rangés ou pendus les… …   Encyclopédie Universelle

  • dressing — s.n. Sos rece pe bază de vinegretă sau maioneză, folosit pentru asezonarea salatelor; engl. dressing. Trimis de gal, 13.09.2007. Sursa: DGE  DRÉSSING s. n. încăpere debara, în care poate încăpea toată îmbrăcămintea casei.. (< engl. dressing)… …   Dicționar Român

  • dressing — mid 14c., verbal noun from DRESS (Cf. dress) (v.). Sense in cookery is from c.1500. Meaning bandage is first recorded 1713. Dressing gown attested from 1777; dressing room from 1670s …   Etymology dictionary

  • Dressing — Dressing. См. Правка. (Источник: «Металлы и сплавы. Справочник.» Под редакцией Ю.П. Солнцева; НПО Профессионал , НПО Мир и семья ; Санкт Петербург, 2003 г.) …   Словарь металлургических терминов

  • dressing-up — BrE .dress up AmE n [U] a children s game in which they put on special clothes and pretend that they are someone else …   Dictionary of contemporary English

  • dressing up — dressing nicely, wearing formal clothes …   English contemporary dictionary

  • dressing — {{/stl 13}}{{stl 7}}[wym. dresing] {{/stl 7}}{{stl 8}}rz. mnż IIa, D. u {{/stl 8}}{{stl 7}} rodzaj sosu używanego do sałatek <ang.> {{/stl 7}} …   Langenscheidt Polski wyjaśnień

  • dressing — ► NOUN 1) a sauce for salads, usually consisting of oil and vinegar with herbs or other flavourings. 2) N. Amer. stuffing. 3) a piece of material placed on a wound to protect it. 4) size or stiffening used in the finishing of fabrics. 5) a… …   English terms dictionary

  • dressing — [dres′iŋ] n. 1. the act of one that dresses 2. that which is used to dress something, as manure applied to soil or medicines and bandages applied to wounds 3. a substance used to stiffen fabric during manufacture 4. a sauce as for salads 5. a… …   English World dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»