Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

drank

  • 1 austrinken

    - {to finish} hoàn thành, kết thúc, làm xong, dùng hết, ăn hết, ăn sạch, sang sửa lần cuối cùng, hoàn chỉnh sự giáo dục của, giết chết, cho đi đời, làm mệt nhoài, làm cho không còn giá trị gì nữa - {to quaff} uống từng hơi dài, nốc cạn một hơi = austrinken (trank aus,ausgetrunken) {to drain; to drink (drank,drunk); to empty}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > austrinken

  • 2 schlürfen

    - {to drink (drank,drunk) uống, uống cạn, tận hưởng, chịu đựng cho đến cùng, uống hết, rượu chè phung phí hết, uống cho đến nỗi, nâng cốc chúc, + up, in) hút, thấm, uống rượu, uống say - nghiện rượu - {to sip} uống từng hớp, nhắp

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > schlürfen

  • 3 vertrinken

    (vertrank,vertrunken) (Geld) - {to drink (drank,drunk) uống, uống cạn, tận hưởng, chịu đựng cho đến cùng, uống hết, rượu chè phung phí hết, uống cho đến nỗi, nâng cốc chúc, + up, in) hút, thấm, uống rượu, uống say - nghiện rượu

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > vertrinken

  • 4 saufen

    (soff,gesoffen) - {to bib} uống nhiều, uống luôn miệng - {to booze} uống say tuý luý - {to soak} ngâm, nhúng, làm ướt đẫm, bòn tiền, rút tiền, cưa nặng, giã nặng, lấy giá cắt cổ, uống lu bù, giáng cho một đòn, ngấm, thấm, say be bét, chè chén lu bù - {to sot} nghiện rượu bí tỉ, hay rượu - {to tipple} nghiện rượu, nhấp, uống = saufen (soff,gesoffen) (Tier) {to drink (drank,drunk)+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > saufen

  • 5 trinken

    (trank,getrunken) - {to carouse} chè chén, ăn uống no say - {to crush} ép, vắt, nghiến, đè nát, đè bẹp, nhồi nhét, ấn, xô đẩy, tiêu diệt, diệt, dẹp tan, làm tiêu tan, vò nhàu, làm nhàu nát, uống cạn, chen, chen chúc, nhàu nát - {to drink (drank,drunk) uống, tận hưởng, chịu đựng cho đến cùng, uống hết, rượu chè phung phí hết, uống cho đến nỗi, nâng cốc chúc, + up, in) hút, thấm, uống rượu, uống say, nghiện rượu - {to fare} đi đường, đi du lịch, xảy ra, ở vào tình trạng, làm ăn, được khao, được thết, ăn uống, bồi dưỡng - {to tipple} nhấp = trinken auf {to toast}+ = viel trinken {to swill}+ = einen trinken {to jollify; to liquor up}+ = etwas trinken {to have a drink}+ = gierig trinken {to mop up; to swill}+ = langsam trinken {to sip}+ = viel und oft trinken {to bib}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > trinken

См. также в других словарях:

  • Drank — may refer to: Drank (soda), a grape flavored anti energy drink sold in some U.S. states. Purple drank, a recreational drug See also Drink Drunk This disambiguation page lists articles associated with the same title. If an …   Wikipedia

  • Drank — Drank, imp. of {Drink}. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Drank — Drank, n. [Cf. 3d {Drake}.] Wild oats, or darnel grass. See {Drake} a plant. [Prov. Eng.] Halliwell. [1913 Webster] || …   The Collaborative International Dictionary of English

  • drank — past and past part of DRINK …   Medical dictionary

  • drank — [dræŋk] the past tense of ↑drink …   Dictionary of contemporary English

  • drank — the past tense of DRINK …   Usage of the words and phrases in modern English

  • Drank — Sm Spülwasser, Schweinefutter per. Wortschatz ndd. (20. Jh.) Stammwort. Eigentlich niederdeutsche Form von Trank zu trinken. Bezeichnet das flüssige Schweinefutter, in das Küchenabfälle usw. gegeben werden. deutsch s. trinken …   Etymologisches Wörterbuch der deutschen sprache

  • drank — O.E. dranc, sing. past tense of DRINK (Cf. drink). It also became pp. 17c. 19c., probably to avoid the pejorative associations of DRUNK (Cf. drunk) …   Etymology dictionary

  • drank — see drink …   Modern English usage

  • drank — [draŋk] vt., vi. pt. & often informal pp. of DRINK …   English World dictionary

  • Drank — Drink Drink (dr[i^][ng]k), v. i. [imp. {Drank} (dr[a^][ng]k), formerly {Drunk} (dr[u^][ng]k); & p. p. {Drunk}, {Drunken} ( n); p. pr. & vb. n. {Drinking}. Drunken is now rarely used, except as a verbal adj. in sense of habitually intoxicated; the …   The Collaborative International Dictionary of English

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»