Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

donation

  • 1 das Geldgeschenk

    - {donation} sự tặng, sự cho, sự biếu, sự quyên cúng, đồ tặng, đồ cho, đồ biếu, đồ quyên cúng

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Geldgeschenk

  • 2 das Blutspenden

    - {blood donation}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Blutspenden

  • 3 die Abgabe

    - {delivery} sự phân phát, sự phân phối, sự giao hàng, cách nói, sự đọc, sự bày tỏ, sự phát biểu, sự sinh đẻ, sự ném, sự phóng, sự bắn, sự mở, sự ban ra, sự truyền ra, sự nhượng bộ, sự đầu hàng - sự chuyển nhượng, công suất - {donation} sự tặng, sự cho, sự biếu, sự quyên cúng, đồ tặng, đồ cho, đồ biếu, đồ quyên cúng - {duty} sự tôn kính, lòng kính trọng, bổn phận, nhiệm vụ, trách nhiệm, phận sự, chức vụ, công việc, phần việc làm, phiên làm, phiên trực nhật, thuế - {impost} thuế nhập hàng, thuế nhập khẩu, thuế hải quan, trọng lượng chấp, chân vòm - {sale} sự bán, hàng hoá bán, số hàng hoá bán được, cuộc bán đấu gía, sự bán xon - {tax} cước, gánh nặng, sự thử thách, sự đòi hỏi lớn - {toll} thuế qua đường, thuế qua cầu, thuế đậu bến, thuế chỗ ngồi, phần thóc công xay, sự rung chuông, tiếng chuông rung - {tribute} vật cống, đồ cống, vật tặng để tỏ lòng kính trọng, cái để tỏ lòng tôn kính = die Abgabe (Sport) {pass}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Abgabe

  • 4 die Zahlung

    - {defrayal} sự trả, sự thanh toán - {donation} sự tặng, sự cho, sự biếu, sự quyên cúng, đồ tặng, đồ cho, đồ biếu, đồ quyên cúng - {payment} sự trả tiền, sự nộp tiền, số tiền trả, việc trả công, việc thưởng phạt - {render} = Zahlung leisten {to pay up}+ = in Zahlung geben {to trade in}+ = die sofortige Zahlung {prompt cash}+ = die sofortige Zahlung (Kommerz) {spot cash}+ = von Zahlung befreien {to frank}+ = die vierteljährliche Zahlung {quarteage}+ = mir ist die Zahlung erlassen worden {I have been excused the payment}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Zahlung

  • 5 die Schenkungsurkunde

    - {deed of donation; deed of gift}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Schenkungsurkunde

  • 6 die Gabe

    - {benefit} lợi, lợi ích, buổi biểu diễn, trận đấu benifit night, benifit match), tiền trợ cấp, tiền tuất, phúc lợi, đặc quyền tài phán - {bestowal} sự tặng, sự cho - {boon} mối lợi, lời đề nghị, yêu cầu, ơn, ân huệ - {donation} sự biếu, sự quyên cúng, đồ tặng, đồ cho, đồ biếu, đồ quyên cúng - {endowment} sự cúng vốn cho, vốn cúng cho, sự để vốn lại, vốn để lại, tài năng, thiên tư, endowment insurance sự bảo hiểm có tiền thưởng trong lúc còn sống - {faculty} tính năng, khả năng, khả năng quản trị, năng lực, tài, ngành, khoa, toàn bộ cán bộ giảng dạy, quyền pháp - {gift} sự ban cho, quà tặng, quà biếu, thiên tài, năng khiếu - {present} hiện tại, hiện thời, hiện giờ, hiện nay, lúc này, bây giờ, tài liệu này, tư liệu này, thời hiện tại, qua biếu, tặng phẩm, tư thế giơ súng ngắm, tư thế bồng súng chào[pri'zent] - {presentation} sự bày ra, sự phô ra, sự trình ra, sự trình diễn, sự giới thiệu, sự đưa vào yết kiến, sự đưa vào bệ kiến - {talent} tài ba, tài cán, người có tài, nhân tài, khiếu, những người đánh cuộc không chuyên, talăng = die natürliche Gabe {dower; dowry}+ = die offizielle Gabe {donative}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Gabe

  • 7 die Schenkung

    - {beneficence} tính từ thiện, từ tâm, tính hay thương người, việc thiện, việc làm phúc - {bestowal} sự tặng, sự cho - {donation} sự biếu, sự quyên cúng, đồ tặng, đồ cho, đồ biếu, đồ quyên cúng - {gift} sự ban cho, quà tặng, quà biếu, tài, thiên tài, năng khiếu - {presentation} sự bày ra, sự phô ra, sự trình ra, sự trình diễn, sự giới thiệu, sự đưa vào yết kiến, sự đưa vào bệ kiến = die offizielle Schenkung {donative}+ = der Empfänger einer Schenkung {donatory}+ = durch Schenkung übertragen {donative}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Schenkung

См. также в других словарях:

  • DONATION — DONATI Libéralité entre vifs, à caractère irrévocable et portant sur des biens actuels, la donation est une translation de biens qu’un donateur opère sans contrepartie; comme d’autres droits (italien, espagnol, suisse, etc.), le Code civil… …   Encyclopédie Universelle

  • Donation — La donation est un contrat par lequel une personne, le donateur, se dépouille irrévocablement, de son vivant, sans contre partie et dans une intention libérale, d un bien, en faveur d une autre personne, le donataire, qui y consent. Il ne faut… …   Wikipédia en Français

  • donation — do·na·tion n 1: the making of an esp. charitable gift 2 in the civil law of Louisiana: a voluntary transfer of ownership of property from one person to another compare sale dis·guised donation: a transfer of property (as a sale) that does not… …   Law dictionary

  • donation — DONATION. s. f. Don qui se fait par quelque acte public. Donation entrevifs. Donation à cause de mort. Donation pure et simple. Donation conditionnelle. Donation irrévocable. Faire une donation. Révoquer une donation. Casser une donation.… …   Dictionnaire de l'Académie Française 1798

  • donation — Donation. s.f. v. Don qui se fait par quelque acte public. Donation entre vifs, pour cause de mort. donation pure & simple donation conditionnelle. faire une donation. revoquer une donation. casser une donation …   Dictionnaire de l'Académie française

  • Donation — Do*na tion, n. [L. donatio; cf. F. donation.] 1. The act of giving or bestowing; a grant. [1913 Webster] After donation there is an absolute change and alienation of the property of the thing given. South. [1913 Webster] 2. That which is given as …   The Collaborative International Dictionary of English

  • donation — donation, benefaction, contribution, alms are comparable when they denote a gift of money or its equivalent for a charitable, philanthropic, or humanitarian object. Donation is freely used for such a gift {blood donations} {seeking small… …   New Dictionary of Synonyms

  • donation — • donation, gåva, legat, fond, skänk • gåva, present, skänk, donation …   Svensk synonymlexikon

  • donation — (n.) early 15c., from O.Fr. donacion (13c.), from L. donationem (nom. donatio) a presenting, giving, noun of action from pp. stem of donare give as a gift, from donum gift, from PIE *donum gift (Cf. Skt. danam offering, present, O.C.S. dani… …   Etymology dictionary

  • donation — [n] gift a hand*, aid, allowance, alms, appropriation, assistance, benefaction, beneficence, bequest, boon, charity, contribution, dole, do one’s part*, endowment, gifting, grant, gratuity, handout, help, helping hand* largess, lump, offering,… …   New thesaurus

  • donation — Donation, Condonatio …   Thresor de la langue françoyse

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»