Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

dike

  • 1 eindämmen

    - {to bank} đắp bờ, chất đống, dồn thành đống, nghiêng đi, gửi vào ngân hàng, gửi tiền ở ngân hàng, đổi tiền, làm cái, làm chủ ngân hàng, làm nghề đổi tiền - {to check} cản, cản trở, chăn, ngăn chặn, kìm, kiềm chế, nén, dằn, kiểm tra, kiểm soát, kiểm lại, đánh dấu đã kiểm soát, quở trách, trách mắng, gửi, ký gửi, chiếu, ngập ngừng, do dự, dừng lại, đứng lại - {to control} điều khiển, chỉ huy, làm chủ, cầm lại, kìm lại, nén lại, dằn lại, thử lại, điều chỉnh, qui định - {to dam} xây đập, ngăn bằng đập, + up) ghìm lại, kiềm chế lại - {to dike} đắp đê, bảo vệ bằng đê, đào hào quanh, đào rãnh quanh - {to embank} chắn, đắp cao - {to impound} nhốt vào bãi rào, cất vào bãi rào, nhốt, giam, ngăn, sung công, tịch thu - {to levee} đắp đê cho - {to limit} giới hạn, hạn chế, làm giới hạn cho - {to stem} tước cọng, làm cuống cho, phát sinh, bắt nguồn, xuất phát từ, đắp đập ngăn, ngăn cản, ngăn trở, chặn, đi ngược, đánh lui, đẩy lui

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > eindämmen

  • 2 das Graben

    - {pitting} = der Graben {bottom; dike; ditch; drain; fosse; trench}+ = einen Graben ziehen {to ditch}+ = einen Graben ausheben {to dig a ditch}+ = mit einem Graben umgeben {to ditch}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Graben

  • 3 der Damm

    - {bank} đê, gờ, ụ, bờ, đống, bãi ngầm, sự nghiêng cánh, sự nghiêng sang một bên, bờ miệng giếng, bờ miệng hầm, nhà ngân hàng, vốn nhà cái, chỗ ngồi, dãy mái chèo, bàn phím, bàn thợ - {bar} barơ, thanh, thỏi, chấn song, then chắn, vật ngáng, cái ngáng đường, cồn cát ngầm, vạch ngang, vạch đường kẻ, gạch nhịp, nhịp, cần, xà, sự kháng biện, vành móng ngựa, toà, nghề luật sư, quầy bán rượu - sự trở ngại, sự cản trở - {causeway} đường đắp cao, bờ đường đắp cao - {dam} vật mẹ, đập, nước ngăn lại, bể nước - {dike} con đê, rãnh, hào, mương, sông đào, chướng ngại, sự ngăn cản, đaicơ thể tường - {embankment} - {levee} buổi chiêu đâi, đám khách, buổi tiếp khách khi vừa ngủ dậy - {mound} mô, gò, đồi, núi nhỏ - {wall} tường, vách, thàn, thành luỹ, thành quách, lối đi sát tường nhà trên hè đường, rặng cây ăn quả dựa vào tường, bức tường có cây ăn quả dựa vào, vách ngoài vỉa, thành = der Damm (Anatomie) {perineum}+ = nicht auf dem Damm sein {to do not feel up to the mark}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Damm

  • 4 der Deich

    - {dam} vật mẹ, đập, nước ngăn lại, bể nước - {dike} đê, con đê, rãnh, hào, mương, sông đào, chướng ngại, sự ngăn cản, sự cản trở, đaicơ thể tường - {embankment} đường đắp cao = über den Deich gehen {to go west}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Deich

См. также в других словарях:

  • Dike — Dike, v. t. [imp. & p. p. {Diked}; p. pr. & vb. n. {Diking}.] [OE. diken, dichen, AS. d[=i]cian to dike. See {Dike}.] 1. To surround or protect with a dike or dry bank; to secure with a bank. [1913 Webster] 2. To drain by a dike or ditch. [1913… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Dike — (d[imac]), n. [OE. dic, dike, diche, ditch, AS. d[imac]c dike, ditch; akin to D. dijk dike, G. deich, and prob. teich pond, Icel. d[imac]ki dike, ditch, Dan. dige; perh. akin to Gr. tei^chos (for qei^chos) wall, and even E. dough; or perh. to Gr …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Dike — Dike, v. i. To work as a ditcher; to dig. [Obs.] [1913 Webster] He would thresh and thereto dike and delve. Chaucer. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Dike — Dike, IA U.S. city in Iowa Population (2000): 944 Housing Units (2000): 393 Land area (2000): 1.304685 sq. miles (3.379118 sq. km) Water area (2000): 0.000000 sq. miles (0.000000 sq. km) Total area (2000): 1.304685 sq. miles (3.379118 sq. km)… …   StarDict's U.S. Gazetteer Places

  • Dike, IA — U.S. city in Iowa Population (2000): 944 Housing Units (2000): 393 Land area (2000): 1.304685 sq. miles (3.379118 sq. km) Water area (2000): 0.000000 sq. miles (0.000000 sq. km) Total area (2000): 1.304685 sq. miles (3.379118 sq. km) FIPS code:… …   StarDict's U.S. Gazetteer Places

  • dike — [daık] n [: Old English; Origin: dic ditch, dike ] another spelling of ↑dyke …   Dictionary of contemporary English

  • dike — dike1 [dīk] n. [ME < OE dic & ON diki, akin to DITCH, Du dijk, Ger deich < IE base * dhēigw , * dhīgw , to pierce, fasten > L figere, FIX] 1. [Now Brit. Dial.] a) a ditch or watercourse b) the bank of earth thrown up in digging a ditch …   English World dictionary

  • Dike — (gr.), 1) Gerechtigkeit; 2) (Myth.), die Göttin der Gerechtigkeit, s. Asträa, auch eine der Horen; 3) Privatrechtshandel, s. Athen (Ant.) C) …   Pierer's Universal-Lexikon

  • Dike — (»Gerechtigkeit«), eine der Horen (s. d.), Beisitzerin ihres Vaters Zeus, dem sie alle Untaten der Menschen, namentlich ungerechte Richtersprüche, anzeigt; auch verfolgt sie ähnlich den Erinyen selbst die Missetäter. Mit der Zeit ward sie der… …   Meyers Großes Konversations-Lexikon

  • Dike — (grch.), in der griech. Mythologie eine der Horen (s.d.), Tochter des Zeus und der Themis, die Göttin der strafenden und vergeltenden Gerechtigkeit …   Kleines Konversations-Lexikon

  • Dike — Dike, myth., Tochter des Zeus und der Themis, Göttin der Gerechtigkeit, insofern diese im Gerichte waltend ge dacht wird …   Herders Conversations-Lexikon

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»