-
1 ableiten
- {to abduct} bắt cóc, cuỗm đi, lừa đem đi, rẽ ra, giạng ra - {to deduce} suy ra, luận ra, suy luận, suy diễn, vạch lại lai lịch nguồn gốc - {to deflect} làm lệch, làm chệch hướng, làm trẹo, làm uốn xuống, làm võng xuống, lệch, chệch hướng, trẹo đi, uốn xuống, võng xuống - {to derive} nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ, từ, chuyển hoá từ, bắt nguồn từ - {to differentiate} phân biệt, lấy vi phân, trở thành khác biệt, khác biệt - {to discharge} dỡ, dỡ hàng, nổ, phóng, bắn, đuổi ra, thải hồi, tha, thả, cho ra, cho về, giải tán, giải ngũ, tuôn ra, tháo ra, tiết ra, bốc ra, đổ ra, chảy ra, trả hết, thanh toán, làm xong, hoàn thành, làm phai - tẩy, phục quyền, tháo điện, huỷ bỏ - {to dissipate} xua tan, làm tiêu tan, phung phí, tiêu mòn, làm hao mòn, uổng phí, làm tản mạn, làm lãng, nội động từ, tiêu tan, chơi bời phóng đãng - {to etymologize} tìm nguồn gốc của, cho nguồn gốc của, đưa ra nguồn gốc của, nghiên cứu về từ nguyên - {to extract} trích, chép, nhổ, bòn rút, moi, hút, bóp, nặn, rút ra, khai, chiết - {to extrapolate} ngoại suy = ableiten [aus] {to educe [from]}+ = ableiten [von] {to draw (drew,drawn) [from]}+ = ableiten (Flüssigkeit) {to drain}+ -
2 umleiten
- {to bypass} làm đường vòng, đi vòng, bỏ qua, phớt lờ - {to deflect} làm lệch, làm chệch hướng, làm trẹo, làm uốn xuống, làm võng xuống, lệch, chệch hướng, trẹo đi, uốn xuống, võng xuống - {to divert} làm trệch đi, làm trệch hướng, hướng sang phía khác, làm lãng, làm giải trí, làm tiêu khiển, làm vui - {to redirect} gửi một lân nữa, để một địa chỉ mới -
3 abbiegen
- {to deflect} làm lệch, làm chệch hướng, làm trẹo, làm uốn xuống, làm võng xuống, lệch, chệch hướng, trẹo đi, uốn xuống, võng xuống - {to swerve} đi chệch, đi lệch hướng, làm chệch, làm bật chệch lên trên không = abbiegen [nach] {to turn [to]}+ = abbiegen (verhindern) {to divert}+ = links abbiegen {to turn left}+ -
4 ablenken
- {to bend (bent,bent) cúi xuống, cong xuống, uốn cong, làm cong, rẽ, hướng, hướng về, dồn về, khuất phục, bắt phải theo - {to deflect} làm lệch, làm chệch hướng, làm trẹo, làm uốn xuống, làm võng xuống, lệch, chệch hướng, trẹo đi, uốn xuống, võng xuống - {to detract} lấy đi, khấu đi, làm giảm uy tín, làm giảm giá trị, chê bai, gièm pha, nói xấu - {to diverge} phân kỳ, rẽ ra, trệch, đi trệch, khác nhau, bất đồng, làm phân kỳ, làm rẽ ra, làm trệch đi - {to swerve} đi chệch, đi lệch hướng, làm chệch, làm bật chệch lên trên không = ablenken [von] {to distract [from]; to divert [from]}+ = ablenken (Aufmerksamkeit) {to draw away}+ = es wird dich ablenken {it will take your mind off it}+ -
5 ausschlagen
- {to bud} nảy chồi, ra nụ, ra lộc, hé nở, bắt đầu nảy nở, sinh sản bằng lối nảy chồi, ghép mắt - {to decline} nghiêng đi, dốc nghiêng đi, nghiêng mình, cúi mình, cúi đầu rũ xuống, tàn dần, xế, xế tà, suy đi, suy dần, sụt xuống, suy sụp, suy vi, tàn tạ, nghiêng, cúi, từ chối, khước từ, không nhận - không chịu, biến cách - {to deflect} làm lệch, làm chệch hướng, làm trẹo, làm uốn xuống, làm võng xuống, lệch, chệch hướng, trẹo đi, uốn xuống, võng xuống - {to refuse} cự tuyệt, chùn lại, không dám nhảy qua - {to spring (sprang,sprung) + up, down, out, over, through, away, back...) nhảy, bật mạnh, nổi lên, hiện ra, nảy ra, xuất hiện, xuất phát, xuất thân, nứt rạn, cong, nổ, làm cho nhảy lên, làm cho bay lên - nhảy qua, làm rạn, làm nứt, làm nẻ, làm nổ, làm bật lên, đề ra, đưa ra, bất ngờ tuyên bố, bất ngờ đưa ra, lắp nhíp, lắp lò xo giảm xóc, đảm bảo cho được tha tù - {to sprout} mọc, để mọc, ngắt mầm, ngắt chồi - {to swing (swung,swung) đu đưa, lúc lắc, đánh đu, treo lủng lẳng, đi nhún nhảy, ngoặt, mắc, vung vẩy, lắc, quay ngoắt, phổ thành nhạc xuynh, lái theo chiều lợi = ausschlagen [mit] {to cover [with]; to line [with]}+ = ausschlagen (Baum) {to break into leave}+ = ausschlagen (Pferd) {to fling (flung,flung); to kick; to lunge out}+ = ausschlagen (schlug aus,ausgeschlagen) {to beat out; to reject}+ = ausschlagen (schlug aus,ausgeschlagen) (Botanik) {to shoot (shot,shot)+ = nach hinten ausschlagen {to lash out}+ -
6 abweichen
- {to differ} + from) khác, không giống, không đồng ý, không tán thành, bất đồng - {to stray} lạc đường, đi lạc, lầm đường lạc lối, lang thang - {to swerve} đi chệch, đi lệch hướng, làm chệch, làm bật chệch lên trên không - {to warp} làm cong, làm oằn, làm vênh, kéo, bồi đất phù sa, làm sai lạc, làm thiên lệch, làm sa đoạ, làm suy đốn, cong, oằn, vênh, được kéo = abweichen [von] {to deflect [from]; to depart [from]; to deviate [from]; to digress [from]; to diverge [from]; to err [from]; to vary [from]}+ = abweichen (wich ab,abgewichen) {to drift}+ = abweichen (wich ab,abgewichen) [von] {to flee (fled,fled) [from]}+ = abweichen (wich ab,abgewichen) (Ball) {to break up}+
См. также в других словарях:
deflect — de*flect (d[ e]*fl[e^]kt ), v. t. [imp. & p. p. {Deflected}; p. pr. & vb. n. {Deflecting}.] [L. deflectere; de + flectere to bend or turn. See {Flexible}.] To cause to turn aside; to bend; as, rays of light are often deflected; to deflect a… … The Collaborative International Dictionary of English
Deflect — est un maxi single de Leila sorti en juillet 2008 chez Warp Records. Le morceau Deflect figure dans l album Blood, Looms and Blooms. Il existe en vinyle EP et en maxi cd. Liste des morceaux Deflect (3:24) Voix : Martina Topley Bird Duwayne… … Wikipédia en Français
Deflect — De*flect , v. i. To turn aside; to deviate from a right or a horizontal line, or from a proper position, course or direction; to swerve. [1913 Webster] At some part of the Azores, the needle deflecteth not, but lieth in the true meridian. Sir T.… … The Collaborative International Dictionary of English
deflect — index avert, counter, deter, detour, deviate, discourage, divert, parry, prevent, repe … Law dictionary
deflect — 1550s, from L. deflectere to bend (something) aside or downward, from de away (see DE (Cf. de )) + flectere to bend. Originally transitive, the intrans. sense is first recorded 1640s. Related: Deflected; deflecting … Etymology dictionary
deflect — *turn, divert, avert, sheer Analogous words: deviate, depart, diverge, *swerve, veer, digress: bend, *curve, twist … New Dictionary of Synonyms
deflect — [v] bounce off; turn aside avert, bend, cover up, curve, deviate, disperse, diverge, divert, fend, glance off, hold off, hook, keep off, parry, pivot, ricochet, sheer, shy, sidetrack, slew, slip, swerve, twist, veer, volte face, wheel, whip,… … New thesaurus
deflect — ► VERB ▪ turn aside from from a straight course or intended purpose. DERIVATIVES deflective adjective deflector noun. ORIGIN Latin deflectere, from flectere to bend … English terms dictionary
deflect — [dē flekt′, diflekt′] vt., vi. [L deflectere < de , from + flectere, to bend] to turn or make go to one side; bend; swerve deflective adj. deflector n … English World dictionary
deflect — [[t]dɪfle̱kt[/t]] deflects, deflecting, deflected 1) VERB If you deflect something such as criticism or attention, you act in a way that prevents it from being directed towards you or affecting you. [V n] Cage changed his name to deflect… … English dictionary
deflect — UK [dɪˈflekt] / US verb Word forms deflect : present tense I/you/we/they deflect he/she/it deflects present participle deflecting past tense deflected past participle deflected 1) [transitive] to direct criticism, attention, or blame away from… … English dictionary