Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

damage

  • 1 der Schaden

    - {damage} mối hại, điều hại, điều bất lợi, sự thiệt hại, tiền bồi thường thiệt hại, tiền bồi thường tai nạn, giá tiền - {flaw} cơn gió mạnh, cơn bâo ngắn, vết nứt, chỗ rạn, vết, khe hở, chỗ hỏng, vết nhơ, thói xấu, thiếu sót, sai lầm, sự thiếu sót về thủ tục - {harm} hại, tai hại, tổn hao, thiệt hại, ý muốn hại người, điều gây tai hại - {hurt} vết thương, chỗ bị đau, sự chạm đến, sự xúc phạm, sự làm tổn thương - {injury} sự làm hại, sự làm tổn hại, sự làm hỏng, điều tổn hại, chỗ bị thương, sự vi phạm quyền lợi, sự đối xử bất công - {mischief} điều ác, việc ác, mối nguy hại, sự tổn hại, mối phiền luỵ, trò tinh nghịch, trò tinh quái, trò láu cá, sự ranh mãnh, sự láu lỉnh, sự hóm hỉnh, mối bất hoà, trò quỷ, đồ quỷ quái - {prejudice} định kiến, thành kiến, thiên kiến, mối tổn hại, mối thiệt hại = der Schaden [für] {detriment [to]; disadvantage [to]}+ = ohne Schaden {with impunity}+ = Schaden zufügen {to damage}+ = Schaden erleiden [durch] {to suffer [from]}+ = Schaden anrichten {to do harm}+ = zu Schaden kommen {to come to grief}+ = den Schaden ersetzen {to make good the damage}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Schaden

  • 2 der Wasserschaden

    - {damage caused by water; water damage}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Wasserschaden

  • 3 die Beschädigung

    - {damage} mối hại, điều hại, điều bất lợi, sự thiệt hại, tiền bồi thường thiệt hại, tiền bồi thường tai nạn, giá tiền - {injury} sự làm hại, sự làm tổn hại, sự làm hỏng, điều tổn hại, chỗ hỏng, chỗ bị thương, sự xúc phạm, sự vi phạm quyền lợi, sự đối xử bất công

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Beschädigung

  • 4 das Unheil

    - {damage} mối hại, điều hại, điều bất lợi, sự thiệt hại, tiền bồi thường thiệt hại, tiền bồi thường tai nạn, giá tiền - {disaster} tai hoạ, thảm hoạ, tai ách, điều bất hạnh - {evil} cái xấu, điều ác, tội lỗi, cái hại, điều tai hại, bệnh tràng nhạc - {havoc} sự tàn phá - {mischief} việc ác, mối nguy hại, sự tổn hại, mối phiền luỵ, trò tinh nghịch, trò tinh quái, trò láu cá, sự ranh mãnh, sự láu lỉnh, sự hóm hỉnh, mối bất hoà, trò quỷ, đồ quỷ quái = Unheil anrichten {to cause havoc}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Unheil

  • 5 beschädigen

    - {to batter} xây thoải chân, đập, liên hồi, đập vỡ, nã pháo vào, hành hạ, ngược đãi, đánh đập, bóp méo, làm vẹt, làm mòn, đập liên hồi, đạp - {to damage} làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại, gây tổn hại, làm hại, làm tổn thương - {to hurt (hurt,hurt) làm bị thương, làm đau, gây tác hại, làm hư, chạm, xúc phạm, đau, bị đau, bị tổn hại, bị tổn thương, bị xúc phạm - {to injure} - {to mar} - {to maul} đánh thâm tím, phá hỏng, phê bình tơi bời, đập tơi bời) - {to score} ghi điểm thắng, đạt được, gạch, rạch, khắc, khía, ghi sổ nợ, đánh dấu nợ, ghi, lợi thế, ăn may, soạn cho dàn nhạc, phối dàn nhạc, chỉ trích kịch liệt, đả kích - {to spoil (spoilt,spoilt) cướp phá, tước đoạt, cướp đoạt, chặt chân tay, giết, khử, thối, ươn, mất hay, mất thú, hăm hở, hậm hực muốn = beschädigen (Schiff) {to snag}+ = etwas beschädigen {to do damage to something}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > beschädigen

  • 6 was kostet es?

    - {what's the damage?; what's the figure}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > was kostet es?

  • 7 der Dauerschaden

    (Medizin) - {permanent damage}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Dauerschaden

  • 8 der Nachteil

    - {detriment} sự thiệt hại, sự tổn hại, sự phương hại - {disqualification} sự làm cho không đủ tư cách, điều làm cho không đủ tư cách, sự tuyên bố không đủ tư cách, sự loại ra không cho thi, sự truất quyền dự thi - {drawback} điều trở ngại, mặt hạn chế, mặt không thuận lợi, số tiền thuế quan được trả lại, số tiền thuế quan được giảm, sự khấu trừ, sự giảm - {injury} sự làm hại, sự làm tổn hại, sự làm hỏng, điều hại, điều tổn hại, chỗ hỏng, chỗ bị thương, sự xúc phạm, sự vi phạm quyền lợi, sự đối xử bất công - {penalty} hình phạt, tiền phạt, quả phạt đền, phạt đền - {prejudice} định kiến, thành kiến, thiên kiến, mối hại, mối tổn hại, mối thiệt hại = der Nachteil [für] {disadvantage [to]}+ = zum Nachteil von {to the prejudice of}+ = der einzige Nachteil ist {the pity of it is}+ = zu meinem großen Nachteil {to my great damage}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Nachteil

  • 9 die Unfallversicherung

    - {accident insurance; casualty insurance; damage waiver; workman's compensation} = die gesetzliche Unfallversicherung {public accident insurance}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Unfallversicherung

  • 10 schädigen

    - {to abrade} làm trầy, cọ xơ ra, mài mòn - {to affect} làm ảnh hưởng đến, làm tác động đến, chạm đến, làm xúc động, làm cảm động, làm mủi lòng, làm nhiễm phải, làm mắc, dạng bị động, bổ nhiệm, giả vờ, giả bộ, làm ra vẻ, có hình dạng - thành hình, dùng, ưa dùng, thích - {to aggrieve} dạng bị động làm buồn rầu, làm phiền muộn, làm đau khổ, làm khổ sở - {to damage} làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại, gây tổn hại, làm hại, làm tổn thương - {to damnify} - {to harm} gây tai hại, làm tổn hại - {to hurt (hurt,hurt) làm bị thương, làm đau, gây tác hại, làm hư, chạm, xúc phạm, đau, bị đau, bị tổn hại, bị tổn thương, bị xúc phạm - {to impair} làm suy yếu, làm sút kém, làm hư hỏng - {to injure} - {to reward} thưởng, thưởng công, báo ơn, báo oán - {to strain} căng, làm căng thẳng, bắt làm việc quá sức, bắt làm việc căng quá, lợi dụng quá mức, vi phạm, lạm quyền, ôm, lọc, để ráo nước, làm cong, làm méo, ra sức, rán sức, cố sức, gắng sức - cố gắng một cách ì ạch, vác ì ạch, căng ra, thẳng ra, kéo căng, lọc qua

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > schädigen

  • 11 der Materialschaden

    - {material damage}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Materialschaden

  • 12 der Blechschaden

    (Auto) - {bodywork damage}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Blechschaden

  • 13 der Frostschaden

    - {frost damage; frostbite}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Frostschaden

См. также в других словарях:

  • Damage — may refer to: Contents 1 General concepts 1.1 Biology and medical 1.2 Law …   Wikipedia

  • damage — dam·age 1 n [Old French, from dam injury, harm, from Latin damnum financial loss, fine] 1: loss or harm resulting from injury to person, property, or reputation 2 pl: the money awarded to a party in a civil suit as reparation for the loss or… …   Law dictionary

  • damage — [ damaʒ ] n. m. • 1838; de damer ♦ Techn. Action de damer le sol; son résultat. Le damage de la neige, d une piste de ski. ● damage nom masculin Action de damer. ⇒DAMAGE, subst. masc. Action de tasser de la terre ou tout autre matériau,… …   Encyclopédie Universelle

  • Damage — ist der Titel einer Comicserie, die der US amerikanische Verlag DC Comics von 1994 bis 1996 veröffentlichte. Die Serie war eine Mischung aus Abenteuer und Science Fiction Comic und handelte von den Erlebnissen eines gleichnamigen jugendlichen… …   Deutsch Wikipedia

  • Damage — Dam age (d[a^]m [asl]j; 48), n. [OF. damage, domage, F. dommage, fr. assumed LL. damnaticum, from L. damnum damage. See {Damn}.] 1. Injury or harm to person, property, or reputation; an inflicted loss of value; detriment; hurt; mischief. [1913… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Damage — Damage, Inc. Saltar a navegación, búsqueda «Damage, inc.» Canción de Metallica álbum Master of Puppets Publicación 21 de febrero de 1986 …   Wikipedia Español

  • damage — ► NOUN 1) physical harm reducing the value, operation, or usefulness of something. 2) (damages) financial compensation for a loss or injury. ► VERB ▪ cause damage to. ● what s the damage? Cf. ↑what s the damage? …   English terms dictionary

  • Damage — Dam age, v. t. [imp. & p. p. {Damaged} (d[a^]m [asl]jd); p. pr. & vb. n. {Damaging} (d[a^]m [asl]*j[i^]ng).] [Cf. OF. damagier, domagier. See {Damage}, n.] To occasion damage to the soundness, goodness, or value of; to hurt; to injure; to impair …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Damage — Dam age (d[a^]m [asl]j), v. i. To receive damage or harm; to be injured or impaired in soundness or value; as, some colors in cloth damage in sunlight. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • damage — [n1] injury, loss accident, adulteration, adversity, affliction, bane, blemish, blow, breakage, bruise, casualty, catastrophe, cave in, contamination, corruption, debasement, depreciation, deprivation, destruction, deterioration, detriment,… …   New thesaurus

  • damage — [dam′ij] n. [ME < OFr < dam < L damnum, loss, injury: see DAMN] 1. injury or harm to a person or thing, resulting in a loss in soundness or value 2. [pl.] Law money claimed by, or ordered paid to, a person to compensate for injury or… …   English World dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»