Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

cub

  • 1 der Flegel

    - {boor} - {brat} giuồm ghiện ỗn['brætis], vách điều hoà gió - {churl} người hạ đẳng, tiện dân, người vô học thức, người thô tục, người lỗ mãng, người cáu kỉnh, người keo cú, người bủn xỉn - {cub} con thú con, đứa trẻ mất dạy unlicked cub), anh phóng viên mới vào nghề cub reperter), sói con - {lout} người vụng về, người thô lỗ, người cục mịch - {lubber} người chậm chạp, người ngớ ngẩn, thuỷ thủ dở, thuỷ thủ thiếu kinh nghiệm

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Flegel

  • 2 der Junge

    - {boy} con trai, thiếu niên, học trò trai, học sinh nam, người đầy tớ trai, bạn thân, người vẫn giữ được tính hồn nhiên của tuổi thiếu niên, rượu sâm banh - {chap} thằng, thằng cha, người bán hàng rong chap man), hàm, má, hàm dưới, má lợn, hàm ê tô, hàm kìm, số nhiều) chỗ nứt nẻ - {lad} chàng trai, chú bé, chú coi chuồng ngựa - {youngster} người thanh niên, đứa bé con, đứa con trai = das Junge (Zoologie) {cub; young}+ = der grüne Junge {greenhorn; sapling}+ = Junge werfen {to cub; to fawn; to litter; to whelp}+ = der kleine Junge {nipper}+ = ein sechsjähriger Junge {a six year old boy}+ = lebendige Junge gebärend (Zoologie) {viviparous}+ = nur ein Junge auf einmal gebärend {uniparous}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Junge

  • 3 werfen

    (warf,geworfen) - {to bowl} chơi ném bóng gỗ, lăn - {to breed (bred,bred) gây giống, chăn nuôi, nuôi dưỡng, chăm sóc, dạy dỗ, giáo dục, gây ra, phát sinh ra, sinh sản, sinh đẻ, náy ra, lan tràn - {to bung} đậy nút, ném - {to calve} đẻ con, vỡ ra những tảng băng nổi - {to cast (cast,cast) quăng, liệng, thả, đánh gục, đánh ngã, thắng được, lột, tuộc, mất, bỏ, thay, đẻ non, rụng, đúc, nấu chảy, đổ khuôn, cộng lại, gộp lại, tính, phân đóng vai, thải, loại ra, đưa - {to chuck} cục cục, tặc lưỡi, chặc lưỡi, đặt vào bàn cặp, đặt vào ngàm, day day, vỗ nhẹ, lắc nhẹ, vứt - {to clap} vỗ, vỗ tay, đặt mạnh, ấn mạnh, đặt nhanh, ấn nhanh, đánh, đóng sập vào - {to dart} ném mạnh, bắn, phóng ra, lao, lao tới - {to dash} đập vỡ, làm tan nát, làm tan vỡ, làm tiêu tan, làm lúng túng, làm bối rối, làm thất vọng, làm chán nản, văng mạnh, va mạnh, xông tới, nhảy bổ tới, đụng mạnh - {to drive (drove,driven) dồn, xua, đánh đuổi, lùa, săn đuổi, đi khắp, chạy khắp, sục sạo, lùng sục, cho chạy, cầm cương, lái, lái xe đưa đi, lái xe dẫn đi, dồn vào thế, bắt buộc, khiến cho, làm cho - bắt làm cật lực, bắt làm quá sức, cuốn đi, đánh giạt, làm trôi giạt, đóng, bắt, đào, xoi, tiu, bạt, làm cho chạy, dàn xếp xong, ký kết, làm, hoãn lại, để lại, để chậm lại, cầm cương ngựa, đánh xe, lái xe... - đi xe, chạy, bạt bóng, bị cuốn đi, bị trôi giạt, lao vào, xô vào, đập mạnh, quất mạnh, giáng cho một cú, bắn cho một phát đạn, ném cho một hòn đá to let drive at), nhằm mục đích, có ý định - có ý muốn, làm cật lực, lao vào mà làm, tập trung vật nuôi để kiểm lại - {to drop} chảy nhỏ giọt, rơi nhỏ giọt, nhỏ giọt ráo nước, rơi, rớt xuống, gục xuống, tình cờ thốt ra, tình cờ nói ra, thôi ngừng lại, dừng lại, đứt đoạn, sụt, giảm, hạ, lắng xuống, rơi vào, co rúm lại - thu mình lại, nhỏ giọt, cho chảy nhỏ giọt, để rơi, buông rơi, bỏ xuống, ném xuống, vô tình thốt ra, buông, viết qua loa, đẻ, bỏ lướt, bỏ không đọc, cho xuống xe, đưa đến, cúi xuống, hạ thấp, thua - bắn rơi, chặt đổ, ngừng, cắt đứt, bỏ rơi, thôi, phát bằng cú đá bóng đang bật nảy, ghi bằng cú đá bóng đang bật nảy - {to fling (flung,flung) chạy vụt, lao nhanh, chửi mắng, nói nặng, hất, tống, hất ngã, đá hậu, vung, đưa nhìn lơ đãng, toà án, phát ra, đẩy tung - {to hurl} phóng lao, lật nhào, lật đổ, chuyên chở bằng xe - {to jerk} giật mạnh thình lình, xốc mạnh thình lình, đẩy mạnh thình lình, xoắn mạnh thình lình, thúc mạnh thình lình, ném mạnh thình lình, + out) nói dằn mạnh từng tiếng, nói cắn cẩu nhát gừng - chạy xóc nảy lên, đi trục trặc, co giật, lạng thành lát dài ướp muối phơi nắng - {to launch} hạ thuỷ, phóng, mở, phát động, giáng, ban bố, khởi đầu, khai trương, đưa ta, giới thiệu ra, bắt đầu dấn vào - {to pitch} quét hắc ín, gắn bằng hắc ín, cắm, dựng, cắm chặt, đóng chặt xuống, bày bán hàng ở chợ, lát đá, tung, liệng vào đích, kể, lấy, diễn đạt bằng một phong cách riêng, cắm lều, cắm trại - dựng trại, lao xuống, chồm lên chồm xuống - {to pup} - {to sling (slung,slung) đeo, treo, móc, quàng dây - {to toss} quẳng lên, ném lên, làm tròng trành, chơi sấp ngửa, lúc lắc, tròng trành, lật đi lật lại, trở mình trằn trọc, vỗ bập bềnh, tung bóng lên = werfen (warf,geworfen)(Tier) {to bring forth}+ = werfen (warf,geworfen) (Bild) {to project}+ = werfen (warf,geworfen) [nach] {to shy [at]}+ = werfen (warf,geworfen) (Katzen) {to kitten}+ = werfen (warf,geworfen) (Blicke) {to shoot (shot,shot)+ = werfen (warf,geworfen) (Ferkel) {to farrow}+ = werfen (warf,geworfen) (Fohlen) {to foal}+ = werfen (warf,geworfen) [auf,nach] {to throw (threw,thrown) [at]}+ = werfen (warf,geworfen) (Zoologie) {to cub; to whelp}+ = sich hin und her werfen {to thrash}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > werfen

  • 4 der Fuchs

    - {chestnut} cây hạt dẻ, hạt dẻ, màu nâu hạt dẻ, ngựa màu hạt dẻ, chuyện cũ rích - {fag} người đồng dâm nam faggot), công việc nặng nhọc, công việc vất vả, sự kiệt sức, sự suy nhược, anh chàng đầu sai, thuốc lá - {fox} con cáo, bộ da lông cáo, người xảo quyệt, người láu cá, người ranh ma, chòm sao con Cáo, sinh viên năm thứ nhất = der Fuchs (Pferd) {sorrel}+ = der junge Fuchs {cub}+ = der schlaue Fuchs {old dog; slyboots}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Fuchs

См. также в других словарях:

  • cub — cub·age; cub·ber; cub·bish; cub·by; cub·er; cub·ism; cub·octahedral; cub·octahedron; cub; cub·ist; cub·bish·ly; …   English syllables

  • cub — CUB, cuburi, s.n. 1. Corp geometric cu şase feţe pătrate, egale între ele. 2. Produs al înmulţirii unui număr cu sine însuşi de două ori. ♦ (Adjectival; în sintagma) Metru (sau decimetru, centimetru etc.) cub = unitate de măsură pentru volume,… …   Dicționar Român

  • Cub — Cette page d’homonymie répertorie les différents sujets et articles partageant un même nom. CUB, sigle composé des trois lettres C, U et B, peut faire référence à : communauté urbaine de Bordeaux, communauté urbaine de Brest, Club Unihockey… …   Wikipédia en Français

  • CUB — may refer to:*Carlton United Breweries * Communauté Urbaine de Bordeaux , French for Urban Community of Bordeaux *Cuba *CUB (protein domain) *CUB (car) * CUB is the ICAO airline designator for Cubana * CUB is the IATA airport code for Columbia… …   Wikipedia

  • cub — [kʌb] n ↑fur, ↑paw, ↑claw 1.) the baby of a wild animal such as a lion or a bear ▪ a five month old lion cub ▪ a tiger and her cubs 2.) the Cubs the ↑Cub Scout organization …   Dictionary of contemporary English

  • Cub — (k[u^]b), n. [Cf. Ir. cuib cub, whelp, young dog, Ir. & Gael. cu dog; akin to E. hound.] 1. A young animal, esp. the young of the bear. [1913 Webster] 2. Jocosely or in contempt, a boy or girl, esp. an awkward, rude, ill mannered boy. [1913… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Cub — Cub, n. [Cf. {Cub} a young animal.] 1. A stall for cattle. [Obs.] [1913 Webster] I would rather have such . . . .in cub or kennel than in my closet or at my table. Landor. [1913 Webster] 2. A cupboard. [Obs.] Laud. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Cub — Cub, v. t. & i. [imp. & p. p. {Cubbed} (k[u^]bd); p. pr. & vb. n. {Cubbing}.] To bring forth; said of animals, or in contempt, of persons. Cubb d in a cabin. Dryden. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Cub — Cub, v. t. To shut up or confine. [Obs.] Burton. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • CUB — steht für: das ISO 3166 und olympische Länderkürzel für Kuba ICAO Code der kubanischen Fluggesellschaft Cubana den französischen Gemeindeverbund Communauté Urbaine de Bordeaux den französischen Gemeindeverbund Communauté Urbaine de Brest IATA… …   Deutsch Wikipedia

  • Cub-1 — was a code name for a medium sized division of an Advance Base Aviation Training Unit. The Navy established the ABATU at the onset of WWII to support expeditionary airfield operations in the Pacific Area of Operations. Guadalcanal was the first… …   Wikipedia

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»