-
1 das Begleitschreiben
- {covering letter} -
2 das Anschreiben
- {covering letter} -
3 der Belag
- {coating} lần phủ ngoài, lớp phủ ngoài, vải may áo choàng - {covering} cái bao, cái bọc, vật che phủ, cái nắp, sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy, sự trải ra - {facing} sự đương đầu, sự lật, sự quay, cổ áo màu, cửa tay màu, sự phủ lên mặt ngoài, sự tráng lên mặt ngoài, khả năng, sự thông thạo, động tác quay - {film} màng, mảng thuốc, phim, phim ảnh, phim xi nê, buổi chiếu bóng, vảy cá, màn sương mỏng, sợi nhỏ, tơ nhỏ - {incrustation} sự cẩn, sự khảm, sự nạm, sự kết vỏ cứng, lớp vở cứng, vảy cứng, lớp lát ngoài, sự nhiễm thành thói quen = der Belag (Zunge) {furring}+ = der Belag (Medizin) {fur}+ = der Belag (Brotaufstrich) {spread}+ -
4 die Überspannung
(Stoff) - {covering} cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài, cái nắp, sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy, sự trải ra = die Überspannung (Elektrotechnik) {excess voltage}+ -
5 die Ummantelung
- {coating} lần phủ ngoài, lớp phủ ngoài, vải may áo choàng - {covering} cái bao, cái bọc, vật che phủ, cái nắp, sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy, sự trải ra -
6 der Begleitbrief
- {accompanying letter; covering letter} -
7 der Fußbodenbelag
- {floor covering; floorcloth} -
8 die Umhüllung
- {clothing} quần áo, y phục - {covering} cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài, cái nắp, sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy, sự trải ra - {encasement} sự cho vào thùng, sự cho vào túi, sự bọc, bao, túi, sự lồng - {envelopment} sự bao, sự bao phủ, vỏ bao, vỏ bọc, màng bao, màng bọc - {wrapper} tờ bọc, băng, lá áo, người bao gói, giấy gói, vải gói, áo choàng đàn bà - {wrapping} sự gói, sự quấn, sự dán băng, giấy bọc, vải bọc -
9 die Bedeckung
- {coating} lần phủ ngoài, lớp phủ ngoài, vải may áo choàng - {covering} cái bao, cái bọc, vật che phủ, cái nắp, sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy, sự trải ra - {coverture} sự che chở, nơi ẩn núp, hoàn cảnh người đàn bà có sự che chở của chồng - {escort} đội hộ tống, người bảo vệ, người dẫn đường, người đi theo, người đàn ông hẹn hò cùng đi = die teilweise Bedeckung {imbrication}+ -
10 der Deckmantel
- {cloak} áo choàng không tay, áo khoát không tay, lốt, mặt nạ - {colour} màu, sắc, màu sắc, thuốc vẽ, thuốc màu, nghệ thuật vẽ màu, nước da, sắc da, vẻ, sắc thái, nét, cờ, màu cờ, sắc áo, cớ - {cover} vỏ, vỏ bọc, cái bọc ngoài, bìa sách, phong bì, vung, nắp, lùm cây, bụi rậm, chỗ núp, chỗ trốn, chỗ trú, màn che, mặt nạ), bộ đồ ăn cho một người, tiền bảo chứng - {covering} cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài, cái nắp, sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy, sự trải ra - {disguise} sự trá hình, sự cải trang, quần áo cải trang, sự giá trị, sự nguỵ trang, bề ngoài lừa dối, sự che giấu - {front} cái trán, cái mặt, đằng trước, phía trước, mặt trước, bình phong), vạt ngực, mặt trận, sự trơ tráo, sự trơ trẽn, đường đi chơi dọc bờ biển, mớ tóc giả, Frông - {mask} mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa, mặt nạ &), mặt nạ phòng độc - {veil} mạng che mặt, trướng, màn, bê ngoài giả dối, tiếng khàn, tiếng khản, velum
См. также в других словарях:
Covering — may refer to: Mathematics In topology: Covering map, a function from one space to another with uniform local neighborhoods Cover (topology), a system of (usually, open or closed) sets whose union is a given topological space Lebesgue covering… … Wikipedia
Covering — Cov er*ing, n. Anything which covers or conceals, as a roof, a screen, a wrapper, clothing, etc. [1913 Webster] Noah removed the covering of the ark. Gen. viii. 13. [1913 Webster] They cause the naked to lodge without clothing, that they have no… … The Collaborative International Dictionary of English
covering — cóvering s. n. Trimis de siveco, 10.08.2004. Sursa: Dicţionar ortografic CÓVERING s. n. operaţie prin care se caută compensarea unui risc comercial printr un al doilea risc. (< engl. covering) Trimis de raduborza, 15.09.2007. Sursa: MDN … Dicționar Român
covering — index cover (protection), disguise, panoply, protection, protective, shelter (protection), veil … Law dictionary
covering up — index evasion Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 … Law dictionary
covering — [kuv′ər iŋ] n. anything that covers … English World dictionary
Covering — (Roget s Thesaurus) < N PARAG:Covering >N GRP: N 1 Sgm: N 1 covering covering cover Sgm: N 1 baldachin baldachin baldachino baldaquin Sgm: N 1 canopy canopy tilt awning tent marquee tente d abr … English dictionary for students
Covering — Cover Cov er (k?v ?r), v. t. [imp. & p. p. {Covered} ( ?rd); p. pr. & vb. n. {Covering}.] [OF. covrir, F. couvrir, fr. L. cooperire; co + operire to cover; probably fr. ob towards, over + the root appearing in aperire to open. Cf. {Aperient},… … The Collaborative International Dictionary of English
covering — I (New American Roget s College Thesaurus) Something placed over another Nouns 1. covering, cover; superposition, superimposition; packaging; eclipse. 2. roof, ceiling, canopy, awning, tent, pavilion, marquee; umbrella, parasol, sunshade; veil,… … English dictionary for students
covering — [[t]kʌ̱vərɪŋ[/t]] coverings N COUNT A covering is a layer of something that protects or hides something else. Leave a thin covering of fat... Sawdust was used as a hygienic floor covering … English dictionary
covering — 1. noun 1) a plastic covering Syn: awning, canopy, tarpaulin, cowling, cowl, casing, housing; wrapping, wrapper, cover, envelope, sheath, sleeve, jacket, lid, top, cap 2) … Thesaurus of popular words