Перевод: с немецкого на вьетнамский

corral

  • 1 einsperren

    - {to cage} nhốt vào lồng, nhốt vào cũi, giam giữ - {to confine} giam hãm, giam cầm, nhốt giữ lại, hạn chế, tiếp giáp với, giáp giới với - {to coop} nhốt gà vào lồng, + up, in) giam, nhốt lại - {to corral} cho vào ràn, dồn thành luỹ, nắm lấy, tóm lấy - {to crib} nhốt chặt, giam kín, làm máng ăn, quay, cóp, ăn cắp căn, làm giàn gỗ - {to encage} cho vào lồng - {to gaol} bỏ tù, tống giam - {to immure} cầm tù, xây vào trong tường, chôn vào trong tường, vây tường xung quanh - {to imprison} o bế - {to jail} - {to mure} giam lại - {to restrain} ngăn trở, cản trở, ngăn giữ, kiếm chế, nén, dằn lại, cầm giữ, giam = einsperren [in] {to shut (shut,shut) [into]}+ = einsperren (Vogel) {to mew}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > einsperren

  • 2 einzäunen

    - {to corral} cho vào ràn, dồn thành luỹ, nắm lấy, tóm lấy - {to enclose} vây quanh, rào quanh, bỏ kèm theo, gửi kèm theo, đóng vào hộp, đóng vào thùng, nhốt vào..., bao gồm, chứa đựng - {to fence} nhảy rào, vượt rào, đánh kiếm, đấu kiếm, lảng tránh, đánh trống lảng, buôn bán của ăn cắp, + in, about, round, up) rào lại, đắp luỹ, + from, against) che chở, bảo vệ, + off, out) đánh lui - đẩy lui, đẩy xa, ngăn chặn, tránh được, gạt được - {to palisade} rào bằng hàng rào chấn song - {to picket} rào bằng cọc, buộc vào cọc, đặt đứng gác, đặt người đứng gác không cho vào làm trong lúc bãi công, đứng gác không cho ai vào làm trong lúc bãi công

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > einzäunen

См. также в других словарях:

  • corral — [ kɔral ] n. m. • 1868; coural 1668; hispano amér. corral ♦ Enclos où l on parque le bétail (bœufs, taureaux), dans certains pays. Des corrals. ⊗ HOM. Choral, chorale. ● corral, corrals nom masculin (espagnol corral) En Amérique, enclos destiné à …   Encyclopédie Universelle

  • Corral — Saltar a navegación, búsqueda Para otros usos de este término, véase Corral (desambiguación). Corral …   Wikipedia Español

  • Corral — ist Ortsbezeichnung von Corral (Chile) Corral City, Texas Corral (Spanien), eine Stadt in Nordspanien ist der Name von Stampede Corral, (Calgary Corral), Stadion in Calgary Corral ist der Familienname folgender Personen: Ponciano Corral Acosta… …   Deutsch Wikipedia

  • corral — (Quizá del lat. vulg. *currale, circo de carreras, y este der. del lat. currus, carro). 1. m. Sitio cerrado y descubierto, en las casas o en el campo, que sirve habitualmente para guardar animales. 2. Atajadizo o cercado que se hace en los ríos o …   Diccionario de la lengua española

  • corral — sustantivo masculino 1. Lugar cerrado y descubierto donde se guardan gallinas y otros animales: Me he dejado el corral abierto y se han escapado las gallinas. Una comadreja ha entrado en el corral y ha hecho un destrozo. 2. Patio descubierto… …   Diccionario Salamanca de la Lengua Española

  • corral — ☆ corral [kə ral′ ] n. [Sp < corro, a circle, ring < L currere, to run: see CURRENT] 1. an enclosure for holding or capturing horses, cattle, or other animals; pen 2. a defensive area made by drawing up covered wagons to form an enclosing… …   English World dictionary

  • corral — (n.) 1580s, from Sp. corral, from corro ring, Port. curral, of uncertain origin. Perhaps ultimately African, or from V.L. *currale enclosure for vehicles, from L. currus two wheeled vehicle, from currere to run. The verb is from 1847; meaning to… …   Etymology dictionary

  • corral — [n] enclosure compound, paddock, pen, pound, stockade; concept 494 corral [v] enclose cage, confine, coop up, fence in, lock up, pen, shut in, shut up; concept 191 Ant. set free …   New thesaurus

  • corral — ► NOUN N. Amer. ▪ a pen for livestock on a farm or ranch. ► VERB (corralled, corralling) 1) N. Amer. put or keep (livestock) in a corral. 2) gather (a group) together. ORIGIN Spanish and Old Portuguese …   English terms dictionary

  • Corral — Cor*ral (k?r r?l ; Sp. k?r r?l ), n. [Sp., a yard, a yard for cattle, fr. corro a circle or ring, fr. L. currere to run. Cf. {Kraal}.] A pen for animals; esp., an inclosure made with wagons, by emigrants in the vicinity of hostile Indians, as a… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Corral — Cor*ral , v. t. [imp. & p. p. {Corraled} ( r?ld or r?ld ); p. pr. & vb. n. {Corralling}.] To surround and inclose; to coop up; to put into an inclosed space; primarily used with reference to securing horses and cattle in an inclosure of wagons… …   The Collaborative International Dictionary of English

Книги

Другие книги по запросу «corral» >>


Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»