-
1 beruhigen
- {to allay} làm giảm, làm bớt, làm cho đỡ, làm cho nguôi, làm dịu đi, làm lắng xuống - {to appease} khuyên giải, an ủi, làm cho khuây, dỗ dành, làm dịu, làm đỡ, nhân nhượng vô nguyên tắc, thoả hiệp vô nguyên tắc - {to becalm} làm yên, làm yên lặng, làm cho êm, làm cho dịu, làn cho đứng yên vì thiếu gió - {to calm} làm êm đi, trầm tĩnh lại, dịu đi, êm đi, nguôi đi, lặng - {to conciliate} thu phục được, chiếm được, lấy được, gây được, xoa dịu, hoà giải, giảng hoà, điều hoà - {to ease} làm thanh thản, làm yên tâm, làm dễ chịu, làm đỡ đau, làm khỏi đau, làm bớt căng, mở, nới, nắng nhẹ, trở nên bớt căng, trở nên bớt nặng nhọc, chùn, nhụt - {to hush} làm cho im đi, làm cho nín lặng, bưng bít, ỉm đi, im, nín lặng, làm thinh - {to pacify} bình định, dẹp yên, làm nguôi - {to placate} làm cho nguôi đi - {to quiet} làm êm, làm nín, vỗ về, trở lại yên tĩnh, lắng xuống - {to reassure} cam đoan một lần nữa, đoan chắc một lần nữa, bảo hiểm lại - {to salve} xoa thuốc mỡ, bôi đen, đánh dấu, giữ gìn bảo vệ, giải quyết, làm tan, cứu khỏi đắm, cứu khỏi bị cháy, phỉnh - {to smooth} làm cho nhẵn, san bằng, dàn xếp, làm ổn thoả, che giấu, làm liếm, gọt giũa, yên lặng - {to soothe} làm nguội, vuốt ve - {to still} làm cho yên lặng, làm cho bất động, làm cho yên lòng, lắng đi, chưng cất, cất - {to tranquillize} làm cho yên tĩnh, làm cho yên tâm, làm cho vững dạ = beruhigen (Streit) {to puor oil on the waters}+ = sich beruhigen {to calm down; to cool down; to quiet down; to rest; to simmer down}+ = sich beruhigen (Meer) {to lull}+ = wieder beruhigen {to recompose}+ = jemanden beruhigen {to set one's mind at rest}+ -
2 verpuffen
- {to decrepitate} nổ lép bép, nổ lách tách - {to deflagrate} làm cháy bùng, cháy bùng, bốc cháy - {to explode} làm nổ, đập tan, làm tiêu tan, nổ, nổ tung, nổ bùng = verpuffen (Wirkung) {to fizzle out}+ = verpuffen (Aufregung) {to cool down}+ -
3 die Ruhe
- {balance} cái cân, sự thăng bằng sự cân bằng, cán cân, sự cân nhắc kỹ, sự thăng trầm của số mệnh, cung thiên bình, toà thiên bình, đối trọng, quả lắc, bản đối chiếu thu chi, bản quyết toán - sai ngạch, số còn lại, số dư, sự cân xứng - {calm} sự yên lặng, sự êm ả, sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh, sự thanh thản, thời kỳ yên ổn - {calmness} - {cessation} sự dừng, sự ngừng, sự đình, sự chấm dứt - {composure} - {ease} sự thoải mái, sự không bị ràng buộc, sự thanh nhàn, sự nhàn hạ, sự dễ dàng, dự thanh thoát, sự dễ chịu, sự không bị đau đớn, sự khỏi đau - {peace} hoà bình, thái bình, sự hoà thuận, Peace) hoà ước, sự yên ổn, sự trật tự an ninh, sự yên tĩnh, sự an tâm - {placidity} tính bình tĩnh, tính trầm tĩnh, tính trầm lặng, tính bình thản, tính thanh thản, tính dịu dàng, tính nhẹ nhàng - {quiescence} sự im lìm - {quiet} sự thanh bình - {quietness} sự trầm lặng, sự nhã, cảnh yên ổn, cảnh thanh bình - {recumbency} tư thế nằm, tư thế ngả người - {repose} sự nghỉ ngơi, sự nghỉ, giấc ngủ, sự phối hợp hài hoà, dáng ung dung, thư thái, dáng khoan thai đĩnh đạc - {respite} sự hoãn, thời gian nghỉ ngơi - {rest} lúc nghỉ ngơi, sự yên tâm, sự yên lòng, sự thư thái, sự yên nghỉ, sự ngừng lại, nơi trú tạm, chỗ nghỉ ngơi, cái giá đỡ, cái chống, cái tựa, lặng, dấu lặng, vật còn lại, cái còn lại - những người khác, những cái khác, quỹ dự trữ, sổ quyết toán - {retirement} sự ẩn dật, nơi hẻo lánh, nơi ẩn dật, sự về hưu, sự thôi, sự rút lui, sự bỏ cuộc, sự rút về, sự không cho lưu hành - {sedateness} tính khoan thai - {silence} sự lặng thinh, sự nín lặng, sự im hơi lặng tiếng, sự lãng quên, sự tĩnh mịch - {stillness} - {tranquillity} sự lặng lẽ = die Ruhe (Poesie) {still}+ = Ruhe- {neutral}+ = Ruhe! {order!; silence!}+ = in aller Ruhe {without ruffle or excitement}+ = die Ruhe bewahren {to keep calm; to keep cool; to keep one's head; to maintain one's composure}+ = zur Ruhe gehen {to go to roost}+ = zur Ruhe legen {to repose}+ = in Ruhe lassen {to leave alone; to let be}+ = angenehme Ruhe! {sleep well!}+ = zur Ruhe kommen {to settle down}+ = zur Ruhe bringen {to hush; to lay to rest; to rest; to settle; to still}+ = die Ruhe selbst sein {to be as cool as a cucumber}+ = die vollkommene Ruhe {dead calm}+ = laß mich in Ruhe! {leave me alone!; let me alone!; let me be!}+ = Immer mit der Ruhe! {Hold your horses!}+ = immer mit der Ruhe! {take it easy!}+ = seine Ruhe behalten {to keep one's temper}+ = seine Ruhe bewahren {to keep one's balance}+ = sich zur Ruhe setzen {to retire}+ = Ich möchte in Ruhe lesen. {I want to read in peace.}+ = jemandem keine Ruhe lassen {to give someone no peace}+ = ich habe Ruhe dringend nötig {I need some rest badly}+ = Ich beneide Sie um Ihre Ruhe. {I envy your calm.}+ = sich nicht aus der Ruhe bringen lassen {to remain imperturbed}+ -
4 abkühlen
- {to cool} làm mát, làm nguội, trở mát, nguội đi, làm giảm, nguôi đi - {to quench} tắt, dập tắt, làm hết, nhúng vào nước lạnh, làm nguội lạnh, nén, bắt im, làm câm miệng - {to refresh} làm cho tỉnh lại, làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh lại, làm nhớ lại, nhắc nhớ lại, khều, nạp lại, làm mát mẻ, ăn uống nghỉ ngơi cho khoẻ lại - giải khát - {to refrigerate} làm lạnh, ướp lạnh = sich abkühlen {to simmer down}+ = stark abkühlen {to chill}+
См. также в других словарях:
cool down — or[cool off] {v.} To lose or cause to lose the heat of any deep feeling (as love, enthusiasm, or anger); make or become calm, cooled or indifferent; lose interest. * /A heated argument can be settled better if both sides cool down first./ * /John … Dictionary of American idioms
cool down — or[cool off] {v.} To lose or cause to lose the heat of any deep feeling (as love, enthusiasm, or anger); make or become calm, cooled or indifferent; lose interest. * /A heated argument can be settled better if both sides cool down first./ * /John … Dictionary of American idioms
cool\ down — • cool down • cool off v To lose or cause to lose the heat of any deep feeling (as love, enthusiasm, or anger); make or become calm, cooled or indifferent; lose interest. A heated argument can be settled better if both sides cool down first. John … Словарь американских идиом
Cool-down — [ku:l daʊn], das; s, s [zu engl. to cool down, eigtl. = [sich] abkühlen] (Sport): Gesamtheit von Übungen am Ende einer Trainingseinheit, die der Entspannung der Muskulatur u. der Abkühlung dienen … Universal-Lexikon
Cool-down — auch: Cool|down 〈[ku:ldaʊn] n.; Gen.: od. s; Pl.: unz.; Sport〉 Regenerationsphase bzw. programm zur Abkühlung u. Lockerung der beanspruchten Muskelpartien nach langer, intensiver sportlicher Betätigung [Etym.: engl., »Abkühlen«] … Lexikalische Deutsches Wörterbuch
cool-down — [ko͞ol′doun΄] n. the act or an instance of gradually slowing or cooling down after vigorous exercise * * * … Universalium
cool-down — [ko͞ol′doun΄] n. the act or an instance of gradually slowing or cooling down after vigorous exercise … English World dictionary
Cool-down — [ku:l daʊn], das; s, s <englisch> (Sport Entspannungsübung[en] am Ende eines Trainings) … Die deutsche Rechtschreibung
Cool Down — Unter Cool Down (engl.: Abkühlung, herunterkühlen) versteht man im Sport das Ende einer Trainingseinheit, bei der der Kreislauf wieder heruntergefahren werden soll. Cool down ist das Gegenstück zum „Warm Up“ dem Aufwärmen.… … Deutsch Wikipedia
cool down — phrasal verb [intransitive/transitive] Word forms cool down : present tense I/you/we/they cool down he/she/it cools down present participle cooling down past tense cooled down past participle cooled down 1) same as cool II, 1) We had to wait… … English dictionary
cool down — 1) see cool 5) 2) PHR V ERG If someone cools down or if you cool them down, they become less angry than they were. [V P] He has had time to cool down and look at what happened more objectively... [V P n (not pron)] First McNeil had to cool down… … English dictionary