Перевод: с немецкого на все языки

со всех языков на немецкий

consequence

  • 101 einher gehend mit

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > einher gehend mit

  • 102 einhergehend mit

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > einhergehend mit

  • 103 Folge

    f
    1. consequence
    2. result
    3. sequel
    4. sequence
    5. sequitur
    6. series
    7. succession
    8. suite

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > Folge

  • 104 folgenschwer

    1. of serious consequence
    2. of serious consequences
    3. weighty

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > folgenschwer

  • 105 Konsequenz

    f
    1. consequence
    2. consistency
    consistency

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > Konsequenz

  • 106 nicht ins Gewicht fallen

    1. to be of no consequence
    2. to carry no weight

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > nicht ins Gewicht fallen

  • 107 Resultat

    n
    1. consequence
    2. offspring
    3. result

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > Resultat

  • 108 Tragweite

    f
    1. carry
    2. concern
    3. consequence
    4. consequences
    5. import
    6. momentousness
    scope

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > Tragweite

  • 109 Ursache und Wirkung

    1. cause and consequence [less frequent]
    2. cause and effect

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > Ursache und Wirkung

  • 110 die Konsequenz

    - {conclusion} sự kết thúc, sự chấm dứt, phần cuối, sự kết luận, phần kết luận, sự quyết định, sự giải quyết, sự dàn xếp, sự thu xếp, sự ký kết - {consequence} hậu quả, kết quả, hệ quả, tầm quan trọng, tính trọng đại - {consistency} consistence, tính kiên định, tính trước sau như một - {sequence} sự nối tiếp, sự liên tiếp, sự liên tục, cảnh, phỏng chuỗi, khúc xêcăng, sự phối hợp, bài ca xêcăng, chuỗi quân bài cùng hoa, dãy

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Konsequenz

  • 111 die Folgerung

    - {conclusion} sự kết thúc, sự chấm dứt, phần cuối, sự kết luận, phần kết luận, sự quyết định, sự giải quyết, sự dàn xếp, sự thu xếp, sự ký kết - {consecution} sự, sự phối hợp - {consequence} hậu quả, kết quả, hệ quả, tầm quan trọng, tính trọng đại - {consequent} hậu quả tất nhiên, kết quả tất nhiên, dố thứ hai trong tỷ lệ, mệnh đề kết quả - {deduction} sự lấy đi, sự khấu đi, sự trừ đi, sự suy ra, sự luận ra, sự suy luận, sự suy diễn, điều suy luận - {implication} sự lôi kéo vào, sự liên can, sự dính líu, ẩn ý, điều ngụ ý, điều gợi ý, quan hệ mật thiết, sự bện lại, sự tết lại, sự xoắn lại - {inference} điều suy ra, điều luận ra, kết luận = als Folgerung {by implication}+ = die letzte Folgerung {ultimatum}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Folgerung

  • 112 der Schluß

    - {cadence} nhịp, phách, điệu, giọng đọc lên xuống nhịp nhàng uyển chuyển, ngữ điệu, nhịp bước chân đi, kết - {close} khu đất có rào, sân trường, sân trong, sự kết thúc, lúc kết thúc, phần cuối, sự ôm nhau vật, sự đánh giáp lá cà - {conclusion} sự chấm dứt, sự kết luận, phần kết luận, sự quyết định, sự giải quyết, sự dàn xếp, sự thu xếp, sự ký kết - {consequence} hậu quả, kết quả, hệ quả, tầm quan trọng, tính trọng đại - {consequent} hậu quả tất nhiên, kết quả tất nhiên, dố thứ hai trong tỷ lệ, mệnh đề kết quả - {deduction} sự lấy đi, sự khấu đi, sự trừ đi, sự suy ra, sự luận ra, sự suy luận, sự suy diễn, điều suy luận - {end} giới hạn, đầu, đầu mút, đuôi, đáy đoạn cuối, mẩu thừa, mẩu còn lại, sự kết liễu, sự chết, mục đích - {ending} sự diệt - {finish} phần kết thúc, đoạn kết thúc, sự sang sửa, cuối cùng, sự hoàn thiện, tích chất kỹ, tính chất trau chuốt - {tail} đoạn cuối, đoạn chót, đoàn tuỳ tùng, bím tóc bỏ xoã sau lưng, đít, đằng sau, mặt sấp, tail-coat - {termination} sự làm xong, sự hoàn thành, phần đuôi từ, từ vĩ = der Schluß [aus] {inference [from]}+ = der Schluß (Debatte) {closure}+ = Schluß- {terminal}+ = zum Schluß {terminally; ultimately}+ = Schluß damit! {there's an end of it!}+ = Schluß machen [mit] {to finish [with]}+ = Schluß machen mit {to break off; to finalize}+ = zu dem Schluß kommen [daß] {to reason [that]}+ = energisch Schluß machen {to put one's foot down}+ = Ich mache Schluß für heute. {I call it a day.}+ = ein Stück bis zum Schluß anhören {to sit a play through}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Schluß

  • 113 die Folge

    - {consecution} sự, sự phối hợp - {consequence} hậu quả, kết quả, hệ quả, tầm quan trọng, tính trọng đại - {consequent} hậu quả tất nhiên, kết quả tất nhiên, dố thứ hai trong tỷ lệ, mệnh đề kết quả - {continuation} sự tiếp tục, sự làm tiếp, sự chấp, sự ghép, sự mở rộng, sự kéo dài thêm, phần tiếp thêm, phần mở rộng thêm, ghệt, xà cạp, quần dài - {fruit} quả, trái cây, thành quả, thu hoạch, lợi tức, con cái - {instalment} phần trả mỗi lần, phần cung cấp mỗi lần, phần đăng mỗi lần - {outcome} kết luận lôgic - {result} đáp số - {round} vật hình tròn, khoanh, vòng tròn, vòng, sự quay, sự tuần hoàn, chu kỳ, phạm vi, lĩnh vực, sự đi vòng, sự đi tua, cuộc kinh lý, cuộc đi dạo, cuộc tuần tra, tuần chầu, hiệp, vòng thi đấu - hội, tràng, loạt, thanh thang round of a ladder), phát, viên đạn, canông, quanh, xung quanh, vòng quanh - {run} sự chạy, cuộc hành trình ngắn, cuộc đi tham quan ngắn, cuộc đi chơi, chuyến đi, quâng đường đi, sự hoạt động, sự vận hành, thời gian vận hành, sự giảm nhanh, sự tụt nhanh, sự hạ nhanh - sự sụp đổ nhanh, thời gian liên tục, hồi, cơn, tầng lớp đại đa số, loại bình thường, hạng bình thường, loại, hạng, thứ, đàn, bầy, sân nuôi, cánh đồng cỏ, bâi rào kín, dấu vết quâng đường thường lui tới - máng dẫn nước, ngòi, lạch, nước, dòng suối, hướng, chiều hướng, xu thế, nhịp điệu, dải liên tục, đường dây liên tục, dòng mạch chạy dài, sự đổ xô tới, nhu cầu lớn, sự đòi hỏi nhiều, sự cho phép tự do sử dụng - sự bay theo đường thẳng với một tốc độ cố định, mặt nghiêng, mặt dốc, phần đáy đuôi tàu, Rulat - {sequel} đoạn tiếp, cuốn tiếp theo, ảnh hưởng, kết luận, sự suy diễn lôgic - {sequence} sự nối tiếp, sự liên tiếp, sự liên tục, cảnh, phỏng chuỗi, khúc xêcăng, bài ca xêcăng, chuỗi quân bài cùng hoa, dãy - {series} chuỗi, đợt, thống, hệ, nhóm cùng gốc, cấp số, nhóm - {set} bộ, tập hợp, ván, xéc, bọn, đám, đoàn, lũ, giới, cành chiết, cành giăm, quả mới đậu, chiều tà, lúc mặt trời lặn, khuynh hướng, hình thể, dáng dấp, kiểu cách, lớp vữa ngoài, cột gỗ chống hâm, lứa trứng - tảng đá, máy, nhóm máy, thiết bị, cảnh dựng, máy thu thanh radio set wireless set), máy truyền hình television set) - {string} dây, băng, dải, thớ, xơ, dây đàn, xâu, bảng ghi điểm, đàn ngựa thi, vỉa nhỏ, điều kiện ràng buộc - {subsequence} sự đến sau, sự xảy ra sau - {succession} sự kế tiếp, sự nối ngôi, sự kế vị, quyền kế vị, sự thừa kế, sự ăn thừa tự - {train} xe lửa, đoàn tuỳ tùng, dòng, hạt, đuôi dài lê thê, đuôi, bộ truyền động = in der Folge {in the sequel}+ = als Folge von {incidentally}+ = die logische Folge {sequence}+ = zur Folge haben {involving; to bring in one's wake; to entail; to implicate; to involve}+ = die ununterbrochene Folge {continuity}+ = einer Aufforderung Folge leisten {to accept an invitation}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Folge

  • 114 wichtig

    - {big} to, lớn, bụng to, có mang, có chửa, quan trọng, hào hiệp, phóng khoáng, rộng lượng, huênh hoang, khoác lác, ra vẻ quan trọng, với vẻ quan trọng, huênh hoang khoác lác - {grand} rất quan trọng, rất lớn, hùng vĩ, uy nghi, trang nghiêm, huy hoàng, cao quý, cao thượng, trang trọng, bệ vệ, vĩ đại, cừ khôi, xuất chúng, lỗi lạc, ưu tú, tuyệt, hay, đẹp, chính, lơn, tổng quát - {grave} nghiêm nghị, từ tốn, nghiêm trọng, trầm trọng, sạm, tối, trầm, huyền - {great} to lớn, hết sức, rất, ca cả, tuyệt hay, thật là thú vị, giỏi, thạo cừ, hiểu rõ, hiểu tường tận, thân - {high} cao, cao giá, đắt, trọng, tối cao, cao cấp, thượng, trên, cao cả, mạnh, dữ dội, mãnh liệt, giận dữ, sang trọng, xa hoa, kiêu kỳ, kiêu căng, hách dịch, vui vẻ phấn khởi, hăng hái, dũng cảm, cực đoan - hơi có mùi, hơi ôi, đúng giữa, đến lúc, ngà ngà say, ở mức độ cao, mạnh mẽ - {important} trọng đại, trọng yếu, hệ trọng, có quyền thế, có thế lực, self-importance - {momentous} quan trong - {necessary} cần, cần thiết, thiết yếu, tất nhiên, tất yếu - {serious} đứng đắn, nghiêm trang, không thể coi thường được, nặng, đáng sợ, đáng gờm, thành thật, thật sự, không đùa, tôn giáo, đạo lý - {weighty} vững, có sức thuyết phục, đanh thép, có uy thế lớn, có nh hưởng lớn, chắc, nặng nề, chồng chất = wichtig [für] {essential [to]; material [for]; of consequence [to]; relevant [to]; significant [for]}+ = wichtig tun {to put on dog}+ = sehr wichtig {crucial}+ = es ist wichtig {it matters}+ = äußerst wichtig {crucial}+ = nicht sehr wichtig {of little moment}+ = sich wichtig machen {to put on airs; to splurge}+ = er kommt sich wichtig vor {he fancies himself}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > wichtig

  • 115 einhergehend mit

    - {as a consequence thereof}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > einhergehend mit

  • 116 die Rechtsfolge

    (Jura) - {legal consequence}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Rechtsfolge

  • 117 die Folgeerscheinung

    - {after-effect} hậu quả, kết quả về sau - {consequence} kết quả, hệ quả, tầm quan trọng, tính trọng đại - {sequel} sự tiếp tục, đoạn tiếp, cuốn tiếp theo, ảnh hưởng, kết luận, sự suy diễn lôgic

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Folgeerscheinung

  • 118 das Ergebnis

    - {conclusion} sự kết thúc, sự chấm dứt, phần cuối, sự kết luận, phần kết luận, sự quyết định, sự giải quyết, sự dàn xếp, sự thu xếp, sự ký kết - {consequence} hậu quả, kết quả, hệ quả, tầm quan trọng, tính trọng đại - {corollary} hệ luận, kết quả tất yếu - {count} bá tước earl), sự đếm, sự tính, tổng số, điểm trong lời buộc tội, sự hoãn họp count-out) - {effect} hiệu lực, hiệu quả, tác dụng, tác động, ảnh hưởng, ấn tượng, mục đích, ý định, của, của cải, vật dụng, hiệu ứng - {event} sự việc, sự kiện, sự kiện quan trọng, cuộc đấu, cuộc thi, trường hợp, khả năng có thể xảy ra - {fruit} quả, trái cây, thành quả, thu hoạch, lợi tức, con cái - {issue} sự phát ra, sự phát hành, sự đưa ra, số báo, số lượng cho ra, vấn đề, vấn đề chín muồi, sản phẩm, số lượng phát một lần, lần in, dòng dõi, sự đi ra, sự chảy ra, sự bốc ra, sự thoát ra - lòi ra, lối thoát, cửa sông, cái chảy ra, cái thoát ra, sự chảy máu, sự chảy mủ, vết rạch cho chảy mủ - {offspring} con, con cháu, con đẻ - {outcome} kết luận lôgic - {product} sản vật, vật phẩm, tích - {result} đáp số - {sequence} sự nối tiếp, sự liên tiếp, sự liên tục, cảnh, phỏng chuỗi, khúc xêcăng, sự phối hợp, bài ca xêcăng, chuỗi quân bài cùng hoa, dãy - {sum} tổng, số tiền, nội dung tổng quát, bài toán số học - {termination} sự làm xong, sự hoàn thành, giới hạn, phần kết thúc, phần đuôi từ, từ vĩ - {upshot} the upshot kết qu, kết qu cuối cùng, kết luận = das Ergebnis [aus] {emergent [from]}+ = das Ergebnis (Sport) {score}+ = das Ergebnis (Mathematik) {solution}+ = als Ergebnis {as a result of}+ = als Ergebnis von {as a result of}+ = das Ergebnis ermitteln {to strike a balance}+ = zu keinem Ergebnis führen {to fail}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Ergebnis

  • 119 infolge

    - {because of; in consequence of; on the score of} = infolge [seines Wissens] {by virtue [of his knowledge]}+ = infolge von {due to; owing to}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > infolge

  • 120 zufolge

    - {in consequence of}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > zufolge

См. также в других словарях:

  • conséquence — [ kɔ̃sekɑ̃s ] n. f. • v. 1240; lat. consequentia 1 ♦ Suite qu une action, un fait entraîne. ⇒ contrecoup, développement, effet, prolongement, réaction, résultat, retentissement, retombée, séquelle. Conséquence indirecte. ⇒ rejaillissement,… …   Encyclopédie Universelle

  • conséquence — CONSÉQUENCE. s. f. Conclusion tirée d une ou de plusieurs propositions. Tirer une conséquence. La conséquence qu on en tire est juste. La conséquence est fausse. La conséquence est mal tirée. Nier une conséquence. Prouver une conséquence. f♛/b]… …   Dictionnaire de l'Académie Française 1798

  • consequence — Consequence. s. f. Conclusion tirée d une ou de plusieurs propositions. Tirer une consequence. la consequence que l on en tire est juste. la consequence est fausse. la consequence est mal tirée. nier une consequence. prouver une consequence. Il… …   Dictionnaire de l'Académie française

  • Consequence — may refer to: In logic, consequence relation, also known as logical consequence, or entailment In operant conditioning, a result of some behavior Consequentialism, a theory in philosophy in which the morality of an act is determined by its… …   Wikipedia

  • Consequence — Conséquence Cette page d’homonymie répertorie les différents sujets et articles partageant un même nom …   Wikipédia en Français

  • consequence — Consequence, Consequentia, Cic. Chose grave et de consequence, Seria res. Cela est de consequence, Permagni interest. C est une matiere de consequence, Pertinet ad exemplum, Refert exempli, B. ex Plin. iun. Une sentence qui est de plus grande… …   Thresor de la langue françoyse

  • Consequence — Con se*quence, n. [L., consequentia: cf. F. cons[ e]quence. See {Consequent}.] 1. That which follows something on which it depends; that which is produced by a cause; a result. [1913 Webster] Shun to taste, And shun the bitter consequence. Milton …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Consequence — (2007) Consequence (eigentlich Dexter Raymond Mills Jr.) (* 14. Juni 1977) ist ein US amerikanischer Rapper aus Queens, New York City. Inhaltsverzeichnis …   Deutsch Wikipedia

  • consequence — I (conclusion) noun aftereffect, aftergrowth, aftermath, climax, completion, conclusion, consecutio, consummation, culmination, decision, deduction, denouement, derivation, derivative, determination, development, effect, emanation, ensual,… …   Law dictionary

  • consequence — [kän′si kwens΄, kän′sikwəns] n. [OFr < L consequentia < consequens, prp. of consequi, to follow after < com , with + sequi, to follow: see SEQUENT] 1. a result of an action, process, etc.; outcome; effect 2. a logical result or… …   English World dictionary

  • Consequence — photo: David Shankbone Consequence es un rapero estadounidense de Queens, Nueva York, apareció frecuentemente en el Beats, Rhymes and Life de A Tribe Called Quest, y últimamente ha renacido gracias a una serie de temas junto a Kanye West, como… …   Wikipedia Español

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»