-
1 complicated
/'kɔmplikeitid/ * tính từ - phức tạp, rắc rối =a complicated piece of machinery+ bộ phận máy móc phức tạp =complicated business+ công việc làm ăn rắc rối =a complicated puzzle+ câu đố rắc rối -
2 complicated
v. Tau sib cov nyomadj. Lus cov nyom -
3 verwickelt
- {complicated} phức tạp, rắc rối - {daedalian} rối rắm, như trận đồ bát quái - {foul} hôi hám, hôi thối, bẩn thỉu, cáu bẩn, ươn, xấu, đáng ghét, tồi, thô tục, tục tĩu, thô lỗ, gớm, tởm, kinh tởm, nhiễm độc, nhiều rêu, nhiều hà, tắc nghẽn, rối, trái luật, gian lận, ngược, nhiều lỗi, gian trá - {intricate} rối beng, khó hiểu - {involute} xoắn ốc, cuốn trong - {knotty} có nhiều nút, có nhiều mắt, có nhiều đầu mấu, khó khăn, nan giải, khó giải thích - {sinuous} ngoằn ngoèo, khúc khuỷu, quanh co, uốn khúc, lượn, lượn sóng - {tangly} - {tricky} xảo quyệt, lắm thủ đoạn, mưu mẹo, xỏ lá, láu cá, mánh lới - {winding} xoáy trôn ốc, cuộn lại, cuốn = verwickelt [in] {connected [with]}+ = verwickelt machen {to involve}+ -
4 verworren
- {abstruse} khó hiểu, thâm thuý, sâu sắc - {chaotic} hỗn độn, hỗn loạn, lộn xộn - {complicated} phức tạp, rắc rối - {confused} - {indistinct} không rõ ràng, phảng phất, lờ mờ - {involved} bị mắc míu, bị liên luỵ, bọ dính líu, bị dính dáng, để hết tâm trí vào, bị thu hút vào - {labyrinthine} cung mê, đường rối, rối ren phức tạp, chẳng chịu khó khăn - {muddy} lầy bùn, lấy lội, vấy bùn, đầy bùn, lấm bùn, xỉn, xám, xám xịt, đục, đục ngầu, không rõ, mập mờ - {pell-mell} tán loạn, ngổn ngang bừa bãi - {promiscuous} hỗn tạp, lẫn lộn, bừa bãi, không phân biệt, chung chạ, hay ngủ bậy, có tính chất tạp hôn, tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình - {tricky} xảo quyệt, lắm thủ đoạn, mưu mẹo, xỏ lá, láu cá, mánh lới - {woolly} có len, có lông len, giống len, quăn tít, xoắn, có lông tơ, mờ, thiếu chính xác -
5 affair
/ə'feə/ * danh từ - việc =it's my affair+ đây là việc (riêng) của tôi =mind your own affair+ hãy lo lấy việc của anh - (số nhiều) công việc, việc làm, sự vụ =internal affair of a country+ công việc nội bộ của một nước =Department of Home affair+ bộ nội vụ =Department of Foreign affairs+ bộ ngoại giao - chuyện tình, chuyện yêu đương - chuyện vấn đề =affair of honour+ vấn đề danh dự; cuộc đọ kiếm - việc buôn bán; việc giao thiệp =a profitable affair+ việc buôn bán có lời =to have an affair with somebody+ có việc giao thiệp với ai - (thông tục) cái, thứ, vật, đồ, món, chuyện =this motor-cycle is a very complicated affair+ cái mô tô này thật là một món phức tạp quá - (quân sự) trận đánh nhỏ
См. также в других словарях:
Complicated — «Complicated» Sencillo de Avril Lavigne del álbum Let Go Publicación 14 de mayo de 2002 … Wikipedia Español
Complicated — «Complicated» Сингл Аврил Лавин из альбома Let Go … Википедия
Complicated — may refer to: Songs Complicated (Avril Lavigne song) Complicated (Carolyn Dawn Johnson song) Complicated (The Cliks song) Complicated (Rihanna song) Complicated , a song by Bon Jovi on their 2005 album Have a Nice Day Albums Complicated (Nivea… … Wikipedia
Complicated — Single par Avril Lavigne extrait de l’album Let Go Pays États Unis Sortie … Wikipédia en Français
complicated — index circuitous, complex, compound, difficult, elaborate, inextricable, intricate, labyrinthine, prob … Law dictionary
complicated — 1640s, tangled, from pp. adj. of COMPLICATE (Cf. complicate). Figurative meaning not easy to solve, intricate, confused, difficult to unravel is from 1650s … Etymology dictionary
complicated — intricate, involved, *complex, knotty Analogous words: difficult, arduous, *hard: abstruse, *recondite: perplexing, puzzling, mystifying (see PUZZLE vb) Antonyms: simple (see EASY) Contrasted words: *easy, facile, light … New Dictionary of Synonyms
complicated — [adj] difficult, complex abstruse, arduous, Byzantine, can of worms*, convoluted, Daedalean, difficult, elaborate, entangled, fancy, gasser*, Gordian, hard, hi tech*, interlaced, intricate, involved, knotty, labyrinthine, mega factor*, mixed,… … New thesaurus
complicated — ► ADJECTIVE 1) consisting of many interconnecting elements; intricate. 2) involving many confusing aspects … English terms dictionary
complicated — [käm′pli΄kāt΄id] adj. made up of parts intricately involved; hard to untangle, solve, understand, analyze, etc. SYN. COMPLEX complicatedly adv … English World dictionary
complicated — com|pli|cat|ed S2 [ˈkɔmplıkeıtıd US ˈka:m ] adj 1.) difficult to understand or deal with, because many parts or details are involved = ↑complex ▪ a complicated voting system ▪ For young children, getting dressed is a complicated business.… … Dictionary of contemporary English