Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

co-driver

  • 1 der Golfschläger

    - {driver} người lái, người đánh xe, người dắt, cái bạt, dụng cụ để đóng, máy đóng, bánh xe phát động

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Golfschläger

  • 2 das Fahrtenbuch

    - {driver's logbook}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Fahrtenbuch

  • 3 der Treiber

    - {driver} người lái, người đánh xe, người dắt, cái bạt, dụng cụ để đóng, máy đóng, bánh xe phát động - {drover} người dắt đàn vật nuôi ra chợ, lái trâu, lái bò = der Treiber (Jagd) {beater}+ = der Treiber (Technik) {picker}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Treiber

  • 4 der Autofahrer

    - {driver} người lái, người đánh xe, người dắt, cái bạt, dụng cụ để đóng, máy đóng, bánh xe phát động - {motorist} người lái xe ô tô, người chơi xe ô tô = das Gasthaus für Autofahrer {motor court}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Autofahrer

  • 5 der Führerschein

    - {driver's license; driving licence}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Führerschein

  • 6 der Beifahrer

    - {passenger} hành khách, thành viên không có khả năng làm được trò trống gì, thành viên kém không đóng góp đóng góp được gì, để chở hành khách = der Beifahrer (LKW) {driver's mate}+ = der Beifahrer (Rallye) {co-driver}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Beifahrer

  • 7 der Führer

    - {chief} thủ lĩnh, lãnh tụ, người đứng đầu, trưởng, ông sếp, ông chủ - {commander} người điều khiển, người cầm đầu người chỉ huy, sĩ quan chỉ huy, cái vồ lớn - {conductor} người chỉ huy, người chỉ đạo, người dẫn đường, người bán vé, người phục vụ hành khách, chất dẫn, dây dẫn - {driver} người lái, người đánh xe, người dắt, cái bạt, dụng cụ để đóng, máy đóng, bánh xe phát động - {head} cái đầu, người, đầu người, con, đầu, đầu óc, trí nhớ, năng khiếu, tài năng, chứng nhức đầu, vị trí đứng đầu, thủ trưởng, hiệu trưởng, chủ, vật hình đầu, đoạn đầu, phần đầu, ngọn, đỉnh, chỏm, chóp - vòi, đầu nguồn, ngọn nguồn, đầu mũi, lưỡi, đáy, ván đáy, bọt, váng kem, ngòi, gạc, mũi, mũi biển, mặt ngửa, đường hầm, nhà xí cho thuỷ thủ, đề mục, chương mục, phần chính, loại, lúc nguy kịch, lúc gay go căng thẳng - cơn khủng hoảng, cột nước, áp suất - {leader} lânh tụ, người lânh đạo, người hướng dẫn, luật sư chính, bài báo chính, bài xã luận lớn, con ngựa đầu đàn, con ngựa dẫn đầu trong cỗ ngựa, hàng dấu chấm sang trang, mạch nhánh - mầm chính, dây gân, tin quan trọng nhất, vật dẫn, nhạc trưởng, người điều khiển dàn nhạc, người điều khiển ban đồng ca, người lãnh xướng, hàng bán rẻ để quảng cáo - {van} tiền đội, quân tiên phong, những người đi tiên phong, những người lãnh đạo, địa vị hàng đầu, xe hành lý, xe tải, toa hành lý, toa hàng luggage van), máy quạt thóc, cánh chim - {vanguard} những người tiên phong, tiên phong

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Führer

  • 8 der Testfahrer

    - {test driver}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Testfahrer

  • 9 der Fuhrmann

    - {carman} người lái xe tải, người đánh xe ngựa - {carter} người đánh xe bò, hãng vận tải - {driver} người lái, người đánh xe, người dắt, cái bạt, dụng cụ để đóng, máy đóng, bánh xe phát động - {teamster} - {waggoner} - {wagoner}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Fuhrmann

  • 10 der Kutscher

    - {coachman} người đánh xe ngựa - {driver} người lái, người đánh xe, người dắt, cái bạt, dụng cụ để đóng, máy đóng, bánh xe phát động - {whip} roi, roi da, người phụ trách chó whipper-in), nghị viên phụ trách tổ chức, giấy báo của nghị viên phụ, cánh quạt máy xay gió, cáp kéo

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Kutscher

  • 11 der Busfahrer

    - {bus driver}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Busfahrer

  • 12 der Mitnehmer

    - {dog} chó, chó săn, chó đực, chó sói đực dog wolf), cáo đực dog fox), kẻ đê tiện, kẻ đáng khinh, đồ chó má, kẻ cắn cẩu cục cằn, gã, thằng cha, vỉ lò fire dogs), móng kìm, cặp, móc ngoạm, gàu ngoạm - mống bão, ráng bão sea dog), dogfish - {driver} người lái, người đánh xe, người dắt, cái bạt, dụng cụ để đóng, máy đóng, bánh xe phát động = der Mitnehmer (Technik) {cam}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Mitnehmer

  • 13 der Fahrer

    - {chauffeur} người lái xe - {driver} người lái, người đánh xe, người dắt, cái bạt, dụng cụ để đóng, máy đóng, bánh xe phát động - {rider} người cưỡi ngựa, người cưỡi ngựa giỏi, người biểu diễn môn cưỡi ngựa, người dô kề, người đi xe, người đi xe đạp, nẹp, phần phụ lục, điều khoản thêm vào, bài toán ứng dụng - bộ phận hố, bộ phận bắc ngang, con mã = der rücksichtslose Fahrer {roadhog; scorcher}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Fahrer

  • 14 die Ramme

    - {beater} người đánh, người đập, que, gậy, đòn, chày, người xua dã thú, đòn đập lúa, máy đập - {driver} người lái, người đánh xe, người dắt, cái bạt, dụng cụ để đóng, máy đóng, bánh xe phát động - {pile} cọc, cừ, cột nhà sàn, chồng, đống, giàn thiêu xác, của cải chất đống, tài sản, toà nhà đồ sộ, nhà khối đồ sộ, pin, lò phản ứng, mặt trái đồng tiền, mặt sấp đồng tiền, lông măng, lông mịn - len cừu, tuyết, dom, bệnh trĩ - {ram} cừu đực, mũi nhọn, tàu chiến có mũi nhọn, đấm nện, búa đóng cọc, búa đập, búa thuỷ động, sức nện của búa đóng cọc, pittông, máy đẩy cốc, chòm sao Bạch dương = die Ramme (Technik) {rammer}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Ramme

  • 15 Autofahrer, der Fahrerflucht begeht

    - {hit-and-run driver}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > Autofahrer, der Fahrerflucht begeht

См. также в других словарях:

  • Driver — may refer to: Contents 1 Places 2 Surnames of people 2.1 Fiction 3 Occupation and activity 3.1 …   Wikipedia

  • Driver: San Francisco — box art Developer(s) Ubisoft Reflections …   Wikipedia

  • Driver (серия видеоигр) — DRIVER (серия игр) Жанр Action, Гонки, 3D шутер …   Википедия

  • Driver's education — or driver s ed is a formal class or program that prepares a new driver to obtain a learner s permit or driver s license. It may take place in a classroom, in a vehicle, online, or a combination of the above. Topics of instruction include traffic… …   Wikipedia

  • Driver (Série De Jeux Vidéo) — Pour les articles homonymes, voir Driver. Driver est le nom d une série de jeux vidéo. La saga Driver a commencé en 1999. C est une série de jeux de voitures, qui nous met dans la peau d un policier très habile en conduite, appelé Tanner. Driver… …   Wikipédia en Français

  • Driver (serie de jeux video) — Driver (série de jeux vidéo) Pour les articles homonymes, voir Driver. Driver est le nom d une série de jeux vidéo. La saga Driver a commencé en 1999. C est une série de jeux de voitures, qui nous met dans la peau d un policier très habile en… …   Wikipédia en Français

  • Driver (surname) — Driver is an English occupational surname[1] meaning the driver of horses or oxen attached to a cart or plough, or of loose cattle.[2] It is recorded since the thirteenth century.[1] List of People with the surname Driver Alexander Gooch and… …   Wikipedia

  • Driver: Parallel Lines — The original Atari cover for all regions. Ubisoft s PAL releases use a completely different cover. Developer(s) Reflections Interactive (now Ubisoft Reflections) …   Wikipedia

  • Driver License Compact — (DLC) is an interstate compact used by States of the United States to exchange information concerning license suspensions and traffic violations of non residents and forward them to the state where they are licensed known as the home state. Its… …   Wikipedia

  • Driver 2 — Driver 2: Back on the Streets European cover art Developer(s) Reflections Interactive (now Ubisoft Reflections) Publisher(s) …   Wikipedia

  • Driver: You Are the Wheelman — Driver (jeu vidéo) Pour les articles homonymes, voir Driver. Driver Éditeur GT Interacti …   Wikipédia en Français

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»