-
21 ganztägig
- {full-time; round the clock} = ganztägig arbeiten {to work full time}+ -
22 messen
(maß,gemessen) - {to gage} cầm, đặt cược, gauge - {to gauge} đo, định cỡ, đo cỡ, làm cho đúng tiêu chuẩn, làm cho đúng quy cách, đánh giá - {to girth} nịt đai yên, đo vòng, bao quanh - {to measure} đo lường, đo được, so với, đọ với, đọ sức với, liệu chừng, liệu, + off, out) phân phối, phân ra, chia ra, vượt, đi qua = messen (maß,gemessen) (Zeit) {to clock}+ = messen (maß,gemessen) (Geschwindigkeit) {to time}+ = sich messen mit {to match}+ -
23 den Arbeitsbeginn registrieren
- {to clock in}Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > den Arbeitsbeginn registrieren
-
24 der Schreck
- {alarm} sự báo động, sự báo nguy, còi báo động, kẻng báo động, trống mõ báo động, chuông báo động, cái còi báo động, cái kẻng để báo động, cái chuông để báo động, đồng hồ báo thức alarm clock) - sự sợ hãi, sự lo sợ, sự hoảng hốt, sự hoảng sợ - {fear} sự sợ, sự kinh sợ, sự lo ngại, sự e ngại - {scare} sự kinh hoàng, sự hoang mang lo sợ, sự mua vội vì hốt hoảng, sự bán chạy vì hốt hoảng hoang mang - {shock} sự đụng chạm, sự va chạm, sự đột xuất, sự đột biến, sự đột khởi, sự tấn công mãnh liệt và đột ngột, sự khích động, sự sửng sốt, cảm giác bất ngờ, sự tổn thương, sự xáo lộn - sự động đất, sốc, đống lúa là 12 lượm), mớ tóc bù xù, chó xù - {startle} sự giật mình, cái giật mình, điều làm giật mình - {turn} sự quay, vòng quay, vòng cuộn, vòng xoắn, sự đổi hướng, sự rẽ, chỗ ngoặt, chỗ rẽ, chiều hướng, sự diễn biến, sự thay đổi, khuynh hướng, thiên hướng, năng khiếu, tâm tính, tính khí, lần - lượt, phiên, thời gian hoạt động ngắn, chầu, dự kiến, ý định, mục đích, hành vi, hành động, cách đối đãi, tiết mục, sự thấy kinh, chữ sắp ngược, sự xúc động, cú, vố = der lähmende Schreck {petrifaction}+ = einen Schreck bekommen {to panic (panicked,panicked)+ -
25 die Warneinrichtung
- {alarm} sự báo động, sự báo nguy, còi báo động, kẻng báo động, trống mõ báo động, chuông báo động, cái còi báo động, cái kẻng để báo động, cái chuông để báo động, đồng hồ báo thức alarm clock) - sự sợ hãi, sự lo sợ, sự hoảng hốt, sự hoảng sợ
- 1
- 2
См. также в других словарях:
Clock — (kl[o^]k), n. [AS. clucge bell; akin to D. klok clock, bell, G. glocke, Dan. klokke, Sw. klocka, Icel. klukka bell, LL. clocca, cloca (whence F. cloche); al perh. of Celtic origin; cf. Ir. & Gael. clog bell, clock, W. cloch bell. Cf. {Cloak}.] 1 … The Collaborative International Dictionary of English
Clock — (englisch: Uhr) steht für CLOCK, Circadian Locomotor Output Cycles Kaput, Gensequenz Clock (Lied), 1997 von Coal Chamber Clock (Band), The Clock, Comicfigur The Clock (OT, 1945) US Film, dt: Urlaub für die Liebe Clock (Restaurant), schwedische… … Deutsch Wikipedia
clock — [klɒk ǁ klɑːk] verb clock in also clock on BrE phrasal verb [intransitive] to record on a special card the time you arrive at work or begin work: • I clock on at 8:30. clock off also … Financial and business terms
Clock — est un groupe de post rock en français, originaire de Saint Étienne, il est formé depuis 2003. Sommaire 1 Composition 2 Historique 3 Influences 3.1 Littéraires … Wikipédia en Français
clock — ► NOUN 1) an instrument that measures and indicates the time by means of a dial or a digital display. 2) informal a measuring device resembling a clock, such as a speedometer. ► VERB informal 1) attain or register (a specified time, distance, or… … English terms dictionary
Clock EP — EP by Simian Mobile Disco Released … Wikipedia
clock — clock1 [kläk] n. [ME clokke, orig., clock with bells < ML clocca, bell < Celt, as in OIr cloc (> OE clugge, OHG glocka), bell < ? IE base * kel , to cry out, sound > CLAMOR] 1. a device used for measuring and indicating time,… … English World dictionary
clock in at — ˌclock ˈin at [transitive] [present tense I/you/we/they clock in at he/she/it clocks in at present participle clocking in at past tense … Useful english dictionary
clock in/on — [phrasal verb] chiefly Brit : to record on a special card the time that you start working What time did you clock on? I clocked in [=(US) punched in] 10 minutes late. • • • Main Entry: ↑clock … Useful english dictionary
Clock — (kl[o^]k), v. t. To ornament with figured work, as the side of a stocking. [1913 Webster] … The Collaborative International Dictionary of English
Clock — Clock, v. t. & i. To call, as a hen. See {Cluck}. [R.] [1913 Webster] … The Collaborative International Dictionary of English