Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

clearing

  • 1 die Verrechnung

    - {clearing} sự làm sáng sủa, sự làm quang đãng, sự lọc trong, sự dọn dẹp, sự dọn sạch, sự phát quang, sự phá hoang, sự vét sạch, sự lấy đi, sự mang đi, sự vượt qua, sự tránh né, sự rời bến - sự thanh toán các khoản thuế, sự làm tiêu tan, sự thanh toán, sự trả hết, khoảng rừng thưa, khoảng rừng trống, khu đất phá hoang, sự chuyển - {offset} chồi cây, mầm cây, núi ngang, hoành sơn, sự đền bù, sự bù đắp, sự in ôpxet, bản in ôpxet, sự đánh giây mực, rìa xiên, khoảng cách thẳng góc với đường chính offset line), khuỷu ống - {settlement} sự giải quyết, sự dàn xếp, sự hoà giải, sự đến ở, sự định cư, sự an cư lạc nghiệp, khu định cư, khu đất mới có người đến ở lập nghiệp, sự chiếm làm thuộc địa, thuộc địa - sự chuyển gia tài, sự làm lắng xuống, sự lắng xuống, sự lún xuống, nhóm người chủ trương cải cách xã hội ba cùng với công nhân = nur zur Verrechnung (Kommerz) {not negotiable}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Verrechnung

  • 2 der Verrechnungsverkehr

    - {clearing} sự làm sáng sủa, sự làm quang đãng, sự lọc trong, sự dọn dẹp, sự dọn sạch, sự phát quang, sự phá hoang, sự vét sạch, sự lấy đi, sự mang đi, sự vượt qua, sự tránh né, sự rời bến - sự thanh toán các khoản thuế, sự làm tiêu tan, sự thanh toán, sự trả hết, khoảng rừng thưa, khoảng rừng trống, khu đất phá hoang, sự chuyển

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Verrechnungsverkehr

  • 3 der Kahlschlag

    - {clearing} sự làm sáng sủa, sự làm quang đãng, sự lọc trong, sự dọn dẹp, sự dọn sạch, sự phát quang, sự phá hoang, sự vét sạch, sự lấy đi, sự mang đi, sự vượt qua, sự tránh né, sự rời bến - sự thanh toán các khoản thuế, sự làm tiêu tan, sự thanh toán, sự trả hết, khoảng rừng thưa, khoảng rừng trống, khu đất phá hoang, sự chuyển

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Kahlschlag

  • 4 die Rodung

    - {clearing} sự làm sáng sủa, sự làm quang đãng, sự lọc trong, sự dọn dẹp, sự dọn sạch, sự phát quang, sự phá hoang, sự vét sạch, sự lấy đi, sự mang đi, sự vượt qua, sự tránh né, sự rời bến - sự thanh toán các khoản thuế, sự làm tiêu tan, sự thanh toán, sự trả hết, khoảng rừng thưa, khoảng rừng trống, khu đất phá hoang, sự chuyển

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Rodung

  • 5 der Wetter

    - {better} người trên, người hơn, thế lợi hơn, người đánh cuộc, người đánh cá = das Wetter {storm; the elements; thunderstorm; weather}+ = das Wetter (Bergbau) {air}+ = das trübe Wetter {dull weather; thick weather}+ = das schöne Wetter {fine}+ = bei jedem Wetter {in all weathers}+ = das miserable Wetter {beastly weather}+ = das Wetter hält sich. {the weather keeps up.}+ = das frostfreie Wetter {open weather}+ = das furchtbare Wetter {growing weather}+ = das schlagende Wetter (Bergbau) {firedamp}+ = die schlagenden Wetter (Bergbau) {fulminating damps}+ = wie ist das Wetter? {what is the weather like?}+ = bei Wind und Wetter {in all weathers}+ = das Wetter wird schöner {the weather is clearing up}+ = das abscheuliche Wetter {nasty weather}+ = dem Wetter aussetzen {to weather}+ = bei günstigem Wetter {weather}+ = bei günstigen Wetter {weather permitting}+ = das Wetter ist sehr drückend {the weather is very close}+ = auf Wind und Wetter achten (Marine) {to keep one's weather eye open}+ = Heute ist schlechtes Wetter. {It's foul weather today.}+ = bei Regen oder schönem Wetter {in rain or fine}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Wetter

  • 6 das Räumen

    - {clearance} sự dọn quang, sự rời bến, sự thanh toán các khoản thuế để rời bến, khoảng hở, khoảng trống, độ hở, độ trống, phép nghỉ, phép giải ngũ, phép thôi việc, sự chuyển - {clearing} sự làm sáng sủa, sự làm quang đãng, sự lọc trong, sự dọn dẹp, sự dọn sạch, sự phát quang, sự phá hoang, sự vét sạch, sự lấy đi, sự mang đi, sự vượt qua, sự tránh né, sự thanh toán các khoản thuế - sự làm tiêu tan, sự thanh toán, sự trả hết, khoảng rừng thưa, khoảng rừng trống, khu đất phá hoang

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Räumen

  • 7 die Lichtung

    - {break} xe vực ngựa, xe ngựa không mui, sự gãy, sự kéo, sự đứt, sự ngắt, chỗ vỡ, chỗ nứt, chỗ rạn, sự nghỉ, sự dừng lại, sự gián đoạn, giờ nghỉ, giờ ra chơi, giờ giải lao, sự cắt đứt, sự tuyệt giao - sự lỡ lời, sự lầm lỗi, sự vỡ nợ, sự bị phá sản, sự thay đổi, sự thụt giá thình lình, dịp may, cơ hội, sự đổi giọng, sự chuyển âm vực, mục xen - {clearance} sự dọn quang, sự rời bến, sự thanh toán các khoản thuế để rời bến, khoảng hở, khoảng trống, độ hở, độ trống, phép nghỉ, phép giải ngũ, phép thôi việc, sự chuyển - {clearing} sự làm sáng sủa, sự làm quang đãng, sự lọc trong, sự dọn dẹp, sự dọn sạch, sự phát quang, sự phá hoang, sự vét sạch, sự lấy đi, sự mang đi, sự vượt qua, sự tránh né, sự thanh toán các khoản thuế - sự làm tiêu tan, sự thanh toán, sự trả hết, khoảng rừng thưa, khoảng rừng trống, khu đất phá hoang - {glade} trảng = die kahle Lichtung {slash}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Lichtung

  • 8 die Rechtfertigung

    - {apology} lời biện bạch, lời biện giải, sự xin lỗi, sự tạ lỗi, cái tồi, vật tồi - {clearing} sự làm sáng sủa, sự làm quang đãng, sự lọc trong, sự dọn dẹp, sự dọn sạch, sự phát quang, sự phá hoang, sự vét sạch, sự lấy đi, sự mang đi, sự vượt qua, sự tránh né, sự rời bến - sự thanh toán các khoản thuế, sự làm tiêu tan, sự thanh toán, sự trả hết, khoảng rừng thưa, khoảng rừng trống, khu đất phá hoang, sự chuyển - {count} bá tước earl), sự đếm, sự tính, tổng số, điểm trong lời buộc tội, sự hoãn họp count-out) - {defence} cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, vật để chặn lại, sự che chở, sự bảo vệ, sự phòng thủ, sự chống giữ, công sự bảo vệ, công sự phòng ngự, thành luỹ, lời cãi, lời biện hộ, sự bào chữa - sự biện hộ - {defense} defence - {exculpation} sự giải tội, sự tuyên bố vô tội, bằng chứng vô tội, điều giải tội - {excuse} lời xin lỗi, lý do để xin lỗi, lời bào chữa, lý do để bào chữa, sự miễn cho, sự tha cho - {justification} sự chứng minh là đúng, lý lẽ bào chữa, sự sắp chữ cho đúng hàng đúng chỗ - {vindication} sự chứng minh, sự chứng minh tính chất chính đáng = zu seiner Rechtfertigung {in his defence}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Rechtfertigung

См. также в других словарях:

  • clearing — [ kliriŋ ] n. m. • 1912; clearing house 1833; mot angl. « compensation » ♦ Anglic.; comm., fin. Technique de règlement par compensation, visant à éviter des transferts (de titres, de fonds). ⇒ compensation. Accords de clearing, entre pays, en… …   Encyclopédie Universelle

  • Clearing — may refer to: Glade (geography), a tract of land with few or no trees in the middle of a wooded area Deforestation, the clearing away of trees to make farmland Clearing (finance), the process of settling a transaction after committing to it… …   Wikipedia

  • Clearing — Clear ing, n. 1. The act or process of making clear. [1913 Webster] The better clearing of this point. South. [1913 Webster] 2. A tract of land cleared of wood for cultivation. [1913 Webster] A lonely clearing on the shores of Moxie Lake. J.… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • clearing — index exoneration Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 clearing …   Law dictionary

  • clearing — CLÉARING s.n. v. cliring. Trimis de LauraGellner, 13.09.2007. Sursa: DN …   Dicționar Român

  • clearing — land cleared of wood, 1670s, from noun use of prp. of CLEAR (Cf. clear) …   Etymology dictionary

  • clearing — m DEFINICIJA v. kliring …   Hrvatski jezični portal

  • clearing — [n] gap in area allowance, assart, clearance, defoliated area, dell, empty space, expanse, gap, glade, headroom, margin, opening, open space; concept 513 …   New thesaurus

  • clearing — {{/stl 13}}{{stl 7}}[wym. kliring]{{/stl 7}}{{stl 17}}ZOB. {{/stl 17}}{{stl 7}}kliring {{/stl 7}} …   Langenscheidt Polski wyjaśnień

  • clearing — ► NOUN ▪ an open space in a forest …   English terms dictionary

  • clearing — [klir′iŋ] n. 1. a making clear or being cleared ☆ 2. an area of land cleared of trees 3. Banking a) the exchanging of checks, etc. and balancing of accounts between banks b) the procedure for doing this c) [pl.] the amount of the balances thus… …   English World dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»