Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

class

  • 21 einordnen

    - {to class} - {to file} giũa, gọt giũa, sắp xếp, sắp đặt, đệ trình đưa ra, đưa, cho đi thành hàng, đi thành hàng - {to place} để, đặt, cứ làm, đưa vào làm, đặt vào, đầu tư, đưa cho, giao cho, xếp hạng, bán, nhớ, đánh giá, ghi bằng cú đặt bóng sút - {to rank} sắp xếp thành hàng ngũ, xếp vào loại, xếp vào hàng, ở cấp cao hơn, được xếp vào loại, đứng vào hàng, có địa vị, diễu hành - {to regiment} tổ chức thành trung đoàn, tổ chức thành từng đoàn - {to subsume} xếp vào, gộp vào = sich einordnen [in] {to integrate [into]}+ = sich einordnen (Auto) {to get into lane}+ = etwas einordnen {to arrange something in order; to box something}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > einordnen

  • 22 die Güte

    - {amiableness} sự tử tế, sự tốt bụng, tính nhã nhặn, tính hoà nhã, tính dễ thương, tính đáng yêu - {amicability} sự thân ái, sự thân mật, sự thân tính - {benevolence} lòng nhân từ, lòng nhân đức, lòng từ thiện, tính rộng lượng - {benignity} lòng tốt, việc làm tốt, việc làm nhân từ - {charity} lòng thảo, lòng khoan dung, hội từ thiện, tổ chức cứu tế, việc thiện, sự bố thí, sự cứu tế, của bố thí, của cứu tế - {class} giai cấp, hạng, loại, lớp, lớp học, giờ học, buổi học, khoá lính, khoá học sinh, tính ưu tú, tính tuyệt vời, sự thanh nhã, sự thanh cao - {gentleness} tính hiền lành, tính dịu dàng, tính nhẹ nhàng, tính thoai thoải - {goodness} tính tốt, lòng hào hiệp, tính chất, dùng như thán từ) ơn trời! - {grade} Grát, cấp bậc, mức, độ, tầng lớp, điểm, điểm số, dốc, độ dốc &), giống súc vật cải tạo - {kindliness} sự dễ chịu, vẻ đẹp - {kindness} sự ân cần, điều tử tế, điều tốt - {quality} chất, phẩm chất, phẩm chất ưu tú, tính chất hảo hạng, đặc tính, nét đặc biệt, năng lực, tài năng, đức tính, khuộc quiềm 6 lưu, tầng lớp trên, âm sắc, màu âm = die Güte (Qualität) {body}+ = in Güte {amicably}+ = meine Güte! {my hat!}+ = in aller Güte {in a friendly way}+ = du meine Güte! {Bless my heart!; bless me!; dear me!; good gracious!; goodness gracious!; oh my!}+ = der Vorschlag zur Güte {conciliatory proposal}+ = jemandes Güte mißbrauchen {to encroach on someone's kindness}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Güte

  • 23 gleichstellen

    - {to equalize} làm bằng nhau, làm ngang nhau, gỡ hoà = gleichstellen [mit] {to bracket [with]; to class [with]; to compare [to]; to equate [to,with]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > gleichstellen

  • 24 die Touristenklasse

    - {tourist class}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Touristenklasse

  • 25 die Klassenarbeit

    - {written class test} = die unvorbereitete Klassenarbeit {test paper}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Klassenarbeit

  • 26 die Arbeiterklasse

    - {working class}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Arbeiterklasse

  • 27 die Benutzerklasse

    - {user class}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Benutzerklasse

  • 28 zweitklassig

    - {second class}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > zweitklassig

  • 29 der Abendkurs

    - {evening class}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Abendkurs

  • 30 die Ordnung

    - {arrangement} sự sắp xếp, sự sắp đặt, cái được sắp xếp, cái được sắp đặt, số nhiều) sự thu xếp, sự chuẩn bị, sự dàn xếp, sự hoà giải, sự cải biên, sự soạn lại, bản cải tiến, bản soạn lại - sự chỉnh hợp, sự lắp ráp - {array} sự dàn trận, sự bày binh bố trận, lực lượng quân đội, dãy sắp xếp ngay ngắn, hàng ngũ chỉnh tề, danh sách hội thẩm, quần áo, đồ trang điểm, mạng anten antenna array) - {category} hạng, loại, phạm trù - {class} giai cấp, lớp, lớp học, giờ học, buổi học, khoá lính, khoá học sinh, tính ưu tú, tính tuyệt vời, sự thanh nhã, sự thanh cao - {collocation} sự sắp xếp vào một chỗ, sự sắp đặt theo thứ tự - {degree} mức độ, trình độ, địa vị, cấp bậc, độ, bậc, cấp - {dispensation} sự phân phát, sự phân phối, mệnh trời, hệ thống tôn giáo, chế độ tôn giáo, sự miễn trừ, sự tha cho, sự có thể bỏ qua, sự có thể đừng được, sự không cần đến - {form} hình, hình thể, hình dạng, hình dáng, hình thức, hình thái, dạng, thể thức, nghi thức, thủ tục, lề thói, mẫu có chỗ trống, tình trạng sức khoẻ, sự phấn khởi, ghế dài, khuôn, hang thỏ, ắc quy - sự ghép, sự thiết lập - {order} thứ, ngôi, hàng, thứ tự, trật tự, nội quy - {orderliness} sự thứ tự, sự ngăn nắp, sự phục tùng kỷ luật - {regularity} tính đều đều, tính đều đặn, tính cân đối, tính quy củ, tính đúng mực, tính hợp thức, tính quy tắc - {sequence} sự nối tiếp, sự liên tiếp, sự liên tục, cảnh, phỏng chuỗi, khúc xêcăng, sự phối hợp, bài ca xêcăng, chuỗi quân bài cùng hoa, dãy - {tidiness} sự sạch sẽ, sự gọn gàng - {trim} trạng thái sẵn sàng, y phục, cách ăn mặc, sự xoay theo đúng hướng gió = in Ordnung {all right; alright; okay; well}+ = die gute Ordnung {trimness}+ = gut in Ordnung {trim}+ = der Ordnung halber {for order's sake}+ = nicht in Ordnung {amiss; out of square; wrong}+ = in Ordnung halten {to maintain}+ = Recht und Ordnung {law and order}+ = zur Ordnung rufen {to call to order}+ = in bester Ordnung {in apple pie order}+ = die sittliche Ordnung {order}+ = in Ordnung bringen {to clean up; to fix up; to make straight; to order; to put in order; to righten; to set right; to settle; to straighten; to tidy up; to trim}+ = er hält gut Ordnung {he is a good disciplinarian}+ = in schönster Ordnung {as right as a rivet; as right as a trivet; in apple pie order}+ = nicht in Ordnung sein {to be out of order}+ = vollständig in Ordnung {right as nails}+ = es ist alles in Ordnung {It is all hunky-dory; all's well}+ = etwas in Ordnung bringen {to get something right; to put something right; to set something right}+ = die Sache in Ordnung bringen {to fix it}+ = wieder in Ordnung bringen {to readjust; to retrieve}+ = die Bücher in Ordnung bringen (Kommerz) {to post}+ = seine Angelegenheiten in Ordnung bringen {to order one's affairs}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Ordnung

  • 31 die Gewichtsklasse

    - {weight category; weight class}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Gewichtsklasse

  • 32 der Stand

    - {booth} quán, rạp, lều, phòng điện thoại công cộng - {box} hộp, thùng, tráp, bao, chỗ ngồi, lô, phòng nhỏ, ô, chòi, điếm, ghế, tủ sắt, két sắt, ông, quà, lều nhỏ, chỗ trú chân, hộp ống lót, cái tát, cái bạt, cây hoàng dương - {class} giai cấp, hạng, loại, lớp, lớp học, giờ học, buổi học, khoá lính, khoá học sinh, tính ưu tú, tính tuyệt vời, sự thanh nhã, sự thanh cao - {condition} điều kiện, hoàn cảnh, tình cảnh, tình thế, địa vị, thân phận, trạng thái, tình trạng, mệnh đề điều kiện, kỳ thi vớt - {crib} giường cũi, nhà nhỏ, nhà ở, máng ăn, bài dịch để quay cóp, sự ăn cắp văn, cái đó, giàn gỗ crib work) - {degree} mức độ, trình độ, cấp bậc, độ, bậc, cấp - {estate} tài sản, di sản, bất động sản ruộng đất, đẳng cấp - {nacelle} giỏ khí cầu, vỏ động cơ máy bay - {profession} nghề, nghề nghiệp, những người cùng nghề, những người trong nghề,,) đào kép, sự tuyên bố, sự công bố, sự bày tỏ, lời tuyên bố, lời công bố, lời bày tỏ, sự tuyên bố tin theo - sự tin theo, lời thề tin theo - {rank} hàng, dãy, hàng ngũ, đội ngũ, địa vị xã hội, địa vị cao sang, tầng lớp - {score} sổ điểm, sổ bán thắng, vết rạch, đường vạch, dấu ghi nợ, bản dàn bè, hai mươi, hàng hai chục, nhiều, lý do, căn cứ, điều may, hành động chơi trội, lời nói áp đảo, những sự thực, những thực tế của hoàn cảnh - những thực tế của cuộc sống - {stand} sự dừng lại, sự đứng lại, sự chống cự, sự đấu tranh chống lại, chỗ đứng, vị trí, lập trường, quan điểm, giá, mắc, gian hàng, chỗ để xe, khán đài, chỗ dành riêng cho người làm chứng - cây trồng đang mọc, mùa màng chưa gặt, sự dừng lại để biểu diễn, rừng, gỗ rừng - {standing} sự đứng, thế đứng, sự đỗ, sự lâu dài - {state} - {station} trạm, điểm, đồn, đài, ty, nhà ga, đồn binh, điểm gốc, khoảng cách tiêu chuẩn, chỗ nuôi cừu, chức, sự ăn kiêng, môi trường, tình trạng đứng lại = der Stand (Thermometer) {reading}+ = der feste Stand {foothold}+ = der jetzige Stand {the actual state}+ = der aktuelle Stand {status quo}+ = der geistliche Stand {orders}+ = in den Stand setzen {to enable}+ = auf dem neuesten Stand {up to date}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Stand

  • 33 der Arbeiterveteran

    - {working-class veteran}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Arbeiterveteran

См. также в других словарях:

  • Class 98 — may refer to: British Rail Class 98 DRG or DR Class 98, a German steam locomotive class which included ex Länderbahn, branch line and other miscellaneous locomotives in the Deutsche Reichsbahn comprising the following sub classes: Class 98.0:… …   Wikipedia

  • Class 55 — may refer to: British Rail Class 55, a British diesel locomotive DRG Class 55, a German freight locomotive class with an 0 8 0 wheel arrangement run by the Deutsche Reichsbahn and comprising the following sub classes: Class 55.0 6: Prussian G 7.1 …   Wikipedia

  • class — n: a group of persons or things having characteristics in common: as a: a group of persons who have some common relationship to a person making a will and are designated to receive a gift under the will but whose identities will not be determined …   Law dictionary

  • Class 53 — may refer to: British Rail Class 53, a British diesel electric locomotive DRB Class 53, a planned, but not completed, oversize, German war locomotive (Kriegslokomotive) DRG Class 53, a class of German freight locomotives with a 0 6 0 wheel… …   Wikipedia

  • Class 89 — may refer to: British Rail Class 89, a British electric locomotive prototype design German Class 89 tank locomotives with an 0 6 0T wheel arrangement operated by the Deutsche Reichsbahn and its successor administrations, comprising: Class 89.0:… …   Wikipedia

  • Class 92 — may refer to: British Rail Class 92, a British electric locomotive DRG or DR Class 92 a German 0 8 0T passenger train tank locomotive with the Deutsche Reichsbahn: Class 92.0: Württemberg T 6 Class 92.1: Württemberg T 4 Class 92.2 3: Baden X b… …   Wikipedia

  • Class — may refer to: Contents 1 General 2 Media and entertainment 3 Computing 4 Railroads General Class ( …   Wikipedia

  • Class 56 — may refer to: British Rail Class 56 DRG Class 56, a German freight locomotive class with a 2 8 0 wheel arrangement operated by the Deutsche Reichsbahn and comprising the: Class 56.0: Prussian G 7.3, LBE G 7.3 Class 56.1: Prussian G 8.3 Class 56.2 …   Wikipedia

  • Class 99 — is the classification of German narrow gauge steam locomotives used by the Deutsche Reichsbahn or her successor administrations. It is therefore divided into numerous sub classes that are listed in this table. DR or DB class former class Rail… …   Wikipedia

  • Class A — may refer to: Class A airfield, a standardised design for military airfields built throughout Britain from 1942 Class A airspace, an airspace class defined by the ICAO class A amplifier, a category of electronic amplifier Class A baseball, one of …   Wikipedia

  • Class 35 — may refer to: British Rail Class 35, a class of British diesel locomotive DRB Class 35, a class of German passenger locomotives with a 2 6 2 wheel arrangement operated by the Deutsche Reichsbahn which comprised: Class 35.0: BBÖ 110 Class 35.1:… …   Wikipedia

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»