-
1 der Seegerring
- {circlet} vòng nhỏ, vòng khuyên, nhẫn, xuyến -
2 der Ring
- {band} dải, băng, đai, nẹp, dải đóng gáy sách, dải cổ áo, dải băng, đoàn, toán, lũ, bọn, bầy, dàn nhạc, ban nhạc - {circle} đường tròn, hình tròn, sự tuần hoàn, nhóm, giới, sự chạy quanh, quỹ đạo, phạm vi, hàng ghế sắp tròn - {circlet} vòng nhỏ, vòng khuyên, nhẫn, xuyến - {coil} cuộn, vòng, mớ tóc quăn, ống xoắn ruột gà, sự thăng trầm, sóng gió - {collar} cổ áo, vòng cổ, vòng đai, vòng đệm, vòng lông cổ, chả cuộn - {combine} côngbin, xanhđica, máy liên hợp, máy gặt đập combine harvester) - {hoop} cái vòng, cái vành, cái đai, vòng váy, vòng cung, vòng dán giấy, tiếng kêu "húp, húp, tiếng ho - {ring} cái nhẫn, vòng tròn, vũ đài, môn quyền anh, nơi biểu diễn, vòng người vây quanh, vòng cây bao quanh, quầng, ổ, nghiệp đoàn, cacten, nhóm chính trị, phe phái, bọn đánh cá ngựa chuyên nghiệp - vòng gỗ hằng năm, bộ chuông, chùm chuông, tiếng chuông, sự rung chuông, tiếng chuông điện thoại, sự gọi dây nói, tiếng rung, tiếng rung ngân, tiếng leng keng, vẻ - {round} vật hình tròn, khoanh, sự quay, chu kỳ, lĩnh vực, sự đi vòng, sự đi tua, cuộc kinh lý, cuộc đi dạo, cuộc tuần tra, tuần chầu, hiệp, vòng thi đấu, hội, tràng, loạt, thanh thang round of a ladder) - phát, viên đạn, canông, quanh, xung quanh, vòng quanh - {syndicate} Xanhđica, công đoàn, tổ chức cung cấp bài báo, nhóm uỷ viên ban đặc trách, nhóm người thuê cung chỗ săn, nhóm người thuê chung chỗ câu = der Ring (Kommerz) {pool}+ = am Ring {ringside}+ = der kleine Ring {annulet}+ = mit Ring versehen {annulated}+ = mit einem Ring umgeben {to zone}+
См. также в других словарях:
Circlet — Cir clet, n. 1. A little circle; esp., an ornament for the person, having the form of a circle; that which encircles, as a ring, a bracelet, or a headband. [1913 Webster] Her fair locks in circlet be enrolled. Spenser. [1913 Webster] 2. A round… … The Collaborative International Dictionary of English
circlet — (n.) late 15c., from Fr. cerclet, dim. of cercle (see CIRCLE (Cf. circle) (n.)) … Etymology dictionary
circlet — ► NOUN ▪ an ornamental circular band worn on the head … English terms dictionary
circlet — [sʉr′klit] n. [ME cerclet < OFr, dim. of cercle,CIRCLE] 1. a small circle 2. a ring or circular band worn as an ornament … English World dictionary
Circlet — Richard II of England wearing a circlet. A circlet (known in greek as stephanos, and in latin as corona operta, or simply open crown ) is a crown with neither arches nor a cap (internal covering). Many ancient crowns were circlet in style,… … Wikipedia
circlet — UK [ˈsɜː(r)klət] / US [ˈsɜrklət] noun [countable] Word forms circlet : singular circlet plural circlets a circle of gold, silver, or jewels worn on the head as a decoration … English dictionary
Circlet Press — is a Cambridge, Massachusetts publishing house founded and managed by Cecilia Tan. It specializes in science fiction erotica, a once uncommon genre, and its publications often feature BDSM themes. Tan founded the house in 1992 after researching… … Wikipedia
Circlet Lake — Location Vancouver Island, British Columbia Coordinates 49°42′00″N … Wikipedia
circlet — noun Date: 15th century a little circle; especially a circular ornament … New Collegiate Dictionary
circlet — n. [Gr. kerkos, circle] A small circle; a ring … Dictionary of invertebrate zoology
circlet — /serr klit/, n. 1. a small circle. 2. a ring. 3. a ring shaped ornament, esp. for the head. [1475 85; CIRCLE + ET; r. late ME serclett < MF] * * * … Universalium