Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

chock

  • 1 möglichst nahe

    - {chock} = möglichst bald {as soon as possible}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > möglichst nahe

  • 2 übervoll

    - {brimful} đầy ắp, đầy đến miệng, tràn đầy, tràn trề = übervoll [an] {chock-a-block [of]; chock-full [of]}+ = übervoll sein {to brim over}+ = übervoll sein [von] {to abound [with]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > übervoll

  • 3 der Keil

    - {bias} độ xiên, dốc, nghiêng, đường chéo, khuynh hướng, sự thiên về, thành kiến, thế hiệu dịch - {chock} vật chèn, con chèn, vật chêm, đòn kê, đòn chống, nệm, gối, cái lót trục - {cleat} cọc đầu dây, cái chèn, cái chêm, bản giằng - {cotter} cottar, khoá, nhốt, then - {gore} máu đông, máu, vạt chéo, mảnh vải chéo, mảnh đất chéo, doi đất - {gusset} miếng vải đệm, miếng vải can, cái kẹp tóc - {splint} thanh nẹp, xương ngón treo, bướu xương ngón treo, splinter-bone - {wedge} cái nêm, vật hình nêm, mũi nhọn = der Keil (Technik) {key}+ = mit einem Keil befestigen {to chock; to cleat}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Keil

  • 4 der Klotz

    - {block} khối, tảng, súc, cái thớt, đon kê, tấm gỗ kê để chặt đầu, khuôn, đầu giả, khuôn nhà lớn, nhà khối, vật chương ngại, sự trở ngại, sự tắc nghẽn, sự tắc nghẽn xe cộ, lô đất, khoảnh đất trong thành phố - bản khắc, số lớn cổ phần, đoạn đường, đoàn toa xe, puli, sự chặn, sự cản, thông cáo phản đối một dự luật, đường phố lớn có nhiều người đi dạo, cái đầu, người đần độn, người nhẫn tâm - {chock} vật chèn, con chèn, vật chêm, đòn kê, đòn chống, nệm, gối, cái lót trục - {chump} khúc gỗ, tảng thịt, người ngốc nghếch, người ngu đần - {chunk} khúc, khoanh, người lùn và chắc mập, ngựa lùn và chắc mập - {clump} lùm, bụi, cục, hòn, tiếng bước nặng nề, miếng da phủ gót clump sole) - {hulk} chiếc tàu thuỷ nặng nề khoa lái, tàu thuỷ cũ dùng làm kho, tàu thuỷ cũ dùng làm trại giam, người to lớn mà vụng về, đống lớn, khối lớn, tảng lớn - {log} khúc gỗ mới đốn, khúc gỗ mới xẻ, máy đo tốc độ, log-book, người đần, người ngu, người ngớ ngẩn - {lump} miếng, cái bướu, chỗ sưng u lên, chỗ u lồi lên, cả mớ, toàn bộ, toàn thể, người chậm chạp - {stock} kho dữ trữ, kho, hàng trong kho, vốn, cổ phân, thân chính, gốc ghép, để, báng, cán, chuôi, nguyên vật liệu, dòng dõi, thành phần xuất thân, đàn vật nuôi, thể quần tập, tập đoàn, giàn tàu - cái cùm = wie ein Klotz {like a log}+ = mit einem Klotz versehen {clog}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Klotz

  • 5 dicht

    - {bushy} có nhiều bụi cây, mọc rậm rạp - {chock} - {compact} kết, đặc, chặt, rắn chắc, chắc nịch, chật ních, chen chúc, cô động, súc tích, chất chứa, chứa đầy, đầy - {consistent} chắc, phù hợp, thích hợp, kiên định, trước sau như một - {dense} - {serried} đứng khít, đứng sát - {thick} dày, to, mập, sền sệt, dày đặc, rậm, rậm rạp, ngu đần, đần độn, không rõ, lè nhè, thân, thân thiết, quán nhiều, thái quá, khó, cứng, mệt nhọc, khó khăn, nặng nề - {tight} kín, không thấm, không rỉ, khít, chật, bó sát, căng, căng thẳng, khan hiếm, keo cú, biển lận, say bí tỉ, say sưa, sít, khít khao, chặt chẽ - {turbid} đục, mập mờ, lộn xộn - {watertight} kín nước, không thể cãi, không công kích được, vững chắc = dicht [an] {close [to,by]}+ = dicht bei {beside; close by}+ = er ist nicht mehr ganz dicht {he's lost his marbles}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > dicht

  • 6 das Bersten

    - {burst} sự nổ tung, sự vỡ tung, tiếng nổ, sự gắng lên, sự dấn lên, sự nổ lực lên, sự bật lên, sự nổ ra, sự bùng lên, sự xuất hiện đột ngột, sự phi nước đại, sự chè chén say sưa - {split} = zum Bersten voll {chock-full; full to bursting}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Bersten

  • 7 festkeilen

    - {to chock} chèn, chêm, kê, chống, bày ngổn ngang, bày bừa bãi - {to key} khoá lại, + in, on) chèn, nêm, đóng chốt, + up) lên dây, làm cho hợp với, làm cho thích ứng với

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > festkeilen

  • 8 die Klampe

    (Marine) - {chock} vật chèn, con chèn, vật chêm, đòn kê, đòn chống, nệm, gối, cái lót trục - {saddle} yên ngựa, yên xe, đèo, vật hình yên

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Klampe

См. также в других словарях:

  • Chock — may refer to: Chock (surname) Devices for preventing movement: Chock (wheel) Chock (climbing), anchor Chock, component of a sailing block See also Choc (disambiguation) Chok (disambiguation) Chocky , short story …   Wikipedia

  • Chock — Chock, adv. (Naut.) Entirely; quite; as, chock home; chock aft. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • chock — chock·er·man; chock; chock·a·block; chock·ful; …   English syllables

  • Chock — Chock, v. t. [imp. & p. p. {Chocked}; p. pr. & vb. n. {Chocking}.] To stop or fasten, as with a wedge, or block; to scotch; as, to chock a wheel or cask. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Chock — Chock, v. i. To fill up, as a cavity. The woodwork . . . exactly chocketh into joints. Fuller. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Chock — Chock, n. 1. A wedge, or block made to fit in any space which it is desired to fill, esp. something to steady a cask or other body, or prevent it from moving, by fitting into the space around or beneath it. [1913 Webster] 2. (Naut.) A heavy… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Chock — Chock, v. t. [F. choquer. Cf. {Shock}, v. t.] To encounter. [Obs.] [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Chock — Chock, n. An encounter. [Obs.] [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • chock — 1670s, lumpy piece of wood, possibly ultimately from O.N.Fr. choque a block (O.Fr. çoche log, 12c.; Mod.Fr. souche stump, stock, block ), from Gaul. *tsukka a tree trunk, stump. Chock a block is nautical, said of two blocks of tackle run so… …   Etymology dictionary

  • chock — [chäk] n. [NormFr choque, a block < Gaul * tsukka, akin to PGmc * stuk , a tree trunk, stump: for IE base see STOCK] 1. a block or wedge placed under a wheel, barrel, etc. to keep it from rolling or used to fill in a space 2. Naut. a heavy… …   English World dictionary

  • chock — [tʃɔk US tʃa:k] n [Date: 1300 1400; Origin: Probably from an unrecorded Old North French choque] a block of wood or metal that you put in front of the wheel of a vehicle to prevent it from moving …   Dictionary of contemporary English

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»