Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

chick

  • 1 das Küken

    - {chick} gà con, chim con, trẻ nhỏ, người đàn bà trẻ, cô gái - {chicken} gà giò, thịt gà giò, bé con, người đàn bà trẻ ngây thơ, cô gái ngây thơ, máy bay khu trục - {fledgeling} chim non mới ra ràng, người non nớt, người thiếu kinh nghiệm - {poult} con gà

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Küken

  • 2 die Schnitte

    - {chick} gà con, chim con, trẻ nhỏ, người đàn bà trẻ, cô gái - {cut} sự cắt, sự đốn, sự chặt, sự thái, nhát chém, nhát thái, vết đứt, vết xẻ, vết mổ, sự giảm, sự hạ, sự cắt bớt, vật cắt ra, miêng, đoạn cắt đi, kiểu cắt, kiểu may, sự cắt bóng, sự cúp bóng, nhánh đường xe lửa - kênh đào, bản khắc gỗ wood cut), lời nói làm tổn thương tình cảm, hành động làm tổn thương tình cảm, sự phớt lờ, khe hở để kéo phông - {flitch} thịt hông lợn ướp muối và hun khói, miếng mỡ cá voi, miếng cá bơn, ván bìa - {shave} sự cạo râu, sự cạo mặt, dao bào, sự đi sát gần, sự suýt bị, sự đánh lừa, sựa lừa bịp - {slice} miếng mỏng, lát mỏng, phần, phần chia, dao cắt cá fish-slice), slice-bar, thanh phết mực, cú đánh xoáy sang tay thuận

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Schnitte

См. также в других словарях:

  • Chick — may refer to: A bird that has not yet reached the adult stage, especially: a young chicken A day old cockerel in falconry Woman (slang) Chick, a clothing line by Nicky Hilton People: Chick Young (born 1951), a Scottish football journalist Chick… …   Wikipedia

  • Chick — bezeichnet eine Wirtschaftswissenschaftlerin, siehe Victoria Chick einen christlichen US Verlag mit evangelikaler Prägung, siehe Chick Publications ein Kontaktmagazin der Video Art Holland in der Jugendsprache ein Mädchen …   Deutsch Wikipedia

  • chick — mid 14c., shortening of CHICKEN (Cf. chicken) (q.v.), extended to human offspring (often in alliterative pairing chick and child) and used as a term of endearment. As slang for young woman it is first recorded 1927 (in Elmer Gantry ), supposedly… …   Etymology dictionary

  • Chick — (ch[i^]k), v. i. [OE. chykkyn, chyke, chicken.] To sprout, as seed in the ground; to vegetate. Chalmers. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Chick — Chick, n. 1. A chicken. [1913 Webster] 2. A child or young person; a term of endearment. Shak. [1913 Webster] 3. a young woman; often considered offensive. [slang] [PJC] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • chick — [tʃık] n ↑nest [Date: 1300 1400; Origin: chicken] 1.) a baby bird ▪ a mother hen with her chicks 2.) informal a word meaning a young woman, that some people think is offensive …   Dictionary of contemporary English

  • chick — [ tʃık ] noun count 1. ) INFORMAL a woman. This word is usually considered offensive. 2. ) a baby bird …   Usage of the words and phrases in modern English

  • chick — ► NOUN 1) a young bird, especially one newly hatched. 2) informal a young woman. ORIGIN abbreviation of CHICKEN(Cf. ↑chicken) …   English terms dictionary

  • chick — [chik] n. [ME chike, var. of chiken, CHICKEN] 1. a young chicken 2. any young bird 3. Now Rare a child: term of endearment ☆ 4. Slang a young woman …   English World dictionary

  • chick|ee — «CHIHK ee», noun. a Seminole Indian dwelling, consisting of a palm thatched hut with open sides standing on a platform raised about three feet from the ground. ╂[< the Muskhogean name] …   Useful english dictionary

  • chick — al·lo·co·chick; chick·a·bid·dy; chick·a·dee; chick·a·mau·ga; chick·a·ree; chick·a·saw; chick; chick·ell; chick·ery; chick·ling; dop·chick; el·la·chick; hol·lus·chick; boy·chick; chick·en; chick·en·shit; chick·o·ry; …   English syllables

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»