Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

cheers!

  • 1 zum Wohlsein!

    - {cheers!}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > zum Wohlsein!

  • 2 das Hoch

    - {cheer} sự vui vẻ, sự khoái trá, sự cổ vũ, sự khuyến khích, sự hoan hô, tiêng hoan hô, đồ ăn ngon, món ăn thịnh soạn, khí sắc, thể trạng - {high} độ cao, điểm cao, quân bài cao nhất, nơi cao, trời cao = das Hoch (Meteorologie) {anticyclone; high pressure area}+ = Hoch rufen {to cheer}+ = ein dreifaches Hoch ausbringen {to give three cheers}+ = die lauten Zurufe nach einem dreifach Hoch {three cheers and a tiger}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Hoch

  • 3 hoch

    - {advanced} tiên tiến, tiến bộ, cấp tiến, cao, cấp cao - {dear} thân, thân yêu, thân mến, yêu quý, kính thưa, thưa, đáng yêu, đáng mến, thiết tha, chân tình, đắt, yêu mến, thương mến, trời ơi!, than ôi! dear me) - {deep} sâu, khó lường, khó hiểu, bí ẩn, thâm hiểm, sâu xa, sâu sắc, sâu kín, thâm trầm, ngập sâu vào, mải mê, miệt mài, đắm mình vào, trầm, sẫm, thẫm, thắm, vô cùng, hết sức, say, nặng, dày đặc..., khôn ngoan - láu, ranh mãnh, muộn, khuya, nhiều - {distinguished} đặc biệt, khác biệt, đáng chú ý, ưu tú, xuất sắc, lỗi lạc, distingué - {elevated} cao cả, cao thượng, cao nhã, phấn khởi, phấn chấn, hân hoan, hoan hỉ, ngà ngà say, chếnh choáng hơi men - {eminent} nổi tiếng, cao độ - {great} lớn, to lớn, vĩ đại, rất, cao quý, ca cả, tuyệt hay, thật là thú vị, giỏi, thạo cừ, hiểu rõ, hiểu tường tận - {high} cao giá, trọng, tối cao, cao cấp, thượng, trên, mạnh, dữ dội, mãnh liệt, giận dữ, sang trọng, xa hoa, kiêu kỳ, kiêu căng, hách dịch, vui vẻ phấn khởi, hăng hái, dũng cảm, cực đoan, hơi có mùi - hơi ôi, đúng giữa, đến lúc, ở mức độ cao, mạnh mẽ - {highly} lắm, tốt, với ý tôn trọng, với ý ca ngợi - {lofty} cao ngất, kiêu ngạo - {long (longer,longest) dài, xa, lâu, kéo dài, đáng kể, dài dòng, chán, quá, hơn, chậm, chậm trễ, trong một thời gian dài, suốt trong cả một khoảng thời gian dài, đã lâu, từ lâu - {noble} quý tộc, quý phái, huy hoàng, nguy nga, quý, đáng kính phục, đáng khâm phục - {old} già, già giặn, có kinh nghiệm, lão luyện, lên... tuổi, thọ, cũ, nát, rách, cổ, xưa, ngày xưa - {right} thẳng, vuông, đúng, phải, có lý, phái hữu, thích hợp, cần phải có, ở trong trạng thái tốt, ngay, chính, đúng như ý muốn, đáng, xứng đáng, hoàn toàn - {tall} phóng đại, không thật, khó tin, khoác lác, ngoa, khoe khoang - {up} ở trên, lên trên, lên, dậy, đứng lên, đứng dậy, đến, tới là một địa điểm quan trọng, hoặc một địa điểm ở phía bắc), hết, xong U.P.), cừ, thông thạo, to lên, mạnh lên, ngược lên, ngược, ở cuối = hoch (Ton) {highpitched; treble}+ = hoch (Preis) {expensive}+ = hoch (Strafe) {heavy}+ = hoch (Mathematik) {to the}+ = zu hoch (Musik) {sharp}+ = sehr hoch (Alter) {extreme}+ = fünf hoch n (Mathematik) {five to the n-th}+ = er lebe hoch! {three cheers for him!}+ = das ist mir zu hoch {it licks me; that beats me; that's beyond me; that's to deep for me}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > hoch

См. также в других словарях:

  • Cheers 2 U — Studio album by Playa Released March 24, 1998 …   Wikipedia

  • Cheers — Альбом Оби Трайса Дата выпуска 23 сентября 2003 …   Википедия

  • cheers — long established as a salutation used before drinking, has developed a meaning in BrE noted by the Times columnist Philip Howard: By a remarkable transition from the pub to the sober world at large outside cheers has become the colloquial synonym …   Modern English usage

  • cheers — [chirz] interj. good health: used as a toast * * * cheers (chîrz) interj. Used as a toast or valediction. See salutation. * * * a popular US comedy television programme of the 1980s and 1990s. It involved characters in a bar in Boston and won… …   Universalium

  • cheers — [ tʃırz ] interjection 1. ) used for expressing good wishes when holding a glass of alcohol, just before you drink it 2. ) BRITISH INFORMAL thank you: Here s that book you wanted to borrow. Oh, cheers. 3. ) BRITISH INFORMAL good bye …   Usage of the words and phrases in modern English

  • cheers — [ t̮ʃi:… ] <Interj.> [engl., zu: cheer, ↑ cheerio]: prosit, zum Wohl …   Universal-Lexikon

  • cheers — [tʃıəz US tʃırz] interjection 1.) used when you lift a glass of alcohol before you drink it, in order to say that you hope the people you are drinking with will be happy and have good health 2.) BrE informal thank you 3.) BrE informal goodbye …   Dictionary of contemporary English

  • cheers — salute or toast when taking a drink, British, 1919, from plural of CHEER (Cf. cheer) (also Cf. CHEERIO (Cf. cheerio)). Earlier it is recorded as a shout of support or encouragement (1720). The old English greeting what cheer was picked up by… …   Etymology dictionary

  • cheers — ► EXCLAMATION informal 1) expressing good wishes before drinking. 2) chiefly Brit. said to express gratitude or on parting …   English terms dictionary

  • cheers — [chirz] interj. good health: used as a toast …   English World dictionary

  • cheers! — interjection (informal) 1. Good health! (used when drinking a toast) 2. Thank you! 3. Cheerio, goodbye! • • • Main Entry: ↑cheer …   Useful english dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»