Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

chasm

  • 1 die Schlucht

    - {chasm} kẽ nứt sâu, lỗ nẻ sâu, vực thẳm, sự ngăn cách lớn, sự cách biệt lớn, lỗ hổng lớn, chỗ trũng lớn - {gap} lỗ hổng, kẽ hở, chỗ trống, chỗ gián đoạn, chỗ thiếu sót, đèo, chỗ bị chọc thủng, khe hở, độ hở, khoảng cách giữa hai tầng cánh, sự khác nhau lớn - {gorge} những cái đã ăn vào bụng, hẽm núi, cửa hẹp vào pháo đài, rãnh máng, sự ngốn, sự nhồi nhét - {hollow} chỗ rống, chỗ trũng, chỗ lõm sâu hoắm, thung lũng lòng chảo - {ravine} khe núi

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Schlucht

  • 2 der Abgrund

    - {abysm} abyss - {abyss} vực sâu, vực thẳm, biển thẳm, lòng trái đất, địa ngục - {chasm} kẽ nứt sâu, lỗ nẻ sâu, sự ngăn cách lớn, sự cách biệt lớn, lỗ hổng lớn, chỗ trũng lớn - {drop} giọt, hớp nhỏ rượu mạnh, ly nhỏ rượu mạnh, chút xíu rượu mạnh, kẹo viên, viên, hoa, dây rủ, sự rơi, quãng rơi, sự xuống dốc, sự thất thế, sự hạ, sự giảm, sa sụt, chỗ thụt xuống thình lình - mực thụt xuống, dốc đứng, màn hạ lúc nghỉ tạm drop-curtain), cú đá quả bóng đang bật drop-kick), ván rút, miếng che lỗ khoá, khe đút tiền, sự thả dù, vật thả dù - {precipice} vách đứng = der gähnende Abgrund {yawn}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Abgrund

См. также в других словарях:

  • Chasm — – the Rift Entwickler Action Forms Erstveröffent lichung …   Deutsch Wikipedia

  • Chasm — Chasm, n. [L. chasma, Gr. ?, fr. ? to grape, to open wide. See {Chaos}.] 1. A deep opening made by disruption, as a breach in the earth or a rock; a yawning abyss; a cleft; a fissure. [1913 Webster] That deep, romantic chasm which slanted down… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Chasm — «Chasm» Sencillo de Flyleaf del álbum Memento Mori Formato Promo CD, Descarga digital Género(s) Post grunge, alternative metal y Rock Cristiano Discográfica Octone Records …   Wikipedia Español

  • chasm — [ kæzəm ] noun count 1. ) a very big difference that separates one person or group from another: chasm between: a widening chasm between town and country 2. ) a very deep crack in rock or ice …   Usage of the words and phrases in modern English

  • Chasm — est un album de musique de Ryuichi Sakamoto, sorti en 2004. Liste des morceaux No Titre Durée …   Wikipédia en Français

  • chasm — chasm; hes·y·chasm; …   English syllables

  • chasm — index hiatus, pitfall, rift (gap), split Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • chasm — (n.) 1590s, deep crack in the earth, from L. chasma, from Gk. khasma yawning hollow, gulf, related to khaskein to yawn, and thus to CHAOS (Cf. chaos). In English in 17c. often spelled chasma …   Etymology dictionary

  • chasm — *gulf, abyss, abysm …   New Dictionary of Synonyms

  • chasm — [n] gap, abyss abysm, alienation, arroyo, blank, breach, cavity, cleavage, cleft, clough, clove, crater, crevasse, fissure, flume, gorge, gulch, gulf, hiatus, hole, hollow, omission, opening, oversight, preterition, ravine, rent, rift, schism,… …   New thesaurus

  • chasm — ► NOUN 1) a deep fissure. 2) a profound difference between people, viewpoints, feelings, etc. ORIGIN Greek khasma gaping hollow …   English terms dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»