Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

cha

  • 121 abschleifen

    (schliff ab,abgeschliffen) - {to abrade} làm trầy, cọ xơ ra, mài mòn - {to polish} đánh bóng, làm cho láng, làm cho lịch sự, làm cho thanh nhâ, làm cho tao nhã động tính từ quá khứ), bóng lên - {to rub} cọ xát, chà xát, xoa, xoa bóp, lau, lau bóng, xát mạnh lên giấy can để nổi bật, nghiền, tán, cọ, mòn rách, xơ ra, xước, chệch đi vì lăn vào chỗ gồ ghề - {to sandpaper} đánh giấy ráp, đánh giấy nhám

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > abschleifen

  • 122 der Vorläufer

    - {ancestor} ông bà, tổ tiên - {harbinger} người báo hiệu, vật báo hiệu, người đi tiền trạm - {precursor} người đến báo trước, người báo trước, điềm báo trước, người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước - {progenitor} ông cha, ông tổ, ông bà ông vải, bậc tiền bối, nguyên bản, bản chính

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Vorläufer

  • 123 der Vati

    - {dad} ba, cha, bố, thầy - {daddy}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Vati

  • 124 der Regler

    - {controller} người kiểm tra, người kiểm soát, quản gia, quản lý, trưởng ban quản trị comptroller), bộ điều chỉnh - {governor} kẻ thống trị, thống sử, thủ hiến, thống đốc, uỷ viên hội đồng quản trị, thủ lĩnh, chủ, cha, bố, máy điều chỉnh máy điều tốc - {pot} ấm, bình, lọ, chậu, hũ, vại, ca, nồi, bô, chậu hoa, bình bạc, bình vàng, giải, cái chụp ống khói chimney pot), mũ chóp cao, giỏ bắt tôm hùm lobster pot), giấy khổ 39 x 31, 3 cm, số tiền lớn - số tiền lớn đánh cá, ngựa đua hy vọng thắng - {regulator} người điều chỉnh, máy điều chỉnh - {stabilizer} máy ổn định, bộ ổn định, chất ổn định, bộ phận thăng bằng = der Regler (Technik) {controller}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Regler

  • 125 der Kranz

    - {cincture} dây lưng, thắt lưng, đai lưng, thành luỹ, thành quách thành phố), đường viền - {collar} cổ áo, vòng cổ, vòng đai, vòng đệm, vòng lông cổ, chả cuộn - {garland} vòng hoa, sự chiếu thẳng, sự giật giải đầu, giải thưởng, hợp tuyển - {wreath} vòng hoa tang, luồng cuồn cuộn, đám cuồn cuộn, vòng người xem, vòng người nhảy múa = einen Kranz niederlegen {to lay a wreath}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Kranz

  • 126 die Krempel

    (Textil) - {card} các, thiếp, thẻ, quân bài, bài playing card), sự chơi bài, chương trình, bản yết thị, quảng cáo, hải la bàn mariner's card), người kỳ quặc, thằng cha, gã, bàn chải len, bàn cúi = die Krempel (Technik) {teasel; teazle}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Krempel

  • 127 wahllos

    - {indiscriminate} không phân biệt, bừa bãi - {promiscuous} lộn xộn, hỗn tạp, lẫn lộn, chung chạ, hay ngủ bậy, có tính chất tạp hôn, tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > wahllos

  • 128 die Kosten

    - {charge} vật mang, vật chở, vật gánh, gánh nặng &), số đạn nạp, số thuốc nạp, điện tích, sự nạp điện, sự tích điện, tiền phải trả, giá tiền, tiền công, tiền thù lao, sự gánh vác, nhiệm vụ - bổn phận, trách nhiệm, sự trông nom, sự coi sóc, người được giao cho trông nom, vật được giao cho trông nom, những con chiên của cha cố, mệnh lệnh, huấn thị, chỉ thị, lời buộc tội - sự buộc tội, cuộc tấn công dữ dội, cuộc đột kích ồ ạt, hiệu lệnh đột kích - {cost} giá, chi phí, phí tổn, sự phí, án phí, giá phải trả - {expenditure} sự tiêu dùng, số lượng tiêu dùng, món tiền tiêu đi - {expense} sự tiêu, phụ phí, công tác phí - {price} giá &), giá đánh cuộc, giá trị, sự quý giá = die fixen Kosten {fixed costs}+ = die Kosten tragen {to stand treat}+ = auf Kosten von {at the expense of}+ = auf meine Kosten {at my cost}+ = die Kosten berechnen {to count the cost}+ = die laufenden Kosten {overhead}+ = auf eigene Kosten {at one's own expense}+ = mit großen Kosten {at great expense; at great expenses}+ = die Kosten überschätzen {to overestimate the costs}+ = die entstandenen Kosten {accrued expenses}+ = nach Abzug der Kosten {quit of charges}+ = die Bestreitung der Kosten {defrayal}+ = auf seine Kosten kommen {to get one's money worth}+ = jemanden große Kosten verursachen {to put someone to great expenses}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Kosten

См. также в других словарях:

  • Cha Du-Ri — Personal information Full name Cha Du Ri …   Wikipedia

  • Cha Du-ri — Spielerinformationen Geburtstag 25. Juli 1980 Geburtsort Frankfurt am Main, Deutschland Größe 184 cm …   Deutsch Wikipedia

  • Cha-am — …   Deutsch Wikipedia

  • Cha-Ka — Land of the Lost episode Will teaches Cha Ka to drink from a canteen Episode no …   Wikipedia

  • CHA — may stand for: Sports Canadian Hockey Association (disambiguation) College Hockey America, the NCAA Division I conference College Hockey Association, the ACHA Division II conference Continental Hockey Association Charlotte Bobcats a basketball… …   Wikipedia

  • chá — s. m. 1. Arbusto da família das teáceas. 2. Conjunto de folhas desse arbusto. 3. Infusão das folhas do chá (ex.: chá preto, chá verde). 4.  [Por extensão] Infusão das folhas ou das flores de qualquer planta (ex.: chá de hortelã). = TISANA… …   Dicionário da Língua Portuguesa

  • Chā — Cha in isolierter Form verbundene Formen ـخ ـخـ خـ von rechts beidseitig nach links …   Deutsch Wikipedia

  • Chà Tở —   Commune and village   Country  Vietnam Province Dien Bien …   Wikipedia

  • Cha Ji-Ho — Personal information Full name Cha Ji Ho Date of birth 23 March 1983 (1983 03 23 …   Wikipedia

  • Chả — is Vietnamese for sausage. Chả can be made of several types of fillers: pork (Chả lua) ground chicken (chả gà) ground beef (chả bò) fish (chả cá) tofu or vegetarian (chả chay) steamed pork loaf topped with egg yolks (chả trứng hấp) Categories:… …   Wikipedia

  • Chã — Freguesia de Portugal …   Wikipedia Español

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»