Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

cha

  • 81 der Bund

    - {alliance} sự liên minh, khối liên minh khối đồng minh, sự thông gia, quan hệ họ hàng, sự cùng chung một tính chất, sự cùng chung những đức tính - {band} dải, băng, đai, nẹp, dải đóng gáy sách, dải cổ áo, dải băng, đoàn, toán, lũ, bọn, bầy, dàn nhạc, ban nhạc - {bobbin} ông chỉ, suốt chỉ, then nâng chốt cửa, cuộn dây, ống dây, bôbin - {bond} dây đai, đay buộc,) mối quan hệ, mối ràng buộc, giao kèo, khế ước, lời cam kết, phiếu nợ, bông, gông cùm, xiềng xích, sự tù tội, sự gửi vào kho, sự liên kết, kiểu xây ghép - {coil} cuộn, vòng, mớ tóc quăn, ống xoắn ruột gà, sự thăng trầm, sóng gió - {collar} cổ áo, vòng cổ, vòng đai, vòng đệm, vòng lông cổ, chả cuộn - {confederation} liên minh, liên bang - {federation} sự thành lập liên đoàn, liên đoàn, sự thành lập liên bang - {league} dặm, lý, đồng minh, hội liên đoàn - {sheaf} bó, lượm, thếp - {union} sự hợp nhất, sự kết hợp, liên hiệp, sự nhất trí, sự cộng đồng, sự đoàn kết, sự hoà hợp, hiệp hội, sự kết hôn, hôn nhân, nhà tế bần, câu lạc bộ và hội tranh luận, trụ sở của hội tranh luận - thùng lắng bia, vải sợi pha lanh, vải sợi pha tơ, Răcco, ống nối = das Bund {bottle; bunch; bundle}+ = der Bund [von] {rope [of]}+ = der Bund (Gitarre) {fret}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Bund

  • 82 der Anschlag

    - {announcement} lời rao, lời loan báo, cáo thị, thông cáo, lời công bố, lời tuyên bố - {assessment} sự định giá để đánh thuế, sự đánh giá, sự ước định, sự đánh thuế, mức định giá đánh thuế, thuế - {attack} sự tấn công, sự công kích, cơn - {attempt} sự cố gắng, sự thử, sự mưu hại, sự xâm phạm, sự phạm đến - {bill} cái kéo liềm, cái kích, mỏ, đầu mũi neo, mũi biển hẹp, tờ quảng cáo, yết thị, hoá đơn, luật dự thảo, dự luật, giấy bạc, hối phiếu bill of exchange), sự thưa kiện, đơn kiện - {design} đề cương, bản phác thảo, phác hoạ, đồ án, ý muốn, ý định, dự định, dự kiến, mục đích, ý đồ, mưu đồ, kế hoạch, cách sắp xếp, cách trình bày, cách trang trí, kiểu, mẫu, loại, dạng, khả năng sáng tạo - tài nghĩ ra, sự sáng tạo - {dog} chó, chó săn, chó đực, chó sói đực dog wolf), cáo đực dog fox), kẻ đê tiện, kẻ đáng khinh, đồ chó má, kẻ cắn cẩu cục cằn, gã, thằng cha, vỉ lò fire dogs), móng kìm, cặp, móc ngoạm, gàu ngoạm - mống bão, ráng bão sea dog), dogfish - {estimate} sự ước lượng, số lượng ước đoán, bản kê giá cả - {impact} sự va chạm, sự chạm mạnh, sức va chạm, tác động, ảnh hưởng - {machination} âm mưu, sự bày mưu lập kế, sự mưu toan - {notice} thông tri, lời báo trước, sự báo trước, thời hạn, đoạn ngắn, bài ngắn, sự chú ý, sự để ý, sự nhận biết - {placard} tranh cổ động, áp phích - {poster} quảng cáo, người dán áp phích, người dán quảng cáo bill-poster) - {stop} sự ngừng lại, sư dừng, sự đỗ lại, sự ở lại, sự lưu lại, chỗ đỗ, dấu chấm câu, sự ngừng để đổi giọng, sự bấm, phím, điệu nói, que chặn, sào chặn, cái chắn sáng, phụ âm tắc, đoạn dây chão - đoạn dây thừng, stop-order - {striking} - {stroke} cú, cú đánh, đòn, đột quỵ, nước bài, nước đi, "cú", "miếng", "đòn", sự thành công lớn, lối bơi, kiểu bơi, nét, tiếng chuông đồng hồ, tiếng đập của trái tim, người đứng lái làm chịch stroke oar) - cái vuốt ve, sự vuốt ve = der Anschlag (Musik) {touch}+ = das Gewehr im Anschlag halten {to hold the rifle in the aiming position}+ = einen Anschlag auf jemanden verüben {to make an attempt on someone's life}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Anschlag

  • 83 der Schützling

    - {charge} vật mang, vật chở, vật gánh, gánh nặng &), số đạn nạp, số thuốc nạp, điện tích, sự nạp điện, sự tích điện, tiền phải trả, giá tiền, tiền công, tiền thù lao, sự gánh vác, nhiệm vụ - bổn phận, trách nhiệm, sự trông nom, sự coi sóc, người được giao cho trông nom, vật được giao cho trông nom, những con chiên của cha cố, mệnh lệnh, huấn thị, chỉ thị, lời buộc tội - sự buộc tội, cuộc tấn công dữ dội, cuộc đột kích ồ ạt, hiệu lệnh đột kích - {nursling} trẻ con còn bú, con thơ, người được nâng niu chăm chút, vật được nâng niu, cây con

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Schützling

  • 84 unterschiedslos

    - {indiscriminate} không phân biệt, bừa bãi - {pell-mell} hỗn loạn, tán loạn, hỗn độn, lộn xộn, ngổn ngang bừa bãi - {promiscuous} hỗn tạp, lẫn lộn, chung chạ, hay ngủ bậy, có tính chất tạp hôn, tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình - {undiscriminating} không biết phân biệt, không biết suy xét, bừa, ẩu - {wholesale} buôn, sỉ, quy mô lớn, hàng loạt, hàng đống

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > unterschiedslos

  • 85 der Pate

    - {godfather} cha đỡ đầu, người được lấy tên để đặt cho - {sponsor} mẹ đỡ đầu, người bảo đảm, người thuê quảng cáo, hãng thuê quảng cáo = Pate stehen [bei] {to stand godfather [to]}+ = bei einem Kind Pate stehen {to stand sponsor to a child}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Pate

  • 86 der Papa

    - {dad} ba, cha, bố, thầy - {daddy} - {pa} của papa ba - {papa} uây b

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Papa

  • 87 die Abzweigung

    - {arm} cánh tay, tay áo, nhánh, cành, nhánh to, tay, cán, cánh tay đòn, cần, chân trước, sức mạnh, quyền lực, vũ khí, khí giới, binh khí, sự phục vụ trong quân ngũ, nghiệp võ, binh chủng, quân chủng - chiến tranh, chiến đấu, phù hiệu coat of arms) - {filiation} phận làm con, mối quan hệ cha con, quan hệ nòi giống, dòng dõi, ngành, sự phân nhánh, sự chia ngành - {fork} cái nĩa, cái chĩa, chạc cây, chỗ ngã ba, thanh mẫu, âm thoa tuning fork) - {interchange} sự trao đổi lẫn nhau, sự thay thế lẫn nhau, sự đổi chỗ cho nhau, sự xen kẽ nhau, ngã ba có đường hầm và cầu chui - {junction} sự nối liền, sự gặp nhau, mối nối, chỗ nối, chỗ gặp nhau, ga đầu mối - {offshoot} cành vượt, chi nhánh - {turning} sự quay, sự xoay, sự đổi chiếu, sự đổi hướng, chỗ ngoặt, chỗ rẽ, sự tiện, nghề tiện

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Abzweigung

  • 88 der Nutznießer

    - {beneficiary} người hưởng hoa lợi, cha cố giữ tài sản của nhà chung - {usufructuary} người hưởng quyền hoa lợi

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Nutznießer

  • 89 die Frikadelle

    - {rissole} chả rán viên

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Frikadelle

  • 90 die Puppe

    - {babe} trẻ sơ sinh, người khờ dại, người ngây thơ, người không có kinh nghiệm, cô gái xinh xinh - {bird} con chim, gã, thằng cha, cô gái - {cocoon} - {doll} con búp bê &) - {dolly} bé búp bê, gậy khuấy, giùi khoan sắt, búa tan đinh, bàn chải để đánh bóng - {dummy} người nộm, người rơm, người bung xung, bù nhìn, người giả, hình nhân làm đích, vật giả, người ngốc nghếch, người đần độn, đầu vú cao su, động tác giả, chân phải hạ bài, số bài của chân phải hạ bài - {marionette} con rối - {puppet} kẻ bị giật dây, nguỵ - {stooge} kiếm, người thay mặt, người cấp dưới, người phụ việc, người tập lái máy bay - {stook} đống lúa shock) = die Puppe (Zoologie) {chrysalis; larva; nymph; pupa}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Puppe

  • 91 der Preis

    - {charge} vật mang, vật chở, vật gánh, gánh nặng &), số đạn nạp, số thuốc nạp, điện tích, sự nạp điện, sự tích điện, tiền phải trả, giá tiền, tiền công, tiền thù lao, sự gánh vác, nhiệm vụ - bổn phận, trách nhiệm, sự trông nom, sự coi sóc, người được giao cho trông nom, vật được giao cho trông nom, những con chiên của cha cố, mệnh lệnh, huấn thị, chỉ thị, lời buộc tội - sự buộc tội, cuộc tấn công dữ dội, cuộc đột kích ồ ạt, hiệu lệnh đột kích - {cost} giá, chi phí, phí tổn, sự phí, án phí, giá phải trả - {fee} tiền thưởng, tiền nguyệt liễm, học phí, gia sản, lânh địa, thái ấp - {premium} phần thưởng, tiền đóng bảo hiểm, tiền học việc, tiền các đổi tiền premium on exchange) - {rate} tỷ lệ, tốc độ, suất, mức, thuế địa phương, hạng, loại, sự đánh giá, sự ước lượng, sự sắp hạng, sự tiêu thụ - {term} hạn, giới hạn, định hạn, thời hạn, kỳ hạn, phiên, kỳ học, quý, khoá, điều kiện, điều khoản, quan hệ, sự giao thiệp, sự giao hảo, sự đi lại, thuật ngữ, lời lẽ, ngôn ngữ, số hạng - {trophy} vật kỷ niệm chiến công, chiến tích &), đồ trần thiết ở tường, giải thưởng, cúp - {value} giá trị, giá cả, năng suất, nghĩa, ý nghĩa, bậc phân loại, tiêu chuẩn = der Preis (Ware) {price}+ = der Preis (Sport) {pot}+ = der Preis (Gewinn) {prize}+ = der hohe Preis {dearness}+ = der erste Preis {blue ribbon; first prize}+ = um jeden Preis {at all costs; at any expense; at any price}+ = im Preis fallen {to be on the decline}+ = um keinen Preis {not at any price; not for anything}+ = der ermäßigte Preis (Buchhandel) {scrip}+ = im Preis steigen {to bull; to kite}+ = zum halben Preis {at half the price}+ = der niedrigste Preis {floor; marginal price; rockbottom price}+ = der angemessene Preis {reasonable price}+ = der zu niedrige Preis {undercharge}+ = vom Preis abziehen {to knock off}+ = unter Preis kaufen {to underbuy}+ = einen Preis nennen {to quote a price}+ = den Preis bekommen {to carry off the prize}+ = Der Preis ist heiß {the price is right}+ = der vorteilhafte Preis {bargain purchase option}+ = einen Preis setzen [auf] {to set a price on [on]}+ = um gar keinen Preis {for nothing in the world; not for all in the world}+ = im Preis herabsetzen {to depreciate; to mark down}+ = den Preis festsetzen {to cost (cost,cost)+ = den Preis zuerkennen {to give the palm}+ = einen Preis bestimmen {to fix a price}+ = im Preis heraufsetzen {to mark up}+ = den Preis davontragen {to bear away the bell; to bring home the bacon; to carry off the bell}+ = ohne Fleiß kein Preis {no pains, no gains}+ = den Preis ansetzen für {to price}+ = im Preis konkurrenzfähig {price-competitive}+ = hast du nach dem Preis gefragt? {did you ask the price?}+ = jemanden mit einem Preis auszeichnen {to award a prize to someone}+ = jemandem einen übermäßigen Preis berechnen {to rush someone}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Preis

  • 92 die Klage

    - {action} hành động, hành vi, hoạt động, công việc, việc làm, tác động, tác dụng, ảnh hưởng, sự chiến đấu, trận đánh, việc kiện, sự tố tụng, sự diễn biến, quá trình diễn biến, động tác, dáng điệu - bộ điệu, bộ tịch, bộ máy, cơ cấu, sự hoạt động của bộ máy - {charge} vật mang, vật chở, vật gánh, gánh nặng &), số đạn nạp, số thuốc nạp, điện tích, sự nạp điện, sự tích điện, tiền phải trả, giá tiền, tiền công, tiền thù lao, sự gánh vác, nhiệm vụ - bổn phận, trách nhiệm, sự trông nom, sự coi sóc, người được giao cho trông nom, vật được giao cho trông nom, những con chiên của cha cố, mệnh lệnh, huấn thị, chỉ thị, lời buộc tội - sự buộc tội, cuộc tấn công dữ dội, cuộc đột kích ồ ạt, hiệu lệnh đột kích - {dirge} bài hát mai táng, bài hát truy điệu, bài hát buồn - {lament} lời than van, lời rên rỉ, bài ca ai oán, bài ca bi thảm - {lamentation} sự than khóc - {lawsuit} việc kiện cáo, việc tố tụng - {moan} tiếng than van, tiếng kêu van, tiếng rền rĩ - {suit} bộ com lê, bộ quần áo, lời xin, lời yêu cầu, lời thỉnh cầu, sự cầu hôn, sự kiện tụng, Hoa, bộ quần áo giáp, bộ buồm = die Klage [gegen] {complaint [against]}+ = ohne Klage {unrepining}+ = die laute Klage {clamour}+ = Klage führen [bei,über,gegen] {to lodge [with,at,against]}+ = der Grund zur Klage {grievance}+ = Klage einreichen [gegen] {to prefer [against]}+ = eine Klage abweisen {to dismiss a charge}+ = zur Klage berechtigt {indictable}+ = die Abweisung einer Klage (Jura) {nonsuit}+ = die Zurücknahme einer Klage (Jura) {nonsuit}+ = gegen jemanden eine Klage einreichen {to bring anaction against someone}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Klage

  • 93 geistlich

    - {clerical} công việc biên chép, văn phòng, tăng lữ - {ecclesiastical} - {ministerial} bộ trưởng, quốc vụ khanh, phái ủng hộ chính phủ, mục sư, sự thi hành luật pháp, phụ vào, bổ trợ, góp phần vào - {parsonic} cha xứ - {pastoral} người chăn súc vật, mục đồng, có tính chất đồng quê, đồng cỏ - {sacred} thánh, thần thánh, của thần, thiêng liêng, bất khả xâm phạm - {spiritual} tinh thần, linh hồn, tâm hồn, tôn giáo, có đức tính cao cả, có trí tuệ khác thường = geistlich werden {to take orders}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > geistlich

  • 94 der Hilfspfarrer

    - {curate} cha phó

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Hilfspfarrer

  • 95 die Bürgschaft

    - {assurance} sự chắc chắn, sự tin chắc, điều chắc chắn, điều tin chắc, sự quả quyết, sự cam đoan, sự đảm bảo, sự tự tin, sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ, bảo hiểm - {bail} tiền bảo lãnh, người bảo lãnh, vòng đỡ mui xe, quai ấm, giá đỡ đầu bò cái, gióng ngang ngăn ô chuồng ngựa, hàng rào vây quanh, tường bao quanh sân lâu đài, sân lâu đài - {bond} dây đai, đay buộc,) mối quan hệ, mối ràng buộc, giao kèo, khế ước, lời cam kết, phiếu nợ, bông, gông cùm, xiềng xích, sự tù tội, sự gửi vào kho, sự liên kết, kiểu xây ghép - {guarantee} sự bảo đảm, sự bảo lãnh, người bảo đảm, người được bảo lãnh, vật bảo đảm, giấy bảo đảm, sự dám chắc - {guaranty} - {pledge} của đợ, của tin, của thế nợ, vật cầm cố, sự cầm cố, tình trạng bị cầm cố, việc bảo đảm, bằng chứng, đứa con, sự chuộc rượu mừng, sự nâng cốc mừng sức khoẻ, lời hứa, lời cam kết của rượu mạnh - {security} sự yên ổn, sự an toàn, sự an ninh, tổ chức bảo vệ, cơ quan bảo vệ, chứng khoán - {sponsion} sự cam kết, sự cam kết do một người không có uỷ quyền chính thức - {sponsorship} trách nhiệm của cha đỡ đầu, trách nhiệm của mẹ đỡ đầu - {warrant} sự cho phép, giấy phép, lý do, lý do xác đáng, lệnh, trát, giấy chứng nhận, bằng phong chuẩn uý = die Bürgschaft (Jura) {surety}+ = Bürgschaft leisten {to give security; to stand surety}+ = gegen Bürgschaft freizulassen {bailable}+ = die Bürgschaft für jemanden übernehmen {to stand surety for someone}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Bürgschaft

  • 96 der Kragen

    - {collar} cổ áo, vòng cổ, vòng đai, vòng đệm, vòng lông cổ, chả cuộn = der Kragen (Technik) {flange}+ = die Kragen {pl.} {neckwear}+ = beim Kragen packen {to collar}+ = da platzte mir der Kragen {that was the last straw}+ = jemandem am Kragen packen {to collar someone}+ = Kopf und Kragen riskieren {to ride for a fall}+ = mit einem Kragen versehen {collared}+ = das Sporthemd mit weichem Kragen {tunic shirt}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Kragen

  • 97 die Roulade

    - {collar} cổ áo, vòng cổ, vòng đai, vòng đệm, vòng lông cổ, chả cuộn - {galantine} giò = die Roulade (Gebäck) {jolly roll}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Roulade

  • 98 die Aufsicht

    - {charge} vật mang, vật chở, vật gánh, gánh nặng &), số đạn nạp, số thuốc nạp, điện tích, sự nạp điện, sự tích điện, tiền phải trả, giá tiền, tiền công, tiền thù lao, sự gánh vác, nhiệm vụ - bổn phận, trách nhiệm, sự trông nom, sự coi sóc, người được giao cho trông nom, vật được giao cho trông nom, những con chiên của cha cố, mệnh lệnh, huấn thị, chỉ thị, lời buộc tội - sự buộc tội, cuộc tấn công dữ dội, cuộc đột kích ồ ạt, hiệu lệnh đột kích - {control} quyền hành, quyền lực, quyền chỉ huy, sự điều khiển, sự lái, sự cầm lái, sự kiềm chế, sự nén lại, sự kiểm tra, sự kiểm soát, sự thử lại, tiêu chuẩn so sánh, trạm kiểm tra, đoạn đường đặc biệt - bộ điều chỉnh, hồn - {keeping} sự giữ, sự giữ gìn, sự bảo quản, sự coi giữ, sự bảo vệ, sự tuân theo, sự giữ sổ sách, sự quản lý, sự tổ chức, sự hoà hợp, sự phù hợp, sự thích ứng, sự ăn ý, sự ăn khớp - {oversight} sự quên sót, điều lầm lỗi, sự bỏ đi, sự giám sát, sự giám thị - {supervision} - {surveillance} - {ward} sự bảo trợ, sự giam giữ, khu, khu vực, phòng, phòng giam, khe răng chìa khoá, thế đỡ = die Aufsicht [über] {custody [of]}+ = die Aufsicht führen {to supervise}+ = ohne Aufsicht sein {to run wild}+ = die staatliche Aufsicht {state control}+ = unter polizeilicher Aufsicht stehen {to be under police surveillance}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Aufsicht

  • 99 wischen

    - {to mop} túi lau sàn, giẻ lau sàn, lau, chùi, to mop and mow nhăn nhó - {to rub} cọ xát, chà xát, xoa, xoa bóp, lau bóng, đánh bóng, xát mạnh lên giấy can để nổi bật, nghiền, tán, cọ, mòn rách, xơ ra, xước, chệch đi vì lăn vào chỗ gồ ghề - {to whisk} vụt, đập vút vút, vẫy, đánh, lướt nhanh như gió - {to wipe}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > wischen

  • 100 der Radiergummi

    - {rubber} cao su india-rubber), cái tẩy, ủng cao su, người xoa bóp, khăn lau, giẻ lau, cái để chà xát, bằng cao su

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Radiergummi

См. также в других словарях:

  • Cha Du-Ri — Personal information Full name Cha Du Ri …   Wikipedia

  • Cha Du-ri — Spielerinformationen Geburtstag 25. Juli 1980 Geburtsort Frankfurt am Main, Deutschland Größe 184 cm …   Deutsch Wikipedia

  • Cha-am — …   Deutsch Wikipedia

  • Cha-Ka — Land of the Lost episode Will teaches Cha Ka to drink from a canteen Episode no …   Wikipedia

  • CHA — may stand for: Sports Canadian Hockey Association (disambiguation) College Hockey America, the NCAA Division I conference College Hockey Association, the ACHA Division II conference Continental Hockey Association Charlotte Bobcats a basketball… …   Wikipedia

  • chá — s. m. 1. Arbusto da família das teáceas. 2. Conjunto de folhas desse arbusto. 3. Infusão das folhas do chá (ex.: chá preto, chá verde). 4.  [Por extensão] Infusão das folhas ou das flores de qualquer planta (ex.: chá de hortelã). = TISANA… …   Dicionário da Língua Portuguesa

  • Chā — Cha in isolierter Form verbundene Formen ـخ ـخـ خـ von rechts beidseitig nach links …   Deutsch Wikipedia

  • Chà Tở —   Commune and village   Country  Vietnam Province Dien Bien …   Wikipedia

  • Cha Ji-Ho — Personal information Full name Cha Ji Ho Date of birth 23 March 1983 (1983 03 23 …   Wikipedia

  • Chả — is Vietnamese for sausage. Chả can be made of several types of fillers: pork (Chả lua) ground chicken (chả gà) ground beef (chả bò) fish (chả cá) tofu or vegetarian (chả chay) steamed pork loaf topped with egg yolks (chả trứng hấp) Categories:… …   Wikipedia

  • Chã — Freguesia de Portugal …   Wikipedia Español

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»