Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

cha

  • 1 die Vaterschaft

    - {fatherhood} cương vị làm cha, cương vị làm bố - {fathership} - {parentage} hàng cha mẹ, tư cách làm cha mẹ, quan hệ cha mẹ, dòng dõi - {paternity} tư cách làm cha, địa vị làm cha, quan hệ cha con, gốc bề đằng cha, nguồn, nguồn tác giả = die Zuschreibung der Vaterschaft {affiliation}+ = die (gerichtliche) Feststellung der Vaterschaft {affiliation order}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Vaterschaft

  • 2 väterlich

    - {fatherly} như cha, như bố, nhân từ như cha, hiền hậu như cha - {paternal} của cha, thuộc cha, có họ nội, về đằng nội = väterlich [gegen] {fatherlike [with]}+ = väterlich betreuen {to father}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > väterlich

  • 3 der Vorfahr

    - {ancestor} ông bà, tổ tiên - {father} cha, bố, người cha, người đẻ ra, người sản sinh ra, ông tổ, người thầy, Chúa, Thượng đế, cha cố, người nhiều tuổi nhất, cụ - {forbear} ông bà ông vải, các bậc tiền bối - {forebear} - {progenitor} ông cha, bậc tiền bối, nguyên bản, bản chính

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Vorfahr

  • 4 die Abstammung

    - {ancestry} tổ tiên, tổ tông, tông môn, dòng họ - {antecedent} vật ở trước, vật đứng trước, tiền đề, số hạng đứng trước, tiền kiện, tiền ngữ, mệnh đề đứng trước, lai lịch, quá khứ, tiền sử - {birth} sự sinh đẻ, sự ra đời, ngày thành lập, dòng dõi - {blood} máu, huyết, nhựa, nước ngọt, sự tàn sát, sự chém giết, sự đổ máu, tính khí, giống nòi, họ hàng, gia đình, người lịch sự, người ăn diện young blood) - {derivation} sự bắt nguồn, nguồn gốc, sự tìm ra nguồn gốc, sự nêu lên nguồn gốc, sự rút ra, sự thu được, sự điều chế dẫn xuất, phép lấy đạo hàm, đường dẫn nước, thuyết tiến hoá - {descent} sự xuống, sự hạ thấp xuống, sự dốc xuống, con đường dốc, thế hệ, đời, sự truyền lại, sự để lại, cuộc tấn công bất ngờ, cuộc đột kích, sự sa sút, sự suy sụp, sự xuống dốc - {extraction} sự trích, sự chép, sự nhổ, sự bòn rút, sự moi, sự hút, sự bóp, sự nặn, phép khai, sự chiết, dòng giống - {filiation} phận làm con, mối quan hệ cha con, quan hệ nòi giống, nhánh, ngành, sự phân nhánh, sự chia ngành - {lineage} nòi giống, dòng - {parentage} hàng cha mẹ, tư cách làm cha mẹ, quan hệ cha mẹ - {stock} kho dữ trữ, kho, hàng trong kho, vốn, cổ phân, thân chính, gốc ghép, để, báng, cán, chuôi, nguyên vật liệu, thành phần xuất thân, đàn vật nuôi, thể quần tập, tập đoàn, giàn tàu, cái cùm - {strain} sự căng, sự căng thẳng, trạng thái căng, trạng thái căng thẳng, sức căng, giọng, điệu nói, số nhiều) giai điệu, nhạc điệu, đoạn nhạc, khúc nhạc, số nhiều) hứng, khuynh hướng, chiều hướng - giống = die Abstammung [von] {origin [of]}+ = irischer Abstammung {of Irish stock}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Abstammung

  • 5 die Urheberschaft

    - {authorship} nghề viết văn, nguồn tác giả - {paternity} tư cách làm cha, địa vị làm cha, quan hệ cha con, gốc bề đằng cha, nguồn

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Urheberschaft

  • 6 der Pater

    - {father} cha, bố, người cha, người đẻ ra, người sản sinh ra, tổ tiên, ông tổ, người thầy, Chúa, Thượng đế, cha cố, người nhiều tuổi nhất, cụ - {padre} thầy cả

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Pater

  • 7 das Pfarrhaus

    - {parsonage} nhà của cha xứ, nhà của mục sư - {rectory} nhà của hiệu trưởng, của cải thu nhập của mục sư - {vicarage} hoa lợi của cha sở, toà cha sở

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Pfarrhaus

  • 8 der Gründer

    - {builder} người xây dựng, chủ thầu - {father} cha, bố, người cha, người đẻ ra, người sản sinh ra, tổ tiên, ông tổ, người thầy, Chúa, Thượng đế, cha cố, người nhiều tuổi nhất, cụ - {floater} công nhân làm theo mùa, công nhân phụ động - {founder} thợ đúc, người thành lập, người sáng lập, viêm khớp chân,

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Gründer

  • 9 der Elternteil

    - {parent} cha, mẹ, cha mẹ, ông cha, tổ tiên, nguồn gốc

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Elternteil

  • 10 der Urheber

    - {architect} kiến trúc sư, người làm ra, người xây dựng, người sáng tạo - {author} tác giả, người tạo ra, người gây ra, đảng sáng tạo - {begetter} người sinh ra, điều gây ra, điều sinh ra - {beginner} người bắt đầu, người mới học, người mới ra đời, người mới vào nghề - {father} cha, bố, người cha, người đẻ ra, người sản sinh ra, tổ tiên, ông tổ, người thầy, Chúa, Thượng đế, cha cố, người nhiều tuổi nhất, cụ - {initiator} người khởi đầu, người khởi xướng, người vỡ lòng, người khai tâm, người làm lễ kết nạp, người cho thụ giáo - {mover} động cơ, động lực, người đề xuất ý kiến, người đưa ra đề nghị - {originator} người khởi thuỷ, người tạo thành = der anerkannte Urheber {the avowed author}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Urheber

  • 11 der Rostbraten

    - {grill} grille, vỉ, món thịt nướng, chả, hiệu chả cá, quán chả nướng, phòng ăn thịt nướng grill room)

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Rostbraten

  • 12 der Grill

    - {barbecue} lợn nướng cả con, vỉ để nướng cả con, cuộc liên hoan ngoài trời có quay lợn, bò, cừu cả con, sân phơi cà phê - {grill} grille, vỉ, món thịt nướng, chả, hiệu chả cá, quán chả nướng, phòng ăn thịt nướng grill room)

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Grill

  • 13 der Rost

    - {grid} hệ thống đường dây, đường kẻ ô, vỉ, chấn song sắt, lưới điều khiển - {grill} grille, món thịt nướng, chả, hiệu chả cá, quán chả nướng, phòng ăn thịt nướng grill room) - {roaster} người quay thịt, lò quay thịt, chảo rang cà phê, máy rang cà phê, thức ăn quay nướng được, lò nung - {rust} gỉ, sự cùn trí nhớ, sự kém trí nhớ, bệnh gỉ sắt - {stain} sự biến màu, vết bẩn, vết nhơ, vết đen, thuốc màu, phẩm, chất nhuộm màu = der Rost (Gitter) {grating}+ = der Rost (Botanik) {mildew}+ = Rost ansetzen {to get rusty}+ = auf dem Rost braten {to grill}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Rost

  • 14 das Gegrillte

    - {grill} grille, vỉ, món thịt nướng, chả, hiệu chả cá, quán chả nướng, phòng ăn thịt nướng grill room)

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Gegrillte

  • 15 der Stammvater

    - {father} cha, bố, người cha, người đẻ ra, người sản sinh ra, tổ tiên, ông tổ, người thầy, Chúa, Thượng đế, cha cố, người nhiều tuổi nhất, cụ

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Stammvater

  • 16 die Quelle

    - {fount} vòi nước, bình dầu, nguồn, nguồn sống, bộ chữ cùng c - {fountain} suối nước, nguồn sông, vòi phun, máy nước, ống mực - {origin} gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên, dòng dõi - {parent} cha, mẹ, cha mẹ, ông cha, tổ tiên - {quarter} một phần tư, mười lăm phút, quý, học kỳ ba tháng, 25 xu, một phần tư đô la, góc "chân", góc phần xác bị phanh thây, hông, phương, hướng, phía, nơi, miền, khu phố, xóm, phường, nhà ở, nơi đóng quân - doanh trại, vị trí chiến đấu trên tàu, sự sửa soạn chiến đấu, tuần trăng, trăng phần tư, sự tha giết, sự tha chết, hông tàu, góc ta bằng 12, 70 kg), góc bồ, không chạy một phần tư dặm - {repository} kho, chỗ chứa &), nơi chôn cất, người được ký thác tâm sự, người được ký thác điều bí mật - {rise} sự lên, sự đưa lên, sự kéo lên, sự dâng, lên, sự tăng lên, sự tăng lương, sự thăng, sự tiến lên, sự nổi lên để đớp mồi, sự trèo lên, sự leo lên, đường dốc, chỗ dốc, gò cao, chiều cao đứng thẳng - độ cao, nguyên do, sự gây ra - {root} rễ, cây con cả rễ, số nhiều) các cây có củ, chăn, gốc rễ, căn bản, thực chất, căn, nghiệm, gốc từ, nốt cơ bản, con cháu - {source} nguồi suối - {spring} sự nhảy, cái nhảy, mùa xuân, suối, sự co dãn, tính đàn hồi, sự bật lại, lò xo, nhíp, chỗ nhún, động cơ, chỗ cong, đường cong, chỗ nứt, đường nứt, sự rò, sự bị nước rỉ vào, dây buộc thuyền vào bến - con nước, bài hát vui, điệu múa vui - {well} điều tốt, điều hay, điều lành, điều thiện, giếng, lồng cầu thang, lọ, khoang cá, buồng máy bm, chỗ ngồi của các luật sư, chỗ phi công ngồi, nguồn nước, hầm, lò = aus guter Quelle {on good authority}+ = nach der Quelle zu {upriver}+ = aus sicherer Quelle {from a good quarter}+ = direkt von der Quelle {straight from the horse's mouth}+ = aus zuverlässiger Quelle {on good authority}+ = wir haben es aus guter Quelle {we have it on good authority}+ = Ich habe es aus guter Quelle. {I have it from a good source.}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Quelle

  • 17 das Rösten

    - {grill} grille, vỉ, món thịt nướng, chả, hiệu chả cá, quán chả nướng, phòng ăn thịt nướng grill room)

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Rösten

  • 18 der Bratrost

    - {barbecue} lợn nướng cả con, vỉ để nướng cả con, cuộc liên hoan ngoài trời có quay lợn, bò, cừu cả con, sân phơi cà phê - {broiler} người hay gây sự, người hay gây gỗ, vỉ nướng thịt, gà giò, ngày nóng như thiêu như đốt - {grill} grille, vỉ, món thịt nướng, chả, hiệu chả cá, quán chả nướng, phòng ăn thịt nướng grill room) - {roaster} người quay thịt, lò quay thịt, chảo rang cà phê, máy rang cà phê, thức ăn quay nướng được, lò nung

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Bratrost

  • 19 der Vater

    - {begetter} người gây ra, người sinh ra, điều gây ra, điều sinh ra - {father} cha, bố, người cha, người đẻ ra, người sản sinh ra, tổ tiên, ông tổ, người thầy, Chúa, Thượng đế, cha cố, người nhiều tuổi nhất, cụ - {pater} ông bố = wie ein Vater {fatherlike}+ = der heilige Vater (Papst) {Holy Father}+ = Vater werden von {to father}+ = wie sein Vater sein {to be the chip of the old block}+ = er ähnelt seinem Vater {he takes after his father}+ = Er ist ganz der Vater. {He is a chip of the old block.}+ = mein verstorbener Vater {my late father}+ = herzliche Grüße an Deinen Vater {give my kindest regards to your father}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Vater

  • 20 frottieren

    - {to chafe} chà xát, xoa, làm trầy, làm phồng, cọ cho xơ ra, làm tức mình, làm bực dọc, chọc tức, trêu tức, chà xát cọ, trầy, phồng lên, xơ ra, bực mình, cáu tiết, phát cáu, nổi giận - {to rub} cọ xát, xoa bóp, lau, lau bóng, đánh bóng, xát mạnh lên giấy can để nổi bật, nghiền, tán, cọ, mòn rách, xước, chệch đi vì lăn vào chỗ gồ ghề - {to towel} lau bằng khăn, chà xát bằng khăn, đánh đòn, nện cho một trận

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > frottieren

См. также в других словарях:

  • Cha Du-Ri — Personal information Full name Cha Du Ri …   Wikipedia

  • Cha Du-ri — Spielerinformationen Geburtstag 25. Juli 1980 Geburtsort Frankfurt am Main, Deutschland Größe 184 cm …   Deutsch Wikipedia

  • Cha-am — …   Deutsch Wikipedia

  • Cha-Ka — Land of the Lost episode Will teaches Cha Ka to drink from a canteen Episode no …   Wikipedia

  • CHA — may stand for: Sports Canadian Hockey Association (disambiguation) College Hockey America, the NCAA Division I conference College Hockey Association, the ACHA Division II conference Continental Hockey Association Charlotte Bobcats a basketball… …   Wikipedia

  • chá — s. m. 1. Arbusto da família das teáceas. 2. Conjunto de folhas desse arbusto. 3. Infusão das folhas do chá (ex.: chá preto, chá verde). 4.  [Por extensão] Infusão das folhas ou das flores de qualquer planta (ex.: chá de hortelã). = TISANA… …   Dicionário da Língua Portuguesa

  • Chā — Cha in isolierter Form verbundene Formen ـخ ـخـ خـ von rechts beidseitig nach links …   Deutsch Wikipedia

  • Chà Tở —   Commune and village   Country  Vietnam Province Dien Bien …   Wikipedia

  • Cha Ji-Ho — Personal information Full name Cha Ji Ho Date of birth 23 March 1983 (1983 03 23 …   Wikipedia

  • Chả — is Vietnamese for sausage. Chả can be made of several types of fillers: pork (Chả lua) ground chicken (chả gà) ground beef (chả bò) fish (chả cá) tofu or vegetarian (chả chay) steamed pork loaf topped with egg yolks (chả trứng hấp) Categories:… …   Wikipedia

  • Chã — Freguesia de Portugal …   Wikipedia Español

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»