-
1 die Kaskadenschaltung
- {cascade connection; tandem connection} -
2 der Wasserfall
- {cascade} thác nước, tầng, đợt, màn ren treo rủ - {cataract} thác nước lớn, cơn mưa như trút nước, bệnh đục nhân mắt, bộ hoãn xung, cái hãm, máy hãm - {chute} cầu trượt, đường trượt, dốc lao, đường lao, thác, máng đổ rác, dù - {fall} sự rơi, sự ngã, sự rụng xuống, sự rũ xuống, sự hạ, sự sụp đổ, sự suy sụp, sự sa sút, sự mất địa vị, sự xuống thế, sự xuống dốc, sự sụt giá, sự giảm giá, sự vật ngã, keo vật, sự sa ngã - lượng mưa, lượng tuyết, số lượng cây ngả, số lượng gỗ xẻ, hướng đi xuống, dốc xuống, sự đẻ, lứa cừu con, dây ròng rọc, lưới che mặt, mạng che mặt, mùa lá rụng, mùa thu - {waterfall} = reden wie ein Wasserfall {to talk nineteen to the dozen}+ = Er redet wie ein Wasserfall. {He talks his head off.}+ -
3 der Volant
- {cascade} thác nước, tầng, đợt, màn ren treo rủ - {flounce} sự đi hối hả, sự khoa tay múa chân, đường viền ren - {frill} diềm xếp nếp, diềm, hoa giấy xếp, điệu bộ, kiểu cách, những cái tô điểm rườm rà, màng treo ruột, nếp nhăn -
4 fallen
(fiel,gefallen) - {to alight} xuống, bước cuống, hạ xuống, đậu xuống, đỗ xuống - {to decline} nghiêng đi, dốc nghiêng đi, nghiêng mình, cúi mình, cúi đầu rũ xuống, tàn dần, xế, xế tà, suy đi, suy dần, sụt xuống, suy sụp, suy vi, tàn tạ, nghiêng, cúi, từ chối, khước từ, không nhận - không chịu, biến cách - {to drop} chảy nhỏ giọt, rơi nhỏ giọt, nhỏ giọt ráo nước, rơi, rớt xuống, gục xuống, tình cờ thốt ra, tình cờ nói ra, thôi ngừng lại, dừng lại, đứt đoạn, sụt, giảm, hạ, lắng xuống, rơi vào, co rúm lại - thu mình lại, nhỏ giọt, cho chảy nhỏ giọt, để rơi, buông rơi, bỏ xuống, ném xuống, vô tình thốt ra, buông, viết qua loa, đẻ, bỏ lướt, bỏ không đọc, cho xuống xe, đưa đến, cúi xuống, hạ thấp, thua - đánh gục, bắn rơi, chặt đổ, bỏ, ngừng, cắt đứt, bỏ rơi, thôi, phát bằng cú đá bóng đang bật nảy, ghi bằng cú đá bóng đang bật nảy - {to fall (fell,fallen) rơi xuống, rơi vào &), rủ xuống, xoã xuống, rụng xuống, ngã, xuống thấp, xịu xuống, dịu đi, nguôi đi, đổ nát, sụp đổ, mất địa vị, bị hạ bệ, xuống thế, sa sút, xuống dốc - sa ngã, thất bại, thất thủ, hy sinh, chết, ngã xuống), buột nói ra, thốt ra, sinh ra, đẻ ra, được chia thành thuộc về, bị, dốc xuống, đổ ra, bắt đầu, xông vào, chặt - {to lower} kéo xuống, làm yếu đi, làm giảm đi, làm xấu đi, làm thành hèn hạ, làm giảm giá trị, cau mày, có vẻ đe doạ, tối sầm - {to plump} làm tròn trĩnh, làm phính ra, làm mẫm, + out, up) tròn trĩnh, phính ra, mẫm ra, rơi phịch xuống, rơi ùm xuống, ngồi phịch xuống, lao ùm xuống, bầu cho, dốc phiếu cho, hoàn toàn tán thành - toàn tâm toàn ý theo, + down, upon) bỏ phịch xuống, vứt phịch xuống, làm rơi ùm xuống - {to plunge} nhúng, thọc, đâm sâu vào, đâm ngập vào, đẩy vào, làm chìm ngập vào, nhận chìm, chôn sâu, chôn ngập, lao mình xuống, nhảy đâm đầu xuống, lao vào, lao lên, lao xuống, lao tới, chúi tới - cờ bạc liều, máu mê cờ bạc, mang công mắc n = fallen (fiel,gefallen) [an] {to vest [in]}+ = fallen (fiel,gefallen) [über] {to tumble [over]; to wrap [over]}+ = fallen (fiel,gefallen) (Flut) {to ebb}+ = fallen (fiel,gefallen) (Kleid) {to set up}+ = fallen (fiel,gefallen) (Soldat) {to be killed; to die}+ = fallen (fiel,gefallen) (Preise) {to go down}+ = fallen unter {to fall under}+ = lästig fallen {to be a nuisance; to grate upon; to incommode; to inconvenience}+ = wellig fallen {to cascade}+ = unter etwas fallen {to come under something}+
См. также в других словарях:
cascade — [ kaskad ] n. f. • 1640; it. cascata, de cascare « tomber » 1 ♦ Chute d eau; succession de chutes d eau. ⇒ 1. cataracte, chute; cascatelle. Cascade naturelle. Cascade artificielle, en gradins. 2 ♦ Fig. Ce qui se produit par saccades, par… … Encyclopédie Universelle
Cascade — steht für: Cascade (Rebsorte), eine Rebsorte Cascade, ein Elementarteilchen, siehe Ξ Baryon Cascade (Seychellen), Ort auf den Seychellen Cascade ist der Name mehrerer Orte in den Vereinigten Staaten: Cascade (Colorado) Cascade (Idaho) Cascade… … Deutsch Wikipedia
Cascade — Cascade, MT U.S. town in Montana Population (2000): 819 Housing Units (2000): 349 Land area (2000): 0.524368 sq. miles (1.358106 sq. km) Water area (2000): 0.000000 sq. miles (0.000000 sq. km) Total area (2000): 0.524368 sq. miles (1.358106 sq.… … StarDict's U.S. Gazetteer Places
cascade — CASCADE. s. f. Chute d eau, soit que l eau tombe naturellement du haut d un rocher ou d une montagne, soit que la chute en ait été pratiquée par artifice. Une cascade naturelle. La rivière fait une cascade en cet endroit. La cascade de Tivoli.… … Dictionnaire de l'Académie Française 1798
Cascade, CO — Cascade Chipita Park, CO U.S. Census Designated Place in Colorado Population (2000): 1709 Housing Units (2000): 869 Land area (2000): 13.472744 sq. miles (34.894246 sq. km) Water area (2000): 0.013957 sq. miles (0.036148 sq. km) Total area (2000) … StarDict's U.S. Gazetteer Places
Cascade, WA — Cascade Fairwood, WA U.S. Census Designated Place in Washington Population (2000): 34580 Housing Units (2000): 13456 Land area (2000): 8.869959 sq. miles (22.973088 sq. km) Water area (2000): 0.000024 sq. miles (0.000062 sq. km) Total area (2000) … StarDict's U.S. Gazetteer Places
Cascade — Cas*cade (k[a^]s*k[=a]d ), n. [F. cascade, fr. It. cascata, fr. cascare to fall.] A fall of water over a precipice, as in a river or brook; a waterfall less than a cataract. [1913 Webster] The silver brook . . . pours the white cascade.… … The Collaborative International Dictionary of English
Cascade — (Dinner Plain,Австралия) Категория отеля: 4 звездочный отель Адрес: 75 Big Muster Drive, 389 … Каталог отелей
Cascade — Saltar a navegación, búsqueda Cascade es uno de los veinticinco districtos administrativos de Seychelles, situado en la isla Mahé, la isla principal del país. Bordea la costa del este de la isla y tiene una superficie de tan solo diez kilómetros… … Wikipedia Español
Cascade, IA — U.S. city in Iowa Population (2000): 1958 Housing Units (2000): 820 Land area (2000): 1.131037 sq. miles (2.929371 sq. km) Water area (2000): 0.000000 sq. miles (0.000000 sq. km) Total area (2000): 1.131037 sq. miles (2.929371 sq. km) FIPS code:… … StarDict's U.S. Gazetteer Places
Cascade, ID — U.S. city in Idaho Population (2000): 997 Housing Units (2000): 562 Land area (2000): 3.614463 sq. miles (9.361415 sq. km) Water area (2000): 0.587689 sq. miles (1.522107 sq. km) Total area (2000): 4.202152 sq. miles (10.883522 sq. km) FIPS code … StarDict's U.S. Gazetteer Places