Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

cane

  • 1 das Zuckerrohr

    - {cane} cây trúc, cây mía sugar cane), cây lau, cây mây, sợi mây, can, ba toong, gậy, roi, thỏi = das Zuckerrohr (Botanik) {sugar cane}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Zuckerrohr

  • 2 der Spazierstock

    - {cane} cây trúc, cây mía sugar cane), cây lau, cây mây, sợi mây, can, ba toong, gậy, roi, thỏi - {stick} cái gậy, que củi, cán, dùi, que chỉ huy nhạc, cột buồm, người đần độn, người cứng đờ đờ, đợt bom, miền quê

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Spazierstock

  • 3 das Schilfrohr

    - {cane} cây trúc, cây mía sugar cane), cây lau, cây mây, sợi mây, can, ba toong, gậy, roi, thỏi = das Schilfrohr (Botanik) {reed}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Schilfrohr

  • 4 der Rohrzucker

    - {cane sugar}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Rohrzucker

  • 5 das Rohr

    - {barrel} thùng tròn, thùng rượu, thùng, nòng, ruột, ống, khoang màng nhĩ, cái trống, tang - {conduit} máng nước, ống cách điện - {pipe} ống dẫn, ống sáo, ống tiêu, kèn túi, ống quần, điếu, tẩu tobacco pipe), tẩu thuốc, mạch ống, còi của thuyền trưởng, tiếng còi của thuyền trưởng, tiếng hát, tiếng chim hót, đường bẫy chim rừng - {tube} săm inner tube), tàu điện ngầm, rađiô ống điện tử, ống tràng = das Rohr (Botanik) {cane; reed}+ = mit Rohr bedecken {to reed}+ = mit Rohr beziehen {to cane}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Rohr

  • 6 der Stock

    - {baton} dùi cui, gậy chỉ huy, que gỗ truyền tay - {cane} cây trúc, cây mía sugar cane), cây lau, cây mây, sợi mây, can, ba toong, gậy, roi, thỏi - {ferule} ferula - {floor} sàn, tầng, đáy, phòng họp, quyền phát biểu ý kiến, giá thấp nhất - {rod} cái que, cái gậy, cái cần, cái roi, bó roi, sự trừng phạt sự dùng đến voi vọt, gậy quyền, cần câu fishing rod), người câu cá rod man), sào, vi khuẩn que, cấu tạo hình que, súng lục - thanh, cần, thanh kéo, tay đòn - {staff} cán, cột, chỗ dựa, chỗ nương tựa, cọc tiêu, mia thăng bằng, dụng cụ mổ bóng đái, hiệu lệnh đường thông, bộ tham mưu, ban, bộ, toàn thể cán bộ nhân viên giúp việc, biên chế, bộ phận - khuông nhạc stave) - {stick} que củi, dùi, que chỉ huy nhạc, cột buồm, người đần độn, người cứng đờ đờ, đợt bom, miền quê - {stock} kho dữ trữ, kho, hàng trong kho, vốn, cổ phân, thân chính, gốc ghép, để, báng, chuôi, nguyên vật liệu, dòng dõi, thành phần xuất thân, đàn vật nuôi, thể quần tập, tập đoàn, giàn tàu, cái cùm = einen Stock höher {on the next floor}+ = Er ist steif wie ein Stock. {He is as stiff as a poker.}+ = jemanden mit einem Stock schlagen {to baton}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Stock

  • 7 der Stamm

    - {body} thân thể, thể xác, xác chết, thi thể, thân, nhóm, đoàn, đội, ban, hội đồng, khối, số lượng lớn, nhiều, con người, người, vật thể - {cane} cây trúc, cây mía sugar cane), cây lau, cây mây, sợi mây, can, ba toong, gậy, roi, thỏi - {family} gia đình, gia quyến, con cái trong gia đình, dòng dõi, gia thế, chủng tộc, họ - {genus} phái, giống, loại - {skeleton} bộ xương, bộ khung, bộ gọng, nhân, lõi, khung, nòng cốt, dàn bài, sườn, người gầy da bọc xương - {stem} cuống, cọng, chân, ống, thân từ, dòng họ, tấm sống mũi, mũi, bộ phận lên dây - {stock} kho dữ trữ, kho, hàng trong kho, vốn, cổ phân, thân chính, gốc ghép, để, báng, cán, chuôi, nguyên vật liệu, thành phần xuất thân, đàn vật nuôi, thể quần tập, tập đoàn, giàn tàu, cái cùm - {tribe} bộ lạc, lũ, bọn, tụi, tông - {trunk} hòm, rương, va li, trunk-line, vòi, thùng rửa quặng, trunk hose = der Stamm (Grammatik) {theme}+ = Stamm- {parent; primitive}+ = der freistehende Stamm {standard}+ = der Apfel fällt nicht weit vom Stamm {like father like son}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Stamm

  • 8 der Kehricht

    - {dust} bụi, rác, phấn hoa, đám bụi mù, đất đen), xương tàn, tro tàn, cơ thể con người, con người, tiền mặt - {filth} rác rưởi, rác bẩn, thức ăn không ngon, sự tục tĩu, điều ô trọc, lời nói tục tĩu, lòi nói thô bỉ - {garbage} lòng, ruột, văn chương sọt rác literary garbage) - {offscourings} cặn bâ, rác rưởi &) - {refuse} đồ thừa, đồ thải, đồ bỏ đi, đá thải, bâi thải đá, vật phẩm bỏ đi - {rubbish} vật bỏ đi, vật vô giá trị, người tồi, ý kiến bậy bạ, chuyện vô lý, chuyện nhảm nhí, tiền - {trash} bã, bã mía cane-trash), cành cây tỉa bớt, vật rác rưởi, đồ vô giá trị &), người vô giá trị, đồ cặn bã

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Kehricht

  • 9 der Schund

    - {catchpenny} hàng mã loè loẹt - {garbage} lòng, ruột, rác, văn chương sọt rác literary garbage) - {offal} đồ vứt đi, đồ bỏ di, đồ thừa, rác rưởi, cá rẻ tiền, cám, tấm, bổi, cặn bã, những phần cắt bỏ, thịt thối rữa, thú vật chết thối, tồi, loại kém - {shoddy} vải tái sinh, hàng xấu, hàng thứ phẩm - {slush} bùn loãng, tuyết tan, mỡ thừa, mỡ bỏ đi, chất quét phủ - {trash} bã, bã mía cane-trash), cành cây tỉa bớt, vật rác rưởi, đồ vô giá trị &), người vô giá trị, đồ cặn bã

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Schund

  • 10 die abgehauenen Äste

    - {trash} bã, bã mía cane-trash), cành cây tỉa bớt, vật rác rưởi, đồ vô giá trị &), người vô giá trị, đồ cặn bã

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die abgehauenen Äste

  • 11 der Kitsch

    - {hokum} kịch bản rẻ tiền, lời nói ngớ ngẩn vô nghĩa - {trash} bã, bã mía cane-trash), cành cây tỉa bớt, vật rác rưởi, đồ vô giá trị &), người vô giá trị, đồ cặn bã = der Kitsch (Literatur) {sobstory; sobstuff}+ = der süßliche Kitsch {schmaltz}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Kitsch

  • 12 der Abfall

    - {backsliding} sự tái phạm - {drop} giọt, hớp nhỏ rượu mạnh, ly nhỏ rượu mạnh, chút xíu rượu mạnh, kẹo viên, viên, hoa, dây rủ, sự rơi, quãng rơi, sự xuống dốc, sự thất thế, sự hạ, sự giảm, sa sụt, chỗ thụt xuống thình lình - mực thụt xuống, dốc đứng, màn hạ lúc nghỉ tạm drop-curtain), cú đá quả bóng đang bật drop-kick), ván rút, miếng che lỗ khoá, khe đút tiền, sự thả dù, vật thả dù - {dross} xỉ, cứt sắt, những cái nhơ bẩn, cặn bã, rác rưởi - {feculence} sự có cặn, mùi hôi thối, ghét cáu bẩn - {garbage} lòng, ruột, rác, văn chương sọt rác literary garbage) - {junk} ghe mành, thuyền mành, thừng châo cũ, đồ đồng nát, giấy vụn, thuỷ tinh vụn, sắt vụn..., đồ tạp nhạp bỏ đi, thịt ướp muối, tảng, cục, mảng, mô sáp, thuốc mê - {leavings} những cái còn lại, những cái còn thừa - {litter} rác rưởi bừa bãi, ổ rơm, lượt rơm phủ, rơm trộn phân, phân chuồng, lứa đẻ chó, mèo, lợn), kiệu, cáng - {offal} đồ vứt đi, đồ bỏ di, đồ thừa, cá rẻ tiền, cám, tấm, bổi, những phần cắt bỏ, thịt thối rữa, thú vật chết thối, tồi, loại kém - {pigwash} nước gạo vo, nước rửa bát - {refuse} đồ thải, đồ bỏ đi, đá thải, bâi thải đá, vật phẩm bỏ đi - {rubbish} vật bỏ đi, vật vô giá trị, người tồi, ý kiến bậy bạ, chuyện vô lý, chuyện nhảm nhí, tiền - {scrap} mảnh nhỏ, mảnh rời, đầu thừa đuôi thẹo, mấu thừa, đoạn cắt, ảnh cắt, kim loại vụn, phế liệu, tóp mỡ, bã cá, cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau - {scum} bọt, váng - {secession} sự ra khỏi, sự ly khai - {trash} bã, bã mía cane-trash), cành cây tỉa bớt, vật rác rưởi, đồ vô giá trị &), người vô giá trị, đồ cặn bã - {waste} sa mạc, vùng hoang vu, đất hoang, thức ăn thừa, vật thải ra, vật vô giá trị không dùng nữa, sự phung phí, sự lãng phí, sự hao phí = der Abfall [von] {defection [from]; tergiversation [from]}+ = der Abfall (Senkung) {descent; drop; fall; slope}+ = der Abfall (Technik) {waster}+ = der schmutzige Abfall {soil}+ = der radioaktive Abfall {nuclear waste}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Abfall

  • 13 verprügeln

    - {to baste} phết mỡ lên, rót nến, lược, khâu lược, đánh đòn - {to belt} đeo thắt lưng, buộc chặt bằng dây lưng, quật bằng dây lưng, đeo vào dây đai, đánh dấu bằng đai màu - {to cane} đánh bằng roi, quất, dùng đòn vọt để bắt, đan mây vào - {to clobber} đánh liên tục, đánh trúng liên tục, đánh bại hoàn toàn - {to drub} nện, giã, quật, đánh bại không còn manh giáp - {to lather} xoa xà phòng, xát xà phòng, làm cho sủi bọt, đánh quật, sùi bọt, có bọt, đổ mồ hôi - {to leather} bọc bằng da, đánh, vụt - {to mill} xay, nghiền, cán, xay bằng cối xay, xay bằng máy xay, nghiền bằng máy nghiền, đánh sủi bọt, đấm, thụi, giâ, tẩn, đánh gục, đánh bại, khắc cạnh, khía răng cưa, làm gờ, đi quanh, đánh đấm nhau - {to sock} thết quà, cho, ném, thoi, để, gửi - {to spank} phát, thúc, giục, chạy mau, chạy nước kiệu - {to thrash} đập, quẫy, vỗ - {to wallop} quất mạnh, vụt đau, đánh đau - {to welt} viền, khâu diềm, vụt weal) - {to whack} đánh mạnh, chia phần, chia nhau to whack up) = jemanden verprügeln {to give someone a licking; to warm someone's seat}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > verprügeln

  • 14 die Schundliteratur

    - {trash} bã, bã mía cane-trash), cành cây tỉa bớt, vật rác rưởi, đồ vô giá trị &), người vô giá trị, đồ cặn bã

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Schundliteratur

  • 15 der Plunder

    - {junk} ghe mành, thuyền mành, thừng châo cũ, đồ đồng nát, giấy vụn, thuỷ tinh vụn, sắt vụn..., đồ tạp nhạp bỏ đi, thịt ướp muối, tảng, cục, mảng, mô sáp, thuốc mê - {plug} nút, chốt, cái phít, đầu ống, đầu vòi, Buji, đá nút, bánh thuốc lá, thuốc lá bánh, miếng thuốc lá nhai, cú đấm, cú thoi, sách không bán được, ngựa tồi, ngựa xấu - {raffle} rác rưởi, cặn bâ, đồ bỏ đi, cuộc xổ số - {rubbish} vật bỏ đi, vật vô giá trị, người tồi, ý kiến bậy bạ, chuyện vô lý, chuyện nhảm nhí, tiền - {trash} bã, bã mía cane-trash), cành cây tỉa bớt, vật rác rưởi, đồ vô giá trị &), người vô giá trị, đồ cặn bã

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Plunder

См. также в других словарях:

  • cane — [ kan ] n. f. • quenne 1338; p. ê. de ca , onomat., et a. fr. aine, ane, lat. anas « canard » ♦ Femelle du canard. La cane et ses canetons. Petite cane. ⇒ 1. canette. ⊗ HOM. Canne. ● cane nom féminin Canard femelle adulte et reproducteur. Nom… …   Encyclopédie Universelle

  • Cane — (k[=a]n), n. [OE. cane, canne, OF. cane, F. canne, L. canna, fr. Gr. ka nna, ka nnh; prob. of Semitic origin; cf. Heb. q[=a]neh reed. Cf. {Canister}, {canon}, 1st {Cannon}.] [1913 Webster] 1. (Bot.) (a) A name given to several peculiar palms,… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Cane — ist der Name folgender Orte in den Vereinigten Staaten: Cane (Arizona) Cane (North Carolina) Cane Beds (Arizona) Cane Brake (North Carolina) Cane Hill (Missouri) Cane Junction (Texas) Cane Ridge (Tennessee) Cane Savannah (South Carolina) Cane… …   Deutsch Wikipedia

  • cane (1) — {{hw}}{{cane (1)}{{/hw}}s. m.  (f. cagna ) 1 Mammifero domestico dei Carnivori, onnivoro, con odorato eccellente, pelame di vario colore, pupilla rotonda; ha dimensioni, forma del muso e attitudini variabili secondo la razza: cane da guardia, di… …   Enciclopedia di italiano

  • cane — s.m. [lat. canis ]. 1. (zool.) [nome di varie specie di mammiferi carnivori canidi, e in particolare del cane domestico (Canis familiaris ): c. da caccia, da pastore, da guardia ; c. poliziotto ] ● Espressioni (con uso fig.): (andarsene) come un… …   Enciclopedia Italiana

  • cane — CANE. s. f. Espece d oiseau aquatique. Cane sauvage. cane privée. cane d Inde. cane petiere. On dit prov. Faire la cane, pour dire, Faire une action de lascheté. Pour éviter un peril il a fait la cane …   Dictionnaire de l'Académie française

  • cane — CANE. s. f. Espèce d oiseau aquatique. Cane sauvage. Cane privée. Cane d Inde. La cane est la femelle du canard. [b]f♛/b] On dit figurément et familièrement, qu Un homme a fait la cane, Lorsqu il a marqué de la peur dans une occasion où il… …   Dictionnaire de l'Académie Française 1798

  • Cane — (k[=a]n), v. t. [imp. & p. p. {Caned} (k[=a]nd); p. pr. & vb. n. {Caning}.] 1. To beat with a cane. Macaulay. [1913 Webster] 2. To make or furnish with cane or rattan; as, to cane chairs. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • cane — [kān] n. [ME & OFr canne < It canna < L, reed, cane < Gr kanna; prob. < Assyr qanū (or Heb qaneh), tube, reed < Sumerian gin] 1. the slender, jointed, usually flexible stem of any of certain plants, as bamboo or rattan 2. any plant …   English World dictionary

  • cane — late 14c., from O.Fr. cane reed, cane, spear (13c., Mod.Fr. canne), from L. canna reed, cane, from Gk. kanna, perhaps from Assyrian qanu tube, reed (Cf. Hebrew qaneh, Arabic qanah reed ), from Sumerian gin reed. But Tucker finds this borrowing… …   Etymology dictionary

  • Cané — (de or. caló) m. Cierto juego de *baraja parecido al monte. * * * cané. (De sacanete). m. Juego de azar parecido al monte. * * * Cané, Miguel …   Enciclopedia Universal

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»