Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

brown+booby

  • 1 er stellte sich als John Brown vor

    - {he gave the name of John Brown} = darf ich Ihnen Herrn Brown vorstellen? {may I introduce Mr. Brown to you?}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > er stellte sich als John Brown vor

  • 2 die Braunkohle

    - {brown coal} than bùn - {lignite} than non

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Braunkohle

  • 3 das Schwarzbrot

    - {brown bread}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Schwarzbrot

  • 4 der Dummkopf

    - {block} khối, tảng, súc, cái thớt, đon kê, tấm gỗ kê để chặt đầu, khuôn, đầu giả, khuôn nhà lớn, nhà khối, vật chương ngại, sự trở ngại, sự tắc nghẽn, sự tắc nghẽn xe cộ, lô đất, khoảnh đất trong thành phố - bản khắc, số lớn cổ phần, đoạn đường, đoàn toa xe, puli, sự chặn, sự cản, thông cáo phản đối một dự luật, đường phố lớn có nhiều người đi dạo, cái đầu, người đần độn, người nhẫn tâm - {blockhead} người ngu dốt - {booby} người vụng về, người khờ dại, booby-gannet - {bullhead} cá bống biển, người cứng cổ, người bướng bỉnh, người đầu bò đầu bướu - {chump} khúc gỗ, tảng thịt, người ngốc nghếch, người ngu đần - {clot} cục, hòn, cục nghẽn, người ngốc nghếch đần độn - {coot} chim sâm cầm, old coot sư cụ - {dolt} - {donkey} con lừa, Donkey, đảng Dân chủ, donkey-engine - {duffer} người bán đồ tập tàng làm giả như mới, người bán những hàng lừa bịp là hàng lậu, người bán hàng rong, tiền giả, bức tranh giả, mỏ không có than, mỏ không có quặng - người bỏ đi, người ngớ ngẩn, người xuẩn ngốc - {dullard} - {dunce} người tối dạ, người ngu độn - {dunderhead} - {fool} món hoa quả nấu, người ngu xuẩn, người làm trò hề, anh hề, người bị lừa phỉnh - {gaby} chàng ngốc - {goof} người ngu, người ngốc - {goose} ngỗng, ngỗng cái, thịt ngỗng, bàn là cổ ngỗng - {idiot} thằng ngốc - {jay} chim giẻ cùi, anh chàng ba hoa khó chịu, anh chàng ngốc, anh chàng khờ dại - {ninny} người ngờ nghệch, người dại dột, người nhu nhược - {noddy} nhạn biển anu - {noodle} mì dẹt - {numskull} - {oaf} đứa bé sài đẹn, đứa bé bụng ỏng đít eo, đứa bé ngu ngốc, người đần độn hậu đậu, đứa bé do yêu tinh đánh đổi - {silly} - {simpleton} anh ngốc, anh thộn, anh quỷnh - {softy} người ẻo lả - {thickhead} - {tomfool} thằng đần - {wiseacre} người ngu mà hợm mình, người ngu mà hay lên mặt dạy đời = der Dummkopf {slang} {ass; stupid}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Dummkopf

  • 5 das Arbeitszimmer

    - {study} sự học tập, sự nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, sự chăm chú, sự chú ý, sự suy nghĩ lung, sự trầm tư mặc tưởng brown study), phòng làm việc, phòng học, văn phòng, hình nghiên cứu - bài tập, người học vở

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Arbeitszimmer

  • 6 der Tölpel

    - {block} khối, tảng, súc, cái thớt, đon kê, tấm gỗ kê để chặt đầu, khuôn, đầu giả, khuôn nhà lớn, nhà khối, vật chương ngại, sự trở ngại, sự tắc nghẽn, sự tắc nghẽn xe cộ, lô đất, khoảnh đất trong thành phố - bản khắc, số lớn cổ phần, đoạn đường, đoàn toa xe, puli, sự chặn, sự cản, thông cáo phản đối một dự luật, đường phố lớn có nhiều người đi dạo, cái đầu, người đần độn, người nhẫn tâm - {blockhead} người ngu dốt - {blunderer} người hay mắc sai lầm ngớ ngẩn, người khờ dại - {booby} người vụng về, booby-gannet - {clown} anh hề, vai hề, người quê mùa, người thô lỗ, người mất dạy - {dolt} người ngu đần - {fumbler} người lóng ngóng - {gannet} chim điên - {gawk} người nhút nhát rụt rè - {gudgeon} cá đục, người cả tin, bu lông, trục, ngõng trục, cổ trục - {hick} dân quê, dân tỉnh nhỏ - {jay} chim giẻ cùi, anh chàng ba hoa khó chịu, anh chàng ngốc, anh chàng khờ dại - {lout} người cục mịch - {mug} ca, chén vại, chén, mồm, miệng, mặt, ảnh căn cước, thằng ngốc, thằng khờ, anh chàng cả tin, học sinh chăm học, học sinh học gạo - {slob} bùn, vật lõng bõng, người ngớ ngẩn vụng về - {yokel} người nông thôn = der Tölpel (Zoologie) {gannet}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Tölpel

  • 7 die Steingutwaren

    - {brown ware} đồ sành

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Steingutwaren

  • 8 das Bestreben

    - {effort} sự cố gắng, sự ráng sức, sự cố thử làm, sự ra tay, kết quả đạt được - {study} sự học tập, sự nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, sự chăm chú, sự chú ý, sự suy nghĩ lung, sự trầm tư mặc tưởng brown study), phòng làm việc, phòng học, văn phòng, hình nghiên cứu - bài tập, người học vở = das Bestreben [zu tun] {endeavour [to do,at doing]}+ = in dem Bestreben {in the endeavour}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Bestreben

  • 9 die Erforschung

    - {examination} sự khám xét kỹ, sự xem xét kỹ, sự thẩm tra, sự khảo sát, sự nghiên cứu, sự thi cử, kỳ thi - {exploration} sự thăm dò, sự thám hiểm, sự thông dò, sự khảo sát tỉ mỉ - {investigation} sự điều tra nghiên cứu - {study} sự học tập, đối tượng nghiên cứu, sự chăm chú, sự chú ý, sự suy nghĩ lung, sự trầm tư mặc tưởng brown study), phòng làm việc, phòng học, văn phòng, hình nghiên cứu, bài tập - người học vở

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Erforschung

  • 10 braten

    (briet,gebraten) - {to bake} bỏ lò, nướng bằng lò, nung, làm rám, bị rám - {to barbecue} nướng cả con, quay cả con - {to frizzle} uốn thành búp, rán xèo xèo - {to fry} rán, chiên - {to grill} nướng, thiêu đốt, hành hạ, tra tấn, tra hỏi, bị nướng, bị thiêu đốt, bị hành hạ - {to roast} quay, rang, sưởi ấm, hơ lửa, bắt đứng vào lửa, phê bình nghiêm khắc, chế nhạo, giễu cợt, chế giễu - {to stew} hầm, ninh, học gạo, nong ngột ngạt = braten (briet,gebraten) (auf einem Rost) {to broil}+ = kurz braten {to saute}+ = braun braten {to brown}+ = zu lange kochen oder braten {to overdo (overdid,overdone)+ = nicht lange genug kochen oder braten {to underdo}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > braten

  • 11 Dienste leisten

    - {to fetch and carry} = gute Dienste tun {to do good service; to serve well}+ = er trat in Mr. Browns Dienste {he entered Mr. Brown's service}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > Dienste leisten

  • 12 die Studie

    - {study} sự học tập, sự nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, sự chăm chú, sự chú ý, sự suy nghĩ lung, sự trầm tư mặc tưởng brown study), phòng làm việc, phòng học, văn phòng, hình nghiên cứu - bài tập, người học vở = die empirische Studie {empirical study}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Studie

  • 13 das Packpapier

    - {brown paper; cap paper; packing paper; wrapping paper} = das braune Packpapier {kraft}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Packpapier

  • 14 gebräunt

    - {brown} nâu, rám nắng

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > gebräunt

  • 15 einfältig

    - {babyish} trẻ con, như trẻ con - {blear-eyed} mờ mắt, u mê, đần độn - {booby} - {brainless} ngu si, không có đầu óc - {daft} ngớ ngẩn, mất trí, gàn, dở người, nhẹ dạ, khinh suất, nông nổi - {fatuous} ngu ngốc, ngốc nghếch - {idiotic} khờ dại - {naive} ngây thơ, chất phác, ngờ nghệch, khờ khạo - {oafish} sài đẹn, bụng ỏng đít eo, đần độn hậu đậu - {silly} choáng váng, mê mẩn, đơn giản, giản dị, yếu đuối - {simple} đơn, mộc mạc, xuềnh xoàng, bình dị, hồn nhiên, dễ hiểu, dễ làm, tuyệt đối là, chỉ là, không khác gì, đơn sơ, nghèo hèn, nhỏ mọn, không đáng kể, ngu dại, dốt nát, thiếu kinh nghiệm - {witless} ngu đần

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > einfältig

  • 16 das Studieren

    - {study} sự học tập, sự nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, sự chăm chú, sự chú ý, sự suy nghĩ lung, sự trầm tư mặc tưởng brown study), phòng làm việc, phòng học, văn phòng, hình nghiên cứu - bài tập, người học vở

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Studieren

  • 17 die Etüde

    (Musik) - {study} sự học tập, sự nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, sự chăm chú, sự chú ý, sự suy nghĩ lung, sự trầm tư mặc tưởng brown study), phòng làm việc, phòng học, văn phòng, hình nghiên cứu - bài tập, người học vở

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Etüde

  • 18 das Nachdenken

    - {excogitation} sự nghĩ ra, sự nặn ra, sự bày ra, điều nghĩ ra, điều nặn ra, điều bày ra - {muse} Muse thần nàng thơ, hứng thơ, tài thơ - {speculation} sự suy xét, sự nghiên cứu, sự suy đoán, sự ức đoán, sự đầu cơ tích trữ, trò chơi mua bán - {thought} sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ, sự nghĩ ngợi, sự trầm tư, ý nghĩ, tư tưởng, ý, kiến, ý định, ý muốn, sự lo lắng, sự bận tâm, sự quan tâm, một tí, một chút = der Stoff zum Nachdenken {food for meditation}+ = nach langem Nachdenken {after long consideration}+ = bei näherem Nachdenken {on second thoughts}+ = zum Nachdenken anregend {meditative}+ = nach reiflichem Nachdenken {after careful consideration}+ = in tiefes Nachdenken versunken {in a brown study}+ = jemanden zum Nachdenken anregen {to give someone food for thought}+ = in tiefes Nachdenken versunken sein {to be lost in thought}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Nachdenken

  • 19 das Lernen

    - {learning} sự học, sự hiểu biết, kiến thức - {study} sự học tập, sự nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, sự chăm chú, sự chú ý, sự suy nghĩ lung, sự trầm tư mặc tưởng brown study), phòng làm việc, phòng học, văn phòng, hình nghiên cứu - bài tập, người học vở = das programmierte Lernen {programmed learning}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Lernen

  • 20 ein Stich ins Braune

    - {a tinge of brown}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > ein Stich ins Braune

См. также в других словарях:

  • Brown Booby — Taxobox name = Brown Booby status = LC status system = iucn3.1 status ref = image width = 250px image caption = Brown Booby on Oahu, Hawaii regnum = Animalia phylum = Chordata classis = Aves ordo = Pelecaniformes familia = Sulidae genus = Sula… …   Wikipedia

  • brown booby — baltapilvis padūkėlis statusas T sritis zoologija | vardynas atitikmenys: lot. Sula leucogaster angl. brown booby vok. Weißbauchtölpel, m rus. бурая олуша, f pranc. fou brun, m ryšiai: platesnis terminas – padūkėliai …   Paukščių pavadinimų žodynas

  • Booby — pp semi protected|small=yesTaxobox name = Booby image caption = Blue footed Booby displaying by raising a foot image width = 240px regnum = Animalia phylum = Chordata classis = Aves ordo = Pelecaniformes familia = Sulidae genus = Sula genus… …   Wikipedia

  • booby — I. /ˈbubi / (say boohbee) noun (plural boobies) 1. a stupid or awkward person. 2. the worst student, player, etc., of a group. 3. any of various large, robust seabirds, closely related to gannets, having long wings and wedge shaped tails, and… …   Australian-English dictionary

  • booby — booby1 noun (plural boobies) 1》 informal a stupid person. 2》 a large tropical seabird of the gannet family, with brown, black, or white plumage and brightly coloured feet. [Genus Sula: several species.] Origin C17: prob. from Sp. bobo, from L.… …   English new terms dictionary

  • booby — I boo•by [[t]ˈbu bi[/t]] n. pl. bies 1) a stupid person 2) orn any of several usu. black or brown and white, goose sized seabirds of the family Sulidae, of tropical oceans, that dive for fish from high over the water • Etymology: 1590–1600;… …   From formal English to slang

  • Masked Booby — Parasula redirects here. The fossil genus established by C.J.O. Harrison is properly called Empheresula. Masked Booby …   Wikipedia

  • Nazca Booby — Adult with chick and unhatched egg Conservation status …   Wikipedia

  • brewster's booby — noun Usage: usually capitalized 1st B Etymology: after William Brewster died 1919 American ornithologist : a chiefly grayish brown booby (Sula leucogaster brewsteri) occurring from the Gulf of California to the Galápagos islands …   Useful english dictionary

  • Red-footed Booby — Taxobox name = Red footed Booby status = LC status system = iucn3.1 status ref = image caption = Brown morph image width = 240px regnum = Animalia phylum = Chordata classis = Aves ordo = Pelecaniformes familia = Sulidae genus = Sula species = S.… …   Wikipedia

  • Edward and Elaine Brown — Edward Lewis Brown (born 1942) and his wife, Elaine Alice Brown (born c. 1940), residents of the American state of New Hampshire, gained national news media attention in early 2007 for not paying the U.S. federal income tax and refusing to… …   Wikipedia


Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»