Перевод: с немецкого на все языки

со всех языков на немецкий

broiling

  • 1 glühend heiß

    broiling; boiling hot

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > glühend heiß

  • 2 Brathähnchen

    n, Brathendl n südd., österr. Brathuhn
    * * *
    das Brathähnchen
    roast chicken; fryer; broiler
    * * *
    Brat|hähn|chen
    1. nt (Aus, S Ger)Brt|hendl
    2. nt
    roast chicken
    * * *
    Brat·hähn·chen
    nt
    Brat·hendl
    <-s, -[n]>
    nt SÜDD, ÖSTERR grilled chicken
    * * *
    das, (südd., österr.) Brathendl das
    1) roast chicken; (gegrillt) broiled chicken
    2) (Hähnchen zum Braten) roasting chicken; (zum Grillen) broiling chicken
    * * *
    Brathähnchen n, Brathendl n südd, österr Brathuhn
    * * *
    das, (südd., österr.) Brathendl das
    1) roast chicken; (gegrillt) broiled chicken
    2) (Hähnchen zum Braten) roasting chicken; (zum Grillen) broiling chicken
    * * *
    n.
    roast chicken n.

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > Brathähnchen

  • 3 brütend heiß

    1. broiling
    2. scorching

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > brütend heiß

  • 4 glühend

    1. blistering
    2. broiling
    3. fervent
    4. fervid
    5. gloweringly
    6. glowing
    7. glowingly adv
    8. torrid
    9. torridly adv

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > glühend

  • 5 grillend

    1. broiling
    2. grilling

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > grillend

  • 6 glühend

    - {ablaze} rực cháy, bốc cháy, sáng chói lọi, bừng bừng, rừng rực - {aglow} đỏ rực, cháy đỏ, sáng chói, ngời sáng, ngời lên, rạng rỡ - {ardent} cháy, nóng rực, hăng hái, sôi nổi, mãnh liệt, nồng nhiệt, nồng nàn, nồng cháy - {baker} - {blazing} cháy sáng, rực sáng, rõ ràng, rành rành, hiển nhiên, ngửi thấy rõ - {burning} đang cháy, thiết tha, ghê gớm, kịch liệt, cháy cổ, rát mặt, nóng bỏng, nóng hổi, cấp bách - {fervent} nóng, nhiệt thành, tha thiết, sôi sục - {fiery} ngụt cháy, bố lửa, nảy lửa, mang lửa, như lửa, như bốc lửa, nóng như lửa, dễ cháy, dễ bắt lửa, dễ nổ, cay nồng, nóng nảy, dễ cáu, dễ nổi giận, hung hăng, hăng, viêm tấy - {flamy} lửa - {glowing} hồng hào đỏ ửng, rực rỡ, sặc sỡ, nhiệt tình - {hot} nóng bức, cay bỏng, nồng nặc, còn ngửi thấy rõ, gay gắt, sốt dẻo, mới phát hành giấy bạc, giật gân, được mọi người hy vọng, thắng hơn cả, dễ nhận ra và khó sử dụng, thế hiệu cao - phóng xạ, dâm đãng, dê, vừa mới kiếm được một cách bất chính, vừa mới ăn cắp được, bị công an truy nã, không an toàn cho kẻ trốn tránh, giận dữ - {igneous} có tính chất lửa, có lửa, do lửa tạo thành - {live} sống, hoạt động, thực, đang cháy đỏ, chưa nổ, chưa cháy, đang quay, có dòng điện chạy qua, tại chỗ, trong lúc sự việc xảy ra, mạnh mẽ, đầy khí lực, có tính chất thời sự - {passionate} say sưa, say đắm, dễ giận - {red-hot} nóng đỏ, giận điên lên, giận bừng bừng, đầy nhiệt huyết = glühend heiß {baker hot; broiling; scorching; torrid}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > glühend

  • 7 Bratofen

    1. жарочный шкаф

     

    жарочный шкаф
    Тепловой аппарат камерного типа для жарения и выпекания кулинарных изделий.
    [ ГОСТ 16318-77]

    Тематики

    • оборуд. для торговли и общест. питания

    Обобщающие термины

    EN

    DE

    FR

    Немецко-русский словарь нормативно-технической терминологии > Bratofen

См. также в других словарях:

  • Broiling — Broil ing, a. Excessively hot; as, a broiling sun. n. The act of causing anything to broil. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • broiling — [adj] very hot baking, burning, fiery, on fire, red hot, roasting, scalding, scorching, sizzling, sweltering, torrid; concept 605 Ant. freezing …   New thesaurus

  • broiling — broil|ing [ brɔılıŋ ] adjective broiling weather or a broiling sun is very hot: We walked for hours in the broiling sun. It s broiling today …   Usage of the words and phrases in modern English

  • broiling — ▪ cooking       cooking by exposing food to direct radiant heat, either on a grill over live coals or below a gas burner or electric coil. Broiling differs from roasting and baking in that the food is turned during the process so as to cook one… …   Universalium

  • broiling — broil|ing [ˈbrɔılıŋ] adj AmE broiling weather, sun etc makes you feel extremely hot = ↑boiling ▪ a broiling day …   Dictionary of contemporary English

  • broiling — [[t]brɔ͟ɪlɪŋ[/t]] ADJ If the weather is broiling, it is very hot. [AM, INFORMAL] ...the broiling midday sun. Syn: sweltering Ant: freezing …   English dictionary

  • broiling — adjective AmE broiling weather, sun etc makes you feel extremely hot: a day in the broiling sun …   Longman dictionary of contemporary English

  • Broiling — Broil Broil, v. t. [imp. & p. p. {Broiled}; p. pr. & vb. n. {Broiling}.] [OE. broilen, OF. bruillir, fr. bruir to broil, burn; of Ger. origin; cf. MHG. br[ u]ejen, G. br[ u]hen, to scald, akin to E. brood.] 1. To cook by direct exposure to heat… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • broiling — adjective Date: 1555 extremely hot < a broiling sun > …   New Collegiate Dictionary

  • broiling — adjective the sweaty nights and broiling days Syn: hot, scorching, roasting, baking, boiling (hot), blistering, sweltering, parching, searing, blazing, sizzling, burning (hot), sultry, torrid, tropical, like an oven, like a furnace Ant …   Thesaurus of popular words

  • broiling — (Roget s Thesaurus II) adjective Marked by much heat: ardent, baking, blistering, boiling, burning, fiery, heated, hot, red hot, roasting, scalding, scorching, searing, sizzling, sultry, sweltering, torrid. See HOT …   English dictionary for students

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»