-
1 das Gebräu
- {brew} sự chế, sự ủ, sự pha, mẻ rượu bia, chất lượng rượu ủ, chất lượng trà pha - {brewage} đồ uống pha chế, sự pha chế &) - {concoction} sự pha chế, thuốc pha chế, sự đặt ra, sự dựng lên, sự bày ra -
2 kochen
- {to boil} sôi, đun sôi, nấu sôi, luộc, sục sôi - {to cook} nấu, nấu chín, giả mạo, gian lận, khai gian, động tính từ quá khứ) làm kiệt sức, làm mệt phờ, nhà nấu bếp, nấu ăn, chín, nấu nhừ - {to do (did,done) làm, thực hiện, làm cho, gây cho, học, giải, dịch, thời hoàn thành & động tính từ quá khứ) làm xong, xong, hết, dọn, thu dọn, sắp xếp, thu xếp ngăn nắp, sửa soạn, nướng, quay - rán, đóng vai, làm ra vẻ, làm ra bộ, làm mệt lử, làm kiệt sức, đi, qua, bịp, lừa bịp, ăn gian, đi thăm, đi tham quan, chịu, cho ăn, đãi, xử sự, hành động, hoạt động, thời hoàn thành làm xong, hoàn thành - chấm dứt, được, ổn, chu toàn, an toàn, hợp, thấy trong người, thấy sức khoẻ, làm ăn xoay sở - {to stew} hầm, ninh, học gạo, nong ngột ngạt = kochen (Tee) {to brew}+ = kochen [vor] {to seethe [with]; to simmer [with]}+ = kochen [vor Wut] {to boil [with rage]}+ = leicht kochen {to simmer}+ -
3 aufbrühen
- {to seethe} sôi lên, sủi bọt lên, sôi sục, sôi nổi, dao động, nấu sôi, đun sôi = aufbrühen (Tee) {to brew; to infuse}+ -
4 brauen
(Bier) - {to brew} chế, ủ, pha, chuẩn bị, bày, trù tính, trù liệu việc xấu), chế rượu, pha trà, đang tụ tập, đang kéo đến, đang được chuẩn bị, đang được trù tính -
5 gären
(gor,gegoren) - {to brew} chế, ủ, pha, chuẩn bị, bày, trù tính, trù liệu việc xấu), chế rượu, pha trà, đang tụ tập, đang kéo đến, đang được chuẩn bị, đang được trù tính - {to effervesce} sủi, sủi bong bóng, sục sôi, sôi nổi - {to ferment} lên men, dậy men, xôn xao, sôi sục, náo động, làm lên men, làm dậy men, kích thích, khích động, vận động, xúi giục, làm xôn xao, làm sôi sục, làm náo động -
6 der Anzug
- {feather} lông vũ, lông, bộ lông, bộ cánh, chim muông săn bắn, cánh tên bằng lông, ngù, túm tóc dựng ngược, vật nhẹ, chỗ nứt, sự chèo là mặt nước - {fig} quả sung, quả vả, cây sung, cây vả fig tree), vật vô giá trị, một tí, một chút, quần áo, y phục, trang bị, tình trạng sức khoẻ - {suit} bộ com lê, bộ quần áo, lời xin, lời yêu cầu, lời thỉnh cầu, sự cầu hôn, sự kiện tụng, sự tố tụng, Hoa, bộ quần áo giáp, bộ buồm = im Anzug {in the wind}+ = im Anzug sein {to be approaching; to be coming up; to be imminent; to brew}+ = der übermoderne Anzug {zoot suit}+ = der zweiteilige Anzug {twopiece suit}+ -
7 ausbrüten
- {to breed (bred,bred) gây giống, chăn nuôi, nuôi dưỡng, chăm sóc, dạy dỗ, giáo dục, gây ra, phát sinh ra, sinh sản, sinh đẻ, náy ra, lan tràn - {to brew} chế, ủ, pha, chuẩn bị, bày, trù tính, trù liệu việc xấu), chế rượu, pha trà, đang tụ tập, đang kéo đến, đang được chuẩn bị, đang được trù tính - {to brood} ấp, suy nghĩ ủ ê, nghiền ngẫm, bao trùm, bao phủ - {to hatch} làm nở trứng, ngấm ngầm bày đặt, ngấm ngầm dự định, nở, tô nét chải, gạch đường bóng - {to incubate} nuôi trong lồng ấp, ấp trứng - {to plot} vẽ sơ đồ, vẽ đồ thị, vẽ biểu đồ, dựng đồ án, đánh dấu trên cơ sở, đánh dấu trên đồ án, âm mưu, mưu tính, bày mưu -
8 zusammenbrauen
- {to concoct} pha, chế, bịa ra, đặt ra, dựng lên, bày đặt = sich zusammenbrauen {to brew}+
См. также в других словарях:
brew — brew·age; brew·er; brew·ery; brew·ster; brew·ster·ite; he·brew·ism; wash·brew; brew·pub; brew·ski; micro·brew; brew; he·brew; brew·er s; brew·ster s; … English syllables
brew up — To make a drink, esp tea (brewˈ up noun) • • • Main Entry: ↑brew * * * Brit. make tea * * * ˌbrew ˈup | ˌbrew sthˈup derived (BrE, informal … Useful english dictionary
Brew — (br[udd]), v. t. [imp. & p. p. {Brewed} (br[udd]d); p. pr. & vb. n. {Brewing}.] [OE. brewen, AS. bre[ o]wan; akin to D. brouwen, OHG. priuwan, MHG. briuwen, br[=u]wen, G. brauen, Icel. brugga, Sw. brygga, Dan. brygge, and perh. to L. defrutum… … The Collaborative International Dictionary of English
brew-up — ˈbrew up [brew up brew ups] noun (BrE, informal) an act of making tea • We always have a brew up at 11 o clock … Useful english dictionary
Brew — Brew, v. i. 1. To attend to the business, or go through the processes, of brewing or making beer. [1913 Webster] I wash, wring, brew, bake, scour. Shak. [1913 Webster] 2. To be in a state of preparation; to be mixing, forming, or gathering; as, a … The Collaborative International Dictionary of English
Brew — steht für Binary Runtime Environment for Wireless, ein Betriebssystem für Smartphones Brew ist der Nachname von Derrick Brew (* 1977), US amerikanischer Leichtathlet Diese Seite ist eine Begriffsklärung … Deutsch Wikipedia
brew — [n] concoction beverage, blend, broth, compound, distillation, drink, fermentation, hash, hodgepodge*, infusion, instillation, liquor, melange, miscellany, mishmash*, mixture, potpourri, preparation; concepts 260,454,457 brew [v1] prepare by… … New thesaurus
Brew — Brew, n. The mixture formed by brewing; that which is brewed. Bacon. [1913 Webster] … The Collaborative International Dictionary of English
brew — [bro͞o] vt. [ME breuen < OE breowan: see BREAD] 1. to make (beer, ale, etc.) from malt and hops by steeping, boiling, and fermenting 2. to make (tea, coffee, etc.) by steeping or boiling 3. to plan (mischief, trouble, etc.); plot; scheme vi. 1 … English World dictionary
brew — index maneuver Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 … Law dictionary
brew — {{/stl 13}}{{stl 8}}rz. ż IVa, DCMc. brwi; lm M. brwi {{/stl 8}}{{stl 7}} pasemko włosów nad okiem : {{/stl 7}}{{stl 10}}Czarne, gęste brwi. Malować, depilować brwi. Marszczyć, ściągać brwi. {{/stl 10}} … Langenscheidt Polski wyjaśnień