Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

boy!

  • 21 der Kerl

    - {beggar} người ăn mày, người ăn xin, gã, thằng, thằng cha - {bloke} chàng, người cục mịch, người thô kệch, thuyền trưởng - {chap} người bán hàng rong chap man), hàm, má, hàm dưới, má lợn, hàm ê tô, hàm kìm, số nhiều) chỗ nứt nẻ - {fellow} bạn đồng chí, người, người ta, ông bạn, anh chàng, nghiên cứu sinh, uỷ viên giám đốc, hội viên, thành viên, anh chàng đang cầu hôn, anh chàng đang theo đuổi một cô gái - {guy} dây, xích, bù nhìn, ngáo ộp, người ăn mặc kỳ quái, sự chuồn, lời nói đùa, lời pha trò, lời nói giễu - {jack} quả mít, cây mít, gỗ mít, lá cờ chỉ quốc tịch), áo chẽn không tay, bình bằng da black jack), Giắc, người con trai, gã Jack), jack_tar, nhân viên, thợ, người đi làm thuê làm mướn - người làm những công việc linh tinh Jack), quân J, tiến, lính quân cảnh, cá chó nhỏ, cái kích cattiage jack), cái palăng, tay đòn, đòn bẩy, giá, bệ đỡ, cái đế rút giày ống boot jack) - máy để quay xiên nướng thịt, đuốc, đèn jack light) - {johnny} anh chàng ăn diện vô công rỗi nghề = der alte Kerl {coder}+ = der lahme Kerl {laggard}+ = der feine Kerl {sport}+ = der dumme Kerl {dope; nincompoop}+ = Armer Kerl! {Poor old chap!}+ = der famose Kerl {corker; ripper}+ = der gemeine Kerl {blackguard}+ = der brutale Kerl {brute}+ = der alberne Kerl {dub}+ = ein roher Kerl {a beast of a fellow}+ = der spleenige Kerl {faddist}+ = der ekelhafte Kerl {pill}+ = der zerfetzte Kerl {tatterdemalion}+ = der armselige Kerl {scrub}+ = ein ganzer Kerl {a man indeed}+ = ein netter Kerl {a good scout}+ = der großartige Kerl {smasher}+ = ein ulkiger Kerl {a queer bird}+ = der langweilige Kerl {bind}+ = der ungehobelte Kerl {cad}+ = ein gemeiner Kerl {a beast of a fellow}+ = ein lustiger Kerl {a gay dog}+ = der blöde Kerl {umg.} {twerp}+ = armer kleiner Kerl {poor little beggar}+ = sei ein netter Kerl {be a sport}+ = ein neugieriger Kerl {a peeping Tom}+ = ein unverschämter Kerl {a cool fish}+ = Er ist ein toller Kerl. {He is a glamour boy.}+ = ein ganz durchtriebener Kerl {a smooth customer}+ = du bist mir ein schöner Kerl! {you are a fine fellow!}+ = so eine Unverschämtheit von dem Kerl! {the impudence of the fellow!}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Kerl

  • 22 der Kundschafter

    - {intelligencer} người đưa tin đến, người cho tin, đặc vụ, gián điệp - {scout} người trinh sát, sự đi trinh sát, sự do thám, tàu thám thính, máy bay nhỏ và nhanh, chim anca, chim rụt cổ, hướng đạo sinh boy scout), người được cử đi thăm dò chiến thuật của đối phương - người đi phát hiện những tài năng mới, gã, anh chàng = der Kundschafter (Militär) {reconnoitre}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Kundschafter

  • 23 der Klingelknopf

    - {button} cái khuy, cái cúc, cái nút, cái núm, cái bấm, nụ hoa, búp mầm, chú bé phục vụ ở khách sạn boy in buttons)

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Klingelknopf

  • 24 der Bursche

    - {batman} người phục vụ, cần vụ - {beggar} người ăn mày, người ăn xin, gã, thằng, thằng cha - {blade} lưỡi, lá, mái, cánh, thanh kiếm, xương dẹt blade bone), phiến, anh chàng - {bloke} chàng, người cục mịch, người thô kệch, thuyền trưởng - {boy} con trai, thiếu niên, học trò trai, học sinh nam, người đầy tớ trai, bạn thân, người vẫn giữ được tính hồn nhiên của tuổi thiếu niên, rượu sâm banh - {chap} người bán hàng rong chap man), hàm, má, hàm dưới, má lợn, hàm ê tô, hàm kìm, số nhiều) chỗ nứt nẻ - {fellow} bạn đồng chí, người, người ta, ông bạn, nghiên cứu sinh, uỷ viên giám đốc, hội viên, thành viên, anh chàng đang cầu hôn, anh chàng đang theo đuổi một cô gái - {fish} cá, món cá, chòm sao Cá, người cắn câu, người bị mồi chài, con người gã, miếng gỗ nẹp, miếng sắt nẹp, thanh nối ray fish plate), thẻ - {guy} dây, xích, bù nhìn, ngáo ộp, người ăn mặc kỳ quái, sự chuồn, lời nói đùa, lời pha trò, lời nói giễu - {johnny} anh chàng ăn diện vô công rỗi nghề - {lad} chàng trai, chú bé, chú coi chuồng ngựa - {youngster} người thanh niên, đứa bé con, đứa con trai - {youth} tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh niên, tuổi niên thiếu, buổi ban đầu, thời non trẻ, thanh niên, tầng lớp thanh niên, lứa tuổi thanh niên = der rohe Bursche {dragoon}+ = der junge Bursche {nipper}+ = der stramme Bursche {strapper}+ = der aalglatte Bursche {smoothie}+ = Er ist ein gefährlicher Bursche. {He is bad medicine.}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Bursche

  • 25 die Knospe

    - {bud} chồi, nụ, lộc, bông hoa mới hé, cô gái mới dậy thì - {burgeon} - {button} cái khuy, cái cúc, cái nút, cái núm, cái bấm, nụ hoa, búp mầm, chú bé phục vụ ở khách sạn boy in buttons) - {eye} mắt, con mắt, lỗ, vòng, thòng lọng, vòng mắt, điểm giữa, sự nhìn, thị giác, cách nhìn, sự đánh giá, sự chú ý, sự theo dõi, sự sáng suốt - {gem} viên ngọc, đá chạm, ngọc chạm, vật quý nhất, bánh bơ nhạt = die Knospe (Botanik) {knot}+ = in der Knospe {in bud}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Knospe

  • 26 der Schiffsjunge

    - {cabin boy}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Schiffsjunge

См. также в других словарях:

  • boy — boy …   Dictionnaire des rimes

  • Boy — bezeichnet: Boy (Album), Album der Band U2 Bottrop Boy, ein Stadtteil von Bottrop BOY (Band), deutsch schweizer Pop Duo Boy ist der Familienname folgender Personen: Adolf Boy (1612–um 1680), deutscher Maler Dietrich Jürgen Boy (1724–1803),… …   Deutsch Wikipedia

  • Boy — Cette page d’homonymie répertorie les différents sujets et articles partageant un même nom. {{{image}}}   Sigles d une seule lettre   Sigles de deux lettres > Sigles de trois lettres …   Wikipédia en Français

  • boy — [ bɔj ] n. m. • 1843; mot angl. « garçon » 1 ♦ Jeune domestique indigène dans les pays autrefois colonisés. « Nous engageons [...] deux boys et un cuisinier » (A. Gide). 2 ♦ (1956) Danseur de music hall. Vedette entourée de boys et de girls. ⊗… …   Encyclopédie Universelle

  • Boy — Boy, n. [Cf. D. boef, Fries. boi, boy; akin to G. bube, Icel. bofi rouge.] 1. A male child, from birth to the age of puberty; a lad; hence, a son. [1913 Webster] My only boy fell by the side of great Dundee. Sir W. Scott. [1913 Webster] Note: Boy …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Boy (U2) — Pour les articles homonymes, voir Boy. Boy Album par U2 Sortie 20 octobre 1980 …   Wikipédia en Français

  • Boy — [bɔy̮], der; s, s: livrierter [Hotel]diener: der Boy brachte ihn im Lift nach oben. Syn.: ↑ Diener, dienstbarer Geist. Zus.: Hotelboy, Liftboy. * * * Boy1 〈[bɔı] m. 6〉 = Boi Boy2 〈[bɔı] m. 6〉 Laufjunge, Bote, jugendl. Angestellter in Hotels ( …   Universal-Lexikon

  • boy — s.m. (Rar) 1. Servitor indigen din colonii (mai ales în hoteluri). 2. Dansator dintr un ansamblu de music hall. [< engl. boy – băiat]. Trimis de LauraGellner, 21.11.2004. Sursa: DN  boy (angl.) s. m., art. bóy ul; pl. bóy, art. bóy i [pro …   Dicționar Român

  • Boy A — Données clés Réalisation John Crowley Scénario Mark O Rowe d après le roman de Jonathan Trigell Acteurs principaux Andrew Garfield Peter Mullan Katie Lyons Sociétés de production Cuba Pictures Grande Bretagne …   Wikipédia en Français

  • boy — mid 13c., boie servant, commoner, knave, boy, possibly from O.Fr. embuie one fettered, from V.L. *imboiare, from L. boia leg iron, yoke, leather collar, from Gk. boeiai dorai ox hides. But it also appears to be identical with E.Fris. boi young… …   Etymology dictionary

  • boy — [boi] n. [ME boie, servant, commoner, knave, boy < ? OFr embuié, one fettered < embuier, to chain < em , EN 1 + L boiae, fetters, orig., leather collar for the neck < bos, ox, COW1] 1. a male child from birth to the age of physical… …   English World dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»