Перевод: с немецкого на все языки

со всех языков на немецкий

blockade+runner

  • 1 Blockade

    Blockade f PERS blockade
    * * *
    f < Person> blockade
    * * *
    Blockade
    blockade, embargo, investment;
    scharf durchgeführte Blockade close blockade;
    erfolgreiche Blockade effective blockade;
    lokalisierte Blockade simple blockade;
    offizielle (völkerrechtlich ratifizierte) Blockade public blockade;
    unwirksame Blockade paper blockade;
    wirkungsvolle (wirksame) Blockade effective blockade;
    Blockade aufheben to raise (call off, remove, lift) a blockade;
    Blockade durchbrechen to run the blockade;
    Blockade durchführen to enforce a blockade, to lay an embargo on;
    auch gegen Neutrale wirksame Blockade durchführen to render a blockade valid as against neutrals;
    Blockade lockern to relax a blockade;
    Blockadebrecher blockade runner;
    Blockadedurchbruch blockade running;
    Blockadeerzwingung enforcement of a blockade;
    Blockadefreischein navicert;
    Blockadelockerung relaxation of a blockade;
    Blockadeschiff blockader;
    Blockadezustand über einen Hafen verhängen to blockade a port.

    Business german-english dictionary > Blockade

  • 2 die Schlaufe

    - {runner} người tuỳ phái, đấu thủ chạy đua, người buôn lậu, đường rânh, thân bò, dây cáp kéo đồ vật nặng, người phá vỡ vòng vây blockade runner), gà nước, thớt trên, vòng trượt, con lăn - con lăn di động, công nhân đầu máy xe lửa, cảnh sát, công an Bow-street runner) - {tab} tai, đầu, vạt, dải, nhãn, phù hiệu cổ áo, sự tính toán, sự kiểm tra

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Schlaufe

  • 3 der Sprinter

    - {runner} người tuỳ phái, đấu thủ chạy đua, người buôn lậu, đường rânh, thân bò, dây cáp kéo đồ vật nặng, người phá vỡ vòng vây blockade runner), gà nước, thớt trên, vòng trượt, con lăn - con lăn di động, công nhân đầu máy xe lửa, cảnh sát, công an Bow-street runner)

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Sprinter

  • 4 der Ableger

    - {runner} người tuỳ phái, đấu thủ chạy đua, người buôn lậu, đường rânh, thân bò, dây cáp kéo đồ vật nặng, người phá vỡ vòng vây blockade runner), gà nước, thớt trên, vòng trượt, con lăn - con lăn di động, công nhân đầu máy xe lửa, cảnh sát, công an Bow-street runner) = der Ableger (Botanik) {cutting; layer; offset; offshoot; scion; slip}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Ableger

  • 5 Blockadebrecher

    m blockade-runner
    * * *
    Blo|cka|de|bre|cher(in)
    m(f)
    blockade runner
    * * *
    Blockadebrecher m blockade-runner

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > Blockadebrecher

  • 6 der Läufer

    - {goer} người đi, người đi lại - {rotor} Rôto, khối quay, cánh quạt - {runner} người tuỳ phái, đấu thủ chạy đua, người buôn lậu, đường rânh, thân bò, dây cáp kéo đồ vật nặng, người phá vỡ vòng vây blockade runner), gà nước, thớt trên, vòng trượt, con lăn - con lăn di động, công nhân đầu máy xe lửa, cảnh sát, công an Bow-street runner) - {walker} người đi bộ, người dạo chơi, vận động viên đi bộ, chim chạy = der Läufer (Sport) {half back}+ = der Läufer (Schach) {bishop}+ = der Läufer (Architektur) {stretcher}+ = der schnelle Läufer (Pferd) {spanker}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Läufer

  • 7 der Bote

    - {ambassador} đại sứ, người đại diện sứ giả - {carrier} người đưa, người mang, người chuyên chở, hãng vận tải, cái đèo hang, người mang mầm bệnh, vật mang mầm bệnh, tàu chuyên chở, tàu sân bay air-craft carrier), chim bồ câu đưa thư carrier pigeon) - vật mang, vật đỡ, giá đỡ, chất mang, phần tử mang - {emissary} phái viên, phái viên mật - {envoy} đại diện, đại diện ngoại giao, công sứ - {harbinger} người báo hiệu, vật báo hiệu, người đi tiền trạm - {herald} viên quan phụ trách huy hiệu, người đưa tin, sứ giả, điềm, triệu, sứ truyền lệnh - {mercury} thuỷ ngân, Thần Méc-cua, sao Thuỷ, tính lanh lợi, tính hoạt bát - {messenger} - {peon} người liên lạc, cần vụ, người phục vụ, công nhân công nhật - {runner} người tuỳ phái, đấu thủ chạy đua, người buôn lậu, đường rânh, thân bò, dây cáp kéo đồ vật nặng, người phá vỡ vòng vây blockade runner), gà nước, thớt trên, vòng trượt, con lăn - con lăn di động, công nhân đầu máy xe lửa, cảnh sát, công an Bow-street runner)

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Bote

  • 8 die Laufmasche

    - {ladder} thang &) - {run} sự chạy, cuộc hành trình ngắn, cuộc đi tham quan ngắn, cuộc đi dạo, cuộc đi chơi, chuyến đi, quâng đường đi, sự hoạt động, sự vận hành, thời gian vận hành, sự giảm nhanh, sự tụt nhanh - sự hạ nhanh, sự sụp đổ nhanh, thời gian liên tục, hồi, cơn, loạt, tầng lớp đại đa số, loại bình thường, hạng bình thường, loại, hạng, thứ, đàn, bầy, sân nuôi, cánh đồng cỏ, bâi rào kín, dấu vết quâng đường thường lui tới - máng dẫn nước, ngòi, lạch, nước, dòng suối, hướng, chiều hướng, xu thế, nhịp điệu, dải liên tục, đường dây liên tục, dòng mạch chạy dài, sự đổ xô tới, nhu cầu lớn, sự đòi hỏi nhiều, sự cho phép tự do sử dụng - sự bay theo đường thẳng với một tốc độ cố định, mặt nghiêng, mặt dốc, phần đáy đuôi tàu, Rulat - {runner} người tuỳ phái, đấu thủ chạy đua, người buôn lậu, đường rânh, thân bò, dây cáp kéo đồ vật nặng, người phá vỡ vòng vây blockade runner), gà nước, thớt trên, vòng trượt, con lăn - con lăn di động, công nhân đầu máy xe lửa, cảnh sát, công an Bow-street runner)

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Laufmasche

  • 9 das Rennpferd

    - {flyer} vật bay, con vật có cánh, xe đi nhanh như bay, con vật bay nhanh, người lái máy bay, cái nhảy vút lên, người nhiều tham vọng, bánh đà - {racehorse} ngựa đua - {racer} vận động viên đua, xe đua, thuyền đua, đường ray vòng để xoay bệ đại bác, rắn lải đen - {runner} người tuỳ phái, đấu thủ chạy đua, người buôn lậu, đường rânh, thân bò, dây cáp kéo đồ vật nặng, người phá vỡ vòng vây blockade runner), gà nước, thớt trên, vòng trượt, con lăn - con lăn di động, công nhân đầu máy xe lửa, cảnh sát, công an Bow-street runner)

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Rennpferd

  • 10 der Schmuggler

    - {contrabandist} người buôn lậu - {runner} người tuỳ phái, đấu thủ chạy đua, đường rânh, thân bò, dây cáp kéo đồ vật nặng, người phá vỡ vòng vây blockade runner), gà nước, thớt trên, vòng trượt, con lăn, con lăn di động - công nhân đầu máy xe lửa, cảnh sát, công an Bow-street runner) - {smuggler} tàu buôn lậu

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Schmuggler

  • 11 der Teppich

    - {carpet} tấm thảm, thảm - {runner} người tuỳ phái, đấu thủ chạy đua, người buôn lậu, đường rânh, thân bò, dây cáp kéo đồ vật nặng, người phá vỡ vòng vây blockade runner), gà nước, thớt trên, vòng trượt, con lăn - con lăn di động, công nhân đầu máy xe lửa, cảnh sát, công an Bow-street runner) = ohne Teppich {uncarpeted}+ = der kleine Teppich {rug}+ = der fliegende Teppich {magic carpet}+ = auf dem Teppich bleiben {to keep one's foot on the ground}+ = auf dem fliegenden Teppich {on the flying carpet}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Teppich

  • 12 der Schieber

    - {grafter} cành ghép, chồi ghép, dao ghép, kẻ ăn hối lộ, kẻ đút lót, kẻ hối lộ - {jobber} người làm thuê việc lặt vặt, người làm khoán, kẻ đầu cơ, người môi giới chạy hàng xách, người buôn bán cổ phần, người bán buôn, người cho thuê ngựa, người cho thuê xe - kẻ lợi dụng chức vụ để xoay sở kiếm chác - {profiteer} kẻ trục lợi, kẻ đầu cơ trục lợi - {racketeer} kẻ làm tiền bằng mánh khoé gian lận, kẻ cướp, găngxtơ - {runner} người tuỳ phái, đấu thủ chạy đua, người buôn lậu, đường rânh, thân bò, dây cáp kéo đồ vật nặng, người phá vỡ vòng vây blockade runner), gà nước, thớt trên, vòng trượt, con lăn - con lăn di động, công nhân đầu máy xe lửa, cảnh sát, công an Bow-street runner) - {slider} người trượt tuyết - {spiv} dân phe phẩy, dân chợ đen = der Schieber (Technik) {damper; slide}+ = der Schieber (Medizin) {bedpan}+ = der Schieber (Glasindustrie) {feeder gate}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Schieber

  • 13 die Hülse

    - {box} hộp, thùng, tráp, bao, chỗ ngồi, lô, phòng nhỏ, ô, chòi, điếm, ghế, tủ sắt, két sắt, ông, quà, lều nhỏ, chỗ trú chân, hộp ống lót, cái tát, cái bạt, cây hoàng dương - {bush} bụi cây, bụi rậm, rừng cây bụi, râu rậm, tóc râm, biển hàng rượu, quán rượu, ống lót, cái lót trục, ống phát hoả - {case} trường hợp, cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình thế, ca, vụ, việc kiện, việc thưa kiện, kiện, việc tố tụng, cách, hòm, ngăn, túi, vỏ, hộp chữ in - {hull} vỏ đỗ, vỏ trái cây, thân tàu thuỷ, thân máy bay - {husk} cỏ khô, trấu, lá bao, vỏ ngoài vô giá trị, bệnh ho khan - {runner} người tuỳ phái, đấu thủ chạy đua, người buôn lậu, đường rânh, thân bò, dây cáp kéo đồ vật nặng, người phá vỡ vòng vây blockade runner), gà nước, thớt trên, vòng trượt, con lăn - con lăn di động, công nhân đầu máy xe lửa, cảnh sát, công an Bow-street runner) - {scale} vảy, vảy bắc, vật hình vảy, lớp gỉ, cáu cặn, bựa, cái đĩa cân, cái cân a pair of scales), sự chia độ, hệ thống có chia độ, sự sắp xếp theo trình độ, thang âm, gam, số tỷ lệ, thước tỷ lệ - tỷ lệ, quy mô, phạm vi - {shell} mai, vỏ tàu, tường nhà, quan tài trong, thuyền đua, đạn trái phá, đạn súng cối, đạn, đốc kiếm, shell-jacket, lớp, nét đại cương, vỏ bề ngoài, đàn lia - {shuck} - {sleeve} tay áo, ống ngoài, ống bọc ngoài, măngsông = die Hülse (Botanik) {capsule; hud; pod; skin}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Hülse

  • 14 Blockadebrecherin

    Blo|cka|de|bre|cher(in)
    m(f)
    blockade runner

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > Blockadebrecherin

  • 15 Blockadebrecher

    Blockadebrecher
    blockade runner

    Business german-english dictionary > Blockadebrecher

См. также в других словарях:

  • blockade runner — ☆ blockade runner n. a ship or person that tries to go through or past a blockade * * * …   Universalium

  • blockade runner — ☆ blockade runner n. a ship or person that tries to go through or past a blockade …   English World dictionary

  • Blockade runner — A blockade runner is a term applied to ships used to evade a naval blockade of a harbor or strait, as opposed to confronting the blockaders to break the blockade. Very often blockade running is done in order to transport cargo, for example to… …   Wikipedia

  • Blockade Runner Badge — or the Badge for Blockade Runners ( de. Abzeichen für Blockadebrecher) is a German military decoration awarded for service on warships or merchant vessels (also allied) that attempted to break through the British sea blockade of Germany.… …   Wikipedia

  • blockade-runner — blockade running, n. /blo kayd run euhr/, n. a ship or person that passes through a blockade. [1860 65] * * * …   Universalium

  • blockade-runner — blockade′ run ner n. mil a ship or person that passes through a blockade • Etymology: 1860–65 block•ade′ run ning, n …   From formal English to slang

  • blockade-runner — noun Date: 1862 a ship or person that runs through a blockade • blockade running noun …   New Collegiate Dictionary

  • blockade runner — noun A vehicle, mainly refering to a naval one, with the purpose to bring cargo across a military blockade …   Wiktionary

  • blockade-runner — noun a ship that runs through or around a naval blockade • Hypernyms: ↑ship …   Useful english dictionary

  • CSS Florida (blockade runner) — For other ships named Florida , see CSS Florida . The Confederate blockade runner CSS Florida , built at Greenpoint, New York in 1859, was thrice considered for a gunboat before she became one. Contrary to previous interpretation of the official… …   Wikipedia

  • Blockade — For other uses, see Blockade (disambiguation). An action during the British fleet s blockade of the French port of Toulon between 1810 and 1814, depicted by Thomas Luny …   Wikipedia

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»