Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

block+up

  • 21 der Häuserblock

    - {block} khối, tảng, súc, cái thớt, đon kê, tấm gỗ kê để chặt đầu, khuôn, đầu giả, khuôn nhà lớn, nhà khối, vật chương ngại, sự trở ngại, sự tắc nghẽn, sự tắc nghẽn xe cộ, lô đất, khoảnh đất trong thành phố - bản khắc, số lớn cổ phần, đoạn đường, đoàn toa xe, puli, sự chặn, sự cản, thông cáo phản đối một dự luật, đường phố lớn có nhiều người đi dạo, cái đầu, người đần độn, người nhẫn tâm - {pile} cọc, cừ, cột nhà sàn, chồng, đống, giàn thiêu xác, của cải chất đống, tài sản, toà nhà đồ sộ, nhà khối đồ sộ, pin, lò phản ứng, mặt trái đồng tiền, mặt sấp đồng tiền, lông măng, lông mịn - len cừu, tuyết, dom, bệnh trĩ - {square} hình vuông, quảng trường, khu nhà khối giáp bốn phố, thước vuông góc, cái ê-ke, ô chữ vuông, bình phương, người nệ cổ = der viereckige Häuserblock {quadrangle}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Häuserblock

  • 22 der Viererblock

    - {block of four}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Viererblock

  • 23 die Blockstraße

    - {block} khối, tảng, súc, cái thớt, đon kê, tấm gỗ kê để chặt đầu, khuôn, đầu giả, khuôn nhà lớn, nhà khối, vật chương ngại, sự trở ngại, sự tắc nghẽn, sự tắc nghẽn xe cộ, lô đất, khoảnh đất trong thành phố - bản khắc, số lớn cổ phần, đoạn đường, đoàn toa xe, puli, sự chặn, sự cản, thông cáo phản đối một dự luật, đường phố lớn có nhiều người đi dạo, cái đầu, người đần độn, người nhẫn tâm

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Blockstraße

  • 24 das Blockheizkraftwerk

    - {block-type thermal power station; cogeneration plant}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Blockheizkraftwerk

  • 25 der Bahnwärterhäuschen

    - {block station}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Bahnwärterhäuschen

  • 26 der Abreißkalender

    - {block calendar}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Abreißkalender

  • 27 die Holztypen

    - {block letters}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Holztypen

  • 28 die Blockschrift

    - {block letters}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Blockschrift

  • 29 die Enthauptung

    - {block} khối, tảng, súc, cái thớt, đon kê, tấm gỗ kê để chặt đầu, khuôn, đầu giả, khuôn nhà lớn, nhà khối, vật chương ngại, sự trở ngại, sự tắc nghẽn, sự tắc nghẽn xe cộ, lô đất, khoảnh đất trong thành phố - bản khắc, số lớn cổ phần, đoạn đường, đoàn toa xe, puli, sự chặn, sự cản, thông cáo phản đối một dự luật, đường phố lớn có nhiều người đi dạo, cái đầu, người đần độn, người nhẫn tâm - {decapitation} sự chém đầu, sự chặt đầu, sự xử trảm

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Enthauptung

  • 30 der Kloben

    - {block} khối, tảng, súc, cái thớt, đon kê, tấm gỗ kê để chặt đầu, khuôn, đầu giả, khuôn nhà lớn, nhà khối, vật chương ngại, sự trở ngại, sự tắc nghẽn, sự tắc nghẽn xe cộ, lô đất, khoảnh đất trong thành phố - bản khắc, số lớn cổ phần, đoạn đường, đoàn toa xe, puli, sự chặn, sự cản, thông cáo phản đối một dự luật, đường phố lớn có nhiều người đi dạo, cái đầu, người đần độn, người nhẫn tâm - {log} khúc gỗ mới đốn, khúc gỗ mới xẻ, máy đo tốc độ, log-book, người đần, người ngu, người ngớ ngẩn

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Kloben

  • 31 der Prägestempel

    - {block} khối, tảng, súc, cái thớt, đon kê, tấm gỗ kê để chặt đầu, khuôn, đầu giả, khuôn nhà lớn, nhà khối, vật chương ngại, sự trở ngại, sự tắc nghẽn, sự tắc nghẽn xe cộ, lô đất, khoảnh đất trong thành phố - bản khắc, số lớn cổ phần, đoạn đường, đoàn toa xe, puli, sự chặn, sự cản, thông cáo phản đối một dự luật, đường phố lớn có nhiều người đi dạo, cái đầu, người đần độn, người nhẫn tâm

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Prägestempel

  • 32 die Rolle

    - {block} khối, tảng, súc, cái thớt, đon kê, tấm gỗ kê để chặt đầu, khuôn, đầu giả, khuôn nhà lớn, nhà khối, vật chương ngại, sự trở ngại, sự tắc nghẽn, sự tắc nghẽn xe cộ, lô đất, khoảnh đất trong thành phố - bản khắc, số lớn cổ phần, đoạn đường, đoàn toa xe, puli, sự chặn, sự cản, thông cáo phản đối một dự luật, đường phố lớn có nhiều người đi dạo, cái đầu, người đần độn, người nhẫn tâm - {bundle} bó, bọc, gói - {castor} con hải ly, hương hải ly, cái mũ, bình đựng muối tiêu, giấm ớt caster) - {character} tính nết, tính cách, cá tính, đặc tính, đặc điểm, nét đặc sắc, chí khí, nghị lực, nhân vật, người lập dị, tên tuổi, danh tiếng, tiếng, giấy chứng nhận, chữ, nét chữ - {coil} cuộn, vòng, mớ tóc quăn, ống xoắn ruột gà, sự thăng trầm, sóng gió - {file} cái giũa, thằng cha láu cá, thằng cha quay quắt, ô đựng tài liêu, hồ sơ, dây thép móc hồ sơ, tài liệu, tập báo, hàng, dãy, hàng quân - {mangle} máy cán là - {part} phần, bộ phận, tập, bộ phận cơ thể, phần việc, nhiệm vụ, vai, vai trò, lời nói của một vai kịch, bản chép lời của một vai kịch, nơi, vùng, phía, bè, tài năng - {pulley} cái ròng rọc - {reel} guồng, ống, tang, điệu vũ quay, nhạc cho điệu vũ quay, sự quay cuồng, sự lảo đảo, sự loạng choạng - {roll} cuốn, ổ, ổ bánh mì nhỏ, văn kiện, danh sách, mép gập xuống, tiền, tập tiền, trục, trục cán, xylanh, con lăn, trục lăn, sự lăn tròn, sự lắc lư, sự tròng trành, dáng đi lắc lư, sóng cuồn cuộn - tiếng sấm vang rền, hồi trống vang rền, lời nói thao thao nhịp nhàng, sự lộn vòng - {roller} xe lăn đường, ống lăn mực, máy cán, ống cuộn, cuộn băng roller bandage), đợt sóng cuồn cuộn, chim sả rừng - {spool} ống chỉ, cái vòng - {trundle} bánh xe nhỏ, xe tải bánh thấp, truckle-bed = die Rolle (Tapete) {piece}+ = die Rolle (Theater) {lines; person; role}+ = die Rolle (Kautabak) {twist}+ = die Rolle (Stoff,Tapete) {bolt}+ = eine Rolle spielen {to figure; to figure up; to play a part}+ = seine Rolle lernen (Theater) {to study one's lines}+ = eine Rolle spielen (Theater) {to personate}+ = die Rolle steht ihm gut {he looks the part}+ = aus der Rolle fallen {to be out of one's character}+ = Geld spielt keine Rolle. {Money is no consideration.; Money is no object.}+ = eine untergeordnete Rolle spielen {to play a tangential role}+ = eine Rolle vollkommen beherrschend (Theater) {wordperfect}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Rolle

  • 33 die Druckschrift

    - {block letters} = in Druckschrift schreiben {to print}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Druckschrift

  • 34 der Farbstein

    - {block} khối, tảng, súc, cái thớt, đon kê, tấm gỗ kê để chặt đầu, khuôn, đầu giả, khuôn nhà lớn, nhà khối, vật chương ngại, sự trở ngại, sự tắc nghẽn, sự tắc nghẽn xe cộ, lô đất, khoảnh đất trong thành phố - bản khắc, số lớn cổ phần, đoạn đường, đoàn toa xe, puli, sự chặn, sự cản, thông cáo phản đối một dự luật, đường phố lớn có nhiều người đi dạo, cái đầu, người đần độn, người nhẫn tâm

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Farbstein

  • 35 die Backenbremse

    - {block brake}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Backenbremse

  • 36 das Klischee

    - {block} khối, tảng, súc, cái thớt, đon kê, tấm gỗ kê để chặt đầu, khuôn, đầu giả, khuôn nhà lớn, nhà khối, vật chương ngại, sự trở ngại, sự tắc nghẽn, sự tắc nghẽn xe cộ, lô đất, khoảnh đất trong thành phố - bản khắc, số lớn cổ phần, đoạn đường, đoàn toa xe, puli, sự chặn, sự cản, thông cáo phản đối một dự luật, đường phố lớn có nhiều người đi dạo, cái đầu, người đần độn, người nhẫn tâm

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Klischee

  • 37 der Anweisungsblock

    - {block statement}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Anweisungsblock

  • 38 der Druckbuchstabe

    - {block letter} chữ viết rời nhau

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Druckbuchstabe

  • 39 der Handdruck

    - {block printing}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Handdruck

  • 40 der Druckstock

    - {block} khối, tảng, súc, cái thớt, đon kê, tấm gỗ kê để chặt đầu, khuôn, đầu giả, khuôn nhà lớn, nhà khối, vật chương ngại, sự trở ngại, sự tắc nghẽn, sự tắc nghẽn xe cộ, lô đất, khoảnh đất trong thành phố - bản khắc, số lớn cổ phần, đoạn đường, đoàn toa xe, puli, sự chặn, sự cản, thông cáo phản đối một dự luật, đường phố lớn có nhiều người đi dạo, cái đầu, người đần độn, người nhẫn tâm

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Druckstock

См. также в других словарях:

  • Block — (bl[o^]k), n. [OE. blok; cf. F. bloc (fr. OHG.), D. & Dan. blok, Sw. & G. block, OHG. bloch. There is also an OHG. bloch, biloh; bi by + the same root as that of E. lock. Cf. {Block}, v. t., {Blockade}, and see {Lock}.] [1913 Webster] 1. A piece… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Block B — (BlockBuster) Cyworld Dream Music Festival 23.07.11 Основная информация …   Википедия

  • Block I — Block Cette page d’homonymie répertorie les différents sujets et articles partageant un même nom. Block, bloc en anglais, peut faire référence à : block manuel et Block automatique lumineux, des systèmes de signalisation ferroviaire, Block… …   Wikipédia en Français

  • Block II — Block Cette page d’homonymie répertorie les différents sujets et articles partageant un même nom. Block, bloc en anglais, peut faire référence à : block manuel et Block automatique lumineux, des systèmes de signalisation ferroviaire, Block… …   Wikipédia en Français

  • Block D — ist eine Raketenoberstufe, die in einigen Typen der früheren sowjetischen und jetzigen russischen Trägerraketen verwendet wird. Die verschiedenen Varianten der Block D Oberstufe wurden bereits über 250 mal bei Raketenstarts verwendet[1]. Block D… …   Deutsch Wikipedia

  • Block DM — Block D ist eine Raketenoberstufe, die in einigen Typen der früheren sowjetischen und jetzigen russischen Trägerraketen verwendet wird. Die verschiedenen Varianten der Block D Oberstufe wurden bereits über 250 mal bei Raketenstarts verwendet[1].… …   Deutsch Wikipedia

  • Block — may refer to: * A way of controlling train movement in railway signalling * Postage stamp block, an attached group of postage stampsObjects* A large concrete or stone brick * Block (sailing), a single or multiple pulley used on sailboats *… …   Wikipedia

  • Block D — (Блок Д in Russian) is the upper stage of USSR/Russia heavy expendable launch systems, used for the N1 rocket, Proton rocket and Zenit rocket. There were plans to use it for some other rockets as well (project Air Launch).The stage (and its… …   Wikipedia

  • Block! — Saltar a navegación, búsqueda Block! Género Serie animada Creador Álvaro Ceppi País Chile Duración por episodio 15 minutos aprox …   Wikipedia Español

  • block — ● block nom masculin (anglais block, action de stopper) Au volley ball, synonyme de contre. Au tennis de table, remise en demi volée. ● block (homonymes) nom masculin (anglais block, action de stopper) bloc nom masculin bloque …   Encyclopédie Universelle

  • block — block·ad·er; block·ad·ing; block·age; block; block·er; block·flö·te; block·head·ism; block·i·ly; block·ish; block·man; block·ship; de·block; su·per·block; un·block; block·bust·ing; block·ade; chock·a·block; block·head·ed·ly; block·head·ed·ness;… …   English syllables

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»