-
121 das Geschütz
- {cannon} súng thần công, súng đại bác, pháo, hàm thiếc ngựa cannon-bit), sự bắn trúng nhiều hòn bi cùng một lúc = das schwere Geschütz (Militär) {ordnance}+ -
122 ganz
- {all} tất cả, hết thảy, toàn bộ, suốt trọn, mọi, hoàn toàn, trọn vẹn - {complete} đầy đủ, hoàn thành, xong, toàn diện - {entire} toàn thể, toàn vẹn, thành một khối, thành một mảng, liền, không thiến, không hoạn, nguyên chất - {fairly} công bằng, không thiên vị, chính đáng, ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận, khá, kha khá, hoàn toàn thật sự, rõ ràng, rõ rệt - {full} đầy, nhiều, tràn trề, tràn ngập, chan chứa, chật, đông, chật ních, hết chỗ ngồi, no, no nê, hết sức, ở mức độ cao nhất, tròn, đầy đặn, nở nang, giữa, lùng nhùng, phồng, xếp nhiều nếp, thịnh soạn - chính thức, thuần, ruột, đậm, thẫm, chói, sang sảng, rất, đúng, trúng, quá - {intact} không bị đụng chạm đến, không bị sứt mẻ, còn nguyên vẹn, không bị thay đổi, không bị kém, không bị ảnh hưởng, không bị thiến, không bị hoạn, còn trinh, còn màng trinh - {integral} tính toàn bộ, tính nguyên, cần cho tính toàn bộ, cần cho tính nguyên, nguyên, tích phân - {main} chính, chủ yếu, quan trọng nhất - {quite} hầu hết, đúng là, đồng ý, phải - {stark} cứng đờ, mạnh mẽ, quả quyết, lộ rõ hẳn ra, nổi bật ra, hoang vu, lạnh lẽo, trần như nhộng - {universal} thuộc vũ trụ, thuộc thế giới, thuộc vạn vật, chung, phổ thông, phổ biến, vạn năng = ganz gut {not half bad; not so bad; not too bad}+ = ganz neu {but of yesterday; piping}+ = ganz nah {big close up}+ = ganz und gar {altogether; bodily; downright; every bit; fairly; from hub to tyre; lock, stock and barrel; root and branch}+ = das ist ganz gut {that's not bad}+ = voll und ganz {lock, stock and barrel}+ -
123 stoppen
- {to stop} ngừng, nghỉ, thôi, chặn, ngăn chặn, cắt, cúp, treo giò, bịt lại, nút lại, hàn, chấm câu, bấm, buộc cho chặt, ngừng lại, đứng lại, lưu lại, ở lại - {to time} chọn thời gian, tính toán thì giờ, sắp xếp thời gian, tính giờ, bấm giờ, điều chỉnh = stoppen (Bus,Taxi) {to hail}+ -
124 versilbern
- {to silver} mạ bạc, bịt bạc, tráng thuỷ, làm cho bạc, nhuốm bác, óng ánh như bạc, bạc đi - {to silver-plate} -
125 die Kante
- {edge} lưỡi, cạnh sắc, tính sắc, bờ, gờ, cạnh, rìa, lề, đỉnh, sống, knife-edge, tình trạng nguy khốn, lúc gay go, lúc lao đao - {rim} vành, mép, miệng, cạp, gọng, mặt nước, quầng, cái vòng, vật hình tròn - {selvedge} đường viền, mặt ổ khoá có lỗ bập - {skirt} vạt áo, váy, xiêm, khụng đàn bà, con gái, thị mẹt, cái hĩm, số nhiều) bờ - {welt} diềm, lằn roi weal) = die scharfe Kante {angle; bezel}+ = die äußerste Kante {edge}+ = die schneidende Kante {bit}+ = auf die hohe Kante legen {to salt away}+ = etwas auf die hohe Kante legen {to put something aside for a rainy day}+ -
126 der Bart
- {beard} râu, râu hạt thóc..., ngạnh = der Bart (Schlüssel) {bit}+ = der Bart (Botanik,Zoologie) {barb}+ = So ein Bart! {Queen Anne is dead!}+ = ein Mann mit einem Bart {beaver}+ = sich dem Bart abrasieren {to shave off one's beard}+ = jemandem um den Bart gehen {to butter someone up}+ = etwas in seinen Bart brummen {to mumble something in someone's beard}+ = sich einen Bart wachsen lassen {to grow a beard}+ -
127 sein Scherflein beitragen
- {to contribute one's mite} = sein Scherflein beitragen [zu] {to do one's bit [for]}+Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > sein Scherflein beitragen
-
128 der Zweig
- {bough} cành cây - {brace} vật nối, trụ chống, thanh giằng, đôi, dây đeo quần, dây brơten, dây căng trống, cái khoan quay tay, cái vặn ốc quay tay brace and bit), dấu ngoặc ôm, dây lèo - {branch} nhánh, ngả..., chi, chi nhánh, ngành - {twig} cành con, que dò mạch nước, dây nhánh nhỏ, nhánh động mạch = der kleine Zweig {branchlet; sprig}+
См. также в других словарях:
bit — bit … Dictionnaire des rimes
bitərəfləşmə — «Bitərəfləşmək»dən f. is … Azərbaycan dilinin izahlı lüğəti
Bit — Saltar a navegación, búsqueda Bit es el acrónimo de Binary digit. (dígito binario). Un bit es un dígito del sistema de numeración binario. Mientras que en el sistema de numeración decimal se usan diez dígitos, en el binario se usan sólo dos… … Wikipedia Español
BIT — (binary digit) Contraction de l’expression anglaise binary digit (chiffre binaire), le terme bit prend en informatique trois significations différentes. Puisqu’on se trouve ici dans un système de numération à base 2, deux symboles (habituellement … Encyclopédie Universelle
Bit — [bɪt], das; [s], [s]: kleinste Einheit der Informationseinheit beim Computer: ein Byte besteht aus acht Bit; ein Bit steht entweder auf 0 oder auf 1. * * * bịt 〈EDV; Zeichen für〉 Bit * * * 1Bịt , das; [s], s <aber: eine Million Bits od.… … Universal-Lexikon
bit — bit1 [bit] n. [ME < OE bite, a bite < bītan, BITE] 1. the part of a bridle that goes into a horse s mouth, used to control the horse: see BRIDLE 2. anything that curbs or controls 3. the part of a pipestem held in the mouth: see PIPE 4. th … English World dictionary
bit — Ⅰ. bit [1] ► NOUN 1) a small piece or quantity. 2) (a bit) a short time or distance. 3) (also bit of fluff or stuff) informal a girl or young woman. ● a bit … English terms dictionary
bit.ly — bit.ly … Википедия
BIT — (homonymie) Cette page d’homonymie répertorie les différents sujets et articles partageant un même nom. Pour les articles homophones, voir Bite (homonymie) et Bitte (homonymie) … Wikipédia en Français
bit — BIT, biţi, s.m. (inform.) Unitate de măsură pentru cantitatea de informaţie (3) dintr un semnal, corespunzător logaritmului în baza 2. – Din engl., fr. bit. Trimis de paula, 03.09.2007. Sursa: DEX 98 bit (unitate de informaţie) s. m., pl. biţi… … Dicționar Român
Bit — Sn Binärzeichen per. Wortschatz fach. (20. Jh.) Entlehnung. Entlehnt aus ne. bit, einem Kunstwort ( blending ) aus ne. binary digit binäre Zahl . E. binary geht (wie auch nhd. binär) zurück auf l. bīnārius zwei enthaltend , zu l. bīnus je zwei ;… … Etymologisches Wörterbuch der deutschen sprache