Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

bind+together

  • 1 verbinden

    (verband,verbunden) - {to affiliate} nhận làm chi nhánh, nhận làm hội viên, nhập, liên kết, xác định tư cách làm bố, xác định tư cách tác giả, tìm nguồn gốc - {to agglutinate} làm dính, dán lại, gắn lại bằng chất dính, làm thành chất dính, hoá thành chất dính - {to band} buộc dải, buộc băng, đóng đai, làm nẹp, kẻ, vạch, gạch, tụ họp thành đoàn, tụ họp thành toán, tụ họp thành bầy - {to bandage} băng bó - {to bind (bound,bound) trói, buộc, bỏ lại, ký hợp đồng học nghề, ràng buộc, chấp nhận, thừa nhận, làm táo bón, đánh đai nẹp, đóng, tết quanh, kết lại với nhau, kết thành khối rắn, kẹt, táo bón - {to bond} gửi vào kho, xây ghép - {to combine} kết hợp, phối hợp, hoá hợp, tổ hợp - {to concatenate} móc vào nhau, nối vào nhau, ràng buộc vào nhau - {to conjoin} kết giao, liên hiệp, nối, chắp lại - {to couple} buộc thành cặp, ghép thành cặp, kết đôi, nối hợp lại, ghép lại, cho cưới, cho lấy nhau, gắn liền, liên tưởng, mắc, lấy nhau, cưới nhau, giao cấu - {to dovetail} lắp mộng đuôi én, khớp với nhau, ăn khớp chặt chẽ - {to fasten} buộc chặt, trói chặt, đóng chặt, dán mắt nhìn, tập trung, gán cho đổ cho, cài - {to fish} đánh cá, câu cá, bắt cá, tìm, mò, câu, moi những điều bí mật, câu cá ở, đánh cá ở, bắt cá ở, rút, lấy, kéo, moi, đánh, bắt, nẹp, nối bằng thanh nối ray - {to hook-up} - {to interconnect} nối liền với nhau - {to join} nối lại, chắp, ghép, nối liền, thắt chặt, hợp nhất, kết thân, gia nhập, nhập vào, vào, tiếp với, gặp, đổ vào, đi theo, đến với, đến gặp, cùng tham gia, trở về, trở lại, nối lại với nhau, thắt chặt lại với nhau - kết hợp lại với nhau, liên hiệp với nhau, kết thân với nhau, gặp nhau, nối tiếp nhau, tham gia, tham dự, xen vào, giáp với nhau, tiếp giáp với nhau, nhập ngũ join up) - {to knit (knit,knit) đan, together) nối chặt, gắn chặt, kết chặt, together) liên kết chặt chẽ, ràng buộc chặt chẽ, động tính từ quá khứ) có cấu trúc vững chắc, có cấu trúc chặt chẽ - cau, nhíu, nhăn - {to ligate} thắt - {to yoke} thẳng vào ách, lồng ách vào, cặp vào nhau, nối nhau, ép buộc, bắt phục tùng, bị buộc cặp với, bị ràng buộc với nhau = verbinden (verband,verbunden) [zu] {to conglomerate [to]}+ = verbinden (verband,verbunden) [mit] {to aggregate [to]; to ally [to]; to connect [with,to]; to link [with,to]; to marry [to]; to unite [with,to]; to yoke [to]}+ = verbinden (verband,verbunden) (Wunde) {to dress}+ = verbinden (verband,verbunden) [mit] (Telefon) {to put through [to]}+ = eng verbinden {to twin}+ = neu verbinden (Wunde) {to redress}+ = fest verbinden {to cement; to knit up; to mortise}+ = sich verbinden [mit] {to affiliate [with]; to associate [with]; to blend (blended,blended/blent,blent) [with]; to incorporate [with]; to mingle [with]; to wed (wedded,wedded) [with]}+ = sich verbinden (Kommerz) {to enter into partnership}+ = ehelich verbinden {to couple}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > verbinden

  • 2 zusammenfügen

    - {to bind (bound,bound) trói, buộc, bỏ lại, ký hợp đồng học nghề, ràng buộc, chấp nhận, thừa nhận, làm táo bón, băng bó, đánh đai nẹp, đóng, tết quanh, kết lại với nhau, kết thành khối rắn - kẹt, táo bón - {to coalesce} liền, liền lại, hợp, hợp lại, kết lại, hợp nhất, thống nhất - {to fasten} buộc chặt, trói chặt, đóng chặt, dán mắt nhìn, tập trung, gán cho đổ cho, cài - {to join} nối lại, chắp, ghép, nối liền, thắt chặt, kết hợp, liên hiệp, kết giao, kết thân, gia nhập, nhập vào, vào, tiếp với, gặp, đổ vào, đi theo, đến với, đến gặp, cùng tham gia, trở về, trở lại, nối lại với nhau - thắt chặt lại với nhau, kết hợp lại với nhau, liên hiệp với nhau, kết thân với nhau, gặp nhau, nối tiếp nhau, tham gia, tham dự, xen vào, giáp với nhau, tiếp giáp với nhau, nhập ngũ join up) - {to knit (knit,knit) đan, together) nối chặt, gắn chặt, kết chặt, together) liên kết chặt chẽ, ràng buộc chặt chẽ, động tính từ quá khứ) có cấu trúc vững chắc, có cấu trúc chặt chẽ - cau, nhíu, nhăn - {to merge} hoà vào, hoà hợp - {to splice} nối bện, lấy vợ, lấy chồng, lấy nhau - {to tag} bịt đầu, buộc thẻ ghi địa chỉ vào, khâu, đính, chạm phải, bắt, tìm vần, trau chuốt, thêm lời nói bế mạc, theo lẽo đẽo, bám sát gót, theo như hình với bóng = wieder zusammenfügen {to rejoin}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > zusammenfügen

См. также в других словарях:

  • bind together — index commingle Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • bind —   See tie.   Also: pū ā, kāo o, ho ohīpu u, hauhoa, hauhō, hāwele, nīpe a, awaiāulu, pu aka, kāpola;    ♦ bind tightly, lawa lua, kama aha, pūlawa, pōlena, puaniki;    ♦ bind up, nunu;    ♦ bind on, ōmau, hume;    ♦ bind beforehand, hele honua;… …   English-Hawaiian dictionary

  • bind — / bīnd/ vt bound / bau̇nd/, bind·ing 1 a: to make responsible for an obligation (as under a contract) agents have the power to bind the insurer R. I. Mehr b: to burden with an obligation prevented married women from bind ing …   Law dictionary

  • bind — [bīnd] vt. bound, binding [ME binden < OE bindan < IE base * bhendh > BAND1, BEND1, Sans badhnāti, (he) binds, Goth bindan] 1. to tie together; make fast or tight, as with a rope or band 2. to hold or restrain as if tied or tied …   English World dictionary

  • Bind — Bind, v. t. [imp. {Bound}; p. p. {Bound}, formerly {Bounden}; p. pr. & vb. n. {Binding}.] [AS. bindan, perfect tense band, bundon, p. p. bunden; akin to D. & G. binden, Dan. binde, Sw. & Icel. binda, Goth. bindan, Skr. bandh (for bhandh) to bind …   The Collaborative International Dictionary of English

  • bind — ► VERB (past and past part. bound) 1) tie or fasten tightly together. 2) restrain (someone) by tying their hands and feet. 3) wrap or encircle tightly. 4) hold in a united or cohesive group or mass. 5) impose a legal or contractual obligation on …   English terms dictionary

  • Bind — Bind, v. i. 1. To tie; to confine by any ligature. [1913 Webster] They that reap must sheaf and bind. Shak. [1913 Webster] 2. To contract; to grow hard or stiff; to cohere or stick together in a mass; as, clay binds by heat. Mortimer. [1913… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • bind — [n] predicament between a rock and a hard place*, crunch*, difficulty, dilemma, hot water*, no win situation*, nuisance, pickle*, predicament, quandary, sticky situation*, tight situation, tight spot*; concepts 230,674 bind [v1] fasten, secure… …   New thesaurus

  • bind — bind1 [ baınd ] (past tense and past participle bound [ baund ] ) verb *** ▸ 1 tie something ▸ 2 unite people ▸ 3 force someone to obey rule ▸ 4 fasten book together ▸ 5 when substances mix ▸ 6 decorate edges 1. ) transitive to tie someone s… …   Usage of the words and phrases in modern English

  • bind — I UK [baɪnd] / US verb Word forms bind : present tense I/you/we/they bind he/she/it binds present participle binding past tense bound UK [baʊnd] / US past participle bound *** 1) [transitive] to tie someone s hands or feet together so they cannot …   English dictionary

  • bind — bind1 [baınd] v past tense and past participle bound [baund] ▬▬▬▬▬▬▬ 1¦(tie/fasten)¦ 2¦(form a connection)¦ 3¦(make somebody do something)¦ 4¦(stick together)¦ 5¦(book)¦ 6¦(stitch)¦ Phrasal verbs  bind somebody over ▬▬▬▬▬▬▬ [: Old English; O …   Dictionary of contemporary English

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»