-
1 bezaubernd
- {bewitching} làm say mê, làm mê mẩn, làm say đắm, quyến rũ, mê hồn - {captivating} - {charming} đẹp, duyên dáng, yêu kiều, có sức quyến rũ - {enchanting} bỏ bùa mê, làm vui thích - {enthralling} làm mê hoặc, làm mê mệt, vô cùng thú vị - {fetching} - {magic} ma thuật, yêu thuật, có ma lực, có phép kỳ diệu, có phép thần thông, có phép thần diệu -
2 reizend
- {adorable} đáng kính yêu, đáng quý mến, đáng yêu, đáng tôn sùng, đáng sùng bái, đáng tôn thờ - {amiable} tử tế, tốt bụng, nhã nhặn, hoà nhã, dễ thương - {bewitching} làm say mê, làm mê mẩn, làm say đắm, quyến rũ, mê hồn - {charming} đẹp, duyên dáng, yêu kiều, có sức quyến rũ - {cunning} xảo quyệt, xảo trá, gian giảo, láu cá, ranh vặt, khôn vặt, xinh xắn, khéo léo, khéo tay - {cute} lanh lợi, sắc sảo, tinh khôn - {daisy} - {delightful} thích thú, thú vị - {fetching} làm mê hoặc - {killing} giết chết, làm chết, làm kiệt sức, làm bã người, làm phục lăn, làm thích mê đi, làm choáng người, làm cười vỡ bụng - {lovely} đẹp đẽ, xinh, có duyên, vui thú - {nice} dễ chịu, tốt, hấp dẫn, xinh đẹp, ngoan, chu đáo, tỉ mỉ, câu nệ, khó tính, khảnh, cầu kỳ, sành sỏi, tế nhị, tinh vi, kỹ, hay ho, chính xác - {pleasant} vui vẻ, làm thích ý, vừa ý, đẹp hay, vui, êm đềm, dịu dàng, hay vui đùa, hay pha trò, hay khôi hài - {pretty} xinh xinh, hay hay, đẹp mắt, hay, cừ, tốt..., hay gớm, hay ho gớm, lớn, kha khá, dũng cảm, gan dạ, cường tráng, mạnh mẽ, khá - {sweet} ngọt, thơm, êm ái, du dương, tươi, dễ dãi - {viewy} có những ý nghĩ kỳ dị, phô trương, hoa hoè hoa sói - {winsome} lôi cuốn, tưi tỉnh, rạng rỡ -
3 der Zauber
- {allurement} sự quyến rũ, sự lôi cuốn, sự cám dỗ, cái quyến rũ, cái làm say mê - {bewitching} - {bewitchment} sự bỏ bùa mê, sự làm say mê, sự làm mê mẩn, sự làm say đắm - {charm} sức mê hoặc, bùa mê, bùa yêu, ngải, phép yêu ma, nhan sắc, sắc đẹp, duyên, sức hấp dẫn, sức quyến rũ - {enchantment} trạng thái bị bỏ bùa mê, điều làm say mê, điều làm vui thích, sự say mê, sự vui thích - {fascination} sự thôi miên, sự làm mê, sự mê hoặc - {glamour} sức quyến rũ huyền bí, vẻ đẹp quyến rũ, vẻ đẹp say đắm, vẻ đẹp huyền ảo - {magic} ma thuật, yêu thuật, ma lực, phép kỳ diệu, phép thần thông - {prettiness} vẻ xinh, vẻ xinh xinh, vẻ xinh xắn, vẻ xinh đẹp, vật xinh, vật xinh xinh, vật xinh sắn, đồ trang điểm xinh xinh..., tính chải chuốt kiểu cách - {romance} những ngôn ngữ rôman, truyện anh hùng hiệp sĩ, tiểu thuyết mơ mông xa thực tế, câu chuyện tình lãng mạng, mối tình lãng mạng, sự mơ mộng, tính lãng mạng, sự thêu dệt - sự bịa đặt, sự nói ngoa, sự cường điệu, Rôman - {spell} lời thần chú, đợt, phiên, thời gian ngắn, cơn ngắn, thời gian nghỉ ngắn - {witchery} phép phù thuỷ = der faule Zauber {monkey business}+
См. также в других словарях:
Bewitching — Be*witch ing, a. Having power to bewitch or fascinate; enchanting; captivating; charming. {Be*witch ing*ly}, adv. Be*witch ing*ness, n. [1913 Webster] … The Collaborative International Dictionary of English
bewitching — index attractive, sapid Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 … Law dictionary
bewitching — enchanting, captivating, fascinating, charming, alluring, attractive (see under ATTRACT) … New Dictionary of Synonyms
Bewitching — Bewitch Be*witch , v. t. [imp. & p. p. {Bewitched}; p. pr. & vb. n. {Bewitching}.] 1. To gain an ascendency over by charms or incantations; to affect (esp. to injure) by witchcraft or sorcery. [1913 Webster] See how I am bewitched; behold, mine… … The Collaborative International Dictionary of English
bewitching — bewitch ► VERB 1) cast a spell over. 2) enchant and delight. DERIVATIVES bewitcher noun bewitching adjective bewitchment noun. ORIGIN from WITCH(Cf. ↑witchy) … English terms dictionary
bewitching — adjective capturing interest as if by a spell bewitching smile Roosevelt was a captivating speaker enchanting music an enthralling book antique papers of entrancing design a fascinating woman • Syn: ↑ … Useful english dictionary
Bewitching the Pomerania — Infobox Album | Name = Bewitching the Pomerania Type = ep Artist = Behemoth Released = 1997 Recorded = February 1997 Genre = Blackened death metal Length = 15:10 Label = Solistitium Records Producer = Self produced Reviews = Last album = Grom… … Wikipedia
Bewitching Attraction — Infobox Korean film name = Bewitching Attraction caption = Theatrical poster director = Lee Ha producer = writer = starring = Moon So ri Ji Jin hee music = cinematography = editing = distributor = released = 16 March, 2006 runtime = 105 min.… … Wikipedia
bewitching — bewitchingly, adv. /bi wich ing/, adj. enchanting; charming; fascinating. [1555 65; BEWITCH + ING2] * * * … Universalium
bewitching — adjective Enchanting … Wiktionary
bewitching — Synonyms and related words: Circean, alluring, appealing, appetizing, attractive, beguiling, blandishing, cajoling, captivating, catching, charismatic, charming, coaxing, come hither, coquettish, delightful, enchanting, engaging, enravishing,… … Moby Thesaurus