Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

best...

  • 41 Höchstleistungen vollbringen

    - {to achieve best performance}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > Höchstleistungen vollbringen

  • 42 übertrumpfen

    - {to best} hơn, thắng, ranh ma hơn, láu cá hơn - {to outdo (outdid,outdone) vượt, hơn hẳn, làm giỏi hơn - {to trump} cắt bằng quân bài chủ, chơi bài chủ

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > übertrumpfen

  • 43 bestenfalls

    - {at best}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > bestenfalls

  • 44 die persönliche Bestleistung

    - {personal best}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die persönliche Bestleistung

  • 45 zuletzt

    - {finally} cuối cùng, sau cùng, dứt khoát - {last} sau chót, sau rốt, vừa qua, qua, trước, gần đây nhất, mới nhất, vô cùng, cực kỳ, rất mực, tột bực, rốt cùng, không thích hợp nhất, không thích nhất, không muốn nhất, lần cuối - {lastly} = er kam zuletzt {he came last}+ = wer zuletzt lacht, lacht am besten {he laughs best who laughs last}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > zuletzt

  • 46 die Verfassung

    - {condition} điều kiện, hoàn cảnh, tình cảnh, tình thế, địa vị, thân phận, trạng thái, tình trạng, mệnh đề điều kiện, kỳ thi vớt - {fettle} tình hình - {fix} tình thế khó khăn, sự tìm vị trí, vị trí phát hiện, người có thể hối lộ được - {form} hình, hình thể, hình dạng, hình dáng, hình thức, hình thái, dạng, lớp, thể thức, nghi thức, thủ tục, lề thói, mẫu có chỗ trống, tình trạng sức khoẻ, sự phấn khởi, ghế dài, khuôn, hang thỏ - ắc quy, sự ghép, sự thiết lập - {government} sự cai trị, sự thống trị, chính phủ, nội các, chính quyền, chính thể, bang, tỉnh, sự cai quản, sự kiềm chế, sự chi phối - {make-up} đồ hoá trang, son phấn, sự hoá trang, cách sắp trang, cấu tạo, bản chất, tính chất - {shape} hình thù, sự thể hiện cụ thể, loại, kiểu, sự sắp xếp, sự sắp đặt, bóng, bóng ma, mẫu, thạch bỏ khuôn, thịt đông bỏ khuôn, các đôn - {state} - {way} đường, đường đi, lối đi, đoạn đường, quãng đường, khoảng cách, phía, phương, hướng, chiều, cách, phương pháp, phương kế, biện pháp, cá tính, việc, phạm vi, thẩm quyền, vùng ở gần, giả định, giả thuyết - mức độ, chừng mực, mặt, phương diện, sự tiến bộ, sự thịnh vượng, quy mô, ngành kinh doanh, phạm vi hoạt động, sự chạy, tốc độ, đằng = die Verfassung (Politik) {constitution}+ = in guter Verfassung {in condition}+ = die bischöfliche Verfassung {episcopacy}+ = in schlechter Verfassung {out of condition}+ = in bester Verfassung sein {to be as fit as a fiddle; to be at one's best; to be in the pink}+ = in schlechter Verfassung sein {to be in a bad way}+ = er ist in schlechter Verfassung {he is in bad shape}+ = ich habe ihn in der übelsten Verfassung gesehen {I saw him at his worst}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Verfassung

  • 47 das Wünschen

    (im Märchen) - {wishing} sự mong muốn, sự ao ước, sự chúc mừng, lời chúc tụng = mit besten Wünschen {with best wishes}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Wünschen

  • 48 der Hauptwitz dabei ist, daß

    - {the best of it is that}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Hauptwitz dabei ist, daß

  • 49 reichlich

    - {abound} - {abundant} phong phú, nhiều, chan chứa, thừa thãi, dư dật - {ample} rộng, lụng thụng - {bounteous} rộng rãi, hào phóng, phong phú dồi dào - {bountiful} - {copious} dồi dào, hậu hỉ - {enough} đủ, đủ dùng, khá - {flush} bằng phẳng, ngang bằng, tràn đầy, chứa chan, đầy dẫy, nhiều tiền lắm của, tràn ngập, hồng hào, đỏ ửng, đứng thẳng - {full} đầy, đầy đủ, tràn trề, chật, đông, chật ních, hết chỗ ngồi, no, no nê, hết sức, ở mức độ cao nhất, tròn, đầy đặn, nở nang, giữa, hoàn toàn, trọn vẹn, lùng nhùng, phồng, xếp nhiều nếp, thịnh soạn - chính thức, thuần, ruột, đậm, thẫm, chói, sang sảng, rất, đúng, trúng, quá - {generous} rộng lượng, khoan hồng, màu mỡ, thắm tươi, dậm - {good (better,best) tốt, hay, tuyệt, tử tế, thương người, có đức hạnh, ngoan, tươi, tốt lành, trong lành, lành, có lợi, cừ, giỏi, đảm đang, được việc, vui vẻ, dễ chịu, thoải mái - {large} lớn, to, huênh hoang, khoác lác - {largely} ở mức độ lớn, trên quy mô lớn - {opulent} giàu có - {overabundant} thừa mứa, quá phong phú - {plenteous} sung túc - {plentiful} - {plenty} rất lắm - {precious} quý, quý giá, quý báu, cầu kỳ, kiểu cách, đài các, đẹp tuyệt, kỳ diệu, vĩ đại, khiếp, ghê gớm, ra trò, lắm, đại..., vô cùng, khác thường... - {profuse} có nhiều, vô khối, quá hào phóng, phóng tay, hoang phí - {rich} giàu, sum sê, đẹp đẽ, tráng lệ, lộng lẫy, đắt tiền, bổ, ngậy, béo, đậm đà, ngon, nồng, thắm, ấm áp, trầm, thơm ngát, đượm, rất hay, rất vui, rất buồn cười, không chê được - {richly} huy hoàng - {rife} lan tràn, lưu hành, thịnh hành, hoành hành = reichlich [an] {abounding [in]}+ = reichlich spät {rather late}+ = reichlich bemessen {liberal}+ = reichlich fließend {affluent}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > reichlich

  • 50 die Seite

    - {angle} góc, góc xó, quan điểm, khía cạnh, lưỡi câu - {aspect} vẻ, bề ngoài, diện mạo, hướng, mặt, thể - {beam} xà, rầm, đòn, cán, bắp, trục cuốn chỉ, gạc chính, đòn cân bằng, con lắc, sườn ngang của sàn tàu, sống neo, tín hiệu rađiô, tầm xa, tia, chùm, vẻ tươi cười rạng rỡ - {flank} sườn, hông, sườn núi, cánh - {hand} tay, bàn tay, bàn chân trước, quyền hành, sự có sãn, sự nắm giữ, sự kiểm soát, sự tham gia, sự nhúng tay vào, phần tham gia, sự hứa hôn, số nhiều) công nhân, nhân công, thuỷ thủ, người làm - một tay, nguồn, sự khéo léo, sự khéo tay, chữ viết tay, chữ ký, kim, nải, buộc, nắm, gang tay, phía, bên, sắp bài, ván bài, chân đánh bài, tiếng vỗ tay hoan hô - {page} trang, trang sử, tiểu đồng, em nhỏ phục vụ - {part} phần, bộ phận, tập, bộ phận cơ thể, phần việc, nhiệm vụ, vai, vai trò, lời nói của một vai kịch, bản chép lời của một vai kịch, nơi, vùng, bè, tài năng - {side} bề, cạnh, triền núi, bìa rừng, lườn, phần bên cạnh, phần phụ, phe, phái = die obere Seite {upside}+ = die linke Seite {left}+ = die linke Seite (Stoff) {back; the wrong side}+ = die harte Seite (des Lebens) {rough}+ = die rechte Seite {off side; right}+ = die starke Seite {forte}+ = die andere Seite {obverse}+ = die flache Seite {flat}+ = die rechte Seite (Kricket) {off}+ = von der Seite {askance; askew; edgeways; edgewise}+ = die schiefe Seite {bias}+ = die hintere Seite {rear}+ = die haarige Seite {pile}+ = Seite an Seite {abreast; alongside}+ = die schwache Seite {blind side; foible; weak point; weakness}+ = an meiner Seite {at my side; by my side}+ = zur Seite treten {to sidestep}+ = die beschwerte Seite {bias}+ = die geschützte Seite {lee}+ = der Text einer Seite {letterpress}+ = zur Seite springen {to dodge}+ = von amtlicher Seite {from official quarters}+ = auf die Seite legen (Schiff) {to heel}+ = siehe nächste Seite! {see over!}+ = auf der anderen Seite {across; beyond; on the far side}+ = eine Seite umschlagen {to turn over a new leaf}+ = von zuverlässiger Seite {credibly}+ = jemandes schwache Seite {someone's blind side}+ = sich auf die Seite legen {to cant}+ = es ist ihre starke Seite {it is her strong point}+ = nach einer Seite hängend {lopsided}+ = das ist seine schwache Seite {that's his blind side}+ = sich nach der Seite legen {to careen}+ = zur rechten Seite gehörig {righthand}+ = ich stehe auf seiner Seite {I'm on his side}+ = etwas auf die Seite bringen {to put something aside}+ = das ist nicht seine starke Seite {that's not his strong point}+ = die Lacher auf seiner Seite haben {to have the laugh on one's side}+ = pfiffig von der Seite blicken [nach] {to leer [at]}+ = er wich nicht von meiner Seite {he didn't budge from my side}+ = auf der gegenüberliegenden Seite {on the opposite side}+ = mit den Armen in die Seite gestemmt {akimbo}+ = sich von seiner besten Seite zeigen {to be at one's best}+ = Schwergewicht oder Richtung nach einer Seite geben {to bias}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Seite

  • 51 übervorteilen

    - {to best} hơn, thắng, ranh ma hơn, láu cá hơn - {to chicane} dùng mánh khoé để kiện tụng, lừa, lừa gạt, cãi vặt về - {to outsmart} khôn hơn, láu hơn - {to overreach} vượt qua, vượt tới trước, với quá xa, với quá cao, mưu mẹo hơn, cao kế hơn, đánh lừa được, vượt quá xa và trượt hẫng, với xa quá, đá chân sau vào chân trước, đánh lừa người khác = jemanden übervorteilen {to get the better of someone}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > übervorteilen

  • 52 überlegen

    - {superior} cao, cao cấp, ở trên, khá hơn, nhiều hơn, tốt, giỏi, hợm hĩnh, trịch thượng, thượng, trên - {to chew} nhai, ngẫm nghĩ, nghiền ngẫm nghĩ tới nghĩ lui - {to consider} cân nhắc, xem xét, suy xét, suy nghĩ, để ý đến, quan tâm đến, lưu ý đến, xem như, coi như, có ý kiến là - {to debate} tranh luận, tranh cãi, bàn cãi - {to deliberate} cân nhắc kỹ càng, suy nghĩ chín chắn, trao đổi kỹ lưỡng, thảo luận kỹ lưỡng, bàn bạc kỹ lưỡng - {to meditate} trầm ngâm, trù tính - {to ponder} + on, upon, over) suy nghĩ - {to reason} sự suy luận, suy lý, lý luận, cãi lý, cãi lẽ, dùng lý lẽ để thuyết phục, suy ra, luận ra, nghĩ ra, trình bày mạch lạc, trình bày với lý lẽ - {to reflect} phản chiếu, phản xạ, dội lại, phản ánh, mang lại, gập lại, làm hại lây, làm xấu lây, làm mang tiếng, làm mất uy tín, chỉ trích, chê trách, khiển trách - {to think (thought,thougt) nghĩ, tưởng, tưởng tượng, nghĩ được, nghĩ là, cho là, thấy, hiểu, nghĩ đến, nhớ, trông mong, luôn luôn nghĩ, lo nghĩ, lo lắng, nuôi những ý nghĩ, nuôi những tư tưởng = überlegen [über] {ascendant [over]}+ = überlegen sein {to predominate}+ = genau überlegen {to think about}+ = haushoch überlegen {vast superior}+ = bei sich überlegen [daß] {to bethink (bethought,bethought) [that]}+ = von neuem überlegen {to reconsider}+ = er ist mir überlegen {he is my better}+ = allen überlegen sein {to be second to none}+ = jemanden überlegen sein {to get the best of someone}+ = jemandem überlegen sein {to be above someone}+ = es sich anders überlegen {to change one's mind}+ = er ist uns darin überlegen {he is our superior in this}+ = etwas hin und her überlegen {to turn a matter over in one's mind}+ = sich etwas gründlich überlegen {to think something over}+ = jemandem haushoch überlegen sein {to be head and shoulders above someone}+ = jemandem turmhoch überlegen sein {to be head and shoulders above someone}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > überlegen

  • 53 wer hat gewonnen?

    - {who came off best?} = sie haben drei zu eins gewonnen {they won by three goals to one}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > wer hat gewonnen?

  • 54 das Wissen

    - {cognition} nhận thức, trí thức hiểu biết - {ken} phạm vi hiểu biết, tầm mắt - {knowledge} sự biết, sự nhận biết, sự nhận ra, sự quen biết, sự hiểu biết, tri thức, kiến thức, học thức, tin, tin tức - {lore} toàn bộ sự hiểu biết và truyền thuyết, học vấn, trí thức, vùng trước mắt = das Wissen [um] {consciousness [of]}+ = das technische Wissen {know-how}+ = nach bestem Wissen {to the best of my knowledge}+ = ohne jemandes Wissen {unbeknown to someone}+ = wider besseres Wissen {against one's better knowledge}+ = das oberflächliche Wissen {smattering}+ = er verfügt über beträchtliches Wissen {he has some knowledge}+ = er hat nicht einmal ein Mindestmaß an Wissen {he has not the smallest extent of knowledge}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Wissen

  • 55 der Schatz

    - {dear} người thân mến, người yêu quý, người đáng yêu, người đáng quý, vật đáng yêu, vật đáng quý - {honey} mật ong, mật, sự dịu dàng, sự ngọt ngào, mình yêu quý, anh yêu quý, em yêu quý, con yêu quý - {store} sự có nhiều, sự dồi dào, dự trữ, kho hàng, cửa hàng, cửa hiệu, cửa hàng bách hoá, hàng tích trữ, đồ dự trữ, hàng để cung cấp - {sweetheart} người yêu, người tình - {treasure} bạc vàng, châu báu, của cải, kho của quý, của quý, vật quý, người được việc = Schatz! {my darling!}+ = mein Schatz {my pretty}+ = sein Schatz {his best girl}+ = der versteckte Schatz {hoard}+ = der herrenlose Schatz {treasuretrove}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Schatz

  • 56 die Affäre

    - {affair} việc, công việc, việc làm, sự vụ, chuyện tình, chuyện yêu đương, chuyện vấn đề, việc buôn bán, việc giao thiệp, cái, thứ, vật, đồ, món, chuyện, trận đánh nhỏ = sich aus der Affäre ziehen {to make the best of a bad job}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Affäre

  • 57 zahlungsfähig

    - {able to pay} = zahlungsfähig (Kommerz) {good (better,best); responsible; solvent}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > zahlungsfähig

  • 58 lobenswert

    - {commendable} đáng khen ngợi, đáng ca ngợi, đáng tán dương, đáng tuyên dương - {creditable} vẻ vang, mang lại danh vọng tiếng tăm, đáng khen - {good (better,best) tốt, hay, tuyệt, tử tế, rộng lượng, thương người, có đức hạnh, ngoan, tươi, tốt lành, trong lành, lành, có lợi, cừ, giỏi, đảm đang, được việc, vui vẻ, dễ chịu, thoải mái - {laudable}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > lobenswert

  • 59 ausreichend

    - {adequate} đủ, đầy đủ, tương xứng, xứng đáng, thích hợp, thích đáng, thoả đáng - {comfortable} tiện lợi, đủ tiện nghi, ấm cúng, dễ chịu, thoải mái, khoan khoái, sung túc, phong lưu, yên tâm, không băn khoăn, không lo lắng, làm yên tâm, an ủi, khuyên giải - {competent} có đủ khả năng, có đủ trình độ, thạo giỏi, có thẩm quyền, có thể cho phép được, tuỳ ý - {enough} đủ dùng, khá - {full} đầy, nhiều, tràn trề, tràn ngập, chan chứa, chật, đông, chật ních, hết chỗ ngồi, no, no nê, hết sức, ở mức độ cao nhất, tròn, đầy đặn, nở nang, giữa, hoàn toàn, trọn vẹn, lùng nhùng, phồng, xếp nhiều nếp - thịnh soạn, chính thức, thuần, ruột, đậm, thẫm, chói, sang sảng, rất, đúng, trúng, quá - {good (better,best) tốt, hay, tuyệt, tử tế, rộng lượng, thương người, có đức hạnh, ngoan, tươi, tốt lành, trong lành, lành, có lợi, cừ, giỏi, đảm đang, được việc, vui vẻ - {satisfying} làm thoả mãn, làm vừa ý - {sufficient} có khả năng = nicht ausreichend {insufficient}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > ausreichend

  • 60 billigst

    - {at best}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > billigst

См. также в других словарях:

  • BEST — ist der Familienname folgender Personen: Adolfo Best Maugard (1891–1964), mexikanischer Künstler Ben Best, US amerikanischer Drehbuchautor und Schauspieler Charles Best (1899–1978), US amerikanischer Physiologe und Biochemiker Clyde Best (* 1951) …   Deutsch Wikipedia

  • Best — ist der Familienname folgender Personen: Adolfo Best Maugard (1891–1964), mexikanischer Künstler Ahmed Best (* 1973), US amerikanischer Synchronsprecher, Schauspieler und Musiker Ben Best, US amerikanischer Drehbuchautor und Schauspieler Benjamin …   Deutsch Wikipedia

  • best — /best/, adj., superl. of good with better as compar. 1. of the highest quality, excellence, or standing: the best work; the best students. 2. most advantageous, suitable, or desirable: the best way. 3. largest; most: the best part of a day. adv …   Universalium

  • best*/*/*/ — [best] grammar word summary: Best can be: ■ an adjective: Which apples are best for cooking? ♦ It was the best party I ve ever been to. ■ an adverb: We ll choose the system that works best. ■ a noun: I ll do my best. 1) the superlative form of… …   Dictionary for writing and speaking English

  • best — ► ADJECTIVE 1) of the most excellent or desirable type or quality. 2) most suitable, appropriate, or sensible. ► ADVERB 1) to the highest degree; most. 2) to the highest standard. 3) most suitably, appropriately, or sensibly. ► …   English terms dictionary

  • Best — may refer to: *the superlative of good (as in best of ... for example) *the superlative of well ;Places *Best, Netherlands municipality in the Netherlands *Best, North Carolina *Best, Texas;Music *Best of... tag used in published music records… …   Wikipedia

  • best — [best] adj. [ME best, betst < OE betst (akin to Goth batists) < ? IE base * bhad , good > Sans bhadrá ḥ, fortunate, good] 1. superl. of GOOD 2. of the most excellent sort; surpassing all others 3. most suitable, most desirable, most… …   English World dictionary

  • Best — (b[e^]st), a.; superl. of Good. [AS. besta, best, contr. from betest, betst, betsta; akin to Goth. batists, OHG. pezzisto, G. best, beste, D. best, Icel. beztr, Dan. best, Sw. b[ a]st. This word has no connection in origin with good. See {Better} …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Best FM — Мультимедиа Холдинг Страна …   Википедия

  • best — I adjective above the average, beyond compare, brought to perfection, chief, choice, crowning, distinguished, exceptional, exemplary, extraordinary, faultless, favorite, first class, first rate, flawless, foremost, greater, highest, impeccable,… …   Law dictionary

  • Best — Best, n. Utmost; highest endeavor or state; most nearly perfect thing, or being, or action; as, to do one s best; to the best of our ability. [1913 Webster] {At best}, in the utmost degree or extent applicable to the case; under the most… …   The Collaborative International Dictionary of English

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»