Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

bem

  • 1 plappern

    - {to babble} bập bẹ, bi bô, nói nhiều, nói lảm nhảm, bép xép, rì rào, róc rách, tiết lộ - {to chatter} hót líu lo, hót ríu rít, nói huyên thiên, nói luôn mồm, lập cập, kêu lạch cạch - {to gab} nói lém, bẻm mép - {to gibber} nói lắp bắp - {to jabber} nói lúng búng, nói liến thoắng không mạch lạc - {to patter} rơi lộp độp, chạy lộp cộp, kêu lộp cộp, làm rơi lộp độp, làm kêu lộp cộp, nhắc lại một cách liến thoắng máy móc, lầm rầm, nói liến thoắng - {to prate} nói ba láp - {to prattle} nói như trẻ con, nói ngây thơ dớ dẩn

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > plappern

  • 2 flankieren

    - {to flank} củng cố bên sườn, đe doạ bên sườn, tấn công bên sườn, đóng bên sườn, nằm bêm sườn, đi vòng sườn, quét, ở bên sườn

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > flankieren

  • 3 angrenzen

    - {to flank} củng cố bên sườn, đe doạ bên sườn, tấn công bên sườn, đóng bên sườn, nằm bêm sườn, đi vòng sườn, quét, ở bên sườn = angrenzen [an] {to abut [upon]; to border [on]; to butt [on]; to join [to]}+ = angrenzen an {to adjoin; to neighbour}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > angrenzen

  • 4 das Geschwätz

    - {babble} tiếng bập bẹ, tiếng bi bô, sự nói lảm nhảm, sự, tiếng rì rào, tiếng róc rách, sự tiết lộ - {babblement} - {blabber} người hay nói ba hoa, người hay tiết lộ bí mật - {blather} sự nói bậy bạ, sự ba hoa rỗng tuếch - {cackle} tiếng gà cục tác, tiếng cười khúc khích, chuyện mách qué, chuyện ba toác, chuyện vớ vẩn, chuyện ba hoa khoác lác - {chatter} tiếng hót líu lo, tiếng ríu rít, sự nói huyên thiên, sự nói luôn mồm, tiếng lập cập, tiếng lạch cạch - {claptrap} mẹo để được khen, lời nói láo cốt để được khen, lời nói khéo - {eyewash} thuốc rửa mắt, lời nói phét, lời ba hoa, lời nói vớ vẩn, lời nói vô nghĩa, lời nịnh hót - {fable} truyện ngụ ngôn, truyền thuyết, truyện hoang đường, truyện cổ tích, chuyện phiếm, chuyện tán gẫu, lời nói dối, lời nói sai, cốt, tình tiết - {gab} vết chích, vết khía, vết đẽo, cái móc, cái phích, lỗ, lời nói lém, tài bẻm mép - {gabble} lời nói lắp bắp, lời nói nhanh nghe không rõ, tiếng kêu quàng quạc - {gibberish} câu nói sai ngữ pháp - {gossip} chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào, tin đồn nhảm, người hay ngồi lê đôi mách, người hay nói chuyện tầm phào, chuyện nhặt nhạnh - {jabber} lời nói lúng búng, lời nói liến thoắng không mạch lạc, lời nói huyên thiên - {maunder} - {palaver} lời nói ba hoa, lời dỗ ngọt, lời phỉnh phờ, lời tán tỉnh, cuộc hội đàm, áp phe, chuyện làm ăn, cọc, cọc rào, giới hạn, vạch dọc giữa - {prate} sự nói ba láp, chuyện huyên thiên, chuyện ba láp - {prating} - {slush} bùn loãng, tuyết tan, mỡ thừa, mỡ bỏ đi, chất quét phủ - {talk} lời nói, cuộc chuyện trò, cuộc mạn đàm, bài nói chuyện, tin đồn, lời xì xào bàn tán, cuộc đàm phán, cuộc thương lượng - {talkee-talkee} chuyện nhảm nhí, tiếng Anh nói sai - {talking} sự nói, câu chuyện, chuyện bép xép - {tattle} chuyện ba hoa - {tittle-tattle} - {twaddle} câu chuyện mách qué, chuyện lăng nhăng = das fade Geschwätz {flummery}+ = das leere Geschwätz {an inanity; bunkum; hot air; windiness}+ = das laute Geschwätz {yack}+ = das seichte Geschwätz {wishing wash}+ = das sinnlose Geschwätz {rigmarole; twaddle}+ = das unsinnige Geschwätz {balderdash; linsey-woolsey}+ = das ist leeres Geschwätz {this talk is all froth}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Geschwätz

  • 5 umgehen

    - {to avoid} tránh, tránh xa, huỷ bỏ, thủ tiêu, bác bỏ - {to balk} làm thất bại, làm hỏng, ngăn trở, bỏ lỡ, bỏ qua, sao lãng, lẩn tránh, chê, không chịu ăn, làm cho nản chí, làm cho giật mình, dở chứng bất kham, dở chứng không chịu đi, chùn lại - lùi lại, do dự - {to baulk} - {to bypass} làm đường vòng, đi vòng, phớt lờ - {to elude} né, lảng tránh, trốn tránh, vượt quá - {to evade} tránh khỏi, lẩn trốn - {to flank} củng cố bên sườn, đe doạ bên sườn, tấn công bên sườn, đóng bên sườn, nằm bêm sườn, đi vòng sườn, quét, ở bên sườn - {to go round} - {to haunt} năng lui tới, hay lui tới, ám ảnh, thường lảng vảng, thường lui tới, thường lai vãng - {to outflank} đánh vào sườn, đánh lấn vào sườn, dàn quân lấn vào sườn, khôn hơn, láu hơn - {to shirk} trốn = umgehen (Gerücht) {to circulate; to go round}+ = umgehen (Schwierigkeiten) {to avoid}+ = umgehen (ging um,umgegangen) (Gerücht) {to get about}+ = umgehen mit {to manage}+ = umgehen können [mit] {to have a way [with]}+ = mit etwas umgehen {to handle something}+ = sparsam umgehen mit {to husband; to spare}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > umgehen

  • 6 der Plauderer

    - {prattler} người hay nói như trẻ con, người hay nói ngây thơ dớ dẩn, người hay nói - {talker} người nói, người nói hay, người nói chuyện có duyên, người nói nhiều, người lắm đều, người ba hoa, người hay nói phét - {tattler} người bẻm mép, người hay nói chuyện nhảm, người hay nói chuyện tầm phào

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Plauderer

См. также в других словарях:

  • BEM — ist die Abkürzung für: boundary element method, siehe Randelementmethode Besondere Erzieherische Maßnahme beim Militär, siehe Erzieherische Maßnahme Business Event Management Betriebliches Eingliederungsmanagement Bayerisches Eisenbahnmuseum,… …   Deutsch Wikipedia

  • BEM — may refer to:People: * Bem Le Hunte (b. 1964), an author who has published internationally * Daryl Bem, a noted social psychologist at Cornell University * Józef Bem (1794 1850), a Polish general and a national hero of Poland and Hungary * Sandra …   Wikipedia

  • Bem — ist die Abkürzung für: boundary element method, siehe Randelementmethode Besondere Erzieherische Maßnahme beim Militär, siehe Erzieherische Maßnahme Business Event Management Break Even Menge, siehe Gewinnschwelle Betriebliches… …   Deutsch Wikipedia

  • BEM — Saltar a navegación, búsqueda BEM fue un semiprozine de ciencia ficción española, que publicó desde 1990 hasta 2000, editado por Interface Grupo Editor, grupo formado por José Luis González, Pedro Jorge Romero, Ricard de la Casa y Joan Manel… …   Wikipedia Español

  • bem — bem·ba; bem·bi·cid; bem·bix; ke·to·bem·i·done; bem·bex; …   English syllables

  • Bem — Cette page d’homonymie répertorie les différents sujets et articles partageant un même nom. {{{image}}}   Sigles d une seule lettre   Sigles de deux lettres > Sigles de trois lettres …   Wikipédia en Français

  • Bem. — Bem. = Bemerkung. * * * Bem. = Bemerkung …   Universal-Lexikon

  • bem — s. m. 1. O que é bom, lícito e recomendável. 2. Benefícios. 3. A pessoa amada. • bens s. m. pl. 4. Haveres; propriedades. • adv. 5. Como é devido; como é conveniente. 6. De modo agradável. 7. Muito assim; ainda. • interj. 8. Apoiado! sim! bravo!… …   Dicionário da Língua Portuguesa

  • bem- — elem. de comp. Entra na composição de várias palavras e significa bem, de maneira excelente. (É seguido de hífen quando o segundo elemento começa por vogal ou h, ou então por consoante, mas esta em perfeita evidência de sentido.) …   Dicionário da Língua Portuguesa

  • bem-te-vi — s. m. [Ornitologia] Ave do Brasil. • Plural: bem te vis …   Dicionário da Língua Portuguesa

  • Bem — Bem, Joseph, geb. 1790 (1795) zu Tarnow in Galizien, besuchte zuerst die Universität zu Krakau, seit 1810 die Militärschule zu Warschau u. machte als Lieutenant der polnischen Artillerie den Feldzug 1812 in Rußland mit, trat 1815 in russisch… …   Pierer's Universal-Lexikon

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»